Kỹ thuật trọn đời
Vận chuyển tận nơi
Skype: canthaibinhduong
Email: muabancan.tbd@gmail.com
0908 608 666 Mr DŨNG
0908 662 643 Mrs DUNG

Cân Điện Tử FS 100K1G / FZ 100K1GEx Vibra

Model: FS 100K1G / FZ 100K1GExMức cân: 100 kgĐộ đọc: 1 gĐộ tuyến tính: ±2 gKích thước mặt cân: 380 × 530 mm
Hỗ trợ 0908 608 666 Mr DŨNG
Facebook like: 13

Xem nhanh

    Cân điện tử FS 100K1G / FZ 100K1GEx Vibra thuộc dòng cân công nghiệp chính xác VIBRA FS/FZ Series của Shinko Denshi, được phát triển cho các ứng dụng cần tải trọng lớn trong sản xuất, kiểm soát nguyên liệu và kiểm tra chất lượng. Cả hai model có mức cân tối đa 100 kg, độ đọc 1 g, Verification Interval 10 g, độ lặp lại 1 g và độ tuyến tính ±2 g.

    fs100k

    Trong đó, FS 100K1G là phiên bản tiêu chuẩn thuộc FS Series, còn FZ 100K1GEx thuộc FZ Series dành cho hazardous area – khu vực nguy hiểm. Theo catalog, FZ Series được công bố chuẩn ATEX II 1 G Ex ia IIB T4 Ga, đồng thời có cấp bảo vệ IP65 và sử dụng hệ thống đo Tuning-Fork Frequency System.

    FS/FZ Series còn cho phép lựa chọn đầu hiển thị i02 hoặc i03 và hỗ trợ kết nối RS232C. FS Series sử dụng màn hình LCD có đèn nền, còn FZ Series sử dụng LCD không đèn nền và hệ thống power supply box riêng.

    Thông Số Kỹ Thuật Cân FS 100K1G / FZ 100K1GEx Vibra

    Thông sốFS 100K1GFZ 100K1GEx
    Mức cân tối đa 100 kg 100 kg
    Độ đọc 1 g 1 g
    Verification Interval (e) 10 g 10 g
    Độ lặp lại 1 g 1 g
    Độ tuyến tính ±2 g ±2 g
    Kích thước mặt cân 380 × 530 mm 380 × 530 mm
    Hiệu chuẩn Quả cân ngoài Quả cân ngoài
    Hệ thống đo Tuning-Fork Frequency System Tuning-Fork Frequency System
    Cấp bảo vệ IP65 IP65
    OIML & EC Approval Class 2 Class 2
    Indicator i02 hoặc i03 i02 hoặc i03
    Output 1 RS232C hoặc option connector RS232C hoặc option connector
    Output 2 RS232C Không có
    Màn hình LCD có đèn nền LCD không đèn nền
    Nguồn cấp AC adaptor và pin khô Power supply box tiêu chuẩn
    Cáp cân 1 m 1 m
    Chuẩn hazardous area Không nêu ATEX II 1 G Ex ia IIB T4 Ga

    Fs-Series Vibra

    Phiên bản FZ 100K1GEx có cùng các thông số cân cơ bản và cũng sử dụng phương pháp hiệu chuẩn bằng quả cân ngoài.

    Đặc Điểm Nổi Bật Của Cân Điện Tử FS 100K1G Vibra

    Mức cân 100kg, độ đọc 1g

    Vibra FS 100K1G có khả năng cân tối đa 100 kg với độ đọc 1 g, phù hợp với những ứng dụng mà các model 30 kg hoặc 60 kg không còn đáp ứng tải trọng.

    Thông số chính của model gồm:

    • Capacity: 100 kg.
    • Readability: 1 g.
    • Verification Interval: 10 g.
    • Repeatability: 1 g.
    • Non-Linearity: ±2 g.
    • Calibration: bằng quả cân ngoài.

    Sự kết hợp giữa tải trọng 100 kg và độ đọc 1 g giúp thiết bị phù hợp với các công việc cân nguyên liệu, sản phẩm, linh kiện hoặc thành phẩm tương đối nặng nhưng vẫn cần theo dõi sự thay đổi khối lượng ở đơn vị gram.

    Công Nghệ Tuning-Fork Frequency System

    FS 100K1G thuộc FS Series sử dụng Tuning-Fork Frequency System làm hệ thống đo. Đây là công nghệ được VIBRA công bố trong phần Common Specifications của dòng FS.

    FZ 100K1GEx cũng sử dụng cùng hệ thống Tuning-Fork Frequency System theo thông số chung của FZ Series.

