BM-300 A&D là cân phân tích độ chính xác cao thuộc dòng BM Series, được thiết kế cho các công việc cân mẫu trong phòng thí nghiệm, kiểm nghiệm, R&D, dược phẩm, hóa học, thực phẩm, vật liệu và QC/KCS. Model có mức cân tối đa 320g và độ đọc 0,1mg, tương đương 0,0001g, vì vậy thường được gọi là cân phân tích 4 số lẻ khi hiển thị kết quả theo gram.

Khả năng cân đến 320g giúp BM-300 có phạm vi tải thực dụng cho nhiều loại mẫu và vật chứa thường gặp trong phòng thí nghiệm. So với những cân vi lượng tải chỉ vài gram, người dùng có thể đặt chén cân, cốc, giấy cân hoặc các vật chứa nặng hơn mà vẫn duy trì độ phân giải 0,1mg.
BM-300 còn sở hữu nhiều công nghệ đặc trưng của BM Series như ionizer khử tĩnh điện không quạt, hiệu chuẩn nội tự động, kiểm tra repeatability, bộ nhớ dữ liệu, Quick USB và RS-232C. Nhờ đó, thiết bị không chỉ phục vụ phép cân khối lượng đơn thuần mà còn hỗ trợ tốt hơn cho quy trình quản lý dữ liệu và kiểm soát thiết bị trong phòng thí nghiệm.
Điểm Nổi Bật Của Cân BM-300 A&D
BM-300 kết hợp tải trọng 320g với độ đọc 0,1mg, phù hợp với những ứng dụng yêu cầu cân đến hàng trăm gram nhưng vẫn cần khả năng phát hiện thay đổi khối lượng ở mức 0,0001g.
Repeatability của BM-300 đạt 0,2mg, minimum weight điển hình 120mg, độ tuyến tính ±0,3mg và thời gian ổn định điển hình khoảng 3,5 giây khi đặt ở FAST.
Bàn cân Ø90mm tạo không gian đặt mẫu phù hợp cho nhiều loại vật chứa. Thiết bị cũng có khả năng tự hiệu chuẩn khi nhiệt độ môi trường thay đổi, đồng thời tự kiểm tra repeatability bằng quả cân nội để hỗ trợ đánh giá điều kiện cân trước khi thực hiện các phép đo quan trọng.
Thông Số Kỹ Thuật Cân Phân Tích BM-300 A&D
| Thông số | BM-300 A&D |
| Thương hiệu |
A&D |
| Dòng sản phẩm |
BM Series |
| Model |
BM-300 |
| Loại cân |
Cân phân tích 4 số lẻ |
| Mức cân tối đa |
320g |
| Độ đọc |
0,1mg |
| Độ đọc theo gram |
0,0001g |
| Số lẻ theo gram |
4 số lẻ |
| Repeatability |
0,2mg |
| Minimum Weight điển hình |
120mg |
| Độ tuyến tính |
±0,3mg |
| Thời gian ổn định |
Khoảng 3,5 giây khi đặt FAST |
| Sensitivity Drift |
±2ppm/°C tại 10–30°C khi Automatic Self Calibration tắt |
| Môi trường hoạt động |
5–40°C, RH ≤85%, không ngưng tụ |
| Tốc độ cập nhật màn hình |
5 lần/giây hoặc 10 lần/giây |
| Kích thước đĩa cân |
Ø90mm |
| Hiệu chuẩn |
Quả cân nội tích hợp, hiệu chuẩn tự động |
| Quả cân hiệu chuẩn áp dụng |
300g / 200g / 100g / 50g |
| Giao tiếp |
RS-232C và Quick USB |
| Kích thước tổng thể |
259 × 466 × 326mm |
| Khối lượng tịnh |
Khoảng 10kg |
| Nguồn điện |
AC Adapter |
| Công suất tiêu thụ |
Khoảng 30VA |
| Counting – Minimum Unit Mass |
0,1mg |
| Số mẫu Counting |
10 / 25 / 50 / 100 mẫu |
| Percent – Minimum 100% Reference Mass |
10,0mg |
| Percent Readability |
0,01% / 0,1% / 1% tùy khối lượng tham chiếu |
| Phụ kiện tiêu chuẩn |
AD-1689, AX-BM-033 |

BM-300 sử dụng chung thiết kế đĩa cân Ø90mm, kích thước thân 259 × 466 × 326mm, RS-232C và Quick USB với nhóm BM Series tải lớn.
