Cân điện tử 1 số lẻ AX12001/AX12001E OHAUS thuộc dòng Adventurer™, được phát triển cho những công việc cân thường quy cần tải trọng lớn nhưng vẫn yêu cầu khả năng đọc tới một phần mười gram.

Cả AX12001 và AX12001E đều có mức cân tối đa 12.000g, tương đương 12kg và độ đọc 0,1g. Đây là model có tải trọng lớn trong nhóm Adventurer độ đọc 0,1g, phù hợp cho phòng thí nghiệm, R&D, kiểm nghiệm, QC/KCS, giáo dục và nhiều công đoạn kiểm tra khối lượng trong sản xuất.
Cấu hình 12kg x 0,1g đặc biệt hữu ích khi người sử dụng phải cân mẫu hoặc nguyên liệu có khối lượng vài kilogram, đồng thời cần sử dụng khay, hộp, bình hoặc vật chứa tương đối nặng.
Sự khác biệt chính giữa hai phiên bản nằm ở phương pháp hiệu chuẩn. AX12001 được trang bị AutoCal™ hiệu chuẩn nội và vẫn hỗ trợ hiệu chuẩn ngoài; AX12001E, ký hiệu AX12001/E, sử dụng hiệu chuẩn ngoài và không có AutoCal™.
Ưu Điểm Nổi Bật Của AX12001/AX12001E
Điểm nổi bật nhất của AX12001/AX12001E là tải trọng lên tới 12kg nhưng độ đọc vẫn đạt 0,1g. Điều này giúp thiết bị phù hợp với các ứng dụng mà cân kỹ thuật 4,2kg hoặc 8,2kg không còn đủ khoảng tải.
Ở vùng tải thấp, repeatability đạt 0,08g. Trong phạm vi từ 5% tải tới toàn dải, repeatability là 0,1g. Độ tuyến tính điển hình đạt ±0,06g và linearity deviation là ±0,2g.
Thiết bị có thời gian ổn định ≤1,5 giây, sensitivity drift 5ppm/°C, Min-Weight Typical 160g và Min-Weight Optimal 82g.
Bên cạnh hiệu suất cân, AX12001 còn có màn hình cảm ứng màu 4,3 inch, bàn cân rộng 175 × 195mm và hệ thống kết nối gồm RS232, USB Device và USB Host.
Thông Số Kỹ Thuật Cân AX12001/AX12001E OHAUS
| Thông số | OHAUS AX12001 | OHAUS AX12001E / AX12001/E |
| Thương hiệu |
OHAUS |
OHAUS |
| Dòng sản phẩm |
Adventurer™ |
Adventurer™ |
| Model |
AX12001 |
AX12001/E |
| Loại cân |
Cân điện tử kỹ thuật 1 số lẻ |
Cân điện tử kỹ thuật 1 số lẻ |
| Mức cân tối đa |
12.000g / 12kg |
12.000g / 12kg |
| Độ đọc |
0,1g / 100mg |
0,1g / 100mg |
| Số lẻ theo gram |
1 số lẻ |
1 số lẻ |
| Repeatability ≤5% tải tối đa |
0,08g |
0,08g |
| Repeatability 5% tải đến toàn dải |
0,1g |
0,1g |
| Độ tuyến tính điển hình |
±0,06g |
±0,06g |
| Độ tuyến tính |
±0,2g |
±0,2g |
| Thời gian ổn định |
≤1,5 giây |
≤1,5 giây |
| Sensitivity Drift |
5ppm/°C |
5ppm/°C |
| Min-Weight Typical – USP |
160g |
160g |
| Min-Weight Optimal – USP |
82g |
82g |
| Kích thước bàn cân |
175 × 195mm |
175 × 195mm |
| AutoCal™ hiệu chuẩn nội |
Có |
Không |
| Hiệu chuẩn ngoài |
Có |
Có |
| Phạm vi trừ bì |
Đến tải trọng bằng phép trừ |
Đến tải trọng bằng phép trừ |
| Màn hình |
Full-Color Touchscreen WQVGA Graphic LCD |
Full-Color Touchscreen WQVGA Graphic LCD |
| Kích thước màn hình |
4,3 inch / 109mm |
4,3 inch / 109mm |
| Giao tiếp |
RS232, USB Device, USB Host |
RS232, USB Device, USB Host |
| Kích thước thân cân |
354 × 100 × 230mm |
354 × 100 × 230mm |
| Khối lượng tịnh |
Khoảng 5,8kg |
Khoảng 5,8kg |
| Khối lượng vận chuyển |
Khoảng 8,5kg |
Khoảng 8,5kg |
| Kích thước đóng gói |
557 × 392 × 301mm |
557 × 392 × 301mm |
| Nhiệt độ hoạt động |
10–30°C |
10–30°C |
| Độ ẩm hoạt động |
Tối đa 80% RH tại ≤30°C |
Tối đa 80% RH tại ≤30°C |
| Điều kiện bảo quản |
-10 đến 60°C, 10–90% RH, không ngưng tụ |
-10 đến 60°C, 10–90% RH, không ngưng tụ |
| Nguồn adapter đầu vào |
100–240VAC, 0,3A, 50–60Hz |
100–240VAC, 0,3A, 50–60Hz |
| Nguồn adapter đầu ra |
12VDC, 0,84A |
12VDC, 0,84A |

AX12001 và AX12001/E có cùng mức cân, độ đọc và các đặc tính đo lường chính. Điểm khác nhau cần quan tâm nhất là AX12001 có AutoCal™, còn AX12001/E sử dụng hiệu chuẩn ngoài.
