Kỹ thuật trọn đời
Vận chuyển tận nơi
Skype: canthaibinhduong
Email: muabancan.tbd@gmail.com
0908 608 666 Mr DŨNG
0908 662 643 Mrs DUNG

Cân Bàn Điện Tử FS 200K1G / FZ 200K1GEx Vibra

Model: FS 200K1G / FZ 200K1GExMức cân: 200 kgĐộ đọc: 1 gĐộ tuyến tính: ±2 gKích thước mặt cân: 380 × 530 mm
Hỗ trợ 0908 608 666 Mr DŨNG
Facebook like: 14

Xem nhanh

    Cân bàn điện tử FS 200K1G / FZ 200K1GEx Vibra thuộc dòng cân công nghiệp chính xác FS/FZ Series của Shinko Denshi – VIBRA. Cả hai model có mức cân tối đa 200 kg, độ đọc 1 g, Verification Interval 10 g, độ lặp lại 1 g và độ tuyến tính ±2 g, phù hợp cho các nhu cầu cân nguyên liệu, thành phẩm, chi tiết và hàng hóa có tải trọng lớn trong môi trường sản xuất.

    FS200

    Trong đó, FS 200K1G là phiên bản tiêu chuẩn thuộc FS Series, còn FZ 200K1GEx thuộc FZ Series được phát triển cho hazardous area – khu vực nguy hiểm. Catalog công bố FZ Series đạt chuẩn ATEX II 1 G Ex ia IIB T4 Ga, đồng thời có IP65 và sử dụng hệ thống đo Tuning-Fork Frequency System.

    FS/FZ Series còn hỗ trợ lựa chọn đầu hiển thị i02 hoặc i03, giao tiếp RS232C và nhiều phụ kiện mở rộng. Hình minh họa trên trang 2 catalog cũng xếp FS 200K1G cùng nhóm cân bàn tải trọng lớn FS 60K0.1G và FS 100K1G, hướng đến các công đoạn cân chính xác trong sản xuất.

    Thông Số Kỹ Thuật Cân FS 200K1G / FZ 200K1GEx Vibra

    Thông sốFS 200K1GFZ 200K1GEx
    Mức cân tối đa 200 kg 200 kg
    Độ đọc 1 g 1 g
    Verification Interval (e) 10 g 10 g
    Độ lặp lại 1 g 1 g
    Độ tuyến tính ±2 g ±2 g
    Kích thước mặt cân 380 × 530 mm 380 × 530 mm
    Hiệu chuẩn Quả cân ngoài Quả cân ngoài
    Hệ thống đo Tuning-Fork Frequency System Tuning-Fork Frequency System
    Cấp bảo vệ IP65 IP65
    OIML & EC Approval Class 2 Class 2
    Indicator i02 hoặc i03 i02 hoặc i03
    Output 1 RS232C hoặc option connector RS232C hoặc option connector
    Output 2 RS232C Không có
    Màn hình LCD có đèn nền LCD không đèn nền
    Nguồn cấp AC adaptor và pin khô Power supply box tiêu chuẩn
    Cáp cân 1 m 1 m
    Chuẩn hazardous area Không nêu ATEX II 1 G Ex ia IIB T4 Ga

    Fs-Series Vibra

    Catalog xác nhận FS 200K1G có tải trọng 200 kg, độ đọc 1 g, Verification Interval 10 g, độ lặp lại 1 g, độ tuyến tính ±2 g và hiệu chuẩn bằng quả cân ngoài.

    Phiên bản FZ 200K1GEx cũng có tải trọng 200 kg, độ đọc 1 g, Verification Interval 10 g, độ lặp lại 1 g, độ tuyến tính ±2 g và hiệu chuẩn bằng quả cân ngoài.

    Đặc Điểm Nổi Bật Của Cân Bàn Điện Tử FS 200K1G Vibra

    Mức cân 200kg, độ đọc 1g

    Điểm nổi bật của Vibra FS 200K1G là sự kết hợp giữa mức cân lớn 200 kg và độ đọc 1 g.