    Việc sử dụng chung nền tảng đo này giúp FS và FZ Series duy trì định hướng là dòng cân công nghiệp chính xác với nhiều mức tải khác nhau, từ các model cân vài trăm gram đến các model tải trọng hàng trăm kilogram.

    Cấp Bảo Vệ IP65

    Theo catalog, cả FS Series và FZ Series đều có IP Protection Rating 65.

    Đây là một đặc điểm đáng chú ý khi lựa chọn cân cho môi trường nhà máy, nơi thiết bị có thể thường xuyên tiếp xúc với bụi hoặc cần vệ sinh bề mặt.

    Trang 2 catalog cũng minh họa FS Series trong môi trường sản xuất và nhấn mạnh đặc điểm bảo vệ IP cùng khả năng thuận tiện cho quá trình làm sạch thiết bị.

    Cần lưu ý IP65 là cấp bảo vệ theo công bố của nhà sản xuất, không nên hiểu là cân có thể ngâm nước hoặc sử dụng trong mọi điều kiện ẩm ướt.

    OIML & EC Approval Class 2

    VIBRA ghi OIML & EC approval class 2 trong phần thông số chung của cả FS và FZ Series.

    Thông tin này được nhà sản xuất công bố cùng các đặc điểm IP65, Tuning-Fork Frequency System và cấu hình giao tiếp.

    Nếu ứng dụng thực tế có yêu cầu cụ thể về kiểm định hoặc phê duyệt đo lường, người dùng nên xác nhận model, cấu hình và phiên bản được cung cấp tại thời điểm đặt hàng.

    Mặt Cân 380 x 530mm

    FS 100K1G sử dụng mặt cân kích thước 380 × 530 mm theo bảng Specifications.

    FZ 100K1GEx cũng có cấu hình mặt cân tương ứng 380 × 530 mm.

    Kích thước platform này tạo không gian phù hợp để đặt nhiều loại vật cân có kích thước lớn hơn, chẳng hạn:

    • Thùng và hộp sản phẩm.
    • Khay nguyên liệu.
    • Linh kiện cơ khí.
    • Chi tiết sản xuất.
    • Bao hoặc vật chứa phù hợp kích thước.
    • Thành phẩm.
    • Mẫu kiểm tra có tải trọng lớn.

    Phần Dimensions của catalog cũng nhóm FS 60K0.1G – FS 200K1G và các phiên bản FZ tương ứng trong cùng dạng kết cấu platform.

    FS 100K1G Và FZ 100K1GEx Khác Nhau Như Thế Nào?

    Hai model có cùng mức cân 100 kg x 1 g, nhưng được thiết kế cho các môi trường sử dụng khác nhau.

    FS 100K1G – Phiên bản tiêu chuẩn

    FS 100K1G thuộc FS Series.

    Theo Common Specifications, FS Series có:

    • IP65.
    • OIML & EC Approval Class 2.
    • Tuning-Fork Frequency System.
    • Nguồn AC adaptor và pin khô.
    • Output 1: RS232C hoặc option connector.
    • Output 2: RS232C.
    • Indicator i02 hoặc i03.
    • Màn hình LCD có đèn nền.

    Phiên bản FS phù hợp với những khu vực sản xuất, phòng QC, kiểm tra nguyên liệu hoặc các vị trí cân thông thường không yêu cầu thiết bị Ex.

    FZ 100K1GEx – Phiên bản dành cho khu vực nguy hiểm

    FZ 100K1GEx thuộc FZ Series for hazardous area.

    Catalog công bố FZ Series đạt:

    ATEX II 1 G Ex ia IIB T4 Ga.

    Cấu hình chung của FZ Series gồm:

    • IP65.
    • OIML & EC Approval Class 2.
    • Tuning-Fork Frequency System.
    • Power supply box đi kèm tiêu chuẩn.
    • Output 1: RS232C hoặc option connector.
    • Output 2: N/A.
    • Indicator i02 hoặc i03.
    • Màn hình LCD không đèn nền.
    • Cáp nguồn 5 m.

    Do đó, khác biệt quan trọng giữa hai model nằm ở môi trường sử dụng và cấu hình nguồn – giao tiếp, không phải mức cân hay độ đọc.

    FZ 100K1GEx Dành Cho Hazardous Area

    VIBRA dành riêng FZ Series cho hazardous area và công bố chứng nhận ATEX II 1 G Ex ia IIB T4 Ga.

    Trang 2 của catalog minh họa cấu hình thiết bị tại khu vực nguy hiểm, bao gồm platform, indicator và power supply box kết nối với các thiết bị ở vùng an toàn.

