Kỹ thuật trọn đời
Vận chuyển tận nơi
Skype: canthaibinhduong
Email: muabancan.tbd@gmail.com
0908 608 666 Mr DŨNG
0908 662 643 Mrs DUNG

Cân Phân Tích MTL124 Amcells

Model: MTL124Mức cân tối đa: 120 gĐộ đọc: 0,0001 gĐộ phân giải quy đổi: 0,1 mg
Hỗ trợ 0908 608 666 Mr DŨNG
Facebook like: 13

Xem nhanh

    Cân phân tích MTL124 Amcells thuộc dòng MTL Series, được thiết kế cho các phép cân mẫu nhỏ cần độ phân giải cao trong phòng thí nghiệm, nghiên cứu, kiểm nghiệm và kiểm soát chất lượng. Thiết bị có tải trọng tối đa 120 g, độ đọc 0,0001 g, tương đương 0,1 mg, phù hợp để cân hóa chất, dược chất, mẫu thực phẩm, linh kiện điện tử, đá quý và vật liệu có giá trị cao.

    cân phân tích mtl124 amcells

    MTL124 sử dụng phương thức hiệu chuẩn ngoài bằng quả cân chuẩn phù hợp. Cân được trang bị lồng chắn gió, đĩa cân tròn bằng thép không gỉ đường kính 90 mm, màn hình LCD lớn có đèn nền và giao diện RS232 có thể cấu hình để truyền kết quả đến thiết bị ngoại vi.

    Với độ lặp lại ±0,0002 g, sai số tuyến tính ±0,0002 g và thời gian phản hồi không quá 3 giây, cân điện tử MTL124 Amcells đáp ứng tốt các ứng dụng cần theo dõi biến thiên khối lượng ở mức rất nhỏ. Kết cấu nhôm đúc kết hợp vật liệu chống tĩnh điện cũng hỗ trợ giảm ảnh hưởng của môi trường đến kết quả cân.

    Tổng quan về cân phân tích MTL124 Amcells

    MTL124 là model có tải trọng thấp nhất trong dòng cân phân tích MTL Series độ phân giải 0,1 mg. Dòng sản phẩm gồm MTL124, MTL224 và MTL324, tương ứng với các mức cân tối đa 120 g, 220 g và 310 g. Cả ba model đều có độ đọc 0,0001 g.

    Riêng MTL124 có độ lặp lại và sai số tuyến tính được nhà sản xuất công bố ở mức ±0,0002 g. Đây là cấu hình phù hợp với những công việc cần định lượng mẫu nhỏ, chuẩn bị dung dịch, kiểm tra nguyên liệu và xác định khối lượng với độ chi tiết cao.

    Theo datasheet Amcells, MTL124 sử dụng đĩa cân tròn đường kính 90 mm, hiệu chuẩn bằng quả cân ngoài, thời gian phản hồi không quá 3 giây và hỗ trợ các đơn vị g, ct, ozt và PCS. Thân cân được làm từ nhôm đúc kết hợp nhựa ABS chống tĩnh điện, cửa chắn gió hạn chế tĩnh điện và đĩa cân bằng thép không gỉ.

    Thông số kỹ thuật cân MTL124 Amcells

    Thông sốGiá trị
    Model MTL124
    Thương hiệu Amcells
    Dòng sản phẩm MTL Series
    Loại thiết bị Cân phân tích điện tử
    Mức cân tối đa 120 g
    Độ đọc 0,0001 g
    Độ phân giải quy đổi 0,1 mg
    Độ lặp lại ±0,0002 g
    Sai số tuyến tính ±0,0002 g
    Thời gian phản hồi Không quá 3 giây
    Phương thức hiệu chuẩn Hiệu chuẩn ngoài
    Đơn vị cân g, ct, ozt, PCS
    Kích thước đĩa cân Đĩa tròn, đường kính 90 mm
    Vật liệu đĩa cân Thép không gỉ
    Vật liệu thân cân Nhôm đúc và nhựa ABS chống tĩnh điện
    Hệ thống chắn gió Cửa chắn gió hạn chế tĩnh điện
    Màn hình LCD lớn có đèn nền
    Giao tiếp dữ liệu RS232 có thể cấu hình
    Kích thước thiết bị 325 x 205 x 310 mm
    Nguồn điện 110–240 V, 50/60 Hz
    Nhiệt độ vận hành công bố 20 ±2,5°C

    Đặc điểm nổi bật của cân MTL124 Amcells

    Độ đọc 0,0001 g, tương đương 0,1 mg

    MTL124 có khả năng nhận biết sự thay đổi khối lượng ở mức 0,0001 g. Khi sử dụng đơn vị gram, kết quả được hiển thị đến bốn chữ số sau dấu thập phân.

