Kỹ thuật trọn đời
Vận chuyển tận nơi
Skype: canthaibinhduong
Email: muabancan.tbd@gmail.com
0908 608 666 Mr DŨNG
0908 662 643 Mrs DUNG

  • Bộ Quả Cân Chuẩn E2 (1mg - 200g)

    Bộ Quả Cân Chuẩn E2 (1mg - 200g)

    Tên sản phẩm: Bộ quả cân chuẩn E2 (1mg – 200g)

    Cấp chính xác: E2 – Theo tiêu chuẩn OIML (JGJ)

    Phạm vi khối lượng danh định: Từ 1mg đến 200g

    Sai số cho phép (ví dụ với 200g): ±0.3 mg

    Vật liệu chế tạo: Inox

    Số lượng quả trong hộp: 23

    Xem thêm
  • Quả Cân Chuẩn F1 1KG

    Quả Cân Chuẩn F1 1KG

    Tên sản phẩm: Quả cân chuẩn F1 1kg

    Cấp chính xác: F1 – Theo tiêu chuẩn OIML (JG)

    Khối lượng danh định: 1 kg

    Sai số cho phép: ±5 mg

    Vật liệu chế tạo: Inox 304 (thép không gỉ cao cấp)

    Mật độ vật liệu: 7.90 g/cm³

    Xem thêm
  • Quả Cân Chuẩn M1 20KG Có Móc Treo

    Quả Cân Chuẩn M1 20KG Có Móc Treo

    Tên sản phẩm: Quả Cân Chuẩn M1 20KG Có Móc Treo

    Cấp chính xác (Accuracy Class): M1 (theo tiêu chuẩn OIML R111 hoặc tương đương)

    Khối lượng danh định: 20 kg

    Bước nhảy/độ chia (Readability): Khoảng 0,1 g tới 1 g (phù hợp cân công nghiệp)

    Vật liệu chế tạo: Inox cao cấp hoặc gang đúc chịu lực (tuỳ phiên bản)

    Xem thêm
  • Quả Cân Chuẩn M1 500KG

    Quả Cân Chuẩn M1 500KG

    Cấp chính xác: M1 (theo tiêu chuẩn OIML R111)

    Mức tải danh định: 500 kg

    Sai số cho phép: ±250 mg/kg

    Vật liệu chế tạo: Thép không gỉ hoặc gang sơn tĩnh điện

    Xem thêm
  • Quả Cân Chuẩn F1 20 KG

    Quả Cân Chuẩn F1 20 KG

    Model: Quả Cân Chuẩn F1 20 KG

    Thương hiệu: Jadever

    Cấp chính xác (Accuracy Class): F1 (theo tiêu chuẩn OIML R111 hoặc tương đương)

    Khối lượng danh định: 20 kg

    Chất liệu (Material): Inox 304 cao cấp (non-magnetic stainless steel)

    Tỷ trọng vật liệu: Khoảng 7.9 – 8.0 g/cm³ (tham khảo các mẫu inox chuẩn)

    Xem thêm
  • Quả Cân Chuẩn F1 500G

    Quả Cân Chuẩn F1 500G

    Tên sản phẩm: Quả cân chuẩn F1 500g

    Thương hiệu: Jadever

    Xuất xứ: Đài Loan (Made in Taiwan)

    Khối lượng danh định (Weight): 500 g

    Cấp chính xác (Accuracy Class): F1 – theo tiêu chuẩn OIML R111

    Chất liệu (Material): Inox 304 – thép không gỉ cao cấp

    Xem thêm
  • Cân Sàn Điện Tử DH CAS

    Cân Sàn Điện Tử DH CAS

    Model: Cân sàn điện tử DH CAS

    Tải trọng tối đa (Capacity): 500 kg, 1 tấn, 2 tấn, 3 tấn, 5 tấn

    Bước nhảy: (Readability): 100 g (500 kg) • 200 g (1 tấn) • 500 g (2 tấn & 3 tấn) • 1 kg (5 tấn)

    Kích thước sàn (Platform size): 0,8 × 0,8 m • 1,0 × 1,0 m • 1,2 × 1,2 m • 1,5 × 1,5 m • 1,5 × 3,0 m

    Vật liệu mặt bàn: Thép gân sơn tĩnh điện hoặc inox (tuỳ chọn)

    Khung sàn: Thép sơn tĩnh điện chịu lực cao

    Xem thêm
  • Loadcell LCB05 AND

    Loadcell LCB05 AND

    Model: LCB05 AND

    Tải trọng định mức (Rated Capacities): 30 kgf, 60 kgf, 150 kgf

    Độ nhạy (Rated Output): 2 mV/V (+15% / -0%)

    Giới hạn tải an toàn (Maximum Safe Overload): 150% R.C.

