Cân điện tử 1 số lẻ AX8201/AX8201E OHAUS thuộc dòng Adventurer™, được thiết kế cho các công việc cân thường quy cần tải trọng lớn, thao tác nhanh và khả năng quản lý dữ liệu thuận tiện. Cả hai phiên bản có mức cân tối đa 8.200g, tương đương 8,2kg và độ đọc 0,1g, thích hợp cho phòng thí nghiệm, kiểm nghiệm, R&D, giáo dục, QC/KCS và nhiều ứng dụng sản xuất.

Mức tải hơn 8kg giúp AX8201/AX8201E phù hợp với các mẫu có khối lượng lớn, nguyên liệu, linh kiện, khay chứa hoặc sản phẩm thành phẩm mà những model tải 2,2kg hoặc 4,2kg không đáp ứng được. Đồng thời, độ đọc 0,1g cho phép kết quả hiển thị một chữ số sau dấu thập phân khi sử dụng đơn vị gram.
Hai phiên bản có đặc tính cân chính tương đương nhưng khác nhau về hiệu chuẩn. AX8201 được trang bị AutoCal™ hiệu chuẩn nội và vẫn hỗ trợ hiệu chuẩn ngoài; AX8201E, ký hiệu AX8201/E, sử dụng hiệu chuẩn ngoài và không có AutoCal™.
Dòng Adventurer còn được trang bị màn hình cảm ứng màu, nhiều chế độ cân, RS232 và hai cổng USB, giúp thiết bị phù hợp với cả cân độc lập lẫn quy trình cần lưu hoặc truyền dữ liệu.
Điểm Nổi Bật Của Cân OHAUS AX8201/AX8201E
Ưu điểm rõ rệt nhất của AX8201/AX8201E là cấu hình 8.200g x 0,1g. Tải trọng 8,2kg tạo khoảng làm việc rộng khi cần sử dụng khay, hộp hoặc vật chứa tương đối nặng mà vẫn muốn theo dõi thay đổi khối lượng ở mức một phần mười gram.
Repeatability ở vùng tải thấp đạt 0,08g, trong khi repeatability từ 5% tải đến toàn phạm vi cân là 0,1g. Độ tuyến tính điển hình đạt ±0,06g và linearity deviation là ±0,2g.
Thiết bị có thời gian ổn định ≤1,5 giây, phù hợp với môi trường cần kiểm tra nhiều mẫu liên tục. Sensitivity drift của nhóm cân độ đọc 0,1g là 5ppm/°C; Min-Weight Typical đạt 160g và Min-Weight Optimal đạt 82g.
Thông Số Kỹ Thuật Cân AX8201/AX8201E OHAUS
| Thông số | OHAUS AX8201 | OHAUS AX8201E / AX8201/E |
| Thương hiệu |
OHAUS |
OHAUS |
| Dòng sản phẩm |
Adventurer™ |
Adventurer™ |
| Model |
AX8201 |
AX8201/E |
| Loại cân |
Cân điện tử kỹ thuật 1 số lẻ |
Cân điện tử kỹ thuật 1 số lẻ |
| Mức cân tối đa |
8.200g / 8,2kg |
8.200g / 8,2kg |
| Độ đọc |
0,1g / 100mg |
0,1g / 100mg |
| Số lẻ theo gram |
1 số lẻ |
1 số lẻ |
| Repeatability ≤5% tải tối đa |
0,08g |
0,08g |
| Repeatability 5% tải đến toàn dải |
0,1g |
0,1g |
| Độ tuyến tính điển hình |
±0,06g |
±0,06g |
| Độ tuyến tính |
±0,2g |
±0,2g |
| Thời gian ổn định |
≤1,5 giây |
≤1,5 giây |
| Sensitivity Drift |
5ppm/°C |
5ppm/°C |
| Min-Weight Typical – USP |
160g |
160g |
| Min-Weight Optimal – USP |
82g |
82g |
| Kích thước bàn cân |
175 × 195mm |
175 × 195mm |
| AutoCal™ hiệu chuẩn nội |
Có |
Không |
| Hiệu chuẩn ngoài |
Có |
Có |
| Phạm vi trừ bì |
Đến tải trọng bằng phép trừ |
Đến tải trọng bằng phép trừ |
| Màn hình |
Full-Color Touchscreen WQVGA Graphic LCD |
Full-Color Touchscreen WQVGA Graphic LCD |
| Kích thước màn hình |
4,3 inch / 109mm |
4,3 inch / 109mm |
| Giao tiếp |
RS232, USB Device, USB Host |
RS232, USB Device, USB Host |
| Kích thước thân cân |
354 × 100 × 230mm |
354 × 100 × 230mm |
| Khối lượng tịnh |
Khoảng 5,8kg |
Khoảng 5,8kg |
| Khối lượng vận chuyển |
Khoảng 8,5kg |
Khoảng 8,5kg |
| Kích thước đóng gói |
557 × 392 × 301mm |
557 × 392 × 301mm |
| Nhiệt độ hoạt động |
10–30°C |
10–30°C |
| Độ ẩm hoạt động |
Tối đa 80% RH tại ≤30°C |
Tối đa 80% RH tại ≤30°C |
| Điều kiện bảo quản |
-10 đến 60°C, 10–90% RH, không ngưng tụ |
-10 đến 60°C, 10–90% RH, không ngưng tụ |
| Nguồn adapter đầu vào |
100–240VAC, 0,3A, 50–60Hz |
100–240VAC, 0,3A, 50–60Hz |
| Nguồn adapter đầu ra |
12VDC, 0,84A |
12VDC, 0,84A |

Bàn cân của nhóm này có kích thước 175 × 195mm, thân cân 354 × 100 × 230mm và được trang bị sẵn RS232, USB Device cùng USB Host.