    Độ đọc 0,1 mg phù hợp với các phép cân hóa chất phân tích, dược chất, mẫu nghiên cứu, đá quý, linh kiện nhỏ và vật liệu có khối lượng thấp. Thiết bị giúp người dùng theo dõi những biến thiên mà cân kỹ thuật thông thường không thể hiển thị.

    Cần phân biệt độ đọc với độ chính xác tổng thể. Kết quả thực tế còn phụ thuộc vào trạng thái hiệu chuẩn, độ ổn định của bàn cân, nhiệt độ, luồng khí, tĩnh điện và phương pháp thao tác của người sử dụng.

    Tải trọng tối đa 120 g

    Cân phân tích MTL124 Amcells có mức cân tối đa 120 g. Cấu hình 120 g x 0,0001 g hướng đến những phép cân mẫu nhỏ, không phù hợp với vật có khối lượng lớn.

    Khi sử dụng chén cân, giấy cân, lọ mẫu hoặc vật chứa, người vận hành cần tính cả khối lượng của vật chứa. Tổng tải đặt lên đĩa cân không được vượt quá 120 g.

    Chức năng trừ bì giúp màn hình hiển thị khối lượng tịnh của mẫu bên trong vật chứa. Tuy nhiên, việc đưa số cân về 0 không làm tăng khả năng chịu tải của thiết bị.

    Độ lặp lại ±0,0002 g

    Độ lặp lại thể hiện khả năng cho các kết quả gần nhau khi cùng một mẫu được cân nhiều lần trong điều kiện tương tự. MTL124 có độ lặp lại được công bố ở mức ±0,0002 g.

    Để duy trì kết quả ổn định, người sử dụng nên đặt mẫu tại vị trí gần tâm đĩa cân, sử dụng cùng một quy trình thao tác và đóng cửa chắn gió trước khi đọc số.

    Cân cần được đặt trên bàn chắc chắn, hạn chế rung động từ máy móc, người đi lại hoặc hoạt động đóng mở cửa. Những tác động nhỏ có thể ảnh hưởng rõ rệt khi cân làm việc ở độ đọc 0,1 mg.

    Sai số tuyến tính ±0,0002 g

    Sai số tuyến tính phản ánh mức chênh lệch của kết quả tại các vị trí tải khác nhau trong phạm vi cân so với đặc tính lý tưởng. Datasheet công bố sai số tuyến tính của MTL124 là ±0,0002 g.

    Thông số này hỗ trợ đánh giá hiệu suất của thiết bị trong phạm vi tải 120 g. Phòng thí nghiệm nên xây dựng kế hoạch kiểm tra định kỳ bằng quả cân chuẩn tại các điểm tải phù hợp với công việc thực tế.

    Thời gian phản hồi không quá 3 giây

    MTL124 có thời gian phản hồi không quá 3 giây trong điều kiện sử dụng phù hợp. Khoảng thời gian này giúp cân đáp ứng các phép cân thường quy mà vẫn bảo đảm hệ thống có thời gian xử lý và ổn định tín hiệu.

    Trong thực tế, kết quả có thể cần nhiều thời gian hơn nếu phòng cân có rung động, luồng khí, tĩnh điện hoặc mẫu chưa cân bằng nhiệt. Người vận hành chỉ nên ghi nhận số liệu khi màn hình đã ổn định.

    Lồng chắn gió hỗ trợ phép cân chính xác

    Ở độ đọc 0,0001 g, chuyển động nhỏ của không khí có thể làm kết quả dao động. MTL124 được trang bị lồng chắn gió bao quanh đĩa cân để giảm ảnh hưởng từ quạt, máy điều hòa, cửa ra vào và chuyển động của người sử dụng.

    Người vận hành mở cửa để đặt mẫu, sau đó đóng lại và chờ số cân ổn định. Không nên để cửa chắn gió mở trong quá trình đọc kết quả.

