Kỹ thuật trọn đời
Vận chuyển tận nơi
Skype: canthaibinhduong
Email: muabancan.tbd@gmail.com
0908 608 666 Mr DŨNG
0908 662 643 Mrs DUNG

  • Loadcell CC CAS

    Loadcell CC CAS

    Model: CC

    Thương hiệu: CAS

    Tải trọng tối đa: 500kgf, 1tf, 2tf, 3tf, 5tf, 10tf, 20tf

    Ngõ ra danh định: 3.0 ± 0.003 mV/V

    Cân bằng điểm zero: 0 ± 0.03 mV/V

    Xem thêm
  • Loadcell BSS CAS

    Loadcell BSS CAS

    Model: BSS

    Thương hiệu: CAS

    Tải trọng tối đa: 500kgf, 1tf, 2tf, 3tf, 5tf

    Ngõ ra danh định (Rated Output): 2.0 ± 0.005 mV/V

    Cân bằng điểm zero: 0 ± 0.02 mV/V

    Cấp chính xác: D3 / C3

    Xem thêm
  • Loadcell BSB CAS

    Loadcell BSB CAS

    Model: BSB

    Thương hiệu: CAS

    Tải trọng tối đa: 500kgf, 1tf, 2tf, 3tf, 5tf, 10tf

    Ngõ ra danh định (Rated Output): 3.0 ± 0.075 mV/V

    Cân bằng điểm zero: 0 ± 0.03 mV/V

    Cấp chính xác: Đạt tiêu chuẩn công nghiệp (chính xác cao)

    Xem thêm
  • Loadcell BS CAS

    Loadcell BS CAS

    Model: BS

    Thương hiệu: CAS

    Tải trọng tối đa: 250kgf, 500kgf, 1tf, 2tf, 3tf, 5tf, 10tf

    Ngõ ra danh định (Rated Output): 1.5 ± 0.037 mV/V hoặc 2 ± 0.015 mV/V

    Cân bằng điểm zero: 0 ± 0.005 / 0 ± 0.02 mV/V

    Cấp chính xác: Theo tiêu chuẩn công nghiệp (0.03% sai số kết hợp)

    Xem thêm
  • Loadcell BSA CAS

    Loadcell BSA CAS

    Model: BSA

    Thương hiệu: CAS

    Tải trọng tối đa: 250kgf, 500kgf, 1tf, 2tf, 3tf, 5tf

    Ngõ ra danh định (Rated output): 3.0 ± 0.0075 mV/V

    Cân bằng điểm zero: 0 ± 0.03 mV/V

    Cấp chính xác: D3, C3 (chứng nhận OIML C3)

    Xem thêm
  • Loadcell BCW CAS

    Loadcell BCW CAS

    Model: BCW

    Thương hiệu: CAS

    Tải trọng định mức: 60kgf / 150kgf

    Điện áp kích thích: 10VDC

    Tín hiệu đầu ra: 2.0 ± 0.2mV/V

    Xem thêm
  • Loadcell BCL CAS

    Loadcell BCL CAS

    Model: BCL

    Thương hiệu: BCL

    Thông Số Kỹ Thuật Giá Trị Đơn Vị

    Model

    BCL -

    Tải Trọng Tối Đa (kg): 6, 10, 15, 20, 30, 35, 50, 60, 100, 150, 200

    Điện Trở: 2.0 ± 0.2 mV/V:mV/V

    Xem thêm
  • Loadcell BC CAS

    Loadcell BC CAS

    Model: BC

    Thương hiệu: CAS

    Tải Trọng Tối Đa (kg): 30, 60, 100, 150

    Điện Trở: 2.000 mV/V

    Trở Kháng Ngỏ Ra: 350 ± 5 Ω

    Xem thêm
  • Loadcell BCD CAS

    Loadcell BCD CAS

    Model: BCD

    Thương hiệu: CAS

    Tải trọng tối đa: 100kg - 500kg

    Ngõ ra: 2.0 ± 0.2 mV/V

    Cân bằng điểm zero: 0 ± 0.1 mV/V

    Xem thêm
  • Loadcell BCA CAS

    Loadcell BCA CAS

    Model: BCA

    Thương hiệu: CAS

    Tải trọng tối đa: 5kg - 100kg

    Ngõ ra: 2.0 ± 0.2 mV/V

    Cân bằng điểm zero: 0 ± 0.1 mV/V

    Xem thêm
  • Cân Xe Nâng Pallet CPS Series CAS

    Cân Xe Nâng Pallet CPS Series CAS

    Model: CPS (CPS-A / CPS-B / CPS-C)

    Thương hiệu: CAS

    Mức cân: 1000kg - 2000kg

    Bước nhảy: 0.5kg - 1kg

    Nguồn điện sử dụng: DC 12V/ 10Ah Battery (AC 110/220V Charger)

    Xem thêm
  • Cân Xe Tải Xách Tay RWT Series CAS

    Cân Xe Tải Xách Tay RWT Series CAS

    Model: RWT (RWT-505F / RWT-705F / RWT-710F / RWT-715F / RWT-910F / RWT-915F / RWT-920F)

    Thương hiệu: CAS

    Mức cân: 5 tấn - 10 tấn - 20 tấn - 30 tấn - 40 tấn

    Độ phân giải: 5lb -10lb -20lb

    Xem thêm
  • Loadcell DHM14H Zemic

    Loadcell DHM14H Zemic

    Model: DHM14H

    Thương hiệu: Zemic

    Tải trọng tối đa: 40 tấn

    Độ phân giải: 1/1.000.000 (±1000)

