Cân phân tích AX423/AX423E OHAUS thuộc dòng Adventurer™, phù hợp với các nhu cầu cân chính xác trong phòng thí nghiệm, nghiên cứu, kiểm nghiệm, giáo dục, R&D và QC/KCS. Hai phiên bản có mức cân tối đa 420g và độ đọc 0,001g, tương đương 1mg hay 3 chữ số sau dấu thập phân khi sử dụng đơn vị gram.

Mức tải 420g tạo lợi thế rõ rệt khi người dùng cần cân lượng mẫu hoặc vật chứa lớn hơn nhưng vẫn muốn duy trì độ phân giải 1mg. Đây là cấu hình phù hợp với cân mẫu, pha chế, kiểm tra khối lượng, cân phần trăm, đếm mẫu, xác định tỷ trọng và nhiều công việc phòng thí nghiệm thông thường.
Sự khác biệt quan trọng giữa hai phiên bản nằm ở hiệu chuẩn. AX423 tích hợp AutoCal™ để hiệu chuẩn nội và vẫn hỗ trợ hiệu chuẩn ngoài; AX423E, ký hiệu AX423/E, sử dụng hiệu chuẩn ngoài và không có AutoCal™.
Dòng Adventurer còn có màn hình cảm ứng màu, nhiều chế độ cân chuyên dụng, hai cổng USB cùng khả năng quản lý người dùng và dữ liệu, phù hợp với môi trường cần thao tác trực quan và khả năng truy xuất kết quả.
Điểm Nổi Bật Của AX423/AX423E OHAUS
AX423/AX423E kết hợp mức cân 420g và độ đọc 0,001g. Repeatability ở vùng tải nhỏ đạt 0,0008g, còn repeatability từ 5% tải đến toàn dải là 0,001g. Độ tuyến tính điển hình đạt ±0,0006g và linearity deviation là ±0,002g.

Thời gian ổn định ≤2 giây giúp cân phù hợp với các quy trình xử lý nhiều mẫu liên tục. Sensitivity drift của nhóm model 0,001g này là 3ppm/°C, trong khi Min-Weight Typical là 1,6g và Min-Weight Optimal là 0,82g.
Thiết bị còn sử dụng đĩa cân Ø130mm, màn hình cảm ứng màu 4,3 inch, RS232, USB Device và USB Host. Đây là cấu hình thuận tiện cho cả cân độc lập và truyền dữ liệu sang máy tính hoặc thiết bị lưu trữ.
Thông Số Kỹ Thuật Cân AX423/AX423E OHAUS
Bảng thông số chi tiết từng model
| Thông số | OHAUS AX423 | OHAUS AX423E / AX423/E |
| Thương hiệu |
OHAUS |
OHAUS |
| Dòng sản phẩm |
Adventurer™ |
Adventurer™ |
| Model |
AX423 |
AX423/E |
| Loại cân |
Cân điện tử chính xác |
Cân điện tử chính xác |
| Mức cân tối đa |
420g |
420g |
| Độ đọc |
0,001g / 1mg |
0,001g / 1mg |
| Số lẻ theo gram |
3 số lẻ |
3 số lẻ |
| Repeatability ≤5% tải tối đa |
0,0008g |
0,0008g |
| Repeatability từ 5% đến toàn dải |
0,001g |
0,001g |
| Độ tuyến tính điển hình |
±0,0006g |
±0,0006g |
| Độ tuyến tính |
±0,002g |
±0,002g |
| Thời gian ổn định |
≤2 giây |
≤2 giây |
| Sensitivity Drift |
3ppm/°C |
3ppm/°C |
| Min-Weight Typical – USP |
1,6g |
1,6g |
| Min-Weight Optimal – USP |
0,82g |
0,82g |
| Kích thước đĩa cân |
Ø130mm |
Ø130mm |
| AutoCal™ hiệu chuẩn nội |
Có |
Không |
| Hiệu chuẩn ngoài |
Có |
Có |
| Phạm vi trừ bì |
Đến tải trọng bằng phép trừ |
Đến tải trọng bằng phép trừ |
| Màn hình |
Full-Color Touchscreen WQVGA LCD |
Full-Color Touchscreen WQVGA LCD |
| Kích thước màn hình |
4,3 inch / 109mm |
4,3 inch / 109mm |
| Giao tiếp |
RS232, USB Device, USB Host |
RS232, USB Device, USB Host |
| Kích thước thân cân |
354 × 340 × 230mm |
354 × 340 × 230mm |
| Khối lượng tịnh |
Khoảng 5,8kg |
Khoảng 5,8kg |
| Nhiệt độ hoạt động |
10–30°C |
10–30°C |
| Độ ẩm hoạt động |
Tối đa 80% RH tại ≤30°C |
Tối đa 80% RH tại ≤30°C |
| Nguồn adapter đầu vào |
100–240VAC, 0,3A, 50–60Hz |
100–240VAC, 0,3A, 50–60Hz |
| Nguồn adapter đầu ra |
12VDC, 0,84A |
12VDC, 0,84A |

AX423 và AX423E có cùng các đặc tính cân chính, kích thước, màn hình và kết nối; lựa chọn giữa hai phiên bản chủ yếu phụ thuộc vào nhu cầu AutoCal™ hay hiệu chuẩn ngoài.