    Vì vậy, khi vị trí lắp đặt yêu cầu thiết bị Ex, FZ 100K1GEx là phiên bản cần được xem xét thay cho FS 100K1G tiêu chuẩn.

    Việc lựa chọn thiết bị cho hazardous area cần đối chiếu với phân vùng và yêu cầu an toàn cụ thể tại cơ sở sử dụng.

    Hiệu Chuẩn Bằng Quả Cân Ngoài

    Cả FS 100K1G và FZ 100K1GEx đều được catalog ghi phương thức calibration là “by external weight”, nghĩa là hiệu chuẩn bằng quả cân ngoài.

    Đơn vị sử dụng cần lựa chọn quả cân chuẩn phù hợp với quy trình quản lý thiết bị.

    Tần suất kiểm tra và hiệu chuẩn nên được xác định dựa trên điều kiện môi trường, tần suất sử dụng và yêu cầu kiểm soát đo lường thực tế.

    Lựa Chọn Indicator i02 Hoặc i03

    FS và FZ Series cho phép người dùng lựa chọn indicator i02 hoặc i03.

    Trang 2 catalog minh họa hai kiểu đầu hiển thị:

    • i02: thiết kế màn hình gọn hơn.
    • i03: có nhiều vùng hiển thị hơn.

    Nhà sản xuất cũng lưu ý lựa chọn indicator không thể thay đổi sau khi giao hàng.

    Vì vậy, khách hàng nên xác định loại indicator phù hợp với nhu cầu hiển thị và vận hành ngay khi lựa chọn cấu hình.

    Màn Hình LCD Có Đèn Nền Trên FS 100K1G

    FS Series sử dụng Back-lit LCD, tức màn hình LCD có đèn nền.

    Đèn nền hỗ trợ người vận hành quan sát số cân trong nhiều điều kiện ánh sáng khác nhau.

    Trong khi đó, FZ Series sử dụng LCD without back-lit, nghĩa là màn hình LCD không có đèn nền.

    Đây là một trong các khác biệt cấu hình giữa FS 100K1G và FZ 100K1GEx.

    Kết Nối RS232C

    FS Series có cấu hình giao tiếp:

    • Output 1: RS232C hoặc option connector.
    • Output 2: RS232C.

    Khả năng này giúp thiết bị có nền tảng kết nối với các hệ thống hoặc thiết bị bên ngoài tương thích để phục vụ việc thu thập và xử lý dữ liệu cân.

    Đối với FZ Series:

    • Output 1: RS232C hoặc option connector.
    • Output 2: N/A.

    Catalog còn liệt kê các tùy chọn giao tiếp như:

    • FS-RS: Additional RS232C Output.
    • FS-R4: RS422A Output.

    Nguồn Điện Của FS 100K1G

    Theo Common Specifications, FS Series sử dụng:

    AC adaptor và dry-cell battery.

    Catalog ghi chú các loại pin tương thích gồm:

    • D type.
    • R20.
    • LR20.

    Khả năng sử dụng adaptor hoặc pin giúp FS Series linh hoạt hơn khi bố trí tại các vị trí cân khác nhau trong nhà máy.

    Nguồn Điện Của FZ 100K1GEx

    FZ Series sử dụng Power Supply Box attached as standard, tức power supply box được cung cấp theo cấu hình tiêu chuẩn.

    Catalog cũng ghi:

    Power supply cable: 5 m.

    Đây là một trong những điểm khác biệt quan trọng giữa dòng FZ dành cho hazardous area và FS Series tiêu chuẩn.

    Cáp Cân Dài 1 Mét

    Theo catalog, cáp cân dài 5 m chỉ áp dụng cho FS 150K1GF và FS 300K1GF; tất cả các model FS khác sử dụng cáp 1 m. Vì vậy, FS 100K1G sử dụng cáp cân dài 1 m.

    Tương tự, FZ 100K1GEx thuộc nhóm model FZ sử dụng cáp cân 1 m.

    Catalog giải thích scale cable là cáp nối giữa platform và indicator.

    Khi cần tăng khoảng cách giữa platform và đầu hiển thị, VIBRA cung cấp tùy chọn FS-SC – Extended Scale Cable, kéo dài theo từng 5 m và tối đa 30 m.

    Phụ Kiện Tùy Chọn Của FS/FZ Series

    Theo catalog, FS Series có nhiều tùy chọn:

    • FS-RS: Additional RS232C Output.
    • FS-R4: RS422A Output.
    • FS-LM: Relay Contact.
    • FS-DS: Display Stand.
    • FS-PK: Pole Stand.
    • FS-SC: Extended Scale Cable, mỗi 5 m, tối đa 30 m.
    • FS-OX(S): Communication Option Box (S).
    • FS-OX(M): Communication Option Box (M).

