Kỹ thuật trọn đời
Vận chuyển tận nơi
Skype: canthaibinhduong
Email: muabancan.tbd@gmail.com
0908 608 666 Mr DŨNG
0908 662 643 Mrs DUNG

Cân Bàn Điện Tử FS 300K1GF / FZ 300K1GFEx Vibra

Model: FS 300K1GF / FZ 300K1GFExMức cân: 300 kgĐộ đọc: 1 gĐộ tuyến tính: ±5 gKích thước mặt cân: 800 × 600 mm
Hỗ trợ 0908 608 666 Mr DŨNG
Facebook like: 16

Xem nhanh

    Cân bàn điện tử FS 300K1GF / FZ 300K1GFEx Vibra là hai model tải trọng lớn thuộc dòng cân công nghiệp chính xác VIBRA FS/FZ Series của Shinko Denshi. Thiết bị có mức cân tối đa 300 kg, độ đọc 1 g, Verification Interval 10 g, phù hợp với các nhu cầu cân nguyên liệu, thùng hàng, linh kiện, thành phẩm và sản phẩm có kích thước lớn trong môi trường sản xuất.

    fs300k

    Trong đó, FS 300K1GF là phiên bản tiêu chuẩn của FS Series, còn FZ 300K1GFEx thuộc FZ Series dành cho hazardous area – khu vực nguy hiểm. Phiên bản FZ được catalog công bố chuẩn ATEX II 1 G Ex ia IIB T4 Ga, sử dụng hệ thống đo Tuning-Fork Frequency System và có cấp bảo vệ IP65.

    Thông Số Kỹ Thuật Cân FS 300K1GF / FZ 300K1GFEx Vibra

    Thông sốFS 300K1GFFZ 300K1GFEx
    Mức cân tối đa 300 kg 300 kg
    Độ đọc 1 g 1 g
    Verification Interval (e) 10 g 10 g
    Độ lặp lại 0,8 g 0,8 g
    Độ tuyến tính ±5 g ±5 g
    Kích thước mặt cân 800 × 600 mm 800 × 600 mm
    Hiệu chuẩn Quả cân ngoài Quả cân ngoài
    Hệ thống đo Tuning-Fork Frequency System Tuning-Fork Frequency System
    Cấp bảo vệ IP65 IP65
    OIML & EC Approval Class 2 Class 2
    Indicator i02 hoặc i03 i02 hoặc i03
    Output 1 RS232C hoặc option connector RS232C hoặc option connector
    Output 2 RS232C Không có
    Màn hình LCD có đèn nền LCD không đèn nền
    Nguồn cấp AC adaptor và pin khô Power supply box tiêu chuẩn
    Cáp cân 5 m 5 m
    Cáp nguồn Theo cấu hình FS 5 m
    Chuẩn hazardous area Không nêu ATEX II 1 G Ex ia IIB T4 Ga

    Fs-Series Vibra

    Phiên bản FZ 300K1GFEx có cùng mức cân 300 kg, độ đọc 1 g, độ lặp lại 0,8 g và độ tuyến tính ±5 g.

    Đặc Điểm Nổi Bật Của Cân Bàn FS 300K1GF Vibra

    Mức cân 300kg, độ đọc 1g

    Điểm nổi bật nhất của Vibra FS 300K1GF là khả năng cân tải lên đến 300 kg trong khi vẫn duy trì độ đọc ở mức 1 g.

    Thông số cân chính gồm:

    • Capacity: 300 kg.
    • Readability: 1 g.
    • Verification Interval: 10 g.
    • Repeatability: 0,8 g.
    • Non-Linearity: ±5 g.
    • Calibration: bằng quả cân ngoài.

    Cấu hình 300 kg x 1 g phù hợp với những quy trình cần cân vật có khối lượng lớn nhưng vẫn muốn theo dõi thay đổi trọng lượng theo đơn vị gram.

    Đây cũng là model có mức cân lớn nhất trong FS Series được liệt kê trong catalog, vượt các lựa chọn 100 kg, 150 kg và 200 kg.

