Kỹ thuật trọn đời
Vận chuyển tận nơi
Skype: canthaibinhduong
Email: muabancan.tbd@gmail.com
0908 608 666 Mr DŨNG
0908 662 643 Mrs DUNG

  • Loadcell CMM1 / CMM1R / CMM1J Minebea Intec

    Loadcell CMM1 / CMM1R / CMM1J Minebea Intec

    Model: CMM1-50K / CMM1R-50K / CMM1J-50K / CMM1-100K / CMM1R-100K / CMM1J-100K / CMM1-200K / CMM1R-200K / CMM1J-200K / CMM1-500K / CMM1R-500K / CMM1J-500K / CMM1-1T / CMM1R-1T / CMM1J-1T / CMM1-2T / CMM1R-2T / CMM1J-2T

    Kiểu loadcell: Nén (Compression type)

    Dải tải định mức: 50 kgf – 2 tf

    Quá tải an toàn: 150% R.C.

    Xem thêm
  • Đầu Cân So Sánh AD-1612 AND

    Đầu Cân So Sánh AD-1612 AND

    Model: AD-1612

    Nguồn cấp: Adapter DC 7.5 – 15 V / 500 mA

    Nhiệt độ hoạt động: –10°C đến 40°C (không ngưng tụ)

    Hiển thị: LED đa màu: LOLO (đỏ) / LO (vàng) / OK (xanh) / HI (vàng) / HIHI (đỏ)

    Âm lượng còi: Tối đa ~95 dB

    Xem thêm
  • Loadcell LCC28-USB AND

    Loadcell LCC28-USB AND

    Model: LCC28-USB

    Kiểu loadcell: Button Load Cell – đo lực nén

    Ngõ ra: USB 2.0 Full Speed

    Nguồn cấp: 5 VDC (USB Bus Power)

    Dòng tiêu thụ: ≤ 60 mA

    Xem thêm
  • Loadcell LC1205-USB AND

    Loadcell LC1205-USB AND

    Model: LC1205-USB

    Kiểu loadcell: S-Type – đo lực kéo (+) / nén (–)

    Ngõ ra: USB 2.0 Full Speed

    Nguồn cấp: 5 V DC (USB Bus Power)

    Dòng tiêu thụ: ≤ 60 mA

    Tốc độ A/D: 100 lần/giây

    Xem thêm
  • Đầu Cân Điện Tử HW-D-C/HW-D-CP AND

    Đầu Cân Điện Tử HW-D-C/HW-D-CP AND

    Model: HW-D-C / HW-D-CP

    Độ phân giải hiển thị: Tối đa 60.000 d

    Màn hình: LCD 7 đoạn, đèn nền trắng, ký tự 26 mm

    Tốc độ hiển thị: ~10 lần/giây

    Kích thước (W×D×H): 255 × 99 × 160 mm / 255 × 111 × 160 mm

    Xem thêm
  • Cân Điện Tử MC-M AND Series

    Cân Điện Tử MC-M AND Series

    Model: MC-10203M / MC-32002M

    Mức cân tối đa: 10.2 kg / 32.2 kg

    Độ đọc (d): 0.001 g / 0.01 g

    Phương pháp hiệu chuẩn: Hiệu chuẩn ngoại

    Cảm biến: Super Hybrid Sensor

    Xem thêm
  • Cân Kỹ Thuật MC-A AND Series

    Cân Kỹ Thuật MC-A AND Series

    Model: MC-1104A / MC-6203A

    Mức cân tối đa: 1100 g / 6200 g

    Độ đọc (d): 0.0001 g / 0.001 g

    Màn hình: LCD nền sáng, hiển thị đảo ngược

    Tốc độ hiển thị: 5 / 10 / 20 lần mỗi giây

    Xem thêm
  • Cân Điện Tử GF-M AND Series

    Cân Điện Tử GF-M AND Series

    Model: GF-8202M / GF-10202M / GF-12001M / GF-22001M / GF-32001M

    Mức cân tối đa: 8.2 kg / 10.2 kg / 12 kg / 22 kg / 32 kg

    Phương pháp hiệu chuẩn: Hiệu chuẩn ngoại

    Cấp bảo vệ: IP65

    Xem thêm
  • Cân Điện Tử GF-L AND Series

    Cân Điện Tử GF-L AND Series

    Model: GF-12001L / GF-22001L / GF-32001L / GF-62000L / GF-102000L

    Mức cân tối đa: 12 kg / 22 kg / 32 kg / 62 kg / 102 kg

    Cấp bảo vệ: IP65

    Thời gian ổn định: ~1.5 giây

    Xem thêm
  • Cân Điện Tử GX-L AND Series

    Cân Điện Tử GX-L AND Series

    Model: GX-12001L / GX-22001L / GX-32001L / GX-42001L / GX-62001L / GX-62000L / GX-102001L

    Phương pháp cân: Cân điện từ – SHS

    Mức cân tối đa: 12 kg – 102 kg (tùy model)