    FZ Series còn có thêm:

    • FZ-PC: Extended Power Supply Cable, mỗi 5 m, tối đa 70 m.
    • FZ-PX(M): Power Supply Box (M).

    Catalog lưu ý một số tùy chọn không thể sử dụng đồng thời. Vì vậy, nên xác nhận cấu hình và khả năng tương thích trước khi đặt hàng.

    FS Series Có Dải Tải Trọng Rộng Đến 300kg

    Catalog FS Series liệt kê nhiều model từ FS 623 tải trọng 620 g đến FS 300K1GF tải trọng 300 kg.

    Điều này cho phép người dùng lựa chọn model dựa trên yêu cầu tải trọng và độ đọc ở từng vị trí sử dụng.

    FS 100K1G nằm trong nhóm cân tải trọng lớn, giữa model 60 kg và các lựa chọn 150 kg, 200 kg hoặc 300 kg.

    Ứng Dụng Của Cân Điện Tử FS 100K1G Vibra

    Với cấu hình 100 kg x 1 g, FS 100K1G có thể được cân nhắc cho:

    • Cân nguyên liệu đầu vào.
    • Cân nguyên liệu sản xuất.
    • Kiểm soát chất lượng QC.
    • Cân linh kiện và chi tiết cơ khí.
    • Kiểm tra khối lượng thành phẩm.
    • Cân mẫu sản xuất tải trọng lớn.
    • Kiểm tra hàng hóa trong phạm vi 100 kg.
    • Các quy trình cần truyền dữ liệu qua RS232C.
    • Môi trường sản xuất cần cấp bảo vệ IP65.

    Việc lựa chọn cần căn cứ vào tải trọng lớn nhất, kích thước vật cân, độ đọc 1 g và điều kiện lắp đặt thực tế.

    Ứng Dụng Của FZ 100K1GEx Vibra

    FZ 100K1GEx có cùng mức cân 100 kg và độ đọc 1 g nhưng thuộc FZ Series dành cho hazardous area.

    Model có thể được cân nhắc cho những ứng dụng vừa yêu cầu:

    • Tải trọng đến 100 kg.
    • Độ đọc 1 g.
    • IP65.
    • Tuning-Fork Frequency System.
    • Thiết bị thuộc FZ Series với ATEX II 1 G Ex ia IIB T4 Ga.

    Khi sử dụng trong khu vực nguy hiểm, cần đối chiếu model với phân vùng và yêu cầu an toàn thực tế tại nơi lắp đặt.

    So Sánh FS 60K0.1G Và FS 100K1G Vibra

    Hai model nằm liền nhau trong FS Series nhưng ưu tiên khác nhau về tải trọng và độ đọc:

    Tiêu chíFS 60K0.1GFS 100K1G
    Mức cân tối đa 60 kg 100 kg
    Độ đọc 0,1 g 1 g
    Verification Interval 1 g 10 g
    Độ lặp lại 0,1 g 1 g
    Độ tuyến tính ±0,2 g ±2 g
    Mặt cân 380 × 530 mm 380 × 530 mm

    FS 60K0.1G phù hợp hơn khi tải trọng 60 kg đã đáp ứng và người dùng cần độ đọc đến 0,1 g. Trong khi đó, FS 100K1G tăng tải trọng tối đa lên 100 kg nhưng độ đọc chuyển sang 1 g.

    Nếu vật cần cân thường xuyên vượt quá 60 kg, FS 100K1G cung cấp phạm vi cân rộng hơn.

    So Sánh FS 100K1G Và FS 200K1G Vibra

    Tiêu chíFS 100K1GFS 200K1G
    Mức cân tối đa 100 kg 200 kg
    Độ đọc 1 g 1 g
    Verification Interval 10 g 10 g
    Độ lặp lại 1 g 1 g
    Độ tuyến tính ±2 g ±2 g
    Mặt cân 380 × 530 mm 380 × 530 mm

    Theo catalog, FS 100K1G và FS 200K1G có cùng độ đọc 1 g, Verification Interval 10 g, độ lặp lại 1 g và độ tuyến tính ±2 g. Sự khác biệt đáng chú ý nhất là FS 200K1G tăng mức cân tối đa từ 100 kg lên 200 kg.

    Nếu tải trọng 100 kg đã đủ cho quy trình, FS 100K1G là model phù hợp hơn về phạm vi sử dụng. Khi thường xuyên cân vật trên 100 kg, có thể xem xét FS 200K1G.

