Kỹ thuật trọn đời
Vận chuyển tận nơi
Skype: canthaibinhduong
Email: muabancan.tbd@gmail.com
0908 608 666 Mr DŨNG
0908 662 643 Mrs DUNG

Cân Sấy Ẩm ML-53A AND

Model: ML-53APhạm vi khối lượng mẫu: 0,1–51 gĐộ đọc khối lượng: 0,005 gĐộ đọc độ ẩm: 0,1% hoặc 1%Độ lặp lại độ ẩm với mẫu từ 5 g: 0,1%
Hỗ trợ 0908 608 666 Mr DŨNG
Facebook like: 22

Xem nhanh

    Cân sấy ẩm ML-53A AND là thiết bị phân tích độ ẩm bằng phương pháp sấy nhiệt, phù hợp với nhà máy, cơ sở chế biến, phòng kiểm nghiệm và bộ phận kiểm soát chất lượng cần thực hiện các phép đo thường quy.

    ML 53A

    Thiết bị có phạm vi khối lượng mẫu từ 0,1 đến 51 g, độ đọc độ ẩm đến 0,1% và độ đọc khối lượng 0,005 g. Hệ thống gia nhiệt halogen 400 W, dải nhiệt 30–200°C và khả năng lưu chương trình giúp người dùng xây dựng quy trình đo phù hợp với nhiều nhóm vật liệu.

    Tổng quan cân sấy ẩm ML-53A AND

    ML-53A là model sử dụng màn hình LCD nền đen trong dòng máy phân tích độ ẩm A&D. Sản phẩm tập trung vào các chức năng đo cần thiết, giao diện đơn giản và mức độ chính xác phù hợp với công việc kiểm tra độ ẩm thông thường.

    Thiết bị kết hợp cân điện tử với bộ gia nhiệt halogen. Trong quá trình sấy, ML-53A liên tục ghi nhận sự thay đổi khối lượng và tự động tính toán tỷ lệ độ ẩm của mẫu.

    Phương pháp này không cần dùng hóa chất, giúp rút ngắn quy trình so với việc cân mẫu, sấy riêng trong tủ và tính toán kết quả thủ công.

    Thông số kỹ thuật cân sấy ẩm ML-53A

    Thông sốGiá trị
    Phạm vi khối lượng mẫu 0,1–51 g
    Độ đọc khối lượng 0,005 g
    Độ đọc độ ẩm 0,1% hoặc 1%
    Độ lặp lại độ ẩm với mẫu từ 5 g 0,1%
    Độ lặp lại độ ẩm với mẫu từ 1 g 0,5%
    Độ lặp lại khối lượng 0,005 g
    Công nghệ gia nhiệt Đèn halogen 400 W kết hợp SRA
    Dải nhiệt độ sấy 30–200°C, bước cài đặt 1°C
    Chế độ đo Standard, Timer, Custom
    Kiểu gia nhiệt Standard, Ramp, Step, Quick
    Bộ nhớ chương trình 200 chương trình
    Bộ nhớ kết quả 200 kết quả
    Màn hình LCD nền đen, ký tự chính cao 17,8 mm
    Cổng kết nối RS-232C và USB Type-C
    Đường kính đĩa mẫu 90 mm
    Kích thước 215 × 380 × 176 mm
    Khối lượng tịnh Khoảng 6 kg
    Công suất tối đa 500 W

    ML 53 1

    Bảng thông số tại trang 11 của tài liệu cho thấy ML-53A là model có độ đọc 0,1%, phù hợp với các ứng dụng không yêu cầu độ phân giải sâu như MS-74A, MX-53A hoặc MF-53A.

    Nguyên lý đo độ ẩm của ML-53A

    Đầu tiên, thiết bị xác định khối lượng ban đầu của mẫu. Đèn halogen sau đó gia nhiệt để làm nước hoặc thành phần dễ bay hơi thoát khỏi vật liệu.

    Cảm biến liên tục đo khối lượng còn lại. Dựa trên mức chênh lệch trước và trong quá trình sấy, máy tự động tính độ ẩm, hàm lượng chất rắn hoặc tỷ lệ theo đơn vị được lựa chọn.

    Để kết quả có tính lặp lại, mẫu cần được chuẩn bị đồng đều về khối lượng, kích thước, cách trải trên đĩa và điều kiện gia nhiệt.

    Đèn halogen 400 W gia nhiệt nhanh

    Cân sấy ẩm ML-53A sử dụng đèn halogen công suất 400 W. Theo tài liệu, hệ thống có thể làm nóng khu vực đặt mẫu lên 200°C trong thời gian dưới hai phút.

    Công nghệ Secondary Radiation Assist sử dụng kính dẫn nhiệt để hỗ trợ phân bổ nhiệt đều trên đĩa mẫu. Bộ phận này cũng ngăn hơi bẩn tiếp xúc trực tiếp với bóng đèn, giúp việc vệ sinh và bảo trì thuận tiện hơn.