    Mặt Cân Lớn 800 x 600mm

    FS 300K1GF sử dụng platform kích thước 800 × 600 mm, cùng nhóm thiết kế với FS 150K1GF.

    Phần Dimensions của catalog cũng nhóm riêng:

    • FS 150K1GF.
    • FS 300K1GF.
    • FZ 150K1GFEx.
    • FZ 300K1GFEx.

    Mặt cân 800 × 600 mm tạo không gian phù hợp hơn cho các loại vật cân như:

    • Thùng hàng.
    • Kiện sản phẩm.
    • Khay nguyên vật liệu lớn.
    • Chi tiết máy.
    • Linh kiện cơ khí.
    • Thành phẩm công nghiệp.
    • Mẫu sản xuất có kích thước lớn.
    • Bao hoặc vật chứa nằm trong giới hạn tải trọng cho phép.

    Đây là lợi thế đáng chú ý khi vật cân không chỉ nặng mà còn có kích thước lớn, khó bố trí trên các platform 380 × 530 mm của một số model FS khác.

    Công Nghệ Tuning-Fork Frequency System

    FS Series sử dụng Tuning-Fork Frequency System làm hệ thống đo. Đây là thông số chung được VIBRA công bố cho toàn bộ dòng FS.

    FZ Series cũng sử dụng cùng hệ thống đo Tuning-Fork Frequency System.

    Trên trang 2 catalog, VIBRA mô tả công nghệ Tuning-fork weighing cell và nhấn mạnh định hướng:

    High Capacity and High Precision – Two in One

    Tức kết hợp tải trọng lớn và khả năng cân chính xác trong cùng hệ thống.

    Riêng với FS 300K1GF, nhà sản xuất minh họa trực tiếp khả năng cân đến 300 kg với độ đọc 1 g.

    Cấp Bảo Vệ IP65

    Theo Common Specifications, cả FS Series và FZ Series đều có IP Protection Rating 65.

    Trên trang 2 catalog, VIBRA còn có phần “IP protection, easy to clean”, cho thấy dòng cân được hướng đến môi trường sản xuất và những khu vực cần chú trọng khả năng vệ sinh thiết bị.

    IP65 là một điểm đáng quan tâm khi lựa chọn cân bàn cho nhà máy, khu vực QC hoặc nơi cân nguyên liệu. Tuy nhiên, IP65 không đồng nghĩa với khả năng ngâm nước; thiết bị vẫn cần được sử dụng và vệ sinh đúng hướng dẫn.

    OIML & EC Approval Class 2

    Catalog công bố OIML & EC Approval Class 2 trong phần Common Specifications của cả FS và FZ Series.

    Đối với những ứng dụng có yêu cầu cụ thể về phê duyệt đo lường hoặc kiểm định, khách hàng nên xác nhận cấu hình sản phẩm thực tế với đơn vị cung cấp trước khi đặt hàng.

    FS 300K1GF Và FZ 300K1GFEx Khác Nhau Như Thế Nào?

    Hai model có cùng khả năng cân cơ bản 300 kg x 1 g, nhưng khác nhau về môi trường sử dụng và cấu hình hệ thống.

    FS 300K1GF – Phiên bản tiêu chuẩn

    FS 300K1GF thuộc FS Series và có các thông số chung:

    • IP65.
    • OIML & EC Approval Class 2.
    • Tuning-Fork Frequency System.
    • AC adaptor và pin khô.
    • Output 1: RS232C hoặc option connector.
    • Output 2: RS232C.
    • Indicator i02 hoặc i03.
    • Màn hình LCD có đèn nền.
    • Cáp cân 5 m.

    Phiên bản này phù hợp với các khu vực cân công nghiệp thông thường như nhà máy, bộ phận QC, kho nguyên liệu và khu vực kiểm tra thành phẩm.

    FZ 300K1GFEx – Phiên bản dành cho khu vực nguy hiểm

    FZ 300K1GFEx thuộc FZ Series for hazardous area.

