Cân kỹ thuật MA32001L Mettler Toledo thuộc dòng MA Precision Balances, được thiết kế cho những ứng dụng cần tải trọng rất lớn nhưng vẫn phải kiểm soát khối lượng chi tiết đến 0,1 g. Thiết bị có mức cân tối đa 32,2 kg, phù hợp với phòng thí nghiệm, nhà máy sản xuất, khu kiểm tra chất lượng, cơ sở nghiên cứu và các quy trình cần cân mẫu hoặc vật chứa có khối lượng lớn.

Với cấu hình 32.200 g x 0,1 g, MA32001L mang lại phạm vi cân rộng hơn đáng kể so với MA12001L và MA16001L, trong khi vẫn duy trì cùng độ đọc 100 mg. Bàn cân kích thước 352 x 246 mm tạo không gian thuận tiện để đặt khay, hộp, túi nguyên liệu, thùng nhỏ hoặc các vật chứa thường gặp trong sản xuất và kiểm soát chất lượng.
Mettler Toledo MA32001L còn được trang bị cảm biến bù lực điện từ EMFC, chức năng hiệu chỉnh nội, màn hình LCD lai cảm ứng và 10 ứng dụng cân tích hợp. Hệ thống USB-A, RS232 và Bluetooth tùy chọn hỗ trợ truyền dữ liệu đến máy tính, máy in hoặc thiết bị lưu trữ tương thích, giúp giảm thao tác ghi chép và tăng tính nhất quán trong quản lý kết quả.
Tổng quan về cân MA32001L Mettler Toledo
MA32001L nằm trong nhóm cân tải trọng lớn của dòng MA Precision Balances, cùng với MA12001L, MA16001L và MA32000L. Trong nhóm này, MA32001L có tải trọng 32,2 kg nhưng vẫn duy trì độ đọc 100 mg, tương đương 0,1 g.
Theo bảng thông số tại trang 3 của datasheet, MA32001L có độ lặp lại giới hạn 80 mg tại 5% tải, độ lệch tuyến tính giới hạn 250 mg và độ lệch độ nhạy giới hạn 900 mg tại tải danh định sau khi điều chỉnh bằng quả cân nội.
Các giá trị điển hình gồm độ lặp lại 40 mg, độ lệch tuyến tính 80 mg và độ lệch độ nhạy 550 mg. Thiết bị có thời gian ổn định 1,5 giây, kích thước tổng thể 354 x 380 x 126 mm và bàn cân rộng 352 x 246 mm.
Thông số kỹ thuật cân MA32001L Mettler Toledo
| Thông số | Giá trị |
| Model |
MA32001L |
| Thương hiệu |
Mettler Toledo |
| Dòng sản phẩm |
MA Precision Balances |
| Loại thiết bị |
Cân kỹ thuật tải trọng lớn |
| Mức cân tối đa |
32,2 kg, tương đương 32.200 g |
| Độ đọc |
100 mg, tương đương 0,1 g |
| Độ lặp lại giới hạn tại 5% tải |
80 mg |
| Độ lặp lại điển hình tại 5% tải |
40 mg |
| Độ lệch tuyến tính giới hạn |
250 mg |
| Độ lệch tuyến tính điển hình |
80 mg |
| Độ lệch độ nhạy giới hạn tại tải danh định |
900 mg |
| Độ lệch độ nhạy điển hình |
550 mg |
| Khối lượng tối thiểu USP, dung sai 0,10% |
82 g |
| Khối lượng tối thiểu, dung sai 1% |
8,2 g |
| Thời gian ổn định |
1,5 giây |
| Công nghệ cảm biến |
Bù lực điện từ EMFC |
| Phương thức điều chỉnh |
Hiệu chỉnh nội |
| Kích thước bàn cân |
352 x 246 mm |
| Kích thước thiết bị |
354 x 380 x 126 mm |
| Màn hình |
LCD lai cảm ứng |
| Số ứng dụng tích hợp |
10 ứng dụng |
| Phân tích dữ liệu thống kê |
Có |
| Giao diện tiêu chuẩn |
USB-A và RS232 |
| Kết nối mở rộng |
Bluetooth tùy chọn |
| Chức năng cân phía dưới |
Có |
| Chỉ báo cân bằng |
Bố trí phía trước |
| Quản lý dữ liệu |
Sample ID, TransferWeight, MT-SICS |
| Phần mềm hỗ trợ |
EasyDirect Balance |
| Kết cấu thân cân |
Đế kim loại, vỏ trên PBT |
| Bảo vệ quá tải |
Có |
| Phiên bản được phê duyệt |
Có phiên bản được phê duyệt |
Đặc điểm nổi bật của cân kỹ thuật MA32001L
Tải trọng 32,2 kg, độ đọc 0,1 g
MA32001L có khả năng cân tối đa 32.200 g và hiển thị sự thay đổi khối lượng theo bước 0,1 g. Đây là cấu hình phù hợp với những ứng dụng cần cân vật có khối lượng lớn nhưng vẫn muốn duy trì độ chi tiết cao hơn các dòng cân độ đọc 1 g.