    Thông số cân chính gồm:

    • Capacity: 200 kg.
    • Readability: 1 g.
    • Verification Interval: 10 g.
    • Repeatability: 1 g.
    • Non-Linearity: ±2 g.
    • Calibration: bằng quả cân ngoài.

    Cấu hình 200 kg x 1 g phù hợp với những công việc mà cân 100 kg không còn đủ tải nhưng người dùng vẫn muốn duy trì khả năng đọc đến từng gram.

    Đây là điểm đáng cân nhắc trong các quy trình kiểm tra nguyên vật liệu, linh kiện cơ khí, thành phẩm hoặc các mẫu sản xuất có khối lượng lớn.

    Công Nghệ Tuning-Fork Frequency System

    FS Series sử dụng Tuning-Fork Frequency System làm hệ thống đo. Đây là thông số chung được VIBRA công bố cho toàn bộ dòng FS.

    FZ Series cũng sử dụng cùng Tuning-Fork Frequency System, giúp phiên bản FZ 200K1GEx duy trì nền tảng đo tương tự nhưng được cấu hình cho khu vực nguy hiểm.

    Trên trang 2 catalog, VIBRA giới thiệu FS Series theo định hướng High Precision Industrial Balance, kết hợp khả năng cân tải lớn với độ phân giải phù hợp cho nhiều công đoạn sản xuất.

    Cấp Bảo Vệ IP65

    Cả FS Series và FZ Series đều được catalog công bố IP Protection Rating 65.

    Đặc điểm này phù hợp với định hướng sử dụng cân trong môi trường công nghiệp. Trang 2 catalog cũng minh họa khả năng sử dụng FS Series trong điều kiện sản xuất và nhấn mạnh đặc điểm bảo vệ IP, thuận tiện cho việc vệ sinh thiết bị.

    IP65 không đồng nghĩa với việc cân có thể ngâm nước. Người vận hành vẫn cần tuân thủ hướng dẫn sử dụng và điều kiện lắp đặt phù hợp.

    OIML & EC Approval Class 2

    VIBRA ghi OIML & EC approval class 2 trong phần Common Specifications của cả FS và FZ Series.

    Nếu ứng dụng thực tế có yêu cầu về kiểm định, phê duyệt hoặc quy định đo lường cụ thể, người mua nên xác nhận chính xác phiên bản và cấu hình được cung cấp tại thời điểm đặt hàng.

    Mặt Cân 380 x 530mm

    FS 200K1G thuộc nhóm model sử dụng platform 380 × 530 mm. Phần Dimensions của catalog nhóm FS 60K0.1G đến FS 200K1G và các phiên bản FZ tương ứng trong cùng kiểu kết cấu.

    Kích thước mặt cân này phù hợp với nhiều loại vật cân có kích thước tương đối lớn như:

    • Thùng và hộp sản phẩm.
    • Khay nguyên liệu.
    • Chi tiết cơ khí.
    • Linh kiện công nghiệp.
    • Bao chứa nguyên liệu phù hợp kích thước.
    • Thành phẩm.
    • Mẫu sản xuất tải trọng lớn.

    Với mức cân 200 kg, mặt bàn 380 × 530 mm giúp FS 200K1G phù hợp hơn với nhu cầu cân bàn công nghiệp so với những model FS tải trọng thấp sử dụng mặt cân nhỏ hơn.

    FS 200K1G Và FZ 200K1GEx Khác Nhau Như Thế Nào?

    Hai model có cùng mức cân 200 kg x 1 g, nhưng cấu hình và môi trường sử dụng khác nhau.