BM-300 Có Phải Cân Phân Tích 4 Số Lẻ Không?
Có. Độ đọc của BM-300 là:
0,1mg = 0,0001g
Do đó, khi sử dụng đơn vị gram, thiết bị có thể hiển thị kết quả tới 4 chữ số sau dấu thập phân, chẳng hạn 25,1234g hoặc 250,5678g tùy khối lượng mẫu.
Đây là lý do BM-300 được xếp vào nhóm cân phân tích 4 số lẻ.
Tuy nhiên, độ đọc 0,0001g không đồng nghĩa với sai số của cân. Khi đánh giá hiệu suất thực tế, cần xem đồng thời repeatability, tuyến tính, minimum weight và điều kiện môi trường.
Repeatability 0,2mg Của BM-300
BM-300 có repeatability 0,2mg.
Repeatability cho biết mức độ gần nhau giữa các kết quả khi cùng một mẫu được cân nhiều lần trong những điều kiện tương tự. Đây là thông số đặc biệt quan trọng đối với cân phân tích vì những yếu tố nhỏ như rung động, luồng khí hoặc tĩnh điện đều có thể ảnh hưởng đến giá trị hiển thị.
BM Series có thêm chức năng Automatic Repeatability Test. Thiết bị có thể tự động cân quả cân nội 10 lần, sau đó tính độ lệch chuẩn để người dùng đánh giá repeatability trong môi trường lắp đặt hiện tại.
Chức năng này hữu ích trong SOP kiểm tra thiết bị hằng ngày, đặc biệt trước các phép cân quan trọng.
Minimum Weight Điển Hình 120mg
Minimum Weight điển hình của BM-300 là 120mg theo USP Chapter 41.
Minimum Weight không phải là tải nhỏ nhất cân có thể nhận biết. BM-300 vẫn có độ đọc 0,1mg; minimum weight liên quan đến lượng mẫu cần thiết để đáp ứng tiêu chí hiệu suất cân trong điều kiện xác định.
Vì vậy, khi cân mẫu rất nhỏ, phòng thí nghiệm không nên chỉ dựa vào độ đọc 0,1mg mà cần kiểm tra thêm minimum weight và repeatability.
Điều này đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực như dược phẩm, hóa học phân tích và R&D, nơi lượng mẫu có thể ảnh hưởng trực tiếp tới độ tin cậy của kết quả sau đó.
Độ Tuyến Tính ±0,3mg
BM-300 có độ tuyến tính ±0,3mg.
Độ tuyến tính là thông số phản ánh đặc tính đo của thiết bị khi khối lượng thay đổi trong phạm vi tải. Với tải trọng tối đa 320g, BM-300 có thể được sử dụng từ các mẫu tương đối nhẹ tới các vật chứa và mẫu có tổng khối lượng hàng trăm gram.
Khi lựa chọn cân cho một quy trình định lượng, độ tuyến tính nên được xem xét cùng repeatability và mức tải thường sử dụng.
Thời Gian Ổn Định Khoảng 3,5 Giây
BM-300 có thời gian ổn định điển hình khoảng 3,5 giây khi cài đặt ở chế độ FAST.
Tốc độ phản hồi này phù hợp với phòng QC hoặc phòng kiểm nghiệm cần xử lý nhiều mẫu mỗi ngày. So với các model vi lượng 0,001mg thường cần thời gian ổn định lâu hơn, BM-300 mang lại sự cân bằng giữa độ phân giải và tốc độ.
BM Series có khả năng tự động phân tích tác động của luồng khí và rung động để lựa chọn thiết lập phản hồi FAST, MID hoặc SLOW. Người dùng cũng có thể điều chỉnh thủ công khi cần.
FAST ưu tiên tốc độ, trong khi thiết lập chậm hơn có thể giúp giá trị hiển thị ổn định hơn trong môi trường có nhiều nhiễu.
Ionizer Khử Tĩnh Điện Không Quạt
Tĩnh điện là một yếu tố thường bị bỏ qua nhưng có thể ảnh hưởng rõ rệt tới cân phân tích. Những vật như nhựa, giấy lọc hoặc hộp chứa có thể tích điện qua thao tác thông thường, khiến kết quả bị trôi hoặc xuất hiện giá trị khác với khối lượng thực.
BM Series tích hợp fanless ionizer ngay trên thiết bị. Người vận hành có thể giữ mẫu phía trước ionizer trong khoảng một đến hai giây trước khi cân để hỗ trợ trung hòa điện tích.