Thiết bị có thể được sử dụng để cân nguyên liệu sản xuất, phụ gia, hóa chất, sản phẩm thực phẩm, linh kiện, vật tư, mẫu kiểm nghiệm và thành phẩm.
So với MA16001L có tải trọng 16,2 kg, MA32001L gần như tăng gấp đôi phạm vi cân nhưng vẫn giữ cùng độ đọc 0,1 g. Điều này giúp người dùng có thêm khoảng tải đáng kể khi sử dụng khay, hộp hoặc thùng chứa.
Chức năng trừ bì giúp loại bỏ giá trị khối lượng của vật chứa trên màn hình. Tuy nhiên, tổng tải thực tế đặt lên cân vẫn không được vượt quá 32,2 kg.
Bàn cân lớn 352 x 246 mm
MA32001L sử dụng bàn cân kích thước 352 x 246 mm. Diện tích này lớn hơn đáng kể so với nhóm cân MA có bàn 180 x 180 mm, phù hợp với các vật chứa và sản phẩm có kích thước lớn.
Hình minh họa tại trang 3 của datasheet cho thấy nhóm MA12001L–MA32000L sử dụng thiết kế bàn cân rộng, thân cân thấp và màn hình điều khiển ở phía trước. Bố cục này thuận tiện cho việc đặt khay hoặc vật cân có diện tích tiếp xúc lớn.
Bàn cân mở cũng giúp thao tác đặt và lấy mẫu nhanh hơn trong các quy trình cân lặp lại. Tuy nhiên, người vận hành vẫn nên phân bố tải gần trung tâm và tránh để vật cân vượt ra khỏi bàn quá nhiều.
Thời gian ổn định 1,5 giây
MA32001L có thời gian ổn định 1,5 giây trong điều kiện vận hành phù hợp. Đây là tốc độ đáp ứng tốt đối với một cân có tải trọng đến 32,2 kg và độ đọc 0,1 g.
Khả năng ổn định nhanh giúp giảm thời gian chờ tại khu vực kiểm nghiệm, chuẩn bị nguyên liệu hoặc kiểm tra khối lượng thành phẩm.
Thời gian thực tế có thể dài hơn nếu bàn đặt cân bị rung, vật mẫu còn chuyển động hoặc môi trường có luồng khí mạnh. Người dùng chỉ nên ghi nhận, in hoặc truyền kết quả sau khi thiết bị đã ổn định.
Công nghệ bù lực điện từ EMFC
MA32001L được trang bị cảm biến bù lực điện từ EMFC. Đây là công nghệ được Mettler Toledo sử dụng trong dòng MA nhằm hỗ trợ cung cấp kết quả ổn định và nhất quán trong các phép cân thường quy.
Thiết bị cần được lắp đặt trên bàn chắc chắn, bằng phẳng và hạn chế rung động. Không nên đặt cân gần máy móc công suất lớn, quạt, cửa ra vào hoặc nguồn nhiệt trực tiếp.
Chỉ báo cân bằng ở phía trước giúp người dùng dễ kiểm tra trạng thái thiết bị. Trước khi hiệu chỉnh hoặc thực hiện phép cân quan trọng, cần điều chỉnh các chân cân để bảo đảm cân nằm ngang.
Hiệu chỉnh nội thuận tiện
Dòng MA được trang bị chức năng hiệu chỉnh nội bằng cơ cấu chuẩn tích hợp. Điều này cho phép người vận hành tiến hành điều chỉnh mà không phải chuẩn bị quả cân rời cho mỗi lần kiểm tra thông thường.
