Cân kỹ thuật 2 số lẻ AX2202/AX2202E OHAUS thuộc dòng Adventurer™, được thiết kế cho các công việc cân thường quy cần tải trọng tương đối lớn nhưng vẫn yêu cầu độ phân giải đến 0,01g. Cả hai phiên bản có mức cân tối đa 2.200g và độ đọc 0,01g, tương đương 10mg.

Với khả năng cân tới 2,2kg trong khi vẫn hiển thị hai chữ số sau dấu thập phân, AX2202/AX2202E phù hợp với phòng thí nghiệm, kiểm nghiệm, R&D, QC/KCS, giáo dục và nhiều ứng dụng cân kỹ thuật trong sản xuất.
Thiết bị có thể phục vụ cân mẫu, định lượng nguyên liệu, cân linh kiện, pha chế, đếm mẫu, cân phần trăm, kiểm tra khối lượng và xác định tỷ trọng. Dòng Adventurer còn tích hợp màn hình cảm ứng màu, nhiều chế độ cân chuyên dụng và các kết nối dữ liệu phục vụ công việc thường ngày.
Sự khác biệt quan trọng giữa hai phiên bản nằm ở hiệu chuẩn: AX2202 có AutoCal™ hiệu chuẩn nội và hỗ trợ hiệu chuẩn ngoài; AX2202E, ký hiệu chính thức AX2202/E, sử dụng hiệu chuẩn ngoài và không có AutoCal™.
Ưu Điểm Nổi Bật Của AX2202/AX2202E
Điểm nổi bật đầu tiên là cấu hình 2.200g x 0,01g. Mức tải trên 2kg giúp người dùng có khoảng tải rộng để sử dụng cốc, khay, hộp hoặc các vật chứa nặng mà không phải chuyển sang loại cân có độ đọc lớn hơn.
Repeatability của nhóm model này đạt 0,008g ở vùng tải thấp và 0,01g trong phạm vi từ 5% tải đến toàn dải. Độ tuyến tính điển hình là ±0,006g và linearity deviation là ±0,02g.
AX2202/AX2202E còn có thời gian ổn định ≤1,5 giây, phù hợp với những quy trình phải cân nhiều mẫu liên tục. Sensitivity drift là 3ppm/°C, Min-Weight Typical 16g và Min-Weight Optimal 8,2g.
Bàn cân rộng 175 × 195mm cùng thiết kế thân thấp giúp thao tác đặt và lấy mẫu thuận tiện hơn.
Thông Số Kỹ Thuật Cân AX2202/AX2202E OHAUS
Bảng thông số chi tiết từng model
| Thông số | OHAUS AX2202 | OHAUS AX2202E / AX2202/E |
| Thương hiệu |
OHAUS |
OHAUS |
| Dòng sản phẩm |
Adventurer™ |
Adventurer™ |
| Model |
AX2202 |
AX2202/E |
| Loại cân |
Cân kỹ thuật 2 số lẻ |
Cân kỹ thuật 2 số lẻ |
| Mức cân tối đa |
2.200g |
2.200g |
| Độ đọc |
0,01g / 10mg |
0,01g / 10mg |
| Số lẻ theo gram |
2 số lẻ |
2 số lẻ |
| Repeatability ≤5% tải tối đa |
0,008g |
0,008g |
| Repeatability 5% tải đến toàn dải |
0,01g |
0,01g |
| Độ tuyến tính điển hình |
±0,006g |
±0,006g |
| Độ tuyến tính |
±0,02g |
±0,02g |
| Thời gian ổn định |
≤1,5 giây |
≤1,5 giây |
| Sensitivity Drift |
3ppm/°C |
3ppm/°C |
| Min-Weight Typical – USP |
16g |
16g |
| Min-Weight Optimal – USP |
8,2g |
8,2g |
| Kích thước bàn cân |
175 × 195mm |
175 × 195mm |
| AutoCal™ hiệu chuẩn nội |
Có |
Không |
| Hiệu chuẩn ngoài |
Có |
Có |
| Phạm vi trừ bì |
Đến tải trọng bằng phép trừ |
Đến tải trọng bằng phép trừ |
| Màn hình |
Full-Color Touchscreen WQVGA LCD |
Full-Color Touchscreen WQVGA LCD |
| Kích thước màn hình |
4,3 inch / 109mm |
4,3 inch / 109mm |
| Giao tiếp |
RS232, USB Device, USB Host |
RS232, USB Device, USB Host |
| Kích thước thân cân |
354 × 100 × 230mm |
354 × 100 × 230mm |
| Khối lượng tịnh |
Khoảng 5,1kg |
Khoảng 5,1kg |
| Khối lượng vận chuyển |
Khoảng 7,8kg |
Khoảng 7,8kg |
| Nhiệt độ hoạt động |
10–30°C |
10–30°C |
| Độ ẩm hoạt động |
Tối đa 80% RH tại ≤30°C |
Tối đa 80% RH tại ≤30°C |
| Điều kiện bảo quản |
-10 đến 60°C, 10–90% RH, không ngưng tụ |
-10 đến 60°C, 10–90% RH, không ngưng tụ |
| Nguồn adapter đầu vào |
100–240VAC, 0,3A, 50–60Hz |
100–240VAC, 0,3A, 50–60Hz |
| Nguồn adapter đầu ra |
12VDC, 0,84A |
12VDC, 0,84A |

AX2202 và AX2202/E có cùng mức cân, độ đọc và các đặc tính đo lường chính. Khác biệt chính là AX2202 được trang bị AutoCal™, còn AX2202/E sử dụng hiệu chuẩn ngoài.