AX423/AX423E Có Độ Đọc Bao Nhiêu?
Độ đọc của cả hai phiên bản là:
0,001g = 1mg
Khi hiển thị theo gram, kết quả có thể ở dạng 50,123g, 200,567g hoặc 400,001g. Đây là cấu hình thường được gọi là cân 3 số lẻ.
Điểm đáng chú ý của AX423/AX423E là độ đọc 1mg được kết hợp với tải trọng tới 420g, cao hơn đáng kể so với model AX223 220g. Vì vậy, người dùng có thêm khoảng tải để sử dụng cốc, chén cân hoặc vật chứa lớn hơn mà không cần chuyển sang cân có độ đọc 0,01g.
Độ đọc là bước hiển thị nhỏ nhất, không đồng nghĩa với repeatability hay sai số của cân. Khi lựa chọn thiết bị cho phép đo cụ thể, cần xem xét đồng thời các thông số này.
Độ Lặp Lại Và Độ Tuyến Tính Của AX423
AX423/AX423E có repeatability 0,0008g ở vùng tải ≤5% mức cân tối đa. Khi tải nằm trong phạm vi từ 5% đến toàn dải, repeatability là 0,001g.
Độ tuyến tính điển hình đạt ±0,0006g, trong khi linearity deviation được công bố ở mức ±0,002g.
Những thông số này đặc biệt hữu ích trong các quy trình cần cân lặp lại nhiều mẫu và so sánh kết quả giữa các lần đo.
Để tận dụng tốt khả năng của thiết bị, cân nên được đặt trên bàn chắc chắn, tránh nguồn rung lớn và hạn chế gió trực tiếp. Nhiệt độ môi trường ổn định cũng giúp giảm biến động trong các phép cân yêu cầu độ phân giải 1mg.
Thời Gian Ổn Định ≤2 Giây
AX423/AX423E có thời gian ổn định không quá 2 giây, phù hợp với các quy trình cần tốc độ thao tác nhanh.
Khi phòng QC hoặc phòng thí nghiệm phải xử lý số lượng mẫu lớn, việc giảm thời gian chờ sau mỗi lần đặt mẫu có thể cải thiện đáng kể năng suất.
Tốc độ ổn định nhanh kết hợp với khả năng gửi dữ liệu qua RS232 hoặc USB cũng tạo điều kiện xây dựng quy trình cân và ghi nhận kết quả hiệu quả hơn.
Minimum Weight Của AX423/AX423E
Min-Weight Typical của thiết bị là 1,6g theo USP với K=2 và U=0,10%.
Trong điều kiện tối ưu, Min-Weight Optimal là 0,82g.
Minimum Weight không phải là khối lượng nhỏ nhất mà thiết bị có thể hiển thị. Đây là thông số liên quan đến mức khối lượng phù hợp với một tiêu chí độ không đảm bảo tương đối xác định.
Với những phép định lượng quan trọng, thông số minimum weight nên được xem xét song song với độ đọc để lựa chọn khối lượng mẫu phù hợp hơn.
