Cân phân tích 4 số lẻ MA204 Mettler Toledo là thiết bị cân phòng thí nghiệm có tải trọng tối đa 220 g và khả năng đọc 0,1 mg, tương đương 0,0001 g. Cấu hình này phù hợp với các phép cân hóa chất, dược chất, mẫu phân tích, chất chuẩn, phụ gia và vật liệu có khối lượng nhỏ, đòi hỏi khả năng nhận biết biến thiên ở mức rất thấp.

MA204 được trang bị hệ thống hiệu chỉnh nội, màn hình cảm ứng kết hợp LCD và nhiều giao diện truyền dữ liệu gồm USB-A, RS232 cùng Bluetooth tùy chọn. Thiết bị giúp người vận hành vừa thực hiện phép cân chính xác, vừa giảm sai sót khi ghi chép hoặc nhập kết quả thủ công.
Theo thông số được cung cấp, model có độ lặp lại điển hình 0,08 mg, khối lượng tối thiểu điển hình 16 mg tại dung sai 1% và khối lượng tối thiểu USP điển hình 160 mg. Thời gian thiết lập khoảng 2 giây giúp MA204 đáp ứng hiệu quả các công việc cân thường quy trong phòng thí nghiệm hóa chất, nghiên cứu và kiểm soát chất lượng.
Thông số riêng của MA204 trong bài viết được lấy từ bảng kỹ thuật bạn cung cấp. Những mô tả chung về giao diện, vận hành và quản lý dữ liệu của dòng MA được đối chiếu với datasheet Mettler Toledo đã tải lên.
Tổng quan về cân phân tích MA204 Mettler Toledo
MA204 thuộc dòng cân MA của Mettler Toledo và được phân loại là cân phân tích. Thiết bị có độ đọc 0,1 mg, vì vậy khi sử dụng đơn vị gram, kết quả được hiển thị đến bốn chữ số sau dấu thập phân.
Cấu hình 220 g x 0,0001 g tạo sự cân bằng giữa tải trọng và độ phân giải. Người dùng có thể cân lượng mẫu rất nhỏ nhưng vẫn có đủ phạm vi tải để sử dụng giấy cân, chén cân, lọ mẫu hoặc vật chứa phù hợp.
MA204 sử dụng hiệu chỉnh nội, giúp người vận hành kiểm tra và điều chỉnh thiết bị bằng cơ cấu chuẩn tích hợp. Đây là ưu điểm quan trọng đối với phòng thí nghiệm sử dụng cân thường xuyên hoặc cần duy trì kết quả nhất quán khi điều kiện môi trường thay đổi.
Màn hình cảm ứng kết hợp LCD cung cấp giao diện rõ ràng, dễ đọc và thuận tiện điều hướng. Datasheet dòng MA cũng mô tả khả năng hướng dẫn thao tác trên màn hình, tự động thực hiện phép tính và truyền kết quả điện tử đến máy tính, máy in hoặc thiết bị lưu trữ.
Thông số kỹ thuật cân MA204 Mettler Toledo
| Thông số | Giá trị |
| Model |
MA204 |
| Thương hiệu |
Mettler Toledo |
| Dòng cân |
MA |
| Loại thiết bị |
Cân phân tích 4 số lẻ |
| Công suất tối đa |
220 g |
| Khả năng đọc |
0,1 mg, tương đương 0,0001 g |
| Khả năng lặp lại điển hình |
0,08 mg |
| Khối lượng tối thiểu điển hình, U = 1%, k = 2 |
16 mg |
| Khối lượng tối thiểu USP điển hình, dung sai 0,1% |
160 mg |
| Thời gian thiết lập |
Khoảng 2 giây |
| Phương thức hiệu chỉnh |
Hiệu chỉnh nội |
| Màn hình |
Màn hình cảm ứng kết hợp LCD |
| Giao diện tiêu chuẩn |
USB-A và RS232 |
| Kết nối mở rộng |
Bluetooth tùy chọn |
| Đường kính đĩa cân |
90 mm |
| Kích thước cao × rộng × sâu |
354 × 209 × 354 mm |
| Bảo vệ cài đặt |
Bảo vệ bằng mật khẩu |
| Cân được phê duyệt |
Không |
| Mức giá |
Giá tiêu chuẩn |
| Nhóm ứng dụng khuyên dùng |
Hóa chất |
| Sản phẩm bán chạy của Mettler Toledo |
Có, theo thông tin được cung cấp |
Đặc điểm nổi bật của cân MA204 Mettler Toledo
Độ đọc 0,1 mg, hiển thị 4 số lẻ
MA204 có khả năng đọc 0,1 mg, tương đương 0,0001 g. Đây là mức độ đọc phù hợp với những phép cân mà chênh lệch rất nhỏ cũng có thể ảnh hưởng đến nồng độ, tỷ lệ phối trộn hoặc kết quả phân tích.
