Cân điện tử AX622/AX622N/E OHAUS thuộc dòng Adventurer™, phù hợp cho các công việc cân thường quy yêu cầu tốc độ nhanh, độ ổn định tốt và khả năng quản lý dữ liệu thuận tiện trong phòng thí nghiệm, kiểm nghiệm, giáo dục, R&D và QC/KCS.

Cả AX622 và AX622N/E đều có mức cân tối đa 620g và độ đọc 0,01g, tương đương 10mg. Khi sử dụng đơn vị gram, cân hiển thị đến 2 chữ số sau dấu thập phân, thích hợp cho cân mẫu, nguyên liệu, linh kiện, pha chế, kiểm tra khối lượng và nhiều công việc kỹ thuật khác.
AX622 sở hữu AutoCal™ hiệu chuẩn nội, đồng thời vẫn hỗ trợ hiệu chuẩn ngoài. AX622N/E là phiên bản approved model, sử dụng hiệu chuẩn ngoài và có các thông số kiểm định như verification interval 0,1g, Class II trong cấu hình được chứng nhận.
Adventurer còn được trang bị màn hình cảm ứng màu, nhiều chế độ cân, hai cổng USB và chức năng quản lý người dùng nhiều cấp, giúp cân vừa dễ vận hành vừa phù hợp với những môi trường cần truy xuất dữ liệu.
Điểm Nổi Bật Của Cân OHAUS AX622
Điểm mạnh của AX622 nằm ở sự kết hợp giữa tải trọng 620g và độ đọc 0,01g. Người dùng có thể sử dụng các vật chứa tương đối lớn hoặc lượng mẫu cao hơn 500g mà vẫn theo dõi được thay đổi khối lượng ở mức một phần trăm gram.
Độ lặp lại ở vùng tải thấp đạt 0,008g, trong khi repeatability từ 5% tải đến toàn phạm vi cân là 0,01g. Độ tuyến tính điển hình đạt ±0,006g và linearity deviation là ±0,02g.
Thời gian ổn định ≤1,5 giây giúp thiết bị phản hồi nhanh sau khi đặt mẫu. Sensitivity drift được công bố ở mức 3ppm/°C, phù hợp với các quy trình cân thường quy cần tốc độ và độ ổn định tốt.
Thông Số Kỹ Thuật Cân AX622/AX622N/E OHAUS
Bảng thông số chi tiết từng model
| Thông số | OHAUS AX622 | OHAUS AX622N/E |
| Thương hiệu |
OHAUS |
OHAUS |
| Dòng sản phẩm |
Adventurer™ |
Adventurer™ |
| Model |
AX622 |
AX622N/E |
| Loại cân |
Cân điện tử kỹ thuật 2 số lẻ |
Approved Model / Cân điện tử kỹ thuật |
| Mức cân tối đa |
620g |
620g |
| Độ đọc d |
0,01g / 10mg |
0,01g / 10mg |
| Số lẻ theo gram |
2 số lẻ |
2 số lẻ |
| Verification Interval e |
Không áp dụng |
0,1g |
| Class |
Không áp dụng |
Class II |
| Repeatability ≤5% tải tối đa |
0,008g |
0,008g |
| Repeatability 5% tải đến toàn dải |
0,01g |
0,01g |
| Độ tuyến tính điển hình |
±0,006g |
±0,006g |
| Độ tuyến tính |
±0,02g |
±0,02g |
| Thời gian ổn định |
≤1,5 giây |
≤1,5 giây |
| Sensitivity Drift |
3ppm/°C |
3ppm/°C |
| Min-Weight Typical – USP |
16g |
16g |
| Min-Weight Optimal – USP |
8,2g |
8,2g |
| Kích thước đĩa cân |
175 × 195mm |
175 × 195mm |
| AutoCal™ |
Có |
Không |
| Hiệu chuẩn ngoài |
Có |
Có |
| Phạm vi trừ bì |
Đến tải trọng bằng phép trừ |
Đến tải trọng bằng phép trừ |
| Màn hình |
Full-Color Touchscreen WQVGA LCD |
Full-Color Touchscreen WQVGA LCD |
| Kích thước màn hình |
4,3 inch / 109mm |
4,3 inch / 109mm |
| Giao tiếp |
RS232, USB Device, USB Host |
RS232, USB Device, USB Host |
| Kích thước thân cân |
354 × 100 × 230mm |
354 × 100 × 230mm |
| Khối lượng tịnh |
Khoảng 5,1kg |
Khoảng 5,1kg |
| Nhiệt độ hoạt động |
10–30°C |
10–30°C |
| Độ ẩm hoạt động |
Tối đa 80% RH tại ≤30°C |
Tối đa 80% RH tại ≤30°C |
| Điều kiện bảo quản |
-10 đến 60°C, 10–90% RH, không ngưng tụ |
-10 đến 60°C, 10–90% RH, không ngưng tụ |
| Nguồn adapter đầu vào |
100–240VAC, 0,3A, 50–60Hz |
100–240VAC, 0,3A, 50–60Hz |
| Nguồn adapter đầu ra |
12VDC, 0,84A |
12VDC, 0,84A |

Các đặc tính cân chính của hai phiên bản tương đương; khác biệt đáng chú ý nằm ở phương thức hiệu chuẩn và cấu hình approved của AX622N/E.