    Giao tiếp: RS485

    Xem thêm
  • Cân Sàn Điện Tử HFS Series CAS

    Cân Sàn Điện Tử HFS Series CAS

    Model: HFS

    Thương hiệu: CAS

    Tải trọng (kg): 500 / 1.000 / 2.000 / 3.000 / 5.000 / Tùy chọn

    Bước nhảy (kg): 0.02 / 0.5 / 1 / 1 / 2 / Tùy chọn

    Kích thước (m): 1 x 1 / 1.2 x 1.2 / 1.5 x 1.5 / Tùy chọn

    Xem thêm
  • Cân Bàn Điện Tử BW-1N Series CAS

    Cân Bàn Điện Tử BW-1N Series CAS

    Model: BW-1N Series

    Tải trọng tối đa (kg): 15/30/60/150

    Bước nhảy(g): 5/10/20/50

    Kích thước mặt đĩa (mm): 405(W) x 525(D)

    Kích thước tổng (mm): 280(W) x 450(D) x 570(H)

    Xem thêm
  • Cân Bàn Điện Tử DL-N CAS

    Cân Bàn Điện Tử DL-N CAS

    Model: DL-60 / DL-100 / DL-150 / DL-200

    Tải trọng (kg): 60 / 100 / 150 / 200

    Bước nhảy (g) 20 / 50 / 50 / 100

    Kích thước tổng (mm): 420 x 635 x 730

    Xem thêm
  • Cân Thủy Sản FW-500 CAS

    Cân Thủy Sản FW-500 CAS

    Model: FW-500C / FW 500E

    Thương hiệu: CAS

    Mức cân (kg): 3/6 - 6/15 - 15/30

    Bước nhảy (g): 1/2 - 2/5 - 5/10

    Kích thước (mm): 247 x 212 (Thiết kế nhỏ gọn)

    Xem thêm
  • Cân Bàn Xách Tay PB CAS

    Cân Bàn Xách Tay PB CAS

    Model: PB

    Thương hiệu: CAS

    Mức cân (kg): 15/30 – 30/60 – 60/150 – 100/200

    Bước nhảy (g): 5/10 – 10/20 – 20/50 – 50/100

    Kích thước (mm): 355 x 443 (Thiết kế nhỏ gọn, dễ xách tay)

    Xem thêm
  • Cân Đếm Điện Tử ECB CAS

    Cân Đếm Điện Tử ECB CAS

    Model: ECB

    Thương hiệu: CAS

    Tải trọng (kg): 30kg, 75kg, 150kg, 250kg

    Bước nhảy (g): 2g (30kg), 5g (75kg), 10g (150kg), 20g (250kg)

    Kích thước đĩa cân (mm): 400 x 500 (thép không gỉ Inox)

    Kích thước tổng thể: 400 x 620 x 135 mm (ước tính dựa trên dòng ECB tương tự)

    Xem thêm
  • Cân Tính Tiền Điện Tử PR CAS

    Cân Tính Tiền Điện Tử PR CAS

    Model: PR

    Thương hiệu: CAS

    Mức cân: 30kg

    Bước nhảy: 5g/10g

    Kích thước đĩa cân: 324 x 163 mm (thép không gỉ)

    Kích thước tổng thể: 336 x 370 x 125 mm (ước tính dựa trên dòng PR tương tự)

    Xem thêm
  • Cân Đếm Điện Tử JCS CAS

    Cân Đếm Điện Tử JCS CAS

    Model: JCS

    Thương hiệu: CAS

    Mức cân lớn nhất: 3kg, 6kg, 15kg, 30kg

    Mức cân nhỏ nhất: 20d

    Kích thước đĩa cân: 210 x 240 mm (thép không gỉ)

    Xem thêm
  • Cân Bàn Đếm AC CAS

    Cân Bàn Đếm AC CAS

    Model: AC Series

    Thương hiệu: CAS

    Tải trọng (kg): 25 / 50 / 100 / 200

    Khả năng đọc (g): 5 / 10 / 20 / 50

    Kích thước đĩa cân (mm): 390(W) x 510(D)

    Kích thước tổng thể (mm): 420(W) x 610(D) x 825(H)

    Xem thêm
  • Cân Đếm Điện Tử EC-II CAS

    Cân Đếm Điện Tử EC-II CAS

    Model: EC-II

    Thương hiệu: CAS

    Khả năng cân tối đa (kg): 3 / 6 / 15 / 30

    Độ đọc (g): 0.1 / 0.2 / 0.5 / 1

    Kích thước khay cân (mm): 306(W) x 222(D)

    Kích thước tổng thể (mm): 330(W) x 346(D) x 107(H)

    Xem thêm
  • Cân đếm điện tử EC CAS

    Cân đếm điện tử EC CAS

    Model: EC

    Thương hiệu: CAS

    Khả năng cân tối đa (kg): 3 / 6 / 15 / 30

    Độ đọc (g): 0.1 / 0.2 / 0.5 / 1

    Độ phân giải nội bộ: 1/600,000

    Xem thêm
  • Cân Đếm Điện Tử CS CAS

    Cân Đếm Điện Tử CS CAS

    Model: CS (CS-2.5 / CS-5 / CS-10 / CS-25)

    Thương hiệu: CAS

    Tải trọng tối đa (kg): 2.5 / 5 / 10 / 25

    Kích thước khay cân: 340 × 215 mm

    Kích thước máy: 340 × 215 × 90mm

    Xem thêm
  • Cân Điện Tử CBX CAS Series

    Cân Điện Tử CBX CAS Series

    Model: CBX12KH / CBX22KH / CBX32KH / CBX32KS / CBX52KS

    Khả năng cân tối đa: 12kg / 22kg / 32kg / 32kg/ 52kg

    Độ chính xác (Readability): 0.1g / 0.01g/ 1g

    Màn hình hiển thị: LCD

    Xem thêm