Khi sử dụng đơn vị gram, thiết bị có thể hiển thị đến bốn chữ số sau dấu thập phân. Ví dụ, một mẫu có thể được thể hiện dưới dạng 1,2345 g thay vì 1,235 g như trên cân độ đọc 1 mg.
Độ đọc 0,1 mg không đồng nghĩa với việc mọi mẫu có khối lượng 0,1 mg đều có thể được cân với sai số chấp nhận được. Người dùng cần đồng thời xem xét khối lượng tối thiểu, độ lặp lại, điều kiện môi trường và yêu cầu của phương pháp phân tích.
Tải trọng tối đa 220 g
Tải trọng 220 g giúp MA204 đáp ứng nhiều phép cân phân tích thường gặp. Người vận hành có thể sử dụng giấy cân, chén cân, lọ mẫu hoặc vật chứa có khối lượng phù hợp mà vẫn còn đủ phạm vi để cân mẫu.
Tổng khối lượng của mẫu và vật chứa không được vượt quá 220 g. Việc trừ bì chỉ giúp màn hình hiển thị khối lượng tịnh, không làm tăng khả năng chịu tải thực tế của thiết bị.
Với các phòng thí nghiệm thường sử dụng vật chứa tương đối nặng, người dùng nên kiểm tra trước tổng tải dự kiến để tránh vận hành cân quá gần giới hạn tối đa.
Khả năng lặp lại điển hình 0,08 mg
Khả năng lặp lại cho biết mức độ gần nhau của các kết quả khi cùng một mẫu được cân nhiều lần trong điều kiện tương tự. MA204 có độ lặp lại điển hình 0,08 mg theo thông số được cung cấp.
Đây là thông số quan trọng đối với các quy trình cần cân lặp, chuẩn bị nhiều mẫu giống nhau hoặc kiểm tra độ ổn định của kết quả. Để duy trì khả năng lặp lại, người sử dụng nên thống nhất phương pháp đặt mẫu, thời gian chờ và vị trí đặt vật chứa.
Cân cần được đặt trên bàn chắc chắn, hạn chế rung động, luồng gió, tĩnh điện và thay đổi nhiệt độ đột ngột. Các yếu tố môi trường có thể ảnh hưởng rõ rệt đến phép cân ở độ đọc 0,1 mg.
Khối lượng tối thiểu điển hình 16 mg
Khối lượng tối thiểu điển hình của MA204 tại U = 1%, k = 2 được cung cấp là 16 mg. Thông số này cho biết mức mẫu tham khảo khi yêu cầu độ không đảm bảo tương đối 1% trong điều kiện xác định.
Khối lượng tối thiểu khác với độ đọc. Dù màn hình có thể hiển thị theo bước 0,1 mg, điều đó không có nghĩa mọi mẫu từ 0,1 mg đều đáp ứng yêu cầu về độ không đảm bảo.
Với các công việc cân mẫu rất nhỏ, người dùng cần xác định dung sai chấp nhận được và kiểm tra khối lượng tối thiểu phù hợp với phương pháp đang áp dụng.
Khối lượng tối thiểu USP điển hình 160 mg
Theo bảng thông số, khối lượng tối thiểu USP điển hình của MA204 là 160 mg tại dung sai 0,1%. Đây là thông số đặc biệt đáng chú ý đối với phòng thí nghiệm dược phẩm hoặc quy trình tham chiếu yêu cầu USP.
Mức 160 mg không phải giới hạn tải thấp nhất của cân. Đây là khối lượng mẫu điển hình tương ứng với mức dung sai nghiêm ngặt hơn.
Khi ứng dụng trong hệ thống quản lý chất lượng, phòng thí nghiệm cần xác nhận khối lượng tối thiểu tại chính vị trí lắp đặt, vì kết quả thực tế còn chịu ảnh hưởng của môi trường và điều kiện vận hành.