    FS 200K1G – Phiên bản tiêu chuẩn

    FS 200K1G thuộc FS Series và có các đặc điểm chung:

    • IP65.
    • OIML & EC Approval Class 2.
    • Tuning-Fork Frequency System.
    • Nguồn AC adaptor và pin khô.
    • Output 1: RS232C hoặc option connector.
    • Output 2: RS232C.
    • Indicator i02 hoặc i03.
    • LCD có đèn nền.

    FS 200K1G phù hợp với các khu vực sản xuất, kho nguyên liệu, bộ phận kiểm tra hoặc QC thông thường khi không có yêu cầu về thiết bị Ex.

    FZ 200K1GEx – Phiên bản dành cho khu vực nguy hiểm

    FZ 200K1GEx thuộc FZ Series dành cho hazardous area.

    Catalog công bố FZ Series đạt:

    ATEX II 1 G Ex ia IIB T4 Ga.

    Cấu hình chung của FZ Series gồm:

    • IP65.
    • OIML & EC Approval Class 2.
    • Tuning-Fork Frequency System.
    • Power supply box tiêu chuẩn.
    • Output 1: RS232C hoặc option connector.
    • Output 2: N/A.
    • Indicator i02 hoặc i03.
    • LCD không đèn nền.
    • Power supply cable 5 m.

    Như vậy, khả năng cân cơ bản của FS 200K1G và FZ 200K1GEx tương đương, nhưng phiên bản FZ được thiết kế cho môi trường có yêu cầu hazardous-area.

    FZ 200K1GEx Dành Cho Hazardous Area

    Trang 2 catalog có phần riêng giới thiệu Hazardous use, FZ series, minh họa hệ thống cân trong khu vực nguy hiểm kết nối qua power supply box tới các thiết bị ở khu vực an toàn.

    Theo thông số kỹ thuật, FZ Series đạt ATEX II 1 G Ex ia IIB T4 Ga.

    Vì vậy, nếu vị trí cân có yêu cầu thiết bị Ex, doanh nghiệp nên xem xét FZ 200K1GEx thay cho FS 200K1G tiêu chuẩn.

    Việc lựa chọn thiết bị cho hazardous area cần dựa trên phân vùng và yêu cầu an toàn thực tế của nhà máy, không chỉ dựa vào tên model Ex.

    Hiệu Chuẩn Bằng Quả Cân Ngoài

    Cả FS 200K1G và FZ 200K1GEx đều được catalog ghi “by external weight”, tức hiệu chuẩn bằng quả cân chuẩn bên ngoài.

    Đối với cân tải trọng 200 kg, việc lựa chọn phương án kiểm tra và quả cân chuẩn cần phù hợp với quy trình quản lý thiết bị của từng doanh nghiệp.

    Tần suất hiệu chuẩn nên được xác định dựa trên mức độ sử dụng, điều kiện môi trường và yêu cầu kiểm soát đo lường thực tế.

    Lựa Chọn Indicator i02 Hoặc i03

    FS và FZ Series cho phép lựa chọn indicator i02 hoặc i03.

    Theo hình minh họa trên trang 2 catalog, hai đầu hiển thị có bố cục khác nhau. i03 có nhiều vùng hiển thị hơn, trong khi i02 sử dụng bố cục gọn hơn.

    VIBRA lưu ý lựa chọn indicator không thể thay đổi sau khi giao hàng.

    Vì vậy, khách hàng nên xác định loại đầu hiển thị phù hợp ngay khi đặt cấu hình cân.

    Màn Hình LCD Có Đèn Nền Trên FS 200K1G

    FS Series sử dụng Back-lit LCD – màn hình LCD có đèn nền.

    Đèn nền hỗ trợ người vận hành quan sát kết quả cân trong nhiều điều kiện ánh sáng khác nhau.

    FZ Series sử dụng LCD without back-lit, tức màn hình không có đèn nền.

    Đây là một trong những khác biệt về cấu hình giữa FS 200K1G tiêu chuẩn và FZ 200K1GEx.