AX423 Và AX423E Khác Nhau Ở Điểm Nào?
AX423 và AX423E có cùng mức cân 420g, độ đọc 0,001g, repeatability, tuyến tính, tốc độ ổn định, kích thước đĩa cân và hệ thống kết nối.
Khác biệt nằm ở phương thức hiệu chuẩn.
AX423 có AutoCal™, tức cân được trang bị hệ thống hiệu chuẩn nội. Ngoài ra, người dùng vẫn có thể thực hiện hiệu chuẩn ngoài.
AX423E, ký hiệu AX423/E, không có AutoCal™ và sử dụng hiệu chuẩn ngoài bằng quả cân chuẩn.
Nếu cần sự thuận tiện trong quá trình vận hành hàng ngày, AX423 có lợi thế. Nếu đơn vị đã có bộ quả cân chuẩn và quy trình hiệu chuẩn bên ngoài rõ ràng, AX423E là lựa chọn phù hợp.
AutoCal™ Trên Cân AX423
AutoCal™ hỗ trợ cân thực hiện hiệu chuẩn nội tự động, thuận tiện khi thiết bị được sử dụng thường xuyên hoặc điều kiện môi trường có thay đổi.
Hệ thống này giúp giảm thao tác thủ công với quả cân chuẩn trong những lần kiểm tra thường ngày. Hiệu chuẩn ngoài vẫn có thể thực hiện khi phòng thí nghiệm cần xác nhận thiết bị bằng quả cân chuẩn độc lập.
AX423E không tích hợp AutoCal™, vì vậy toàn bộ quá trình hiệu chuẩn được thực hiện bằng chuẩn bên ngoài.
Màn Hình Cảm Ứng Màu 4,3 Inch
AX423/AX423E sử dụng Full-Color Touchscreen WQVGA Graphic LCD kích thước 4,3 inch, tương đương 109mm theo đường chéo.
Màn hình cảm ứng sử dụng giao diện biểu tượng, giúp truy cập nhanh các ứng dụng cân. Người dùng có thể thao tác ngay cả khi đang mang găng tay phòng thí nghiệm.
Bên cạnh màn hình cảm ứng, Adventurer còn có 6 phím cơ học dành cho các thao tác lặp lại như tare, zero, calibration và print.
Thiết kế này tạo sự cân bằng giữa thao tác trực quan và khả năng sử dụng nhanh trong công việc hàng ngày.
Đĩa Cân Ø130mm
AX423/AX423E sử dụng đĩa cân đường kính 130mm, tạo không gian phù hợp cho nhiều loại vật chứa thường gặp trong phòng thí nghiệm.
Đĩa cân lớn hơn nhóm AX124/AX224 có Ø90mm, nhờ đó người dùng thuận tiện hơn khi cân các chén, cốc hoặc mẫu có diện tích đáy lớn.
Thiết kế Adventurer còn chú trọng khả năng tiếp cận và vệ sinh khu vực cân, hỗ trợ giảm nguy cơ làm đổ hoặc nhiễm bẩn mẫu trong quá trình thao tác.
Kết Nối RS232 Và Hai Cổng USB
AX423/AX423E được tích hợp RS232, USB Device và USB Host.
USB Host giúp người dùng truyền dữ liệu sang USB flash drive một cách thuận tiện. USB Device phía sau có thể sử dụng để kết nối cân với máy tính, trong khi RS232 hỗ trợ nhiều hệ thống thu thập dữ liệu truyền thống.
Adventurer còn cho phép lưu các thiết lập người dùng và ứng dụng vào USB rồi sử dụng cấu hình này để thiết lập các cân Adventurer khác.
Khả năng này hữu ích khi một phòng thí nghiệm vận hành nhiều thiết bị cùng dòng và muốn chuẩn hóa cấu hình sử dụng.
Quản Lý Người Dùng Và Dữ Liệu GLP/GMP
Adventurer hỗ trợ quản lý người dùng 3 cấp, gồm 1 administrator, 2 supervisors và 10 users với quyền truy cập được thiết lập trong hệ thống.