    Catalog công bố:

    ATEX II 1 G Ex ia IIB T4 Ga.

    Cấu hình chung của FZ Series gồm:

    • IP65.
    • OIML & EC Approval Class 2.
    • Tuning-Fork Frequency System.
    • Power supply box đi kèm tiêu chuẩn.
    • Output 1: RS232C hoặc option connector.
    • Output 2: N/A.
    • Indicator i02 hoặc i03.
    • LCD không đèn nền.
    • Scale cable 5 m với FZ 300K1GFEx.
    • Power supply cable 5 m.

    Như vậy, khả năng cân của hai model tương đương, nhưng FZ 300K1GFEx được cấu hình cho môi trường hazardous area.

    FZ 300K1GFEx Dành Cho Hazardous Area

    Trang 2 của catalog có phần riêng “Hazardous use, FZ series”, minh họa hệ thống cân được bố trí giữa khu vực nguy hiểm và khu vực an toàn.

    FZ Series được VIBRA công bố chuẩn II 1 G Ex ia IIB T4 Ga.

    Vì vậy, khi vị trí lắp đặt yêu cầu thiết bị Ex, FZ 300K1GFEx là phiên bản cần được xem xét thay cho FS 300K1GF tiêu chuẩn.

    Việc lựa chọn cân cho khu vực nguy hiểm cần căn cứ vào phân vùng, điều kiện môi trường và yêu cầu an toàn cụ thể tại cơ sở sử dụng.

    Cáp Cân 5 Mét Thuận Tiện Khi Bố Trí Indicator

    Một đặc điểm đáng chú ý của FS 300K1GF là scale cable dài 5 m.

    Catalog quy định:

    • FS 150K1GF và FS 300K1GF: cáp cân 5 m.
    • Các model FS còn lại: 1 m.

    FZ 300K1GFEx cũng sử dụng scale cable 5 m.

    Theo giải thích của catalog, scale cable là cáp kết nối giữa platform và indicator.

    Cáp dài 5 m tạo sự linh hoạt khi cần đặt đầu hiển thị ở vị trí thuận tiện cho người vận hành, trong khi bàn cân nằm ở khu vực thao tác với hàng hóa.

    Hiệu Chuẩn Bằng Quả Cân Ngoài

    Cả FS 300K1GF và FZ 300K1GFEx đều được catalog xác định hiệu chuẩn bằng external weight – quả cân ngoài.

    Với cân tải trọng đến 300 kg, doanh nghiệp cần xây dựng phương án kiểm tra và hiệu chuẩn phù hợp với quy trình quản lý đo lường của đơn vị.

    Tần suất hiệu chuẩn nên căn cứ vào mức độ sử dụng, điều kiện môi trường và yêu cầu kiểm soát chất lượng thực tế.

    Lựa Chọn Indicator i02 Hoặc i03

    FS/FZ Series cho phép lựa chọn indicator i02 hoặc i03.

    Hình minh họa trên trang 2 catalog cho thấy hai dạng đầu hiển thị. i03 có nhiều vùng hiển thị hơn, trong khi i02 có thiết kế gọn hơn.

    Catalog cũng lưu ý loại indicator đã lựa chọn không thể thay đổi sau khi giao hàng.

    Do đó, người mua nên xác định đầu hiển thị phù hợp với quy trình vận hành ngay từ giai đoạn đặt cấu hình.

    Màn Hình LCD Có Đèn Nền Trên FS 300K1GF

    FS Series sử dụng Back-lit LCD – màn hình LCD có đèn nền.

    Đèn nền hỗ trợ người vận hành đọc kết quả trong nhiều điều kiện ánh sáng tại nhà máy.

    Trong khi đó, FZ Series sử dụng LCD without back-lit, tức màn hình LCD không có đèn nền.

    Đây là một trong những khác biệt cấu hình giữa FS 300K1GF và FZ 300K1GFEx.