AX8201/AX8201E Có Phải Cân 1 Số Lẻ Không?
Có. Độ đọc của AX8201/AX8201E là:
0,1g = 100mg
Khi hiển thị theo gram, kết quả có thể ở dạng 250,3g, 4.500,6g hoặc 8.000,1g. Vì vậy đây là cân điện tử kỹ thuật 1 số lẻ.
Điểm mạnh của AX8201 nằm ở việc kết hợp độ đọc 0,1g với mức tải lên tới 8,2kg. Cấu hình này phù hợp với những công việc không cần độ phân giải 0,01g nhưng cần tải lớn và muốn duy trì khả năng kiểm soát khối lượng tới một chữ số sau dấu thập phân.
Cần lưu ý độ đọc chỉ là bước thay đổi nhỏ nhất trên màn hình, không phải sai số tổng thể của thiết bị. Repeatability, tuyến tính và điều kiện vận hành cần được xem xét đồng thời khi lựa chọn cân cho một quy trình cụ thể.
Repeatability Và Độ Tuyến Tính
AX8201/AX8201E có repeatability 0,08g ở vùng tải ≤5% mức cân tối đa. Trong phạm vi từ 5% tải đến toàn dải, repeatability là 0,1g.
Độ tuyến tính điển hình đạt ±0,06g, còn linearity deviation là ±0,2g.
Các thông số này đặc biệt hữu ích khi thiết bị được dùng để kiểm tra nhiều mẫu giống nhau, theo dõi chênh lệch khối lượng hoặc thực hiện kiểm tra QC theo một giá trị mục tiêu.
Để duy trì kết quả ổn định, nên đặt cân trên mặt bàn chắc chắn, hạn chế rung động, tránh luồng khí trực tiếp và duy trì nhiệt độ môi trường phù hợp.
Thời Gian Ổn Định ≤1,5 Giây
Một lợi thế thực tế của AX8201/AX8201E là thời gian ổn định không quá 1,5 giây.
Khả năng phản hồi nhanh giúp rút ngắn khoảng thời gian giữa việc đặt mẫu và đọc kết quả, đặc biệt quan trọng với QC/KCS hoặc khu vực kiểm tra sản xuất có số lượng phép cân lớn.
Adventurer được phát triển để mang lại kết quả ổn định và vận hành nhanh cho các tác vụ cân thường quy.
Khi kết hợp thời gian ổn định nhanh với chức năng truyền dữ liệu, người dùng có thể giảm cả thời gian chờ lẫn việc ghi kết quả thủ công.
Minimum Weight Của AX8201/AX8201E
AX8201/AX8201E có Min-Weight Typical 160g theo điều kiện USP với K=2 và U=0,10%.
Trong điều kiện tối ưu, Min-Weight Optimal là 82g.
Minimum Weight không đồng nghĩa với khối lượng nhỏ nhất mà cân có thể hiển thị. Thiết bị vẫn có bước đọc 0,1g, trong khi minimum weight liên quan đến mức khối lượng cần thiết để đáp ứng một tiêu chí độ không đảm bảo tương đối cụ thể.
Adventurer còn có chức năng cảnh báo khi mẫu nằm dưới giới hạn minimum weight đã được người sử dụng cài đặt, giúp người vận hành nhận biết và điều chỉnh lượng mẫu khi quy trình yêu cầu.
AX8201 Và AX8201E Khác Nhau Như Thế Nào?
Hai phiên bản có cùng mức cân 8.200g, độ đọc 0,1g, repeatability, tuyến tính, bàn cân và thời gian ổn định. Khác biệt quan trọng nhất là hệ thống hiệu chuẩn.
