Cân phân tích MC-6203A AND là model thuộc MC-A/MC-M Series Mass Comparators của A&D, dòng thiết bị so sánh khối lượng được phát triển cho các ứng dụng yêu cầu độ nhạy, độ ổn định và khả năng theo dõi chênh lệch khối lượng rất nhỏ. Catalogue chính thức xác định MC-A/MC-M là dòng Mass Comparators của A&D.

Riêng MC-6203A có mức cân tối đa 6200g, tương đương 6,2kg, và độ đọc 0,001g/1mg. Đây là cấu hình đáng chú ý khi cần cân vật hoặc quả cân có khối lượng tới vài kilogram nhưng vẫn muốn theo dõi thay đổi ở mức miligam.
Ngoài khả năng cân chính xác, thiết bị còn có quả cân nội, Impact Shock Detection, bộ nhớ dữ liệu, GLP, RS-232C, USB, nhiều chế độ cân và khả năng mở rộng thêm Ethernet, Bluetooth, pin sạc hoặc các hệ thống điều khiển bên ngoài.
Điểm Nổi Bật Của Cân AND MC-6203A
MC-6203A kết hợp tải trọng tới 6200g với độ đọc chỉ 0,001g. So với cân bàn hoặc cân kỹ thuật thông thường cùng tải trọng, đây là độ phân giải rất cao.
A&D cũng nhấn mạnh MC-A/MC-M cung cấp thêm một chữ số thập phân so với nhiều cân có tải tương đương, cho phép theo dõi những thay đổi khối lượng nhỏ ngay cả khi hệ thống có tải bì lớn. Điều này hữu ích trong các hệ thống định lượng, phối trộn và tự động hóa đòi hỏi khả năng kiểm soát tinh.
Với MC-6203A, độ lặp lại còn được công bố theo hai vùng tải: 0,0015g khi tải đến 2000g và 0,0035g khi tải trên 2000g. Đây là thông số quan trọng khi thiết bị được sử dụng cho các phép so sánh khối lượng yêu cầu độ tin cậy cao.
Thông Số Kỹ Thuật Cân MC-6203A AND
Bảng thông số chi tiết model MC-6203A
| Thông số | AND MC-6203A |
| Thương hiệu |
A&D / AND |
| Dòng sản phẩm |
MC-A Series |
| Model |
MC-6203A |
| Loại thiết bị |
Mass Comparator / Cân so sánh khối lượng |
| Mức cân tối đa |
6200g / 6,2kg |
| Độ đọc nhỏ nhất |
0,001g / 1mg |
| Số lẻ theo gram |
3 số lẻ |
| Độ lặp lại đến 2000g |
0,0015g |
| Độ lặp lại trên 2000g |
0,0035g |
| Độ tuyến tính |
±0,03g |
| Độ trôi độ nhạy |
±2ppm/°C, 10–30°C khi tự điều chỉnh độ nhạy tắt |
| Độ chính xác ngay sau điều chỉnh độ nhạy bằng quả cân nội |
±0,150g |
| Môi trường hoạt động |
5–40°C, RH ≤85%, không ngưng tụ |
| Tốc độ cập nhật |
5 / 10 / 20 lần/giây |
| Quả cân nội |
Có |
| Giao tiếp tiêu chuẩn |
RS-232C D-Sub 9 pin, USB mini-B |
| Kích thước bàn cân |
165 × 165mm |
| Kích thước tổng thể |
259(W) × 358(D) × 332(H)mm với buồng chắn gió kính lớn |
| Khối lượng tịnh |
Khoảng 7kg |
| Cấp chống bụi/nước |
N/A – không công bố cấp IP |
| Nguồn điện |
Adapter AC |
| Công suất tiêu thụ |
Khoảng 30VA |
| Phụ kiện tiêu chuẩn |
Buồng chắn gió, cover màn hình, adapter AC, cáp USB 1,8m |

Các thông số của MC-6203A được thể hiện trong bảng Specifications ở trang 4 catalogue, bao gồm tải trọng 6200g, độ đọc 0,001g, repeatability theo hai vùng tải, tuyến tính ±0,03g và bàn cân 165 × 165mm.