Hiệu chỉnh nội thuận tiện
MA204 sử dụng phương thức hiệu chỉnh nội. Cơ cấu chuẩn được tích hợp trong thiết bị, cho phép người vận hành thực hiện điều chỉnh mà không phải chuẩn bị quả cân rời cho mỗi lần kiểm tra thông thường.
Hiệu chỉnh nội hữu ích sau khi cân được di chuyển, khi nhiệt độ phòng thay đổi hoặc trước một chuỗi phép cân quan trọng. Tính năng này giúp rút ngắn thao tác và giảm nguy cơ chọn sai quả cân.
Dù có hiệu chỉnh nội, thiết bị vẫn cần được kiểm tra, bảo trì và hiệu chuẩn định kỳ theo yêu cầu của phòng thí nghiệm hoặc hệ thống quản lý chất lượng.
Thời gian thiết lập khoảng 2 giây
MA204 có thời gian thiết lập khoảng 2 giây trong điều kiện vận hành phù hợp. Khả năng phản hồi này hỗ trợ người dùng xử lý nhiều mẫu liên tiếp mà không phải chờ quá lâu.
Thời gian ổn định thực tế có thể tăng nếu bàn cân bị rung, mẫu chưa cân bằng nhiệt, có luồng không khí hoặc tĩnh điện. Người vận hành chỉ nên ghi nhận hoặc truyền kết quả sau khi thiết bị báo trạng thái ổn định.
Đĩa cân đường kính 90 mm
Đĩa cân có đường kính 90 mm, phù hợp với giấy cân, chén cân, lọ nhỏ và các vật chứa thường dùng trong phòng thí nghiệm hóa chất.
Mẫu nên được đặt gần trung tâm đĩa để tải phân bố phù hợp. Không nên tác động lực mạnh hoặc làm rơi vật chứa lên đĩa cân.
Hóa chất, chất lỏng và bột cần được đặt trong vật chứa thích hợp. Việc này giúp bảo vệ bề mặt cân, hạn chế nhiễm chéo và đơn giản hóa quá trình vệ sinh.
Màn hình cảm ứng kết hợp LCD
MA204 sử dụng màn hình cảm ứng kết hợp LCD, giúp kết quả hiển thị rõ và hỗ trợ người dùng điều hướng trong giao diện.
Dòng MA được Mettler Toledo thiết kế theo hướng đơn giản hóa các phép cân thường quy. Hướng dẫn trên màn hình có thể đưa người vận hành qua từng bước, trong khi các phép tính và xử lý kết quả được thực hiện tự động.
Thiết kế này hữu ích với phòng thí nghiệm có nhiều nhân sự sử dụng chung thiết bị hoặc cần chuẩn hóa quy trình cân giữa các ca làm việc.
Bảo vệ bằng mật khẩu
Bảo vệ bằng mật khẩu giúp kiểm soát quyền truy cập vào cài đặt của cân. Tính năng này hạn chế việc thay đổi thông số ngoài ý muốn hoặc chỉnh sửa cấu hình bởi người không được phân quyền.
Trong phòng kiểm nghiệm, quản trị viên có thể sử dụng tính năng bảo vệ để duy trì các thiết lập quan trọng. Người vận hành thông thường vẫn có thể thực hiện phép cân mà không cần truy cập sâu vào menu cấu hình.
Khả năng khóa cài đặt đặc biệt hữu ích khi cân được sử dụng bởi nhiều bộ phận hoặc được đưa vào quy trình quản lý chất lượng.
Kết nối USB-A, RS232 và Bluetooth tùy chọn
MA204 được trang bị cổng USB-A và RS232. Hai giao diện này cho phép truyền kết quả đến máy tính, máy in hoặc thiết bị lưu trữ tương thích.
Truyền dữ liệu điện tử giúp giảm việc ghi chép thủ công, hạn chế lỗi nhập số và hỗ trợ truy xuất kết quả. USB-A phù hợp với thiết bị lưu trữ hoặc phụ kiện tương thích, trong khi RS232 thường được dùng để kết nối máy tính và máy in.
Bluetooth được cung cấp dưới dạng tùy chọn. Khả năng kết nối thực tế phụ thuộc vào phụ kiện, thiết bị nhận và cấu hình được lựa chọn khi đặt hàng.
Datasheet dòng MA còn đề cập chức năng TransferWeight, giao thức MT-SICS và phần mềm EasyDirect Balance để hỗ trợ quản lý dữ liệu cân.