AX12001 Có Phải Cân Điện Tử 1 Số Lẻ Không?
Có. Độ đọc của AX12001/AX12001E là:
0,1g = 100mg
Khi hiển thị theo gram, cân có thể cho kết quả như 1.250,3g, 6.500,7g hoặc 11.800,1g. Vì vậy đây là nhóm cân điện tử kỹ thuật 1 số lẻ.
Điểm đáng chú ý nằm ở mức cân lên tới 12.000g. Người dùng có thể cân những mẫu có khối lượng lớn hơn nhiều so với các model 4,2kg hoặc 8,2kg mà vẫn duy trì độ đọc 0,1g.
Tuy nhiên, độ đọc không phải sai số tổng thể của thiết bị. Với những quy trình có yêu cầu kỹ thuật cụ thể, cần đánh giá thêm repeatability, tuyến tính, minimum weight và điều kiện môi trường.
Repeatability Và Độ Tuyến Tính
AX12001/AX12001E có repeatability 0,08g khi tải không vượt quá 5% mức cân tối đa. Trong phạm vi từ 5% tải tới toàn dải 12kg, repeatability đạt 0,1g.
Độ tuyến tính điển hình được công bố ở mức ±0,06g, trong khi linearity deviation là ±0,2g.
Đây là những thông số cần quan tâm khi AX12001 được sử dụng để kiểm tra nhiều sản phẩm có khối lượng tương đương, so sánh chênh lệch giữa các mẫu hoặc theo dõi thay đổi trước và sau một công đoạn.
Để duy trì kết quả ổn định, cân nên được đặt trên mặt bàn chắc chắn, hạn chế rung và tránh sự thay đổi nhiệt độ quá nhanh quanh khu vực làm việc.
Thời Gian Ổn Định ≤1,5 Giây
Mặc dù có tải trọng tối đa tới 12kg, AX12001/AX12001E vẫn có thời gian ổn định không quá 1,5 giây.
Đây là lợi thế thực tế trong các bộ phận QC/KCS hoặc khu vực kiểm tra sản xuất, nơi số lượng mẫu cần cân trong một ngày có thể rất lớn.
Thời gian ổn định ngắn giúp người vận hành đặt mẫu, đọc kết quả và chuyển sang mẫu tiếp theo nhanh hơn. Khi kết hợp với chức năng truyền dữ liệu, quá trình ghi nhận kết quả cũng có thể được rút ngắn.
Adventurer được thiết kế hướng đến sự ổn định và tốc độ trong các công việc cân thường quy.
Minimum Weight Của AX12001/AX12001E
AX12001/AX12001E có Min-Weight Typical 160g theo điều kiện USP với K=2 và U=0,10%.
Trong điều kiện tối ưu, Min-Weight Optimal là 82g.
Minimum Weight không có nghĩa cân không thể hiển thị các mẫu dưới 82g hoặc 160g. Đây là chỉ tiêu liên quan đến mức khối lượng cần thiết để đáp ứng một tiêu chí về độ không đảm bảo tương đối.
Adventurer còn có chức năng cảnh báo khi khối lượng hiện tại thấp hơn minimum weight được người sử dụng thiết lập, hỗ trợ kiểm soát mẫu trong những quy trình có yêu cầu cụ thể.
AX12001 Và AX12001E Khác Nhau Như Thế Nào?
Về hiệu suất cân, hai phiên bản đều có tải trọng 12kg, độ đọc 0,1g, repeatability 0,08/0,1g, độ tuyến tính ±0,2g và thời gian ổn định ≤1,5 giây.
Khác biệt chính nằm ở hiệu chuẩn.