AX2202/AX2202E Có Phải Cân 2 Số Lẻ Không?
Có. Độ đọc của hai model là:
0,01g = 10mg
Khi sử dụng đơn vị gram, cân có thể hiển thị kết quả như 125,36g, 1.250,48g hoặc 2.000,01g. Vì vậy, AX2202/AX2202E thuộc nhóm cân kỹ thuật 2 số lẻ.
Ưu điểm đáng chú ý là độ đọc 0,01g được kết hợp với mức tải 2.200g, giúp thiết bị phù hợp với các ứng dụng cần cân trên 1kg hoặc 2kg nhưng vẫn muốn theo dõi biến thiên nhỏ ở mức 10mg.
Độ đọc là bước hiển thị nhỏ nhất của cân, không phải giá trị sai số tổng thể. Khi đánh giá khả năng của thiết bị, repeatability, tuyến tính và minimum weight cần được xem xét cùng nhau.
Độ Lặp Lại Và Tuyến Tính Của AX2202
AX2202/AX2202E có repeatability 0,008g khi tải nằm trong vùng ≤5% mức cân tối đa. Trong phạm vi từ 5% tải đến toàn dải 2.200g, repeatability là 0,01g.
Độ tuyến tính điển hình đạt ±0,006g, còn linearity deviation được công bố ở mức ±0,02g.
Thông số repeatability đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng cân lặp lại cùng một loại mẫu. Nó giúp người sử dụng đánh giá mức độ nhất quán giữa nhiều lần cân trong điều kiện tương tự.
Để cân hoạt động ổn định, vị trí lắp đặt nên có mặt bàn chắc chắn, hạn chế rung động và tránh thay đổi nhiệt độ đột ngột.
Thời Gian Ổn Định ≤1,5 Giây
AX2202/AX2202E có thời gian ổn định không quá 1,5 giây.
Đây là một lợi thế khi cân được sử dụng trong QC/KCS hoặc phòng kiểm nghiệm có số lượng mẫu lớn. Người vận hành có thể đặt mẫu, chờ kết quả ổn định và chuyển sang bước tiếp theo nhanh hơn.
Adventurer được thiết kế hướng đến tốc độ và sự ổn định trong các công việc cân thường quy, giúp tăng năng suất phòng thí nghiệm.
Khi kết hợp với khả năng truyền dữ liệu trực tiếp, thời gian từ lúc cân mẫu đến lúc lưu kết quả cũng được rút ngắn đáng kể.
Minimum Weight Của AX2202/AX2202E
AX2202/AX2202E có Min-Weight Typical 16g theo điều kiện USP với K=2 và U=0,10%.
Trong điều kiện tối ưu, Min-Weight Optimal đạt 8,2g.
Minimum Weight không phải là mức tải nhỏ nhất mà cân có thể hiển thị. Thiết bị vẫn có độ đọc 0,01g, nhưng minimum weight liên quan đến lượng mẫu cần thiết để đáp ứng một mức độ không đảm bảo tương đối nhất định.
Adventurer cũng hỗ trợ cảnh báo khi khối lượng mẫu nằm dưới mức minimum weight do người sử dụng thiết lập, giúp người vận hành nhận biết khi cần tăng lượng mẫu.
AX2202 Và AX2202E Khác Nhau Như Thế Nào?