MC-6203A Có Phải Cân 3 Số Lẻ Không?
Có. Độ đọc của MC-6203A là:
0,001g = 1mg
Khi sử dụng đơn vị gram, màn hình có thể hiển thị tới 3 chữ số sau dấu thập phân, chẳng hạn 1000,000g hoặc 5000,123g.
Tuy nhiên, độ đọc 0,001g cần được phân biệt với độ lặp lại và độ tuyến tính. Theo bảng kỹ thuật, MC-6203A có repeatability 0,0015g khi tải không quá 2000g và 0,0035g khi tải trên 2000g, còn tuyến tính là ±0,03g.
Những thông số này giúp người dùng đánh giá thiết bị đầy đủ hơn thay vì chỉ dựa vào số chữ số trên màn hình.
Độ Lặp Lại Thay Đổi Theo Vùng Tải
Một điểm đặc biệt của MC-6203A là A&D công bố repeatability theo hai vùng.
Khi tải:
≤ 2000g: độ lặp lại 0,0015g
Khi tải:
> 2000g: độ lặp lại 0,0035g.
Catalogue lưu ý các giá trị repeatability được xác định trong điều kiện môi trường tốt khi sử dụng bàn cân tự định tâm hoặc khi vị trí đặt tải được duy trì nhất quán trong hệ thống tự động.
Do đó, với mass comparator, việc kiểm soát môi trường và vị trí đặt quả cân có ý nghĩa rất lớn đối với chất lượng phép đo.
Bàn Cân Tự Định Tâm AX-MC6203APAN
A&D khuyến nghị sử dụng auto-centering pan – bàn cân tự định tâm khi thực hiện so sánh khối lượng thủ công.
Nguyên nhân là tải đặt lệch tâm có thể gây eccentricity error, ảnh hưởng tới repeatability và độ chính xác tổng thể. Bàn cân tự định tâm có phần đáy dạng vòm đặt trên ba điểm đỡ đầu bi, cho phép tải tự dịch chuyển về gần tâm cân.
Hình minh họa trên trang 2 catalogue cho thấy rõ quá trình một quả cân đặt lệch được cơ cấu auto-centering pan đưa dần về vị trí tâm.
Phụ kiện dành riêng cho MC-6203A là:
AX-MC6203APAN – Auto-centering pan for the MC-6203A.
Đây là phụ kiện đặc biệt đáng cân nhắc khi thiết bị được dùng cho hiệu chuẩn hoặc so sánh quả cân bằng thao tác thủ công.
Kiểm Soát Gió, Rung Và Nhiệt Độ
Mass comparator có độ nhạy cao nên dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài. A&D khuyến nghị sử dụng các giải pháp kiểm soát môi trường để MC-A/MC-M phát huy đúng khả năng.
Đối với MC-A Series, AD-1676 Tabletop Breeze Break có thể được sử dụng để hạn chế gió và những thay đổi nhiệt nhỏ do điều hòa hoặc chuyển động của người vận hành. Các tấm chắn còn có đặc tính chống tĩnh điện nhằm giảm tác động của điện tích.
Ngoài ra, AD-8922A Remote Controller cho phép vận hành mà không phải chạm trực tiếp vào cân, từ đó giảm rung do thao tác bằng tay.
Buồng Chắn Gió Kính Lớn
MC-6203A thuộc MC-A Series và sử dụng large glass breeze break – buồng chắn gió kính lớn.
Catalogue ghi rõ MC-A Series sử dụng buồng chắn gió kính lớn, đồng thời bảng phụ kiện tiêu chuẩn bao gồm một breeze break.
Khi lắp buồng chắn gió, kích thước tổng thể của MC-6203A vào khoảng:
259(W) × 358(D) × 332(H)mm.
Khối lượng thiết bị khoảng:
7kg.
Buồng chắn gió đặc biệt hữu ích khi theo dõi những thay đổi ở mức 0,001g, vì luồng khí nhỏ từ điều hòa hoặc người vận hành cũng có thể gây dao động.