AX12001 có AutoCal™, hệ thống hiệu chuẩn nội tích hợp. Model vẫn hỗ trợ hiệu chuẩn ngoài khi người dùng cần sử dụng quả cân chuẩn độc lập.
AX12001E, ký hiệu AX12001/E, không có AutoCal™ và thực hiện hiệu chuẩn bằng quả cân chuẩn bên ngoài.
Nếu cân được sử dụng thường xuyên và người vận hành ưu tiên sự thuận tiện của hiệu chuẩn nội, AX12001 là cấu hình thích hợp. AX12001E phù hợp với những đơn vị đã có sẵn bộ quả cân chuẩn và quy trình hiệu chuẩn ngoài.
Ngoài hai model này còn có AX12001N/E là approved model riêng, không nên đồng nhất với AX12001/E thông thường.
AutoCal™ Trên AX12001 OHAUS
AutoCal™ là hệ thống hiệu chuẩn nội của OHAUS. Những model Adventurer được trang bị tính năng này có thể thực hiện hiệu chuẩn nội định kỳ, giúp giảm thao tác sử dụng quả cân chuẩn trong công việc thường ngày.
AX12001 vẫn hỗ trợ external calibration, do đó người dùng có thể kết hợp chuẩn ngoài khi quy trình quản lý thiết bị yêu cầu.
AX12001E không có AutoCal™, nên quá trình calibration được thực hiện bằng quả cân chuẩn bên ngoài.
Việc lựa chọn phiên bản vì vậy nên dựa vào cách đơn vị tổ chức công việc hiệu chuẩn chứ không chỉ dựa vào tải trọng và độ đọc.
Bàn Cân 175 × 195mm
AX12001/AX12001E sử dụng bàn cân kích thước 175 × 195mm.
Bàn cân thép không gỉ có thể tháo rời, thuận tiện cho việc vệ sinh. Kích thước này thích hợp với hộp, cốc, khay, bình chứa, linh kiện hoặc nhiều loại mẫu có diện tích đáy tương đối lớn.
Với mức cân 12kg, người dùng cần chú ý không chỉ khối lượng mẫu mà cả trọng lượng vật chứa. Khả năng trừ bì giúp cân xác định khối lượng thực của mẫu trong vật chứa nhưng tổng tải đặt lên bàn cân vẫn phải nằm trong phạm vi cho phép.
Thiết Kế Thân Thấp, Phù Hợp Tải Lớn
Kích thước thân cân khoảng:
354 × 100 × 230mm
Thiết kế chiều cao khoảng 100mm giúp việc đặt và lấy các mẫu nặng thuận tiện hơn.
Khối lượng tịnh của nhóm model tải lớn này khoảng 5,8kg, trong khi khối lượng vận chuyển khoảng 8,5kg. Kích thước đóng gói là khoảng 557 × 392 × 301mm.
Thân thấp kết hợp với bàn cân rộng tạo ra kiểu dáng phù hợp cho bàn kiểm tra, bàn QC và khu vực thí nghiệm cần xử lý vật mẫu có trọng lượng vài kilogram.
Màn Hình Cảm Ứng Màu 4,3 Inch
AX12001/AX12001E sử dụng Full-Color Touchscreen WQVGA Graphic LCD kích thước 4,3 inch, tương đương 109mm theo đường chéo.
Giao diện biểu tượng giúp người dùng truy cập nhanh các chương trình cân và thiết lập. Touchscreen của Adventurer vẫn có thể sử dụng khi người vận hành đang mang găng tay phòng thí nghiệm.
Ngoài màn hình cảm ứng, thiết bị còn có sáu phím cơ học hỗ trợ các thao tác thường xuyên như tare, zero, calibration và print.
Kết Nối RS232, USB Device Và USB Host
AX12001/AX12001E tích hợp RS232, USB Device và USB Host.
USB Host phía trước hỗ trợ sử dụng USB flash drive để chuyển dữ liệu thuận tiện. USB Device ở phía sau có thể kết nối cân với máy tính, trong khi RS232 cho phép làm việc với nhiều thiết bị ngoại vi.
Adventurer còn hỗ trợ lưu cấu hình người dùng và cài đặt ứng dụng vào USB, sau đó sử dụng để cấu hình các cân Adventurer khác.
Đây là lợi thế đối với doanh nghiệp sử dụng nhiều cân và muốn giảm thời gian thiết lập thủ công.
Quản Lý Người Dùng Và GLP/GMP
Dòng Adventurer hỗ trợ quản lý người dùng 3 cấp, gồm một administrator, hai supervisors và 10 users với quyền truy cập được thiết lập trong phần mềm.