AX622 Có Phải Cân Điện Tử 2 Số Lẻ Không?
Có. AX622 có độ đọc:
0,01g = 10mg
Do đó, khi sử dụng gram, thiết bị có thể hiển thị các kết quả như 25,36g, 320,15g hoặc 619,99g. Đây là cấu hình thường được gọi là cân kỹ thuật hoặc cân điện tử 2 số lẻ.
Điểm đáng chú ý là độ đọc 0,01g được duy trì trên mức tải lên tới 620g, giúp người sử dụng có nhiều không gian hơn cho cả vật chứa và mẫu so với các model 420g.
Tuy nhiên, độ đọc chỉ là bước thay đổi nhỏ nhất trên màn hình. Repeatability, tuyến tính, minimum weight và điều kiện vận hành là những yếu tố cần được xem xét đồng thời khi đánh giá khả năng của cân.
Độ Lặp Lại Của AX622
AX622 có repeatability 0,008g khi tải nằm trong vùng ≤5% mức cân tối đa. Khi tải nằm từ 5% đến toàn dải 620g, repeatability là 0,01g.
Độ tuyến tính điển hình của model là ±0,006g, còn linearity deviation là ±0,02g.
Những thông số này hữu ích khi AX622 được sử dụng để cân lặp lại nhiều mẫu, kiểm tra chênh lệch khối lượng hoặc kiểm soát sản phẩm theo một mức mục tiêu xác định.
Để kết quả ổn định, cân nên được bố trí trên bề mặt chắc chắn, tránh nguồn rung trực tiếp và hạn chế sự thay đổi nhiệt độ quá nhanh quanh vị trí làm việc.
Thời Gian Ổn Định ≤1,5 Giây
AX622 có thời gian ổn định không quá 1,5 giây, tạo lợi thế khi cần thực hiện nhiều phép cân liên tục.
Trong phòng QC/KCS hoặc khu vực kiểm tra mẫu, tốc độ phản hồi nhanh giúp rút ngắn khoảng thời gian từ lúc đặt mẫu đến khi ghi nhận kết quả.
Adventurer được phát triển cho các công việc cân thường quy cần sự ổn định và tốc độ. Khi kết hợp thời gian ổn định nhanh với khả năng truyền dữ liệu trực tiếp, người vận hành có thể giảm đáng kể thao tác chờ và nhập số bằng tay.
Minimum Weight Của AX622
AX622 có Min-Weight Typical 16g theo USP với K=2 và U=0,10%.
Trong điều kiện tối ưu, Min-Weight Optimal đạt 8,2g.
Minimum Weight không phải mức tải thấp nhất mà thiết bị có thể hiển thị. Nó liên quan đến khối lượng mẫu cần thiết để đáp ứng một tiêu chí về độ không đảm bảo tương đối trong điều kiện xác định.
Adventurer còn có chức năng cảnh báo khi khối lượng hiện tại thấp hơn minimum weight được thiết lập. Người vận hành có thể tăng lượng mẫu để đáp ứng yêu cầu của quy trình.