    Kết Nối RS232C

    Theo Common Specifications, FS Series có:

    • Output 1: RS232C hoặc option connector.
    • Output 2: RS232C.

    Khả năng giao tiếp giúp cân có nền tảng kết nối với các thiết bị ngoài tương thích trong hệ thống thu thập hoặc xử lý dữ liệu.

    FZ Series có cấu hình:

    • Output 1: RS232C hoặc option connector.
    • Output 2: N/A.

    VIBRA còn cung cấp các tùy chọn như FS-RS – Additional RS232C OutputFS-R4 – RS422A Output.

    Nguồn Điện Của FS 200K1G

    FS Series sử dụng:

    AC adaptor và dry-cell battery.

    Catalog ghi chú các loại pin tương thích gồm D type, R20 và LR20.

    Khả năng sử dụng adaptor hoặc pin giúp việc bố trí FS 200K1G tại nhiều vị trí trong nhà máy linh hoạt hơn.

    Nguồn Điện Của FZ 200K1GEx

    FZ Series sử dụng Power Supply Box attached as standard, tức power supply box được cung cấp trong cấu hình tiêu chuẩn.

    Catalog đồng thời xác định cáp nguồn dài 5 m.

    Cấu hình cấp nguồn riêng này là một trong những khác biệt quan trọng giữa FZ Series dành cho khu vực nguy hiểm và FS Series tiêu chuẩn.

    Cáp Cân Dài 1 Mét

    Catalog quy định cáp cân dài 5 m cho FS 150K1GF và FS 300K1GF; các model FS khác sử dụng cáp 1 m. Do đó, FS 200K1G sử dụng scale cable 1 m.

    Tương tự, FZ 200K1GEx thuộc nhóm FZ sử dụng scale cable dài 1 m.

    Nếu cần tăng khoảng cách giữa bàn cân và đầu hiển thị, catalog liệt kê tùy chọn FS-SC – Extended Scale Cable, kéo dài theo từng 5 m, tối đa 30 m.

    Phụ Kiện Tùy Chọn Của FS/FZ Series

    VIBRA liệt kê nhiều lựa chọn mở rộng cho FS Series:

    • FS-RS: Additional RS232C Output.
    • FS-R4: RS422A Output.
    • FS-LM: Relay Contact.
    • FS-DS: Display Stand.
    • FS-PK: Pole Stand.
    • FS-SC: Extended Scale Cable, mỗi 5 m, tối đa 30 m.
    • FS-OX(S): Communication Option Box (S).
    • FS-OX(M): Communication Option Box (M).

    Đối với FZ Series còn có:

    • FZ-PC: Extended Power Supply Cable, mỗi 5 m, tối đa 70 m.
    • FZ-PX(M): Power Supply Box (M).

    Catalog lưu ý một số option không thể sử dụng đồng thời, vì vậy cấu hình cần được xác nhận trước khi đặt hàng.

    FS Series Phù Hợp Với Nhiều Công Đoạn Sản Xuất

    Dựa trên hình minh họa trang 2, VIBRA định vị FS Series là giải pháp cân công nghiệp chính xác cho nhiều công đoạn trong sản xuất, từ kiểm soát nguyên liệu đầu vào, sản xuất, kiểm tra đến kiểm soát đầu ra.

    Dải model trong catalog trải từ FS 623 tải trọng 620 g đến FS 300K1GF tải trọng 300 kg, cho phép doanh nghiệp lựa chọn thiết bị theo tải trọng và độ đọc của từng công đoạn.

    FS 200K1G nằm trong nhóm tải trọng lớn và là lựa chọn phù hợp khi cân 100 kg chưa đủ tải nhưng chưa cần chuyển sang model 300 kg.