Hiệu chỉnh nội hữu ích sau khi cân được di chuyển, khi điều kiện nhiệt độ thay đổi hoặc trước chuỗi phép cân quan trọng. Tính năng này giúp giảm thao tác và hạn chế nguy cơ lựa chọn sai quả cân.
Theo trang 4 của datasheet, cảm biến EMFC và Internal Adjustment nằm trong nhóm tính năng hiệu suất tiêu chuẩn của dòng MA.
Độ lặp lại điển hình 40 mg
MA32001L có độ lặp lại điển hình 40 mg tại 5% tải và giá trị giới hạn 80 mg. Độ lặp lại thể hiện khả năng cho các kết quả gần nhau khi cùng một mẫu được cân nhiều lần trong điều kiện tương tự.
Để duy trì kết quả nhất quán, người dùng nên đặt vật cân gần trung tâm bàn và áp dụng cùng cách thao tác giữa các lần đo.
Các yếu tố như rung động, luồng khí, chênh lệch nhiệt độ, vị trí tải và tình trạng hiệu chỉnh đều có thể ảnh hưởng đến độ lặp lại.
Độ lệch tuyến tính điển hình 80 mg
Độ lệch tuyến tính điển hình của MA32001L là 80 mg, trong khi giá trị giới hạn được nhà sản xuất công bố là 250 mg.
Thông số này phản ánh mức chênh lệch có thể xuất hiện tại các điểm tải khác nhau trong phạm vi cân. Với tải trọng tối đa 32,2 kg, việc kiểm tra tại nhiều mức tải là đặc biệt quan trọng nếu cân được sử dụng trong quy trình kiểm soát chất lượng.
Đơn vị sử dụng nên xây dựng lịch kiểm tra bằng quả cân chuẩn phù hợp với phạm vi tải thực tế.
Màn hình LCD lai cảm ứng dễ vận hành
MA32001L được trang bị màn hình LCD sáng kết hợp các phím cảm ứng. Kết quả cân, hướng dẫn và menu được trình bày trực quan để người dùng dễ thao tác.
Theo nội dung tại trang 1 của datasheet, màn hình có khả năng hướng dẫn người dùng qua từng quy trình cân. Các phép tính được thực hiện tự động, đồng thời kết quả có thể được in hoặc chuyển đến thiết bị lưu trữ.
Mettler Toledo cũng mô tả bề mặt kính của màn hình là dễ làm sạch và chống hao mòn trong quá trình sử dụng. Các phím cảm ứng hỗ trợ điều hướng menu thuận tiện hơn.
10 ứng dụng tích hợp và phân tích thống kê
Dòng MA Precision Balances được trang bị 10 ứng dụng cân tích hợp. Datasheet không liệt kê chi tiết tên từng ứng dụng, do đó người dùng cần tham khảo hướng dẫn vận hành để xác định đầy đủ các chế độ trên cấu hình thực tế.
Thiết bị còn hỗ trợ phân tích dữ liệu thống kê, Sample ID và móc cân phía dưới. Móc cân có thể phục vụ một số phép cân vật treo hoặc ứng dụng xác định tỷ trọng khi được lắp đặt đúng kỹ thuật.
Các phép tính tự động góp phần giảm thao tác thủ công và hỗ trợ chuẩn hóa quy trình cân khi thiết bị được nhiều nhân sự cùng sử dụng.
Khối lượng tối thiểu của MA32001L
Khối lượng tối thiểu USP của MA32001L được công bố là 82 g với dung sai 0,10%. Khi áp dụng dung sai 1%, khối lượng tối thiểu là 8,2 g.
Khối lượng tối thiểu không phải là tải nhỏ nhất mà màn hình có thể hiển thị. Đây là mức mẫu tối thiểu tương ứng với dung sai và điều kiện xác định được nhà sản xuất nêu trong tài liệu.
Người dùng cần căn cứ vào yêu cầu của phương pháp, mức sai số cho phép và điều kiện vận hành thực tế để quyết định mức tải tối thiểu phù hợp.
Kết nối USB-A, RS232 và Bluetooth tùy chọn
MA32001L được trang bị hai giao diện tiêu chuẩn gồm USB-A và RS232. Các cổng này cho phép truyền kết quả đến máy tính, máy in hoặc thiết bị lưu trữ USB tương thích.