    Chức năng làm nóng trước có thể được cài đặt tối đa 30 phút nhằm ổn định điều kiện nhiệt, đặc biệt trước phép đo đầu tiên.

    Cảm biến Super Hybrid Sensor

    ML-53A sử dụng cảm biến Super Hybrid Sensor của A&D. Cảm biến theo dõi liên tục sự thay đổi khối lượng khi mẫu đang được gia nhiệt.

    Với độ đọc khối lượng 0,005 g và độ đọc độ ẩm 0,1%, thiết bị đáp ứng các nhu cầu kiểm tra độ ẩm thường quy trong sản xuất, tiếp nhận nguyên liệu và đánh giá thành phẩm.

    Ba chế độ đo độ ẩm

    Chế độ Standard

    Chế độ Standard hỗ trợ thiết lập nhanh dựa trên nhiệt độ, kiểu gia nhiệt và mức độ chính xác mong muốn.

    Đây là chế độ phù hợp cho các phép đo thông thường, khi người dùng cần cân bằng giữa độ ổn định và thời gian phân tích.

    Chế độ Timer

    Chế độ Timer gia nhiệt mẫu trong một khoảng thời gian cố định từ 1 đến 480 phút. Thiết bị tự động kết thúc phép đo khi hết thời gian đã cài đặt.

    Chế độ này thích hợp với mẫu đã có quy trình sấy và thời gian kiểm tra được xác định trước.

    Chế độ Custom

    Chế độ Custom cho phép điều chỉnh chi tiết điều kiện đo, bao gồm ngưỡng tốc độ sấy dùng để kết thúc quá trình phân tích.

    Thiết bị sẽ tự dừng khi tốc độ thay đổi độ ẩm giảm đến giới hạn được người dùng thiết lập.

    Bốn kiểu gia nhiệt phù hợp với từng loại mẫu

    Kiểu gia nhiệtĐặc điểm
    Standard Duy trì nhiệt độ sấy cố định
    Ramp Tăng nhiệt độ từ từ
    Step Sử dụng hai mức nhiệt độ
    Quick Dùng nhiệt độ cao lúc đầu để rút ngắn thời gian

    Chế độ Ramp có thể phù hợp với mẫu nhạy nhiệt. Chế độ Quick thích hợp khi cần giảm thời gian đo và mẫu có khả năng chịu được mức nhiệt ban đầu cao hơn.

    Điều kiện tối ưu cần được thử nghiệm và xác nhận riêng cho từng loại vật liệu.

    Các đơn vị hiển thị kết quả

    Cân sấy ẩm ML-53A hỗ trợ năm cách hiển thị:

    • Độ ẩm theo khối lượng ướt.
    • Độ ẩm theo khối lượng khô, còn gọi là Atro.
    • Hàm lượng chất rắn.
    • Tỷ lệ.
    • Khối lượng theo gram.

    Người dùng có thể lựa chọn đơn vị phù hợp với quy trình kiểm nghiệm hoặc tiêu chuẩn nội bộ đang áp dụng.

    Chức năng đánh giá HI, OK và LO

    Chức năng Comparator cho phép đặt giới hạn trên và dưới của độ ẩm. Dựa trên các giới hạn này, thiết bị phân loại kết quả thành HI, OK hoặc LO.

    Tính năng này giúp người vận hành xác định nhanh mẫu có nằm trong khoảng kiểm soát hay không, hạn chế việc so sánh kết quả bằng tay.

    Lưu 200 chương trình đo

    ML-53A có thể lưu tối đa 200 chương trình đo tùy chỉnh. Người dùng có thể lưu nhiệt độ, chế độ đo và kiểu gia nhiệt của các mẫu thường xuyên kiểm tra.

    Khi đo lại, chương trình được gọi ra mà không cần nhập lại toàn bộ thông số. Điều này giúp chuẩn hóa thao tác giữa các nhân viên và các ca sản xuất.

    Thiết bị còn có hơn 100 chương trình mẫu để tham khảo. Trên dòng màn hình LCD, chương trình mẫu cần được sao chép vào vùng chương trình có thể chỉnh sửa trước khi sử dụng.

    Lưu và xuất dữ liệu đo

    ML-53A có bộ nhớ tối đa 200 kết quả kèm ngày giờ. Toàn bộ dữ liệu lưu có thể được xuất đến máy tính hoặc máy in tương thích.

    Thiết bị trang bị cổng RS-232C D-Sub 9 chân và USB Type-C. Kết nối USB có thể truyền dữ liệu đến ứng dụng trên máy tính, trong khi RS-232C phù hợp với máy in hoặc thiết bị thu thập dữ liệu tương thích.

    Phần mềm WinCT-Moisture của A&D hỗ trợ quản lý, phân tích và so sánh dữ liệu độ ẩm trên máy tính.

    Kiểm tra và điều chỉnh độ chính xác

    Thiết bị có chức năng tự kiểm tra mạch điện và hệ thống điều khiển nhiệt, hỗ trợ phát hiện bất thường khi kết quả không ổn định.