    Xem thêm
  • Cân Sấy Ẩm MX-53A AND

    Cân Sấy Ẩm MX-53A AND

    Model: MX-53A

    Phương pháp đo: Sấy nhiệt – Halogen

    Dải khối lượng mẫu: 0.1 – 51 g

    Độ đọc độ ẩm: 0.01% / 0.1%

    Thông số Giá trị

    Model MS-53A

    Phương pháp đo Sấy nhiệt – Halogen

    Dải khối lượng mẫu 0.1 – 51 g

    Độ đọc độ ẩm 0.01% / 0.1%

    Độ đọc khối lượng: 0.001 g

    Xem thêm
  • Cân Sấy Ẩm MS-74A AND

    Cân Sấy Ẩm MS-74A AND

    Model: MS-74A

    Phương pháp đo: Sấy nhiệt – Halogen

    Dải khối lượng mẫu: 0.1 – 71 g

    Độ đọc độ ẩm: 0.001% / 0.01% / 0.1%

    Độ đọc khối lượng: 0.0001 g

    Xem thêm
  • Cân Điện Tử EK-i AND Series

    Cân Điện Tử EK-i AND Series

    Model: EK-120i / EK-200i / EK-300i / EK-410i / EK-610i / EK-1200i / EK-2000i / EK-3000i / EK-12Ki

    Mức cân tối đa: 120 g / 200 g / 300 g / 400 g / 600 g / 1200 g / 2000 g / 3000 g / 12 kg

    Độ chia (d): 0.01 g / 0.1 g / 1 g

    Xem thêm
  • Cân Đếm Điện Tử HC-i AND Series

    Cân Đếm Điện Tử HC-i AND Series

    ModeL: HC-3Ki / HC-6Ki / HC-15Ki / HC-30Ki

    Mức cân tối đa: 3 kg / 6 kg / 15 kg / 30 kg

    Độ chia: 0.5 g / 0.005 g | 1 g / 0.01 g | 2 g / 0.02 g | 5 g / 0.05 g

    Kích thước bàn cân: 300 × 210 mm

    Xem thêm
  • Cân Điện Tử EK-L AND Series

    Cân Điện Tử EK-L AND Series

    Model: EK-15KL / EK-30KL

    Mức cân tối đa: 15 kg | 3 kg / 30 kg (Smart Range)

    Độ chia: 0.1 g | 0.1 g (≤3 kg) / 1 g (>3 kg)

    Đơn vị cân: g, kg, oz, lb, ozt, pcs, %

    Kích thước bàn cân: 300 × 210 mm

    Xem thêm
  • Cân Điện Tử SA AND Series

    Cân Điện Tử SA AND Series

    Model: SA-30K / SA-60K / SA-150K

    Mức cân tối đa: 30 kg / 60 kg / 150 kg

    Độ chia nhỏ nhất: 0.001 kg (0–3 kg) / 0.01 kg (>3 kg)

    Độ lặp lại: ±2 g

    Xem thêm
  • Cân Điện Tử SJ-WP AND Series

    Cân Điện Tử SJ-WP AND Series

    Model: SJ-3000WP / SJ-6000WP / SJ-15KWP / SJ-30KWP

    Độ chia (bước nhảy): 0.5 g / 1 g / 2 g / 5 g / 10 g

    Độ lặp lại: ±1 g / ±2 g / ±5 g / ±10 g

    Thời gian ổn định: ≤ 0.5 giây

    Chuẩn chống nước: IP67

    Xem thêm
  • Cân Bàn Điện Tử FS-i AND Series

    Cân Bàn Điện Tử FS-i AND Series

    Model: FS-6Ki / FS-15Ki / FS-30Ki

    Mức cân tối đa: 6 kg / 15 kg / 30 kg

    Bước nhảy (độ chia): 0.5 g / 1 g / 2 g | 1 g / 2 g / 5 g | 2 g / 5 g / 10 g

    Độ lặp lại: ±0.001 kg / ±0.002 kg / ±0.005 kg

    Xem thêm
  • Cân Phân Tích AND GR Series

    Cân Phân Tích AND GR Series

    Model: GR-202 / GR-300 / GR-200 / GR-120

    Mức cân tối đa: 120g – 310g

    Độ đọc: 0.01 mg / 0.1 mg

    Thời gian ổn định: ~3.5 giây

    Đường kính đĩa cân: Ø85 mm

    Xem thêm
  • Cân Thử Tuổi Vàng FPA214

    Cân Thử Tuổi Vàng FPA214

    Model: FPA214

    Mức cân tối đa: 210g

    Bước nhảy: 0.0001g (0.1mg)

    Độ chia kiểm: e = 10d = 0.001g

    Mức cân tối thiểu: 0.02g

    Độ phân giải: 1/300.000

    Xem thêm
  • Cân Trọng Lượng Heo Con Cai Sữa Chính Xác

    Cân Trọng Lượng Heo Con Cai Sữa Chính Xác

    Loại cân: Cân trọng lượng heo con cai sữa dạng lồng

    Thiết kế: Lồng thép bao quanh 4 phía, chuyên dụng cho heo con

    Vật liệu khung: Thép chịu lực, sơn tĩnh điện chống gỉ

    Mặt sàn cân: Thép / Inox chống trơn trượt

    Di chuyển: 04 bánh xe chịu lực, có khóa cố định

    Mức cân tối đa (Max): 30kg / 60kg

    Mức cân tối thiểu (Min): 0.1kg

    Bước nhảy (Độ chia – e): 5g (30kg) / 10g (60kg)

    Xem thêm
  • Cân Sức Khỏe Đo Chiều Cao DPS 300

    Cân Sức Khỏe Đo Chiều Cao DPS 300

    Model: DPS 300

    Mức cân tối đa: 300 kg

    Độ chia: 100 g

    Thời gian ổn định: 3 giây

    Đơn vị cân: kg / lb

    Đo chiều cao: 80 – 2100 mm

    Kích thước bàn cân: 300 x 400 mm

    Kích thước tổng thể: 300 x 400 x 2100 mm

    Xem thêm