AX8201 có AutoCal™ hiệu chuẩn nội. Model này vẫn cho phép người dùng thực hiện hiệu chuẩn ngoài khi cần.
AX8201E, ký hiệu AX8201/E, không tích hợp AutoCal™ và sử dụng quả cân chuẩn bên ngoài để thực hiện calibration.
Do đó, AX8201 phù hợp khi người dùng muốn có sự thuận tiện của hiệu chuẩn nội, còn AX8201E phù hợp với đơn vị đã có bộ quả cân chuẩn và quy trình hiệu chuẩn ngoài riêng.
Ngoài ra, AX8201N/E là một approved model riêng biệt, không nên đồng nhất với AX8201/E thông thường.
AutoCal™ Trên AX8201 OHAUS
AutoCal™ là hệ thống hiệu chuẩn nội của OHAUS. Trên những model Adventurer được trang bị chức năng này, cân có thể thực hiện hiệu chuẩn nội định kỳ nhằm giảm thao tác sử dụng quả cân chuẩn trong những lần kiểm tra thường ngày.
AX8201 vẫn hỗ trợ external calibration khi phòng thí nghiệm muốn kiểm tra bằng chuẩn bên ngoài hoặc quy trình nội bộ yêu cầu.
AX8201E không có AutoCal™, nên người vận hành thực hiện hiệu chuẩn bằng quả cân chuẩn phù hợp. Đây là phương pháp phù hợp với các doanh nghiệp muốn chủ động quản lý chuẩn và lịch calibration.
Bàn Cân Rộng 175 × 195mm
AX8201/AX8201E sử dụng bàn cân kích thước 175 × 195mm.
Với mức tải 8,2kg, bàn cân rộng là yếu tố quan trọng vì mẫu có thể là hộp, khay, bình chứa, linh kiện hoặc các sản phẩm có diện tích đáy tương đối lớn.
Đĩa cân bằng thép không gỉ có thể tháo rời, thuận tiện cho vệ sinh. Adventurer còn sử dụng đáy thân máy bằng kim loại đúc, bốn chân điều chỉnh và đèn báo cân bằng phía trước.
Thiết kế này phù hợp với thiết bị được sử dụng thường xuyên trên bàn QC hoặc bàn thí nghiệm.
Thiết Kế Thân Thấp, Dễ Đặt Mẫu
AX8201/AX8201E có kích thước thân khoảng:
354 × 100 × 230mm
Chiều cao khoảng 100mm giúp người vận hành dễ dàng đặt và lấy những mẫu có khối lượng vài kilogram.
Khối lượng tịnh khoảng 5,8kg tạo độ chắc chắn phù hợp cho một cân kỹ thuật để bàn. Kích thước đóng gói khoảng 557 × 392 × 301mm.
Thiết kế thân thấp kết hợp bàn cân rộng giúp thiết bị thích hợp cho những khu vực cần thao tác liên tục với mẫu có kích thước và hình dạng khác nhau.
Màn Hình Cảm Ứng Màu 4,3 Inch
AX8201/AX8201E sử dụng Full-Color Touchscreen WQVGA Graphic LCD kích thước 4,3 inch, tương đương 109mm theo đường chéo.
Giao diện dựa trên biểu tượng giúp người sử dụng truy cập nhanh các chức năng và chế độ cân. Touchscreen của Adventurer vẫn có thể thao tác khi người vận hành mang găng tay phòng thí nghiệm.
Ngoài màn hình cảm ứng, thiết bị còn có các phím cơ học phục vụ thao tác thường xuyên như zero, tare, calibration và print, giúp vận hành nhanh hơn khi thực hiện nhiều phép cân lặp lại.
Kết Nối RS232 Và Hai Cổng USB
AX8201/AX8201E được trang bị RS232, USB Device và USB Host.
USB Host ở phía trước tạo thuận lợi khi cần chuyển dữ liệu sang USB flash drive. USB Device phía sau có thể kết nối thiết bị với máy tính, trong khi RS232 phù hợp với nhiều thiết bị ngoại vi và hệ thống thu thập dữ liệu.
Adventurer còn có khả năng lưu cấu hình người dùng và thiết lập ứng dụng vào USB để sử dụng trên các cân Adventurer khác.
Đây là lợi thế khi doanh nghiệp vận hành nhiều thiết bị và muốn chuẩn hóa cách cấu hình.
Quản Lý Người Dùng Và GLP/GMP
Adventurer hỗ trợ quản lý người dùng 3 cấp, gồm một administrator, hai supervisors và 10 users với quyền truy cập được thiết lập trong phần mềm.
Real Time Clock tiếp tục giữ thông tin thời gian ngay cả khi mất điện. Hệ thống GLP Data có khả năng ghi Sample Name, Project Name và Balance ID, hỗ trợ việc truy xuất và quản lý dữ liệu cân.