Real Time Clock duy trì thời gian ngay cả khi mất nguồn. Khả năng dữ liệu GLP hỗ trợ ghi thông tin như Sample Name, Project Name và Balance ID để phục vụ truy xuất dữ liệu.
Những tính năng này phù hợp với phòng QC, R&D hoặc kiểm nghiệm có nhiều người vận hành và cần quản lý thông tin đo có hệ thống.
Các Chế Độ Cân Của AX423/AX423E
Thiết bị hỗ trợ Weighing, Parts Counting, Percent Weighing, Check Weighing, Dynamic Weighing, Formulation, Density Determination, Totalization, Display Hold và Batch Printing.
Dynamic Weighing dùng cho tải không ổn định. Check Weighing cho phép so sánh mẫu với giới hạn mục tiêu. Density Determination hỗ trợ xác định tỷ trọng chất rắn hoặc chất lỏng.
Formulation phù hợp với pha chế công thức từ 2 đến 50 thành phần, trong khi Totalization cho phép cộng dồn khối lượng của nhiều mẫu.
Nhờ đó, AX423/AX423E có thể đáp ứng nhiều công việc mà không cần thay đổi thiết bị.
Các Tính Năng Hỗ Trợ Vận Hành
Thiết bị còn có đĩa cân thép không gỉ tháo rời, weigh-below hook tích hợp, đáy vỏ bằng kim loại đúc, security bracket, đèn báo cân bằng phía trước và bốn chân điều chỉnh.
Các chức năng phần mềm bao gồm stability indicator, cảnh báo overload/underload, auto tare, auto dim, auto standby, auto-off, lựa chọn độ sáng và thiết lập môi trường.
Adventurer hỗ trợ 14 ngôn ngữ vận hành và tương thích với lệnh giao tiếp MT-SICS và ST protocol.
Ứng Dụng Của Cân AX423/AX423E OHAUS
Với cấu hình 420g x 0,001g, AX423/AX423E phù hợp cho phòng hóa nghiệm, dược phẩm, thực phẩm, vật liệu, trường học, nghiên cứu, R&D và QC/KCS.
Thiết bị có thể phục vụ cân mẫu, định lượng, pha chế, cân linh kiện nhỏ, kiểm tra khối lượng, cân phần trăm, đếm mẫu và xác định tỷ trọng.
Tải trọng 420g đặc biệt hữu ích khi người dùng cần thêm khả năng chứa mẫu so với model 220g nhưng vẫn muốn giữ độ đọc 1mg.
So Sánh AX423 Và AX223 OHAUS
| Thông số | AX423 | AX223 |
| Mức cân tối đa |
420g |
220g |
| Độ đọc |
0,001g |
0,001g |
| Repeatability ≤5% tải |
0,0008g |
0,0008g |
| Repeatability toàn dải |
0,001g |
0,001g |
| Độ tuyến tính |
±0,002g |
±0,002g |
| Thời gian ổn định |
≤2 giây |
≤2 giây |
| Đĩa cân |
Ø130mm |
Ø130mm |
| AutoCal™ |
Có |
Có |
AX423 có lợi thế lớn nhất ở mức cân 420g, gần gấp đôi AX223, trong khi giữ nguyên độ đọc và các thông số chính.
Kết Luận
Cân phân tích AX423/AX423E OHAUS có mức cân tối đa 420g và độ đọc 0,001g/1mg, phù hợp với các quy trình cần cân chính xác nhưng muốn có tải trọng lớn hơn dòng 220g.
Thiết bị có repeatability từ 0,0008g, repeatability toàn dải 0,001g, độ tuyến tính ±0,002g, Min-Weight Optimal 0,82g và thời gian ổn định ≤2 giây.
Màn hình cảm ứng màu 4,3 inch, đĩa cân Ø130mm, RS232, USB Device và USB Host giúp AX423/AX423E phù hợp với các hệ thống cân và quản lý dữ liệu hiện đại.
Trong đó, AX423 có AutoCal™ hiệu chuẩn nội, còn AX423E sử dụng hiệu chuẩn ngoài, giúp người dùng lựa chọn cấu hình phù hợp với quy trình vận hành của đơn vị.
Cân Thái Bình Dương - Hotline: 0908 608 666 - 0908 662 643