    Sai số tổng hợp (Combined Error): 0.03% R.O.

    Điện áp kích thích khuyến nghị (Recommended Excitation Voltage): DC 12 V

    Xem thêm
  • Cân Sàn Điện Tử CI-200 CAS (CI200)

    Cân Sàn Điện Tử CI-200 CAS (CI200)

    Mã sản phẩm: HFS-V CI200A

    Tải trọng tối đa (Capacity): 500kg, 1t, 2t, 3t, 5t, 10t

    Bước nhảy (Readability): 100g, 0.2kg, 0.5kg, 0.5kg, 1kg, 2kg

    Màn hình hiển thị (Indicator): 6 Segment LED, cao 1 inch

    Nguồn điện (Power): Adapter 12VDC, thời gian hoạt động 28–33 giờ

    Xem thêm
  • Cân Bàn Điện Tử HDI CAS

    Cân Bàn Điện Tử HDI CAS

    Tên sản phẩm: Cân Bàn Điện Tử HDI CAS

    Thương hiệu: CAS (Hàn Quốc)

    Tải trọng: 60kg – 150kg – 300kg – 500kg

    Kích thước bàn cân: 300×400mm, 400×500mm, 500×600mm, 600×800mm

    Chất liệu khung cân: Sắt sơn tĩnh điện chịu lực cao hoặc inox

    Xem thêm
  • Cân Bàn Khung Inox JWI-530 Jadever

    Cân Bàn Khung Inox JWI-530 Jadever

    Tên sản phẩm: Cân Bàn Khung Inox JWI-530 Jadever

    Tải trọng: 60kg – 150kg – 300kg – 500kg

    Kích thước bàn cân: 300x400mm, 400×500mm, 500×600mm, 600×800mm

    Chất liệu bàn cân: Inox chống gỉ, dễ vệ sinh

    Khung cân: Sắt sơn tĩnh điện chịu lực cao

    Xem thêm
  • Cân Bàn Khung Sắt JWI-530 Jadever

    Cân Bàn Khung Sắt JWI-530 Jadever

    Tên sản phẩm: Cân Bàn Khung Sắt JWI-530 Jadever

    Tải trọng: 60kg / 150kg / 300kg / 500kg

    Kích thước bàn cân: 300x400mm / 400×500mm / 500×600mm / 600×800mm

    Chất liệu bàn cân: khung sắt sơn tĩnh điện

    Đầu hiển thị: JWI-530 – Màn hình LED hoặc LCD có đèn nền

    Xem thêm
  • Loadcell LC4204 AND

    Loadcell LC4204 AND

    Model: LC4204

    Thương hiệu: AND

    Dải tải trọng định mức (Rated capacities): 300 kgf, 600 kgf

    Tín hiệu đầu ra định mức (Rated output): 1.5 mV/V ± 0.2%

    Tải trọng tĩnh tối đa (Maximum deadweight): 20% tải trọng định mức

    Quá tải an toàn tối đa (Maximum safe overload): 200% tải trọng định mức

    Độ sai số tổng hợp (Combined error): ±0.015% tín hiệu đầu ra

    Xem thêm
  • Loadcell LC4103 AND

    Loadcell LC4103 AND

    Thương hiệu: A&D – Nhật Bản

    Model: LC4103

    Kiểu cấu trúc: Dạng song song (Parallelogram-type)

    Dải tải trọng định mức (Rated Capacity): 60 kg / 100 kg / 150 kg

    Độ nhạy (Rated Output): 1 mV/V +15% / -0%

    Tải chết tối đa (Maximum Deadweight): 80% tải định mức

    Xem thêm
  • Loadcell LC4102 AND

    Loadcell LC4102 AND

    Thương hiệu: A&D – Nhật Bản

    Model: LC4102

    Kiểu cấu trúc: Parallelogram-type (dạng song song)