    Mẫu vừa lấy từ tủ lạnh, tủ sấy hoặc khu vực có nhiệt độ khác phòng cân cần được để cân bằng nhiệt trước khi đo. Chênh lệch nhiệt độ có thể tạo dòng đối lưu trong buồng cân và khiến giá trị hiển thị thay đổi.

    Kết cấu hạn chế ảnh hưởng của tĩnh điện

    Thân cân sử dụng nhôm đúc kết hợp nhựa ABS chống tĩnh điện. Cửa chắn gió cũng được thiết kế với vật liệu hạn chế tĩnh điện theo thông tin của nhà sản xuất.

    Tĩnh điện thường gây ảnh hưởng khi cân bột mịn, mẫu nhựa, màng mỏng, giấy cân hoặc vật liệu trong môi trường có độ ẩm thấp. Biểu hiện có thể là số cân trôi chậm, dao động hoặc thay đổi khi đưa tay đến gần mẫu.

    Khi xảy ra hiện tượng này, người dùng cần kiểm tra độ ẩm phòng cân, vật liệu của dụng cụ chứa và tình trạng tích điện của mẫu trước khi kết luận cân bị sai lệch.

    Đĩa cân inox đường kính 90 mm

    MTL124 sử dụng đĩa cân tròn bằng thép không gỉ, đường kính 90 mm. Kích thước này phù hợp với giấy cân, chén cân, lọ mẫu và các vật chứa nhỏ thường dùng trong phòng thí nghiệm.

    Đĩa cân nên được vệ sinh thường xuyên bằng chổi mềm hoặc dụng cụ thích hợp. Không tác động lực mạnh lên đĩa vì có thể ảnh hưởng đến hệ thống cảm biến bên dưới.

    Khi cân hóa chất hoặc chất lỏng, mẫu cần được đặt trong vật chứa phù hợp. Không đặt trực tiếp hóa chất ăn mòn, dung dịch hoặc bột dễ phát tán lên đĩa cân.

    Màn hình LCD lớn có đèn nền

    Cân phân tích MTL124 Amcells được trang bị màn hình LCD lớn có đèn nền, giúp kết quả hiển thị rõ trong nhiều điều kiện ánh sáng.

    Người dùng có thể quan sát giá trị khối lượng, đơn vị cân và trạng thái vận hành ngay tại mặt trước thiết bị. Lồng chắn gió trong suốt đồng thời cho phép theo dõi vị trí của mẫu trên đĩa cân.

    Kết quả chỉ nên được ghi nhận hoặc truyền sang thiết bị khác sau khi giá trị đã ổn định.

    Hiệu chuẩn ngoài trên cân MTL124

    MTL124 sử dụng phương thức hiệu chuẩn bằng quả cân ngoài. Người vận hành cần chuẩn bị quả cân có giá trị và cấp chính xác phù hợp với cân phân tích độ đọc 0,0001 g.

    Hiệu chuẩn ngoài phù hợp với phòng thí nghiệm đã có hệ thống quả cân chuẩn và muốn chủ động quản lý phương tiện đo. Cân nên được kiểm tra sau khi di chuyển, khi nhiệt độ phòng thay đổi hoặc trước các phép cân quan trọng.

    Quả cân cần được bảo quản trong hộp chuyên dụng, tránh bụi bẩn và hạn chế cầm trực tiếp bằng tay. Bản thân quả cân cũng cần được hiệu chuẩn định kỳ để duy trì khả năng truy xuất đo lường.

    Datasheet không nêu cụ thể giá trị quả cân hiệu chuẩn dành riêng cho MTL124. Việc lựa chọn cần dựa trên hướng dẫn vận hành hoặc tư vấn kỹ thuật từ đơn vị cung cấp.

    Các đơn vị cân và chức năng sử dụng

    MTL124 hỗ trợ các đơn vị g, ct, ozt và PCS. Trong đó, gram thường dùng trong phòng thí nghiệm; carat phù hợp với đá quý; ounce troy thường được sử dụng trong lĩnh vực kim loại quý; PCS hỗ trợ đếm số lượng dựa trên khối lượng mẫu tham chiếu.

    Khi dùng chế độ đếm, các chi tiết cần có khối lượng tương đối đồng đều. Độ tin cậy của kết quả còn phụ thuộc vào số lượng mẫu ban đầu và khối lượng của từng chi tiết.

    Kết nối RS232 và quản lý dữ liệu

    MTL124 được trang bị giao diện RS232 có thể cấu hình, cho phép truyền kết quả đến máy tính, máy in hoặc hệ thống thu thập dữ liệu tương thích.