Về khả năng cân, AX2202 và AX2202E đều có tải trọng 2.200g, độ đọc 0,01g, cùng repeatability, tuyến tính, bàn cân và tốc độ ổn định.
Sự khác biệt nằm ở phương thức hiệu chuẩn.
AX2202 có AutoCal™, hệ thống hiệu chuẩn nội tích hợp. Model cũng hỗ trợ hiệu chuẩn ngoài khi cần.
AX2202E, ký hiệu AX2202/E, không có AutoCal™ và sử dụng hiệu chuẩn ngoài bằng quả cân chuẩn.
Nếu cân được sử dụng thường xuyên và người dùng ưu tiên sự thuận tiện của hiệu chuẩn nội, AX2202 phù hợp hơn. Nếu doanh nghiệp đã có quả cân chuẩn và quy trình hiệu chuẩn ngoài riêng, AX2202E vẫn cung cấp cùng hiệu suất cân chính.
AutoCal™ Trên AX2202 OHAUS
AutoCal™ là hệ thống hiệu chuẩn nội tự động của OHAUS. Trên những model được trang bị tính năng này, cân có thể thực hiện hiệu chuẩn nội định kỳ, hỗ trợ duy trì trạng thái thiết bị trong quá trình sử dụng.
AX2202 vẫn có khả năng hiệu chuẩn ngoài, vì vậy phòng thí nghiệm có thể sử dụng quả cân chuẩn độc lập khi quy trình yêu cầu.
AX2202E không tích hợp AutoCal™. Việc hiệu chuẩn được thực hiện bằng quả cân chuẩn bên ngoài, phù hợp với các đơn vị muốn chủ động quản lý chuẩn và lịch hiệu chuẩn riêng.
Bàn Cân Rộng 175 × 195mm
AX2202/AX2202E sử dụng bàn cân chữ nhật kích thước 175 × 195mm.
Bàn cân rộng là một lợi thế khi khai thác tải trọng 2,2kg. Người sử dụng có thể đặt cốc, khay, hộp, linh kiện hoặc các vật chứa có diện tích đáy lớn hơn mà vẫn thao tác thuận tiện.
Đĩa cân được làm bằng thép không gỉ và có thể tháo rời để vệ sinh. Thiết bị còn có đáy thân bằng kim loại đúc, bốn chân điều chỉnh và đèn báo cân bằng ở phía trước.
Những đặc điểm này phù hợp với một thiết bị được sử dụng thường xuyên trong phòng thí nghiệm và QC.
Thiết Kế Thân Thấp, Gọn
Kích thước thân cân khoảng:
354 × 100 × 230mm
Thiết kế chiều cao 100mm giúp AX2202 có kiểu dáng thấp và thuận tiện khi đặt trên bàn làm việc.
Khối lượng tịnh khoảng 5,1kg giúp thiết bị có độ chắc chắn phù hợp cho cân để bàn nhưng vẫn thuận tiện khi cần bố trí lại khu vực làm việc.
Không sử dụng buồng chắn gió cao như các cân phân tích 0,0001g cũng giúp thao tác đặt và lấy những vật mẫu lớn nhanh hơn.
Màn Hình Cảm Ứng Màu 4,3 Inch
AX2202/AX2202E được trang bị Full-Color Touchscreen WQVGA Graphic LCD kích thước 4,3 inch, tương đương 109mm theo đường chéo.
Giao diện sử dụng biểu tượng giúp người vận hành truy cập nhanh các chức năng. Màn hình cảm ứng vẫn có thể sử dụng khi người dùng đang mang găng tay phòng thí nghiệm.
Ngoài touchscreen, Adventurer còn có sáu phím cơ học dành cho những thao tác thường xuyên như tare, zero, calibration và print.
Kết Nối RS232, USB Device Và USB Host
AX2202/AX2202E tích hợp RS232, USB Device và USB Host, tạo thuận lợi cho việc kết nối và quản lý dữ liệu.
USB Host phía trước giúp truyền dữ liệu sang USB flash drive mà không cần di chuyển cân. USB Device phía sau có thể kết nối thiết bị với máy tính.
Adventurer còn có tính năng lưu cấu hình người dùng và thiết lập ứng dụng vào USB, sau đó sử dụng chúng để cấu hình các cân Adventurer khác.
Đối với doanh nghiệp sử dụng nhiều cân cùng dòng, khả năng này giúp giảm thời gian cài đặt và hỗ trợ chuẩn hóa quy trình vận hành.