    Kết Nối RS232C

    FS Series có cấu hình giao tiếp:

    • Output 1: RS232C hoặc option connector.
    • Output 2: RS232C.

    Khả năng này giúp cân có nền tảng để kết nối với thiết bị bên ngoài tương thích phục vụ việc thu thập, truyền hoặc quản lý dữ liệu cân.

    FZ Series có:

    • Output 1: RS232C hoặc option connector.
    • Output 2: N/A.

    Catalog còn liệt kê tùy chọn:

    • FS-RS: Additional RS232C Output.
    • FS-R4: RS422A Output.

    Nguồn Điện Của FS 300K1GF

    FS Series sử dụng AC adaptor và dry-cell battery.

    Catalog ghi các loại pin hỗ trợ gồm D type, R20 và LR20.

    Điều này cho phép cấu hình FS linh hoạt hơn trong một số vị trí cân không thuận tiện bố trí nguồn điện cố định.

    Nguồn Điện Của FZ 300K1GFEx

    FZ Series sử dụng Power Supply Box attached as standard, tức power supply box được trang bị theo cấu hình tiêu chuẩn.

    Power supply cable tiêu chuẩn có chiều dài 5 m.

    Catalog còn cung cấp tùy chọn FZ-PC – Extended Power Supply Cable, kéo dài theo từng 5 m, tối đa 70 m; nếu cần dài hơn, nhà sản xuất yêu cầu liên hệ nhà phân phối.

    Phụ Kiện Tùy Chọn Của FS/FZ Series

    Catalog liệt kê nhiều phụ kiện và tùy chọn mở rộng gồm:

    • FS-RS: Additional RS232C Output.
    • FS-R4: RS422A Output.
    • FS-LM: Relay Contact.
    • FS-DS: Display Stand.
    • FS-PK: Pole Stand.
    • FS-SC: Extended Scale Cable, tăng theo từng 5 m, tối đa 30 m.
    • FS-OX(S): Communication Option Box (S).
    • FS-OX(M): Communication Option Box (M).

    Đối với FZ Series còn có:

    • FZ-PC: Extended Power Supply Cable.
    • FZ-PX(M): Power Supply Box (M).

    Nhà sản xuất lưu ý một số option không thể sử dụng đồng thời. Vì vậy, khách hàng nên xác nhận cấu hình tương thích trước khi đặt hàng.

    Cân Công Nghiệp Chính Xác Cho Nhiều Công Đoạn Sản Xuất

    Hình minh họa trên trang 2 catalog mô tả FS Series với thông điệp “Reliable measurement for every process in manufacturing”.

    Nhà sản xuất hướng dòng cân đến nhiều công đoạn gồm:

    • Kiểm soát nguyên liệu đầu vào.
    • Sản xuất.
    • Kiểm tra.
    • Kiểm soát đầu ra.

    Catalog cung cấp dải model từ FS 623 tải trọng 620 g đến FS 300K1GF tải trọng 300 kg, cho phép lựa chọn thiết bị theo tải trọng và độ đọc của từng công đoạn.

    FS 300K1GF nằm ở đầu trên của dải tải trọng và phù hợp khi các model 100 kg, 150 kg hoặc 200 kg chưa đáp ứng nhu cầu.

    Ứng Dụng Của Cân Bàn Điện Tử FS 300K1GF Vibra

    Với cấu hình 300 kg x 1 g, platform 800 × 600 mm và cáp cân 5 m, FS 300K1GF có thể được cân nhắc cho:

    • Cân nguyên liệu đầu vào.
    • Cân nguyên vật liệu sản xuất.
    • Cân thùng hàng.
    • Cân kiện hoặc khay sản phẩm.
    • Cân chi tiết cơ khí.
    • Cân linh kiện công nghiệp.
    • Kiểm tra khối lượng thành phẩm.
    • Kiểm soát chất lượng QC.
    • Cân mẫu sản xuất tải trọng lớn.
    • Các quy trình cần tải trọng đến 300 kg.
    • Các ứng dụng cần đầu hiển thị đặt cách xa bàn cân.
    • Hệ thống cần giao tiếp dữ liệu qua RS232C.
    • Môi trường sản xuất cần cấp bảo vệ IP65.