    Truyền số liệu trực tiếp giúp giảm thao tác ghi chép thủ công, hạn chế lỗi nhập số và hỗ trợ lưu trữ hồ sơ mẫu. Đây là tính năng hữu ích với phòng kiểm nghiệm cần xử lý nhiều kết quả.

    Trước khi kết nối, người dùng cần xác định loại cáp, thông số truyền và phần mềm nhận dữ liệu. Khả năng tương thích phụ thuộc vào cấu hình của cân và thiết bị ngoại vi.

    So sánh MTL124 với MTL224 và MTL324

    ModelTải trọngĐộ đọcĐộ lặp lạiSai số tuyến tính
    MTL124 120 g 0,0001 g ±0,0002 g ±0,0002 g
    MTL224 220 g 0,0001 g ±0,0003 g ±0,0003 g
    MTL324 310 g 0,0001 g ±0,0003 g ±0,0003 g

    MTL124 phù hợp khi mức tải 120 g đáp ứng nhu cầu và người dùng ưu tiên thông số lặp lại, tuyến tính thấp hơn. MTL224 là lựa chọn trung gian với tải trọng 220 g, còn MTL324 phù hợp khi cần mức cân lớn nhất trong dòng.

    Ứng dụng của cân phân tích MTL124 Amcells

    Datasheet minh họa MTL Series trong các lĩnh vực dược phẩm, thực phẩm, hóa chất, điện tử, chất bán dẫn và kim hoàn.

    Trong ngành dược, cân có thể hỗ trợ chuẩn bị mẫu nghiên cứu, cân dược chất và kiểm tra nguyên liệu. Ngành thực phẩm có thể sử dụng thiết bị để cân phụ gia, chuẩn bị mẫu và đánh giá chất lượng sản phẩm.

    Trong ngành hóa chất, MTL124 phù hợp với việc chuẩn bị thuốc thử và cân mẫu phân tích. Đối với điện tử, cân có thể hỗ trợ kiểm tra linh kiện nhỏ hoặc vật liệu mỏng. Các đơn vị ct và ozt cũng giúp thiết bị phù hợp với một số công việc trong ngành đá quý và kim hoàn.

    Kết luận

    Cân phân tích MTL124 Amcells là thiết bị có tải trọng 120 g và độ đọc 0,0001 g, phù hợp với các phép cân mẫu nhỏ cần độ phân giải cao. Sản phẩm có độ lặp lại ±0,0002 g, sai số tuyến tính ±0,0002 g, thời gian phản hồi không quá 3 giây và sử dụng hiệu chuẩn ngoài.

    Lồng chắn gió, kết cấu hạn chế tĩnh điện, đĩa cân inox 90 mm, màn hình LCD đèn nền và giao diện RS232 giúp MTL124 đáp ứng nhu cầu trong phòng thí nghiệm, dược phẩm, thực phẩm, hóa chất, điện tử và kim hoàn.

    Để được tư vấn cấu hình, quả cân chuẩn, kết nối dữ liệu và nhận báo giá cân phân tích MTL124 Amcells, vui lòng liên hệ:

    Cân Thái Bình Dương
    Hotline: 0908 608 666 - 0908 662 643

    Các Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

    Cân MTL124 có tải trọng và độ đọc bao nhiêu?

    Cân có tải trọng tối đa 120 g và độ đọc 0,0001 g, tương đương 0,1 mg.

    Độ lặp lại của MTL124 là bao nhiêu?

    Độ lặp lại của cân được nhà sản xuất công bố ở mức ±0,0002 g.

    MTL124 sử dụng hiệu chuẩn nội hay hiệu chuẩn ngoài?

    MTL124 sử dụng phương thức hiệu chuẩn ngoài bằng quả cân chuẩn phù hợp.

    Cân MTL124 có kết nối với máy tính được không?

    Có. Thiết bị được trang bị giao diện RS232 có thể cấu hình để kết nối với máy tính hoặc hệ thống nhận dữ liệu tương thích.

    MTL124 phù hợp với những lĩnh vực nào?

    Cân phù hợp với phòng thí nghiệm, dược phẩm, thực phẩm, hóa chất, điện tử, chất bán dẫn, kim hoàn và các ứng dụng cân mẫu nhỏ cần độ đọc 0,1 mg.