    Ứng Dụng Của Cân Bàn Điện Tử FS 200K1G Vibra

    Với cấu hình 200 kg x 1 g, FS 200K1G có thể được cân nhắc cho:

    • Cân nguyên liệu đầu vào.
    • Cân nguyên liệu sản xuất.
    • Kiểm tra khối lượng thành phẩm.
    • Kiểm soát chất lượng QC.
    • Cân linh kiện và chi tiết cơ khí.
    • Cân thùng hoặc hộp sản phẩm trong giới hạn mặt bàn.
    • Cân mẫu sản xuất tải trọng lớn.
    • Các quy trình cần tải trọng đến 200 kg.
    • Hệ thống cần truyền dữ liệu qua RS232C.
    • Môi trường sản xuất cần thiết bị có cấp bảo vệ IP65.

    Việc lựa chọn thực tế cần căn cứ vào cả tải trọng, kích thước vật cân, độ đọc 1 g và điều kiện vận hành.

    Ứng Dụng Của FZ 200K1GEx Vibra

    FZ 200K1GEx giữ nguyên cấu hình cân cơ bản 200 kg x 1 g nhưng thuộc FZ Series dành cho hazardous area.

    Model có thể được cân nhắc khi quy trình yêu cầu đồng thời:

    • Tải trọng đến 200 kg.
    • Độ đọc 1 g.
    • IP65.
    • Tuning-Fork Frequency System.
    • Cấu hình FZ dành cho khu vực nguy hiểm.
    • ATEX II 1 G Ex ia IIB T4 Ga theo catalog.

    So Sánh FS 100K1G Và FS 200K1G Vibra

    Tiêu chíFS 100K1GFS 200K1G
    Mức cân tối đa 100 kg 200 kg
    Độ đọc 1 g 1 g
    Verification Interval 10 g 10 g
    Độ lặp lại 1 g 1 g
    Độ tuyến tính ±2 g ±2 g
    Mặt cân 380 × 530 mm 380 × 530 mm

    Hai model có cùng độ đọc, độ lặp lại, độ tuyến tính và kích thước platform. Điểm khác biệt quan trọng là FS 200K1G tăng tải trọng tối đa từ 100 kg lên 200 kg.

    Nếu tải trọng 100 kg đã đáp ứng nhu cầu, FS 100K1G có thể phù hợp. Khi thường xuyên cân vật trên 100 kg, FS 200K1G mở rộng đáng kể phạm vi tải mà vẫn duy trì độ đọc 1 g.

    So Sánh FS 200K1G Và FS 300K1GF Vibra

    Tiêu chíFS 200K1GFS 300K1GF
    Mức cân tối đa 200 kg 300 kg
    Độ đọc 1 g 1 g
    Verification Interval 10 g 10 g
    Độ lặp lại 1 g 0,8 g
    Độ tuyến tính ±2 g ±5 g
    Mặt cân 380 × 530 mm 800 × 600 mm

    FS 300K1GF mở rộng tải trọng lên 300 kg và sử dụng platform 800 × 600 mm, trong khi FS 200K1G có mặt cân nhỏ hơn 380 × 530 mm.

    Do đó, FS 200K1G phù hợp khi phạm vi 200 kg và kích thước mặt cân 380 × 530 mm đã đáp ứng. Nếu cần cân vật lớn và nặng hơn, FS 300K1GF là model tiếp theo đáng xem xét.

    Nên Chọn FS 200K1G Hay FZ 200K1GEx?

    Nếu cân được sử dụng tại nhà máy, kho nguyên liệu, phòng QC hoặc khu vực sản xuất thông thường, FS 200K1G là phiên bản tiêu chuẩn phù hợp. Thiết bị có IP65, Tuning-Fork Frequency System, LCD có đèn nền, nguồn AC adaptor/pin và hai output theo cấu hình chung của FS Series.

    Nếu vị trí cân thuộc hazardous area và cần thiết bị theo chuẩn ATEX được VIBRA công bố, FZ 200K1GEx là phiên bản cần xem xét.

    Cả hai đều đạt 200 kg x 1 g, vì vậy yếu tố quyết định chủ yếu là môi trường lắp đặt và yêu cầu an toàn.