    Khả năng phù hợp thực tế cần được đánh giá dựa trên khối lượng lớn nhất, kích thước vật cân, độ đọc 1 g và điều kiện lắp đặt.

    Ứng Dụng Của FZ 300K1GFEx Vibra

    FZ 300K1GFEx giữ nguyên khả năng cân 300 kg x 1 g nhưng được phát triển cho hazardous area.

    Model có thể được cân nhắc cho những quy trình yêu cầu đồng thời:

    • Tải trọng đến 300 kg.
    • Độ đọc 1 g.
    • Platform 800 × 600 mm.
    • Cáp cân 5 m.
    • Tuning-Fork Frequency System.
    • IP65.
    • Cấu hình FZ dành cho hazardous area.
    • ATEX II 1 G Ex ia IIB T4 Ga theo catalog.

    Việc sử dụng tại khu vực nguy hiểm cần được xác nhận theo yêu cầu an toàn và phân vùng cụ thể của cơ sở.

    So Sánh FS 150K1GF Và FS 300K1GF Vibra

    Hai model cùng sử dụng platform 800 × 600 mm và có độ đọc 1 g:

    Tiêu chí FS 150K1GF FS 300K1GF
    Mức cân tối đa 150 kg 300 kg
    Độ đọc 1 g 1 g
    Verification Interval 10 g 10 g
    Độ lặp lại 0,7 g 0,8 g
    Độ tuyến tính ±3 g ±5 g
    Mặt cân 800 × 600 mm 800 × 600 mm
    Cáp cân 5 m 5 m

    FS 150K1GF phù hợp khi mức cân 150 kg đã đáp ứng. Nếu thường xuyên cần cân vật trên 150 kg nhưng vẫn muốn mặt cân 800 × 600 mm và độ đọc 1 g, FS 300K1GF mở rộng phạm vi tải lên gấp đôi, đạt tối đa 300 kg.

    So Sánh FS 200K1G Và FS 300K1GF Vibra

    Tiêu chí FS 200K1G FS 300K1GF
    Mức cân tối đa 200 kg 300 kg
    Độ đọc 1 g 1 g
    Verification Interval 10 g 10 g
    Độ lặp lại 1 g 0,8 g
    Độ tuyến tính ±2 g ±5 g
    Mặt cân 380 × 530 mm 800 × 600 mm
    Cáp cân 1 m 5 m

    FS 200K1G có tải trọng 200 kg và platform nhỏ hơn. FS 300K1GF tăng tải trọng lên 300 kg, mở rộng mặt cân lên 800 × 600 mm và sử dụng cáp cân 5 m.

    Do đó, FS 300K1GF đặc biệt phù hợp khi vật cân vừa nặng vừa có kích thước lớn hoặc khi cần bố trí indicator cách xa platform.

    Nên Chọn FS 300K1GF Hay FZ 300K1GFEx?

    Nếu thiết bị được sử dụng tại nhà máy, kho nguyên liệu, bộ phận QC hoặc khu vực sản xuất thông thường, FS 300K1GF là phiên bản tiêu chuẩn phù hợp. Cân sử dụng Tuning-Fork Frequency System, IP65, LCD có đèn nền, RS232C, nguồn AC adaptor/pin và cáp cân 5 m.

    Nếu vị trí sử dụng thuộc hazardous area và cần cấu hình ATEX mà VIBRA công bố, FZ 300K1GFEx là phiên bản cần xem xét.

    Cả hai đều có 300 kg x 1 g và mặt cân 800 × 600 mm. Vì vậy, môi trường sử dụng và yêu cầu an toàn là yếu tố quyết định khi lựa chọn giữa hai phiên bản.

    Vì Sao Nên Chọn Cân Bàn FS 300K1GF / FZ 300K1GFEx Vibra?