Impact Shock Detection – Phát Hiện Va Đập
MC-6203A được trang bị Impact Shock Detection – ISD, một tính năng hữu ích trong cả sử dụng thủ công và hệ thống tự động.
ISD phát hiện lực va đập tác động lên cảm biến cân và hiển thị cường độ theo 5 cấp từ 0 đến 4. Khi xảy ra va đập mạnh ở mức 3 hoặc 4, thiết bị phát cảnh báo âm thanh và ghi lại sự kiện để người sử dụng kiểm tra.
Tính năng này giúp người vận hành nhận biết khi quả cân hoặc vật mẫu được đặt xuống quá mạnh, từ đó có thể điều chỉnh thao tác hoặc hệ thống cấp tải để hạn chế sai số và nguy cơ ảnh hưởng đến cảm biến.
Quả Cân Nội Và Điều Chỉnh Độ Nhạy
MC-A Series có Internal Weight – quả cân nội và chức năng điều chỉnh độ nhạy. Biểu tượng Internal Weight được A&D liệt kê trong nhóm tính năng của MC-A/MC-M Series.
Đối với MC-6203A, độ chính xác ngay sau khi điều chỉnh độ nhạy bằng quả cân nội được bảng Specifications công bố ở mức:
±0,150g.
A&D lưu ý thông số này được xác định trong điều kiện môi trường tốt và khối lượng của quả cân nội có thể thay đổi theo thời gian hoặc do môi trường.
Với các phòng hiệu chuẩn chuyên nghiệp, việc quản lý quả cân tham chiếu và quy trình kiểm tra định kỳ vẫn là yếu tố quan trọng.
RS-232C Và USB Là Giao Tiếp Tiêu Chuẩn
MC-6203A được tích hợp sẵn hai giao tiếp:
RS-232C – D-Sub 9 pin
USB – mini-B.
Điều này giúp cân thuận tiện khi cần truyền kết quả sang PC, hệ thống ghi dữ liệu hoặc tích hợp trong dây chuyền tự động.
Tốc độ cập nhật dữ liệu có thể chọn:
5 lần/giây, 10 lần/giây hoặc 20 lần/giây.
Khả năng lựa chọn refresh rate giúp thiết bị đáp ứng cả phép đo thủ công cần ưu tiên ổn định lẫn hệ thống tự động cần dữ liệu nhanh hơn.
Các Chức Năng Ngoài So Sánh Khối Lượng
MC-6203A còn hỗ trợ nhiều chức năng được thể hiện bằng các biểu tượng trên trang 3 catalogue, bao gồm Data Memory, Counting with ACAI, Percentage Function, Animal Weighing, Statistical Calculation, Comparator Function, Auto Power ON/OFF và GLP Compliant.
Các chức năng này giúp thiết bị linh hoạt hơn khi sử dụng trong phòng thí nghiệm hoặc hệ thống nghiên cứu, thay vì chỉ giới hạn ở một phép so sánh quả cân.
Về đơn vị, MC-A Series hỗ trợ g cùng nhiều đơn vị khác như oz, lb, lb-oz, ozt, ct, mom, dwt, gr, pcs và %. Catalogue lưu ý kg chỉ dành cho MC-M Series, còn một đơn vị tael, tola hoặc Newton có thể được bổ sung theo yêu cầu.
Tùy Chọn Và Phụ Kiện Cho MC-6203A
| Mã phụ kiện / tùy chọn | Chức năng |
| AX-MC6203APAN |
Bàn cân tự định tâm dành cho MC-6203A |
| GXA-03 |
Giao tiếp RS-232C thứ hai |
| GXA-04 |
Comparator relay, buzzer, external key |
| GXA-06 |
Analog output |
| FXi-08 |
Ethernet TCP/IP |
| GXA-09 |
Pin sạc tích hợp |
| GXA-17 |
Buồng chắn gió lớn tích hợp ionizer và IR switch |
| GXA-24A |
USB Host |
| GXA-25 |
Fanless ionizer Quick Ion |
| GXA-26 |
External IR switch |
| GXA-27 |
Bluetooth Interface |
| AD-8922A |
Remote Controller |
| AD-8129TH |
Compact Printer |
| AD-1687 |
Weighing Environment Logger |
| AD-1688 |
Weighing Data Logger |
Các tùy chọn và phụ kiện được A&D liệt kê trên trang 4 catalogue. Nhà sản xuất cũng lưu ý một số tùy chọn GXA không thể được lắp đồng thời, vì vậy cấu hình cần được lựa chọn dựa trên mục đích sử dụng thực tế.