Real Time Clock vẫn duy trì thông tin thời gian khi nguồn điện bị gián đoạn. Hệ thống GLP Data có khả năng ghi Sample Name, Project Name và Balance ID để hỗ trợ quản lý và truy xuất dữ liệu.
Những tính năng này phù hợp với môi trường QC, R&D và kiểm nghiệm nơi nhiều nhân viên có thể cùng sử dụng thiết bị.
Các Chế Độ Cân Trên AX12001/AX12001E
AX12001/AX12001E hỗ trợ Weighing, Parts Counting, Percent Weighing, Check Weighing, Dynamic Weighing, Formulation, Density Determination, Totalization, Display Hold và Batch Printing.
Parts Counting hỗ trợ đếm linh kiện có khối lượng tương đối đồng đều. Check Weighing giúp kiểm tra mẫu theo giới hạn mục tiêu. Dynamic Weighing phù hợp với các tải không hoàn toàn ổn định.
Formulation hỗ trợ công việc pha chế, Density Determination phục vụ xác định tỷ trọng, còn Totalization cho phép cộng dồn khối lượng của nhiều lần cân.
Nhờ đó, AX12001 có thể đảm nhiệm nhiều tác vụ ngoài chức năng cân khối lượng cơ bản.
Các Đơn Vị Cân Hỗ Trợ
Thiết bị hỗ trợ nhiều đơn vị gồm gram, kilogram, mesgal, momme, Newton, ounce, pennyweight, Baht, carat, grain, pound, các đơn vị Tael, tical, tola, troy ounce và một đơn vị tùy chỉnh.
Khả năng chuyển đổi đơn vị trực tiếp trên thiết bị giúp AX12001/AX12001E linh hoạt hơn trong các ứng dụng phòng thí nghiệm, giáo dục và sản xuất.
Ứng Dụng Của Cân AX12001/AX12001E OHAUS
Cấu hình 12.000g x 0,1g phù hợp với cân nguyên liệu, mẫu nghiên cứu, linh kiện, thành phẩm, vật tư, hóa chất hoặc các sản phẩm có tổng khối lượng lên tới hàng chục kilogram thấp.
Trong QC/KCS, AX12001 có thể dùng để kiểm tra khối lượng sản phẩm theo giới hạn. Trong R&D, các chương trình Percent Weighing, Formulation, Dynamic Weighing hay Totalization hỗ trợ nhiều quy trình xử lý mẫu.
Mức tải 12kg cũng đặc biệt hữu ích khi vật chứa đã chiếm vài kilogram. Người sử dụng vẫn có đủ khoảng tải cho mẫu mà không phải chuyển sang loại cân có độ đọc thô hơn.
So Sánh AX12001 Và AX8201 OHAUS
| Thông số | AX12001 | AX8201 |
| Mức cân tối đa |
12.000g |
8.200g |
| Độ đọc |
0,1g |
0,1g |
| Repeatability ≤5% tải |
0,08g |
0,08g |
| Repeatability toàn dải |
0,1g |
0,1g |
| Độ tuyến tính |
±0,2g |
±0,2g |
| Thời gian ổn định |
≤1,5 giây |
≤1,5 giây |
| Bàn cân |
175 × 195mm |
175 × 195mm |
| AutoCal™ |
Có |
Có |
AX12001 tăng tải trọng lên 12kg, cao hơn AX8201 khoảng 3,8kg trong khi vẫn giữ độ đọc 0,1g và các đặc tính đo lường chính tương đương.
Cân điện tử 1 số lẻ AX12001/AX12001E OHAUS có mức cân tối đa 12.000g và độ đọc 0,1g, phù hợp với các công việc cần tải trọng lớn tới 12kg nhưng vẫn muốn kiểm soát khối lượng ở mức một chữ số sau dấu thập phân.
Thiết bị có repeatability 0,08g ở vùng tải thấp và 0,1g từ 5% tải đến toàn dải, độ tuyến tính ±0,2g, Min-Weight Optimal 82g và thời gian ổn định ≤1,5 giây.
Bàn cân 175 × 195mm, màn hình cảm ứng màu 4,3 inch cùng RS232, USB Device và USB Host giúp AX12001/AX12001E đáp ứng tốt cả cân thường quy lẫn nhu cầu quản lý dữ liệu.
Trong đó, AX12001 có AutoCal™ hiệu chuẩn nội và hỗ trợ hiệu chuẩn ngoài, còn AX12001E sử dụng hiệu chuẩn ngoài, giúp người dùng lựa chọn cấu hình phù hợp với quy trình vận hành.