Khác Biệt Giữa AX622 Và AX622N/E
AX622 là phiên bản tiêu chuẩn có AutoCal™ hiệu chuẩn nội, đồng thời vẫn cho phép hiệu chuẩn ngoài.
AX622N/E là approved model, có verification interval e = 0,1g và Class II trong cấu hình được chứng nhận. Phiên bản này mang hậu tố /E nên sử dụng hiệu chuẩn ngoài thay vì AutoCal™.
Các thông số về mức cân, độ đọc, repeatability, tuyến tính, kích thước bàn cân và giao tiếp về cơ bản giống nhau.
Vì vậy, AX622 phù hợp khi ưu tiên sự thuận tiện của hiệu chuẩn nội, còn AX622N/E phù hợp khi ứng dụng yêu cầu một phiên bản approved/certified tương ứng. Việc sử dụng thiết bị cho mục đích pháp định cụ thể vẫn cần tuân thủ quy định đo lường áp dụng tại nơi sử dụng.
AutoCal™ Trên AX622
AutoCal™ là hệ thống hiệu chuẩn nội của OHAUS. Các model Adventurer được trang bị chức năng này có thể thực hiện hiệu chuẩn nội định kỳ, giúp giảm thao tác sử dụng quả cân chuẩn trong các lần kiểm tra thường ngày.
AX622 vẫn hỗ trợ external calibration, nên người dùng có thể sử dụng quả cân chuẩn ngoài nếu quy trình quản lý thiết bị yêu cầu.
Đối với AX622N/E, hiệu chuẩn ngoài là phương thức sử dụng. Điều này phù hợp với những đơn vị đã có hệ thống quả cân chuẩn và quy trình kiểm tra định kỳ riêng.
Đĩa Cân Lớn 175 x 195mm
AX622 sử dụng đĩa cân chữ nhật kích thước 175 x 195mm, tạo bề mặt đặt mẫu rộng và thuận tiện hơn các model có đĩa cân tròn nhỏ.
Kích thước này phù hợp với cốc, hộp, khay, linh kiện hoặc các vật có diện tích đáy tương đối lớn. Đây là lợi thế trong các ứng dụng QC, giáo dục và sản xuất, nơi đối tượng cân không phải lúc nào cũng là những mẫu nhỏ.
Đĩa cân bằng thép không gỉ có thể tháo rời để vệ sinh. Phần đáy thân máy bằng kim loại đúc, kết hợp bốn chân điều chỉnh và đèn báo cân bằng phía trước, hỗ trợ thiết bị được bố trí chắc chắn trên mặt bàn.
Thiết Kế Gọn Với Chiều Cao Khoảng 100mm
Thân cân có kích thước khoảng:
354 × 100 × 230mm
và khối lượng tịnh của AX622 khoảng 5,1kg.
Chiều cao khoảng 100mm giúp thiết bị có thiết kế thấp, gọn hơn so với những model phân tích sử dụng buồng chắn gió cao.
Bàn cân rộng kết hợp thân thấp cũng tạo thuận lợi cho thao tác đặt và lấy vật mẫu, nhất là khi sử dụng nhiều lần trong ngày.
Màn Hình Cảm Ứng Màu 4,3 Inch
AX622/AX622N/E sử dụng Full-Color Touchscreen WQVGA Graphic LCD kích thước 4,3 inch, tương đương 109mm.
Giao diện sử dụng biểu tượng giúp truy cập nhanh các ứng dụng cân. Touchscreen còn có thể thao tác khi người dùng mang găng tay phòng thí nghiệm.
Bên cạnh màn hình cảm ứng, Adventurer có sáu phím cơ học phục vụ những thao tác lặp lại như tare, zero, calibration và print.
Kết Nối RS232 Và Hai Cổng USB
AX622 được trang bị RS232, USB Device và USB Host.
USB Host ở phía trước giúp truyền dữ liệu sang USB flash drive thuận tiện mà không cần di chuyển cân. USB Device ở phía sau có thể sử dụng để kết nối cân với máy tính.