Ionizer sử dụng phương pháp DC và không có quạt nên không tạo luồng gió làm xáo trộn bột hoặc mẫu nhẹ.
Các electrode pin có tuổi thọ hoạt động liên tục khoảng 10.000 giờ và có thiết kế thuận tiện cho vệ sinh, thay thế.
Hiệu Chuẩn Nội Tự Động
BM-300 được trang bị quả cân hiệu chuẩn nội điều khiển bằng motor. Người dùng có thể thực hiện One-Touch Calibration chỉ với một thao tác.
Automatic Self Calibration cho phép cân tự động bắt đầu hiệu chuẩn khi phát hiện sự thay đổi nhiệt độ môi trường, giúp hạn chế ảnh hưởng của sensitivity drift.
BM-300 còn có Calibration Test để kiểm tra sai lệch bằng quả cân nội nhưng không điều chỉnh sensitivity. Trong trường hợp giá trị quả cân nội thay đổi theo thời gian, hệ thống có thể được hiệu chỉnh bằng quả cân ngoài tham chiếu.
Các giá trị quả cân ngoài phù hợp cho BM-300 gồm 300g, 200g, 100g và 50g.
Sensitivity Drift Và Môi Trường Làm Việc
Sensitivity drift của BM-300 là ±2ppm/°C trong khoảng 10–30°C khi Automatic Self Calibration tắt. Phạm vi môi trường hoạt động là 5–40°C với độ ẩm tương đối không quá 85% và không ngưng tụ.
Dù thiết bị có chức năng bù và hiệu chuẩn tự động, môi trường lắp đặt vẫn rất quan trọng đối với cân 4 số lẻ.
Nên bố trí cân trên bàn chắc chắn, tránh nguồn rung từ thiết bị cơ khí, luồng gió trực tiếp từ điều hòa và vị trí có thay đổi nhiệt độ nhanh.
Quick USB Và RS-232C
BM-300 tích hợp Quick USB và RS-232C làm giao tiếp tiêu chuẩn.
Quick USB giúp gửi dữ liệu cân sang Microsoft Excel, Word, Notepad hoặc các ứng dụng tương thích theo cách tương tự nhập từ bàn phím mà không cần cài driver riêng.
RS-232C hỗ trợ giao tiếp hai chiều, nghĩa là thiết bị có thể gửi kết quả và nhận lệnh từ PC, máy in hoặc thiết bị ngoại vi.
Khi có nhu cầu sử dụng mạng Ethernet, giao diện BM-08 là tùy chọn và có thể được lắp thay cho Quick USB.
Bộ Nhớ Dữ Liệu Và Quản Lý Người Dùng
BM Series có thể lưu tối đa 200 kết quả cân, hoặc 100 kết quả khi kèm timestamp. Ngoài ra, cân có khả năng lưu 50 kết quả calibration hoặc calibration test gần nhất.
User Access Control cho phép quản lý tối đa 11 người dùng, bao gồm một administrator. Administrator có thể thực hiện toàn bộ thao tác, trong khi những người dùng khác có thể bị giới hạn ở chức năng cân hoặc calibration.
Đây là tính năng phù hợp với phòng thí nghiệm có nhiều kỹ thuật viên sử dụng chung một thiết bị.
Hỗ Trợ GLP/GMP/GCP/ISO
BM-300 có khả năng xuất dữ liệu phục vụ yêu cầu hồ sơ theo GLP/GMP/GCP/ISO.
Các thông tin có thể bao gồm nhà sản xuất, model, serial number, ID do người dùng thiết lập, ngày giờ, báo cáo calibration, calibration test và các trường liên quan tới chuỗi kết quả cân.
Khả năng này hỗ trợ tốt hơn cho việc quản lý và truy xuất dữ liệu trong phòng kiểm nghiệm hoặc môi trường có SOP rõ ràng.
Màn Hình Và Buồng Cân
BM Series sử dụng Reverse Backlit LCD có độ tương phản đen trắng cao, giúp người dùng quan sát kết quả thuận tiện trong nhiều điều kiện ánh sáng.
Buồng cân sử dụng hệ thống cửa trượt interlockable. Người sử dụng có thể mở một cửa bằng tay cầm ở phía đối diện để thuận tiện khi thao tác bằng hai tay.
Cân còn hiển thị dấu “door” cho tới khi hai cửa bên được đóng hoàn toàn, giúp hạn chế trường hợp thực hiện phép cân khi buồng cân chưa ở trạng thái phù hợp.