    Nên Chọn FS 100K1G Hay FZ 100K1GEx?

    Nếu cân được sử dụng tại nhà máy, phòng QC, kho nguyên liệu hoặc khu vực sản xuất thông thường, FS 100K1G là phiên bản tiêu chuẩn phù hợp. Dòng FS có IP65, Tuning-Fork Frequency System, LCD có đèn nền, nguồn AC adaptor/pin và hai output theo cấu hình chung.

    Nếu khu vực cân thuộc hazardous area và yêu cầu thiết bị theo cấu hình ATEX mà nhà sản xuất công bố, FZ 100K1GEx là phiên bản cần được xem xét.

    Về khả năng cân, cả hai đều có 100 kg x 1 g. Vì vậy, môi trường làm việc và yêu cầu an toàn là yếu tố quan trọng nhất khi lựa chọn giữa FS và FZ.

    Vì Sao Nên Chọn Cân FS 100K1G / FZ 100K1GEx Vibra?

    Những đặc điểm đáng chú ý gồm:

    • Mức cân tối đa 100 kg.
    • Độ đọc 1 g.
    • Verification Interval 10 g.
    • Độ lặp lại 1 g.
    • Độ tuyến tính ±2 g.
    • Mặt cân 380 × 530 mm.
    • Hiệu chuẩn bằng quả cân ngoài.
    • Tuning-Fork Frequency System.
    • Cấp bảo vệ IP65.
    • OIML & EC Approval Class 2.
    • Indicator i02 hoặc i03.
    • Hỗ trợ RS232C.
    • Nhiều phụ kiện mở rộng.
    • FZ 100K1GEx dành cho hazardous area.
    • FZ Series được công bố ATEX II 1 G Ex ia IIB T4 Ga.

    Kết Luận

    Cân điện tử FS 100K1G / FZ 100K1GEx Vibra là dòng cân công nghiệp có mức cân tối đa 100 kg, độ đọc 1 g, Verification Interval 10 g, độ lặp lại 1 g và độ tuyến tính ±2 g. Cả hai sử dụng mặt cân 380 × 530 mm và phương thức hiệu chuẩn bằng quả cân ngoài.

    FS/FZ Series sử dụng Tuning-Fork Frequency System và có cấp bảo vệ IP65. FS 100K1G là phiên bản tiêu chuẩn với LCD có đèn nền, nguồn AC adaptor hoặc pin và hai output theo cấu hình chung. FZ 100K1GEx thuộc dòng dành cho hazardous area, sử dụng power supply box và được VIBRA công bố chuẩn ATEX II 1 G Ex ia IIB T4 Ga.

    Với mức cân 100 kg và độ đọc 1 g, sản phẩm phù hợp để cân nhắc cho các quy trình kiểm soát nguyên liệu, cân sản phẩm, kiểm tra thành phẩm và nhiều ứng dụng công nghiệp cần phạm vi tải lớn.

    Để được tư vấn lựa chọn FS 100K1G hoặc FZ 100K1GEx Vibra, indicator i02/i03, phụ kiện và cấu hình phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế, vui lòng liên hệ:

    CÂN THÁI BÌNH DƯƠNG
    Hotline: 0908 608 666 - 0908 662 643

    Các Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

    Cân FS 100K1G Vibra cân tối đa bao nhiêu?

    FS 100K1G có mức cân tối đa 100 kg và độ đọc 1 g. Độ lặp lại được catalog công bố là 1 g và độ tuyến tính ±2 g.

    Cân FS 100K1G có mặt cân kích thước bao nhiêu?

    Theo catalog, FS 100K1G sử dụng mặt cân 380 × 530 mm. FZ 100K1GEx cũng sử dụng platform có cùng kích thước.

    FS 100K1G và FZ 100K1GEx khác nhau ở điểm nào?

    Hai model đều có mức cân 100 kg và độ đọc 1 g. FS 100K1G là phiên bản tiêu chuẩn, còn FZ 100K1GEx thuộc FZ Series dành cho hazardous area, được catalog công bố chuẩn ATEX II 1 G Ex ia IIB T4 Ga. Hai phiên bản còn khác nhau về nguồn cấp, màn hình và Output 2.

    Cân FS 100K1G / FZ 100K1GEx có cấp bảo vệ IP65 không?

    Có. Catalog công bố IP Protection Rating 65 cho cả FS Series và FZ Series.

    Cân FS 100K1G / FZ 100K1GEx sử dụng cảm biến gì?

    Cả hai dòng đều sử dụng Tuning-Fork Frequency System, hệ thống đo được VIBRA công bố trong phần Common Specifications của FS và FZ Series.