Quản Lý Người Dùng Và Dữ Liệu GLP/GMP
Adventurer hỗ trợ quản lý người dùng 3 cấp, bao gồm một administrator, hai supervisors và 10 users với quyền truy cập được thiết lập trong phần mềm.
Real Time Clock duy trì thông tin thời gian ngay cả khi mất nguồn. Khả năng GLP Data có thể ghi các thông tin như Sample Name, Project Name và Balance ID để hỗ trợ truy xuất kết quả.
Các tính năng này phù hợp với phòng kiểm nghiệm, R&D hoặc QC có nhiều người cùng vận hành một thiết bị.
Các Chế Độ Cân Trên AX2202/AX2202E
AX2202/AX2202E hỗ trợ Weighing, Parts Counting, Percent Weighing, Check Weighing, Dynamic Weighing, Formulation, Density Determination, Totalization, Display Hold và Batch Printing.
Parts Counting hỗ trợ đếm các mẫu có khối lượng đồng đều. Check Weighing giúp kiểm tra khối lượng so với giới hạn mục tiêu, còn Dynamic Weighing phù hợp với tải không ổn định.
Density Determination hỗ trợ xác định tỷ trọng của chất rắn hoặc chất lỏng. Formulation có thể phục vụ các công thức từ 2 đến 50 thành phần, trong khi Totalization cho phép cộng dồn kết quả của nhiều mẫu.
Nhờ đó, AX2202/AX2202E có thể đáp ứng nhiều công việc hơn một cân điện tử chỉ có chức năng cân khối lượng cơ bản.
Ứng Dụng Của Cân AX2202/AX2202E OHAUS
Cấu hình 2.200g x 0,01g phù hợp với các phòng thí nghiệm hóa học, thực phẩm, dược phẩm, nghiên cứu vật liệu, giáo dục, R&D, QC/KCS và kiểm tra sản xuất.
AX2202/AX2202E có thể dùng để cân mẫu, nguyên liệu, linh kiện, định lượng, pha chế, đếm số lượng, kiểm tra khối lượng hoặc xác định tỷ trọng.
Tải trọng 2,2kg đặc biệt hữu ích khi vật chứa chiếm vài trăm gram hoặc trên 1kg. Người sử dụng vẫn còn khoảng tải đủ lớn cho mẫu nhưng duy trì được độ đọc 0,01g.
So Sánh AX2202 Và AX1502 OHAUS
| Thông số | AX2202 | AX1502 |
| Mức cân tối đa |
2.200g |
1.520g |
| Độ đọc |
0,01g |
0,01g |
| Repeatability ≤5% tải |
0,008g |
0,008g |
| Repeatability toàn dải |
0,01g |
0,01g |
| Độ tuyến tính |
±0,02g |
±0,02g |
| Thời gian ổn định |
≤1,5 giây |
≤1,5 giây |
| Bàn cân |
175 × 195mm |
175 × 195mm |
| AutoCal™ |
Có |
Có |
Hai model duy trì cùng độ đọc và các đặc tính chính, nhưng AX2202 tăng tải trọng lên 2.200g, cao hơn AX1502 khoảng 680g.
Nếu tổng khối lượng của vật chứa và mẫu thường vượt 1,5kg, AX2202 mang lại khoảng tải dự phòng phù hợp hơn.
Kết Luận
Cân kỹ thuật 2 số lẻ AX2202/AX2202E OHAUS sở hữu mức cân tối đa 2.200g và độ đọc 0,01g/10mg, phù hợp với các quy trình cần tải trọng trên 2kg nhưng vẫn muốn theo dõi khối lượng tới hai chữ số sau dấu thập phân.
Thiết bị có repeatability 0,008g ở vùng tải thấp và 0,01g từ 5% tải đến toàn dải, độ tuyến tính ±0,02g, Min-Weight Optimal 8,2g và thời gian ổn định ≤1,5 giây.
Bàn cân 175 × 195mm, màn hình cảm ứng 4,3 inch cùng RS232, USB Device và USB Host giúp thiết bị đáp ứng tốt cả thao tác cân thường quy lẫn nhu cầu quản lý dữ liệu.
Trong đó, AX2202 tích hợp AutoCal™ hiệu chuẩn nội, còn AX2202E sử dụng hiệu chuẩn ngoài, giúp người dùng lựa chọn phiên bản phù hợp với quy trình quản lý thiết bị của đơn vị.