    Cảm biến khối lượng có thể được điều chỉnh bằng quả cân chuẩn 20 g hoặc 50 g. Nhà sản xuất khuyến nghị quả cân 20 g AD1603-20F1.

    Bộ gia nhiệt có thể được kiểm tra bằng bộ điều chỉnh nhiệt độ AX-MXA-43. Kết quả điều chỉnh có thể được xuất theo định dạng phục vụ hồ sơ GLP, GMP, GCP hoặc ISO.

    Phụ kiện tiêu chuẩn của ML-53A

    Theo bảng thông số của nhà sản xuất, phụ kiện tiêu chuẩn của ML-53A gồm:

    • 100 đĩa nhôm dùng một lần.
    • 10 đĩa đặt mẫu đường kính 90 mm.
    • Một tay cầm đĩa mẫu.
    • Một nắp bảo vệ màn hình.

    Thành phần thực tế có thể thay đổi theo cấu hình phân phối. Khách hàng nên xác nhận phụ kiện đi kèm trước khi mua.

    Ứng dụng của cân sấy ẩm ML-53A AND

    ML-53A có thể được sử dụng để kiểm tra độ ẩm trong:

    • Lúa gạo, ngũ cốc, bột và nông sản.
    • Thực phẩm và nguyên liệu chế biến.
    • Thức ăn chăn nuôi và phân bón.
    • Gỗ, giấy và vật liệu xây dựng.
    • Hóa chất và khoáng sản.
    • Nhựa, cao su và vật liệu công nghiệp.
    • Nguyên liệu đầu vào và thành phẩm tại nhà máy.

    Thiết bị phù hợp nhất với các ứng dụng cần kiểm tra độ ẩm thông thường ở độ đọc 0,1%. Những mẫu có độ ẩm rất thấp hoặc yêu cầu độ phân giải cao hơn nên cân nhắc model có độ đọc 0,05%, 0,01% hoặc 0,001%.

    Ai nên chọn cân sấy ẩm ML-53A?

    ML-53A phù hợp với doanh nghiệp cần một thiết bị đo độ ẩm dễ vận hành, dải nhiệt rộng và có khả năng lưu chương trình nhưng không yêu cầu độ đọc quá sâu.

    Model này thích hợp cho kiểm tra nguyên liệu, kiểm soát sản xuất và đánh giá thành phẩm trong các quy trình cần kết quả nhanh, ổn định và dễ theo dõi.

    Kết luận

    Cân sấy ẩm ML-53A AND là giải pháp đo độ ẩm bằng đèn halogen dành cho các ứng dụng kiểm tra thường quy. Thiết bị có phạm vi mẫu 0,1–51 g, độ đọc độ ẩm 0,1%, dải nhiệt 30–200°C và khả năng lưu 200 chương trình cùng 200 kết quả.

    Để lựa chọn đúng model và xây dựng điều kiện đo phù hợp, khách hàng nên cung cấp loại mẫu, mức độ ẩm dự kiến, khối lượng mẫu và yêu cầu kiểm soát thực tế.

    Cân Thái Bình Dương - Hotline: 0908 608 666 - 0908 662 643

    Các Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

    Cân sấy ẩm ML-53A có độ đọc bao nhiêu?

    Thiết bị có độ đọc độ ẩm đến 0,1% và độ đọc khối lượng 0,005 g.

    ML-53A đo được khối lượng mẫu tối đa bao nhiêu?

    Phạm vi khối lượng mẫu của thiết bị là từ 0,1 đến 51 g.

    Nhiệt độ sấy tối đa của ML-53A là bao nhiêu?

    Thiết bị hỗ trợ dải nhiệt từ 30 đến 200°C với bước cài đặt 1°C.

    ML-53A có lưu được chương trình đo không?

    Có. Thiết bị lưu tối đa 200 chương trình đo và 200 kết quả kèm ngày giờ.

    ML-53A có kết nối với máy tính không?

    Có. Máy hỗ trợ kết nối USB Type-C và RS-232C để truyền dữ liệu đến máy tính, máy in hoặc hệ thống tương thích.

    ML-53A khác MF-53A ở điểm nào?

    ML-53A có độ đọc độ ẩm 0,1% và khối lượng 0,005 g. MF-53A có độ đọc cao hơn, tương ứng 0,05% và 0,002 g.

    Cân sấy ẩm ML-53A phù hợp với mẫu nào?

    Thiết bị phù hợp với nông sản, thực phẩm, thức ăn chăn nuôi, giấy, gỗ, hóa chất, khoáng sản và nhiều loại nguyên liệu sản xuất có yêu cầu đo độ ẩm thông thường.

    Giá cân sấy ẩm ML-53A AND là bao nhiêu?

    Giá phụ thuộc vào cấu hình thiết bị, phụ kiện, bộ hiệu chỉnh và nhu cầu sử dụng. Khách hàng nên cung cấp thông tin mẫu và yêu cầu kiểm tra để được tư vấn, lựa chọn sản phẩm và báo giá phù hợp.