Dải Đo Khuyến Nghị Cho Quả Cân Chuẩn
Biểu đồ Recommended Measurement Ranges trên trang 3 của catalogue thể hiện MC-6203A trong nhóm thiết bị dùng cho các quả cân thuộc các cấp F1, F2, M1 và M2, với phạm vi nominal value khác nhau tùy cấp.
Khi lựa chọn MC-6203A cho phòng hiệu chuẩn, nên xem xét đồng thời khối lượng danh nghĩa của quả cân, cấp chính xác, yêu cầu độ không đảm bảo và điều kiện phòng đo.
Đối với những ứng dụng này, auto-centering pan, hệ thống chắn gió và kiểm soát rung thường có vai trò quan trọng không kém thông số độ đọc.
Ứng Dụng Của Cân MC-6203A AND
Ứng dụng tiêu biểu nhất của MC-6203A là so sánh quả cân tham chiếu trong phòng hiệu chuẩn. A&D trực tiếp nhấn mạnh MC-A/MC-M được nâng cấp để phục vụ reliable comparison of reference weights trong các calibration labs.
Bên cạnh đó, độ đọc 0,001g trên tải tới 6200g cũng phù hợp với những hệ thống cần phát hiện thay đổi khối lượng rất nhỏ khi có tải bì lớn, chẳng hạn định lượng chính xác, phối trộn hoặc các quy trình tự động.
MC-6203A có thể được cân nhắc cho phòng đo lường, trung tâm hiệu chuẩn, R&D, QC cao cấp và các hệ thống tự động cần kiểm soát khối lượng ở mức miligam.
So Sánh MC-6203A Và MC-1104A AND
| Thông số | MC-6203A | MC-1104A |
| Mức cân tối đa |
6200g |
1100g |
| Độ đọc |
0,001g |
0,0001g |
| Độ lặp lại vùng tải thấp |
0,0015g đến 2000g |
0,00035g |
| Độ tuyến tính |
±0,03g |
±0,003g |
| Bàn cân |
165 × 165mm |
128 × 128mm |
| Quả cân nội |
Có |
Có |
| RS-232C + USB |
Tiêu chuẩn |
Tiêu chuẩn |
MC-1104A phù hợp hơn khi ưu tiên độ đọc 0,0001g và tải không vượt 1100g. MC-6203A có lợi thế lớn về tải trọng 6,2kg, phù hợp khi cần so sánh các quả cân hoặc vật chuẩn nặng hơn nhưng vẫn yêu cầu độ đọc 0,001g.
Kết Luận
Cân phân tích MC-6203A AND thuộc MC-A Series, có tải trọng tối đa 6200g và độ đọc 0,001g/1mg. Thiết bị đạt repeatability 0,0015g ở tải đến 2000g và 0,0035g khi tải trên 2000g, cùng tuyến tính ±0,03g.
Model sử dụng bàn cân 165 × 165mm, buồng chắn gió kính lớn, khối lượng khoảng 7kg và được trang bị RS-232C cùng USB mini-B tiêu chuẩn.
Các tính năng như Internal Weight, Impact Shock Detection, Data Memory, GLP, Statistical Calculation, Comparator cùng bàn cân tự định tâm AX-MC6203APAN giúp thiết bị đặc biệt phù hợp với phòng hiệu chuẩn và các ứng dụng so sánh khối lượng có độ nhạy cao.
Với cấu hình 6,2kg x 0,001g, MC-6203A là lựa chọn đáng cân nhắc cho các đơn vị cần cân tải tương đối lớn nhưng vẫn phải theo dõi chênh lệch khối lượng ở mức miligam.
Cân Thái Bình Dương - Hotline: 0908 608 666 - 0908 662 643