    Dải tải trọng định mức (Rated Capacity): 10 kg / 15 kg / 30 kg / 60 kg / 150 kg

    Độ nhạy (Rated Output): 1 mV/V +15% / -0%

    Tải chết tối đa (Deadweight): 80% tải định mức

    Xem thêm
  • Loadcell LC4101 AND

    Loadcell LC4101 AND

    Thương hiệu: A&D – Nhật Bản

    Model: LC4101

    Kiểu cảm biến: Dạng song song (Parallelogram type)

    Dải tải trọng định mức (Rated Capacity): 600 g / 1.5 kg / 3 kg / 6 kg / 15 kg

    Độ nhạy (Rated Output): 1 mV/V +15% / -0%

    Tải chết tối đa (Deadweight): 80% tải định mức

    Xem thêm
  • Loadcell LC4001 AND

    Loadcell LC4001 AND

    Thương hiệu: A&D – Nhật Bản

    Model: LC4001 / LC4001A

    Kiểu cảm biến: Dạng đơn điểm (Single-Point) – Nén/Kéo (Tension/Compression)

    Tải trọng định mức (Rated Capacity): 1.2 N (tương đương 122.4 g)

    Độ nhạy (Rated Output): ≥ 0.4079 mV/V

    Xem thêm
  • Loadcell LCB22 AND

    Loadcell LCB22 AND

    Model: LCB22 Series

    Tín hiệu đầu ra định mức (Rated Output): 1.5 mV/V ±5%

    Giới hạn tải an toàn (Safe Load Limit): 500% R.C.

    Tải phá hủy tối đa (Ultimate Overload): 1000% R.C.

    Sai số tổng hợp (Combined Error): 0.02% R.O.

    Điện áp kích thích khuyến nghị: DC 5–12V

    Xem thêm
  • Loadcell LCB04 AND

    Loadcell LCB04 AND

    Model: LCB04 Series

    Tải trọng định mức (Rated Capacity): 60kgf, 100kgf, 150kgf, 250kgf

    Tín hiệu đầu ra định mức (Rated Output): 2 mV/V ±10%

    Giới hạn tải an toàn (Safe Overload): 150% R.C.

    Tải phá hủy tối đa (Ultimate Overload): 200% R.C.

    Sai số tổng hợp (Combined Error): 0.02% R.O.

    Xem thêm
  • Loadcell LCB03 AND

    Loadcell LCB03 AND

    Model: LCB03 Series

    Tải trọng định mức (Rated Capacity): 3kgf, 6kgf, 10kgf, 15kgf, 20kgf, 25kgf, 30kgf, 35kgf

    Tín hiệu đầu ra định mức (Rated Output): 2 mV/V ±10%

    Giới hạn tải an toàn (Safe Overload): 150% R.C.

    Tải phá hủy tối đa (Ultimate Overload): 200% R.C.

    Sai số tổng hợp (Combined Error): 0.02% R.O.

    Xem thêm
  • Loadcell LCB27 AND

    Loadcell LCB27 AND

    Model: LCB27K006 / LCB27K010 / LCB27K015 / LCB27K020

    Tải trọng định mức (Rated Capacity): 6kg / 10kg / 15kg / 20kg

    Mô-men cho phép (Allowable Moment): 2.08 / 3.47 / 5.20 / 6.93 N·m

    Độ võng định mức (Rated Deflection): 0.30mm / 0.15mm / 0.15mm / 0.17mm

    Tần số dao động tự nhiên (Natural Frequency): 335 / 503 / 598 / 666 Hz

    Trọng lượng: 96g / 107g / 108g / 108g

    Xem thêm
  • Loadcell LCB25 AND

    Loadcell LCB25 AND

    Model: LCB25-G500 / LCB25-K001 / LCB25-K002 / LCB25-K003

    Tải trọng định mức (Capacity): 500g / 1kg / 2kg / 3kg

    Dạng loadcell: Đơn điểm (Single-point), hoạt động kiểu kéo – nén (Tension & Compression)

    Vật liệu chế tạo: Hợp kim nhôm (Aluminum)

    Độ nhạy đầu ra định mức: 1mV/V ±10% (500g model), 2mV/V ±10% (1–3kg models)

    Giới hạn tải an toàn (Safe Load Limit): 300% R.C. (500g), 150% R.C. (1–3kg)

    Xem thêm
  • Đầu Cân Điện Tử AD-4408C AND

    Đầu Cân Điện Tử AD-4408C AND

    Model: AD-4408C

    Thương hiệu: AND

    Độ nhạy đầu vào tối thiểu: 0.15 µV/d

    Phạm vi điều chỉnh điểm 0: –35 mV đến +35 mV (–7 mV/V đến +7 mV/V)

    Nguồn kích cho loadcell: DC 5V ±5%, 120 mA, hỗ trợ remote sensing

    Số loadcell có thể kết nối: Tối đa 8 loadcell (350Ω)

    Độ tuyến tính: 0.005% F.S.