Đĩa Cân Ø90mm
BM-300 sử dụng đĩa cân đường kính 90mm, phù hợp với mức tải 320g.
Kích thước Ø90mm cho phép đặt nhiều loại chén cân, cốc hoặc vật chứa thường dùng trong phòng thí nghiệm.
Đây là lợi thế so với các cân vi lượng tải thấp có bàn cân rất nhỏ. Người dùng có thêm khoảng trống để cân mẫu nhưng vẫn duy trì độ đọc 0,1mg.
Chế Độ Đếm, Phần Trăm Và Tỷ Trọng
BM-300 hỗ trợ các đơn vị mg, g, oz, ozt, ct, mom, dwt và gr, cùng pcs cho Counting Mode, % cho Percent Mode và SG cho Density Mode.
Trong Counting Mode, minimum unit mass là 0,1mg, với các lựa chọn số mẫu 10, 25, 50 hoặc 100.
Trong Percent Mode, minimum 100% reference mass là 10mg. Percent readability có thể là 0,01%, 0,1% hoặc 1% tùy vào khối lượng tham chiếu được lưu.
Nhờ đó, BM-300 có thể đáp ứng thêm các tác vụ ngoài cân khối lượng thông thường.
Phụ Kiện Tiêu Chuẩn Và Tùy Chọn
Phụ kiện tiêu chuẩn của BM-300 gồm AD-1689 – nhíp sử dụng với quả cân hiệu chuẩn và AX-BM-033 – dust cover dùng khi bảo quản.
Ngoài ra có thể lựa chọn bàn chống rung AD-1671, weighing environment logger AD-1687, data logger, máy in, remote display, remote controller, tabletop breeze break hoặc các phụ kiện kết nối khác tùy quy trình.
Các phụ kiện bổ sung nên được lựa chọn theo môi trường làm việc thực tế, đặc biệt khi vị trí cân có rung động hoặc luồng khí.
Ứng Dụng Của Cân BM-300 A&D
Với mức cân 320g và độ đọc 0,1mg, BM-300 phù hợp với nhiều lĩnh vực như dược phẩm, hóa học, thực phẩm, mỹ phẩm, vật liệu, nghiên cứu, giáo dục, kiểm nghiệm và QC/KCS.
Thiết bị có thể phục vụ cân mẫu phân tích, chuẩn bị dung dịch, kiểm tra thay đổi khối lượng, định lượng nguyên liệu hoặc các phép cân cần độ phân giải 0,0001g.
Mức tải 320g tạo khoảng làm việc tương đối rộng, đặc biệt khi vật chứa và mẫu có tổng khối lượng vượt 200g.
So Sánh BM-300 Và BM-200 A&D
| Thông số | BM-300 | BM-200 |
| Mức cân tối đa |
320g |
220g |
| Độ đọc |
0,1mg |
0,1mg |
| Repeatability |
0,2mg |
0,1mg |
| Minimum Weight điển hình |
120mg |
Không công bố riêng |
| Độ tuyến tính |
±0,3mg |
±0,2mg |
| Thời gian ổn định |
~3,5 giây |
~3,5 giây |
| Đĩa cân |
Ø90mm |
Ø90mm |
| Giao tiếp |
RS-232C + Quick USB |
RS-232C + Quick USB |
BM-300 cung cấp tải trọng lớn hơn 100g so với BM-200, trong khi cả hai cùng có độ đọc 0,1mg.
Kết Luận
Cân phân tích 4 số lẻ BM-300 A&D có mức cân tối đa 320g và độ đọc 0,1mg, tương đương 0,0001g, phù hợp với các công việc cân phân tích cần tải trọng lớn hơn các model 200–220g nhưng vẫn duy trì bốn số lẻ.
BM-300 đạt repeatability 0,2mg, minimum weight điển hình 120mg, tuyến tính ±0,3mg và thời gian ổn định khoảng 3,5 giây khi cài đặt FAST.
Ionizer không quạt tích hợp giúp giảm tác động của tĩnh điện; hệ thống hiệu chuẩn nội, Automatic Repeatability Test, Quick USB, RS-232C và bộ nhớ dữ liệu hỗ trợ vận hành thiết bị trong môi trường phòng thí nghiệm chuyên nghiệp.
Với cấu hình 320g x 0,1mg, BM-300 là lựa chọn phù hợp khi cần cân phân tích 4 số lẻ có phạm vi tải rộng, tốc độ phản hồi nhanh và nhiều chức năng quản lý dữ liệu.