Adventurer còn hỗ trợ lưu cấu hình người dùng và thiết lập ứng dụng vào USB để sử dụng cho những thiết bị Adventurer khác. Điều này đặc biệt hữu ích khi một phòng thí nghiệm hoặc doanh nghiệp vận hành nhiều cân cùng dòng.
Quản Lý Người Dùng Và GLP/GMP
Hệ thống quản lý người dùng của Adventurer có 3 cấp, gồm một administrator, hai supervisors và 10 users với quyền truy cập được xác định trong phần mềm.
Real Time Clock giúp duy trì thời gian ngay cả khi mất nguồn. Khả năng GLP Data có thể ghi các thông tin như tên mẫu, tên dự án và Balance ID nhằm hỗ trợ quản lý và truy xuất dữ liệu.
Đây là những tính năng hữu ích trong phòng thí nghiệm, R&D hoặc QC khi nhiều nhân viên cùng sử dụng thiết bị.
Các Chế Độ Cân Của AX622
AX622 hỗ trợ các ứng dụng Weighing, Parts Counting, Percent Weighing, Check Weighing, Dynamic Weighing, Formulation, Density Determination, Totalization, Display Hold và Batch Printing.
Dynamic Weighing phù hợp với tải không ổn định bằng cách lấy giá trị trung bình trong một khoảng thời gian. Check Weighing hỗ trợ so sánh mẫu với giới hạn mục tiêu, còn Parts Counting phục vụ đếm các mẫu có khối lượng đồng đều.
Density Determination hỗ trợ xác định tỷ trọng chất rắn hoặc chất lỏng, trong khi Formulation phục vụ phối trộn công thức từ 2 đến 50 thành phần.
Đơn Vị Cân Hỗ Trợ
AX622 hỗ trợ nhiều đơn vị như gram, kilogram, mesgal, momme, Newton, ounce, pennyweight, Baht, carat, grain, pound, các đơn vị Tael, tical, tola, troy ounce và một đơn vị tùy chỉnh.
Với approved model, nhóm đơn vị được cung cấp gồm ct, grain, g, oz, ozt, dwt, lb và kg.
Khả năng chuyển đổi đơn vị trực tiếp giúp thiết bị thích nghi với nhiều quy trình nghiên cứu, giáo dục và sản xuất khác nhau.
Ứng Dụng Của Cân AX622/AX622N/E OHAUS
Cấu hình 620g x 0,01g phù hợp với cân mẫu, nguyên liệu, linh kiện, pha chế, đếm sản phẩm nhỏ, kiểm tra khối lượng và các phép cân kỹ thuật thường quy.
Trong phòng thí nghiệm, thiết bị có thể phục vụ các công việc không yêu cầu tới độ đọc 0,001g nhưng vẫn cần tính ổn định và khả năng xử lý dữ liệu tốt.
Trong QC/KCS hoặc sản xuất, bàn cân 175 x 195mm và thời gian ổn định ≤1,5 giây tạo thuận lợi khi cần kiểm tra nhiều mẫu liên tục. Các giao tiếp RS232 và USB giúp kết quả có thể được chuyển sang hệ thống khác mà không phải nhập thủ công.
Kết Luận
Cân điện tử AX622/AX622N/E OHAUS có mức cân tối đa 620g và độ đọc 0,01g/10mg, phù hợp với những quy trình cần tải trọng tương đối lớn, thao tác nhanh và khả năng theo dõi khối lượng tới hai số lẻ.
Thiết bị có repeatability 0,008g ở vùng tải thấp và 0,01g từ 5% tải đến toàn dải, tuyến tính ±0,02g, Min-Weight Optimal 8,2g và thời gian ổn định ≤1,5 giây.
Bàn cân 175 x 195mm, màn hình cảm ứng 4,3 inch cùng RS232, USB Device và USB Host giúp thiết bị đáp ứng tốt cả thao tác cân lẫn quản lý dữ liệu.
Trong đó, AX622 có AutoCal™ hiệu chuẩn nội, còn AX622N/E là approved model sử dụng hiệu chuẩn ngoài, verification interval 0,1g và Class II trong cấu hình được chứng nhận.
Cân Thái Bình Dương - Hotline: 0908 608 666 - 0908 662 643