    Xem thêm
  • Đầu Cân Điện Tử AD-4421 AND

    Đầu Cân Điện Tử AD-4421 AND

    Model: AD-4421

    Thương hiệu: AND

    Ứng dụng: Hệ thống cân công nghiệp tự động – chiết rót, định lượng, pha trộn

    Độ nhạy đầu vào: 0.15 µV/d hoặc cao hơn

    Dải tín hiệu đầu vào: -7.0 đến +7.0 mV/V

    Nguồn kích loadcell DC: 5V ±5% 120mA, kết nối tối đa 8 loadcell (350Ω, 6 dây, remote sensing)

    Xem thêm
  • Đầu Cân Điện Tử AD-4407A AND

    Đầu Cân Điện Tử AD-4407A AND

    Model: AD-4407A

    Thương hiệu: AND

    Độ nhạy đầu vào: 0.15 µV/d

    Dải tín hiệu đầu vào: ±35 mV

    Nguồn kích loadcell DC: 5V ±5% 120mA (tối đa 8 loadcell 350Ω)

    Phương pháp A/D: Delta Sigma

    Độ phân giải A/D: 16.000.000 counts

    Xem thêm
  • Đầu Cân Điện Tử AD-4406A AND

    Đầu Cân Điện Tử AD-4406A AND

    Model: AD-4406A

    Thương hiệu: AND

    Độ nhạy đầu vào: 0.15 µV/d

    Tín hiệu đầu vào: ±35 mV

    Nguồn kích loadcell DC: 5V ±5% 60mA (kết nối tối đa 4 loadcell 350Ω)

    Phương pháp chuyển đổi A/D: Delta Sigma

    Xem thêm
  • Đầu Cân Điện Tử AD-4405 AND

    Đầu Cân Điện Tử AD-4405 AND

    Model: AD-4405

    Thương Hiệu: AND

    Chức năng: Đầu hiển thị và điều khiển cân công nghiệp

    Phương pháp A/D: Delta-Sigma

    Độ phân giải nội (A/D): 16.000.000 counts

    Độ phân giải hiển thị: 1/20.000 (tối đa 1/40.000)

    Độ nhạy đầu vào: 0.15 µV/d

    Xem thêm
  • Cân Bàn Điện Tử SW Series AND

    Cân Bàn Điện Tử SW Series AND

    Model: SW Series

    Thương hiệu: AND

    Tải trọng tối đa: 6 kg / 15 kg / 30 kg / 60 kg / 150 kg

    Độ chia nhỏ nhất (Readability): 0.001 kg / 0.002 kg / 0.005 kg / 0.01 kg / 0.02 kg / 0.05 kg / 0.1 kg / 0.2 kg

    Xem thêm
  • Cân Bàn Điện Tử FG-CWP AND

    Cân Bàn Điện Tử FG-CWP AND

    Model: FG-CWP Series

    Thương hiệu: AND

    Tải trọng tối đa (Capacity): 30kg / 60kg / 150kg

    Độ chia nhỏ nhất (Readability): 0.001 / 0.002 / 0.005 / 0.01 kg - 0.002 / 0.005 / 0.01 / 0.02 kg - 0.005 / 0.01 / 0.02 / 0.05 kg

    Độ lặp lại (Repeatability): 0.001–0.005 kg / 0.002–0.01 kg / 0.005–0.02 kg

    Xem thêm
  • Đầu Cân Điện Tử AD-4411 AND

    Đầu Cân Điện Tử AD-4411 AND

    Thương hiệu: A&D – Nhật Bản

    Model: AD-4411 Series

    Chức năng: Đầu hiển thị & truyền tín hiệu cân công nghiệp

    Tốc độ lấy mẫu: 1.200 lần/giây

    Độ tuyến tính: ≤ 0.005% FS

    Xem thêm