    Những đặc điểm đáng chú ý của hai model gồm:

    • Mức cân tối đa 300 kg.
    • Độ đọc 1 g.
    • Verification Interval 10 g.
    • Độ lặp lại 0,8 g.
    • Độ tuyến tính ±5 g.
    • Platform lớn 800 × 600 mm.
    • Cáp cân dài 5 m.
    • Hiệu chuẩn bằng quả cân ngoài.
    • Tuning-Fork Frequency System.
    • Cấp bảo vệ IP65.
    • OIML & EC Approval Class 2.
    • Indicator i02 hoặc i03.
    • Hỗ trợ giao tiếp RS232C.
    • Nhiều tùy chọn mở rộng.
    • FZ 300K1GFEx dành cho hazardous area.
    • FZ Series được công bố ATEX II 1 G Ex ia IIB T4 Ga.

    Kết Luận

    Cân bàn điện tử FS 300K1GF / FZ 300K1GFEx Vibra là dòng cân công nghiệp tải trọng lớn có mức cân tối đa 300 kg, độ đọc 1 g, Verification Interval 10 g, độ lặp lại 0,8 g và độ tuyến tính ±5 g. Hai model sử dụng platform kích thước 800 × 600 mm, cáp cân 5 m và hiệu chuẩn bằng quả cân ngoài.

    FS/FZ Series sử dụng Tuning-Fork Frequency System và đạt cấp bảo vệ IP65. FS 300K1GF là phiên bản tiêu chuẩn với màn hình LCD có đèn nền, nguồn AC adaptor hoặc pin và kết nối RS232C. FZ 300K1GFEx thuộc dòng dành cho hazardous area, sử dụng power supply box và được VIBRA công bố chuẩn ATEX II 1 G Ex ia IIB T4 Ga.

    Với tải trọng lớn nhất 300 kg trong FS Series, mặt cân 800 × 600 mm và độ đọc 1 g, sản phẩm đặc biệt phù hợp để cân nhắc cho các quy trình cân nguyên liệu, sản phẩm, chi tiết và thành phẩm có kích thước hoặc khối lượng lớn trong môi trường công nghiệp.

    Để được tư vấn lựa chọn FS 300K1GF hoặc FZ 300K1GFEx Vibra, indicator i02/i03, phụ kiện và cấu hình phù hợp với nhu cầu thực tế, vui lòng liên hệ:

    CÂN THÁI BÌNH DƯƠNG
    Hotline: 0908 608 666 - 0908 662 643

    Các Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

    Cân FS 300K1GF Vibra cân tối đa bao nhiêu?

    FS 300K1GF có mức cân tối đa 300 kg và độ đọc 1 g. Catalog công bố Verification Interval 10 g, độ lặp lại 0,8 g và độ tuyến tính ±5 g.

    Cân FS 300K1GF có kích thước mặt cân bao nhiêu?

    FS 300K1GF sử dụng platform kích thước 800 × 600 mm. Đây cũng là kích thước platform của FZ 300K1GFEx theo bảng thông số trong catalog.

    Cáp từ bàn cân đến đầu hiển thị dài bao nhiêu?

    FS 300K1GF và FZ 300K1GFEx đều sử dụng scale cable dài 5 m. Catalog xác định scale cable là cáp kết nối giữa platform và indicator.

    FS 300K1GF và FZ 300K1GFEx khác nhau ở điểm nào?

    Hai model đều có tải trọng 300 kg và độ đọc 1 g. FS 300K1GF là phiên bản tiêu chuẩn, còn FZ 300K1GFEx thuộc FZ Series dành cho hazardous area và được catalog công bố chuẩn ATEX II 1 G Ex ia IIB T4 Ga. Hai dòng còn khác nhau về nguồn cấp, màn hình và Output 2.

    Cân FS 300K1GF / FZ 300K1GFEx có IP65 không?

    Có. VIBRA công bố IP Protection Rating 65 cho cả FS Series và FZ Series.