Các tính năng này đặc biệt hữu ích với phòng R&D, kiểm nghiệm hoặc QC có nhiều nhân viên cùng sử dụng thiết bị.
Các Chế Độ Cân Trên AX8201/AX8201E
AX8201/AX8201E hỗ trợ Weighing, Parts Counting, Percent Weighing, Check Weighing, Dynamic Weighing, Formulation, Density Determination, Totalization, Display Hold và Batch Printing.
Parts Counting phù hợp với đếm linh kiện hoặc sản phẩm có khối lượng tương đối đồng đều. Check Weighing hỗ trợ kiểm tra khối lượng theo giới hạn mục tiêu, còn Dynamic Weighing được sử dụng với tải không hoàn toàn ổn định.
Density Determination hỗ trợ xác định tỷ trọng chất rắn hoặc chất lỏng. Formulation phục vụ phối trộn công thức, trong khi Totalization giúp cộng dồn kết quả của nhiều phép cân.
Nhờ đó, AX8201 không chỉ là cân xác định khối lượng đơn thuần mà còn có thể đảm nhiệm nhiều công việc kiểm tra và xử lý mẫu khác nhau.
Các Đơn Vị Cân Hỗ Trợ
AX8201/AX8201E hỗ trợ nhiều đơn vị gồm gram, kilogram, mesgal, momme, Newton, ounce, pennyweight, Baht, carat, grain, pound, các đơn vị Tael, tical, tola, troy ounce và một đơn vị tùy chỉnh.
Khả năng chuyển đổi đơn vị ngay trên cân giúp người dùng giảm thao tác tính toán thủ công và mở rộng khả năng ứng dụng trong những môi trường kỹ thuật khác nhau.
Ứng Dụng Của Cân AX8201/AX8201E OHAUS
Với cấu hình 8.200g x 0,1g, AX8201/AX8201E phù hợp với cân nguyên liệu, mẫu nghiên cứu, linh kiện, thành phẩm, vật tư hoặc các vật chứa có tổng khối lượng lên tới hơn 8kg.
Trong phòng QC/KCS, thiết bị có thể phục vụ kiểm tra khối lượng sản phẩm theo giới hạn. Trong R&D hoặc phòng thí nghiệm, các chế độ Percent Weighing, Formulation, Dynamic Weighing và Density Determination giúp mở rộng khả năng sử dụng.
Tải trọng 8,2kg đặc biệt hữu ích khi vật chứa đã chiếm vài kilogram. Người dùng vẫn còn khoảng tải đủ lớn cho mẫu mà không cần chuyển sang một loại cân công nghiệp có độ phân giải thấp hơn.
So Sánh AX8201 Và AX4201 OHAUS
| Thông số | AX8201 | AX4201 |
| Mức cân tối đa |
8.200g |
4.200g |
| Độ đọc |
0,1g |
0,1g |
| Repeatability ≤5% tải |
0,08g |
0,08g |
| Repeatability toàn dải |
0,1g |
0,1g |
| Độ tuyến tính |
±0,2g |
±0,2g |
| Thời gian ổn định |
≤1,5 giây |
≤1,5 giây |
| Bàn cân |
175 × 195mm |
175 × 195mm |
| AutoCal™ |
Có |
Có |
AX8201 có tải trọng 8.200g, gần gấp đôi AX4201, trong khi vẫn duy trì độ đọc 0,1g và các đặc tính đo lường chính tương đương.
Nếu tổng khối lượng mẫu và vật chứa thường vượt 4,2kg, AX8201 cung cấp phạm vi cân phù hợp hơn.
Kết Luận
Cân điện tử 1 số lẻ AX8201/AX8201E OHAUS sở hữu mức cân tối đa 8.200g và độ đọc 0,1g, phù hợp với những công việc cần cân tới 8,2kg nhưng vẫn muốn kiểm soát khối lượng ở mức một chữ số sau dấu thập phân.
Thiết bị có repeatability 0,08g ở vùng tải thấp và 0,1g từ 5% tải đến toàn dải, độ tuyến tính ±0,2g, Min-Weight Optimal 82g và thời gian ổn định ≤1,5 giây.
Bàn cân 175 × 195mm, màn hình cảm ứng màu 4,3 inch cùng RS232, USB Device và USB Host giúp thiết bị đáp ứng tốt các công việc cân thường quy cũng như nhu cầu truyền và quản lý dữ liệu.
Trong đó, AX8201 sử dụng AutoCal™ hiệu chuẩn nội và hỗ trợ hiệu chuẩn ngoài, còn AX8201E sử dụng hiệu chuẩn ngoài, giúp người dùng lựa chọn cấu hình phù hợp với quy trình vận hành của đơn vị.