    Vì Sao Nên Chọn Cân Bàn FS 200K1G / FZ 200K1GEx Vibra?

    Những đặc điểm đáng chú ý của hai model gồm:

    • Mức cân tối đa 200 kg.
    • Độ đọc 1 g.
    • Verification Interval 10 g.
    • Độ lặp lại 1 g.
    • Độ tuyến tính ±2 g.
    • Mặt cân 380 × 530 mm.
    • Hiệu chuẩn bằng quả cân ngoài.
    • Tuning-Fork Frequency System.
    • IP65.
    • OIML & EC Approval Class 2.
    • Indicator i02 hoặc i03.
    • Hỗ trợ RS232C.
    • Nhiều phụ kiện mở rộng.
    • FZ 200K1GEx dành cho hazardous area.
    • FZ Series được công bố ATEX II 1 G Ex ia IIB T4 Ga.

    Kết Luận

    Cân bàn điện tử FS 200K1G / FZ 200K1GEx Vibra là giải pháp cân công nghiệp có mức cân tối đa 200 kg, độ đọc 1 g, Verification Interval 10 g, độ lặp lại 1 g và độ tuyến tính ±2 g. Cả hai sử dụng platform thuộc nhóm 380 × 530 mm và hiệu chuẩn bằng quả cân ngoài.

    FS/FZ Series sử dụng Tuning-Fork Frequency System và có cấp bảo vệ IP65. FS 200K1G là phiên bản tiêu chuẩn với LCD có đèn nền, nguồn AC adaptor hoặc pin và kết nối RS232C. FZ 200K1GEx thuộc dòng dành cho hazardous area, sử dụng power supply box và được catalog công bố chuẩn ATEX II 1 G Ex ia IIB T4 Ga.

    Với tải trọng 200 kg và độ đọc 1 g, sản phẩm phù hợp cho nhiều quy trình kiểm soát nguyên liệu, cân sản phẩm, kiểm tra thành phẩm và các ứng dụng công nghiệp cần tải trọng lớn.

    Để được tư vấn lựa chọn FS 200K1G hoặc FZ 200K1GEx Vibra, indicator i02/i03, phụ kiện và cấu hình phù hợp với nhu cầu thực tế, vui lòng liên hệ:

    CÂN THÁI BÌNH DƯƠNG
    Hotline: 0908 608 666 - 0908 662 643

    Các Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

    Cân FS 200K1G Vibra cân tối đa bao nhiêu?

    FS 200K1G có mức cân tối đa 200 kg và độ đọc 1 g. Độ lặp lại là 1 g và độ tuyến tính được catalog công bố ở mức ±2 g.

    Cân FS 200K1G có mặt cân kích thước bao nhiêu?

    FS 200K1G thuộc nhóm model sử dụng platform 380 × 530 mm. Phần Dimensions của catalog nhóm FS 60K0.1G đến FS 200K1G trong cùng kiểu bàn cân.

    FS 200K1G và FZ 200K1GEx khác nhau ở điểm nào?

    Hai model đều có mức cân 200 kg và độ đọc 1 g. FS 200K1G là phiên bản tiêu chuẩn, còn FZ 200K1GEx thuộc FZ Series dành cho hazardous area và được catalog công bố ATEX II 1 G Ex ia IIB T4 Ga. Hai phiên bản còn khác nhau về nguồn cấp, màn hình và Output 2.

    Cân FS 200K1G / FZ 200K1GEx có cấp bảo vệ IP65 không?

    Có. Catalog công bố IP Protection Rating 65 cho cả FS Series và FZ Series.

    Cân FS 200K1G / FZ 200K1GEx sử dụng cảm biến gì?

    Cả FS Series và FZ Series đều sử dụng Tuning-Fork Frequency System, hệ thống đo được VIBRA công bố trong phần Common Specifications của hai dòng sản phẩm.