So sánh MA204 và MA203 Mettler Toledo
| Tiêu chí | MA204 | MA203 |
| Tải trọng tối đa |
220 g |
220 g |
| Độ đọc |
0,1 mg |
1 mg |
| Số chữ số sau dấu thập phân theo gram |
4 số |
3 số |
| Độ lặp lại điển hình |
0,08 mg |
0,7 mg |
| Thời gian ổn định |
2 giây |
1,5 giây |
| Đĩa cân |
Tròn 90 mm |
Tròn 120 mm |
| Khối lượng tối thiểu USP điển hình |
160 mg |
1,4 g |
| Điều chỉnh nội |
Có |
Có |
MA204 có độ đọc nhỏ hơn MA203 mười lần, phù hợp với phép cân mẫu nhỏ và yêu cầu độ phân giải cao hơn. MA203 có đĩa cân lớn hơn và thời gian ổn định danh định ngắn hơn, phù hợp với các phép cân thường quy chỉ cần độ đọc 1 mg.
Việc lựa chọn cần dựa trên khối lượng mẫu, dung sai của phương pháp, vật chứa sử dụng và yêu cầu về khối lượng tối thiểu.
MA204 có phù hợp sử dụng trong giao dịch thương mại không?
Thông tin được cung cấp ghi MA204 là phiên bản không được phê duyệt. Vì vậy, không nên mặc định sử dụng thiết bị cho hoạt động mua bán theo khối lượng hoặc những ứng dụng pháp lý yêu cầu cân đã được phê duyệt.
MA204 phù hợp hơn với nghiên cứu, phân tích, kiểm tra chất lượng và cân nội bộ. Trường hợp cần sử dụng cho mục đích pháp lý, người mua cần lựa chọn phiên bản phù hợp và xác nhận yêu cầu kiểm định tại nơi lắp đặt.
Ứng dụng của cân phân tích MA204
Phòng thí nghiệm hóa chất
MA204 đặc biệt phù hợp để cân hóa chất, chất chuẩn, thuốc thử và thành phần cần định lượng ở mức nhỏ. Độ đọc 0,1 mg hỗ trợ chuẩn bị mẫu, pha dung dịch và xây dựng công thức.
Dược phẩm và kiểm nghiệm
Thiết bị có thể hỗ trợ cân nguyên liệu, dược chất, tá dược và mẫu kiểm nghiệm. Khối lượng tối thiểu USP điển hình 160 mg là thông số quan trọng khi đánh giá khả năng phù hợp với phương pháp.
Thực phẩm và mỹ phẩm
Cân có thể dùng để cân phụ gia, hương liệu, chất tạo màu, hoạt chất mỹ phẩm và mẫu phân tích cần độ phân giải cao.
Nghiên cứu và kiểm soát chất lượng
MA204 phù hợp với các viện nghiên cứu, trường đại học và bộ phận QC cần lưu dữ liệu, kiểm tra mẫu và thực hiện các phép cân lặp có kiểm soát.
Định vị sản phẩm MA204
Theo thông tin được cung cấp, MA204 được xếp trong nhóm sản phẩm bán chạy của Mettler Toledo và thuộc mức giá tiêu chuẩn. Điều này cho thấy model hướng đến các phòng thí nghiệm cần cân phân tích 4 số lẻ với cấu hình tính năng cân bằng, không phải dòng thiết bị tối giản.
Khi lựa chọn, người mua nên xác định rõ nhu cầu về độ đọc, khối lượng tối thiểu, kết nối dữ liệu, bảo vệ cài đặt và trạng thái phê duyệt của thiết bị.
Kết luận
Cân phân tích 4 số lẻ MA204 Mettler Toledo là thiết bị có tải trọng 220 g và độ đọc 0,1 mg, phù hợp với các phép cân hóa chất và mẫu phân tích cần độ phân giải cao. Model có độ lặp lại điển hình 0,08 mg, khối lượng tối thiểu điển hình 16 mg tại dung sai 1% và khối lượng tối thiểu USP điển hình 160 mg.
Hiệu chỉnh nội, màn hình cảm ứng kết hợp LCD, bảo vệ bằng mật khẩu, USB-A, RS232 và Bluetooth tùy chọn giúp MA204 đáp ứng tốt nhu cầu cân, quản lý cài đặt và truyền dữ liệu tại phòng thí nghiệm.
Để được tư vấn cấu hình, phụ kiện kết nối và nhận báo giá cân phân tích MA204 Mettler Toledo, vui lòng liên hệ:
Cân Thái Bình Dương
Hotline: 0908 608 666 - 0908 662 643