Truyền dữ liệu điện tử giúp giảm thao tác ghi chép thủ công, hạn chế sai sót nhập số và hỗ trợ lưu trữ kết quả cân.
Thiết bị còn hỗ trợ chức năng TransferWeight, giao thức MT-SICS và phần mềm EasyDirect Balance. Bluetooth được cung cấp dưới dạng tùy chọn.
Kết cấu bền chắc và bảo vệ quá tải
Dòng MA sử dụng đế kim loại kết hợp vỏ phía trên bằng PBT. Kết cấu này hướng đến khả năng vận hành thường xuyên trong môi trường phòng thí nghiệm và sản xuất.
Thiết bị cũng có chức năng bảo vệ quá tải. Tính năng này hỗ trợ hạn chế tác động đến hệ thống đo khi xảy ra tình trạng đặt tải vượt mức ngoài ý muốn.
Tuy nhiên, bảo vệ quá tải không có nghĩa người sử dụng được phép cân thường xuyên trên mức 32,2 kg. Vật mẫu và vật chứa nên được đặt nhẹ nhàng gần trung tâm bàn cân.
Phiên bản được phê duyệt của MA32001L
Datasheet cho biết tất cả các model MA12001L, MA16001L, MA32001L và MA32000L đều có phiên bản được phê duyệt.
Điều này không đồng nghĩa mọi thiết bị mang mã MA32001L đều mặc nhiên là phiên bản đã được phê duyệt. Người mua cần xác nhận chính xác cấu hình khi đặt hàng.
Việc sử dụng cân trong giao dịch thương mại hoặc cho mục đích pháp lý còn phụ thuộc vào tình trạng kiểm định, niêm phong và các yêu cầu đo lường tại nơi sử dụng.
So sánh MA32001L với MA12001L, MA16001L và MA32000L
| Model | Tải trọng | Độ đọc | Độ lặp lại điển hình | Thời gian ổn định | Bàn cân |
| MA12001L |
12,2 kg |
0,1 g |
40 mg |
1,5 giây |
352 x 246 mm |
| MA16001L |
16,2 kg |
0,1 g |
40 mg |
1,5 giây |
352 x 246 mm |
| MA32001L |
32,2 kg |
0,1 g |
40 mg |
1,5 giây |
352 x 246 mm |
| MA32000L |
32,2 kg |
1 g |
400 mg |
1,2 giây |
352 x 246 mm |
MA32001L phù hợp khi cần tải trọng 32,2 kg nhưng vẫn muốn giữ độ đọc 0,1 g. Nếu cùng tải trọng 32,2 kg nhưng yêu cầu độ đọc 1 g đã đủ, MA32000L là cấu hình khác có thời gian ổn định danh định 1,2 giây.
Ứng dụng của cân MA32001L Mettler Toledo
MA32001L phù hợp với phòng thí nghiệm, nhà máy thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm, hóa chất và các cơ sở nghiên cứu vật liệu. Thiết bị có thể được sử dụng để cân nguyên liệu, phụ gia, chuẩn bị mẫu và kiểm tra khối lượng.
Trong sản xuất, tải trọng 32,2 kg giúp cân phù hợp với định lượng nguyên liệu theo mẻ, kiểm tra khối lượng bao hoặc hộp sản phẩm, cân linh kiện lớn và kiểm soát bán thành phẩm.
Các bộ phận QC có thể tận dụng khả năng lưu và truyền dữ liệu để giảm ghi chép thủ công, trong khi các trường học và viện nghiên cứu có thể sử dụng thiết bị cho các bài thực hành cần tải trọng lớn nhưng vẫn yêu cầu độ đọc 0,1 g.
Kết luận
Cân kỹ thuật MA32001L Mettler Toledo là thiết bị có tải trọng tối đa 32,2 kg và độ đọc 0,1 g, phù hợp với các phép cân cần kết hợp phạm vi tải rất lớn với khả năng hiển thị chi tiết.
Sản phẩm có độ lặp lại điển hình 40 mg, độ lệch tuyến tính điển hình 80 mg, thời gian ổn định 1,5 giây và bàn cân rộng 352 x 246 mm. Cảm biến EMFC, hiệu chỉnh nội, màn hình LCD lai cảm ứng, 10 ứng dụng tích hợp, USB-A, RS232 và Bluetooth tùy chọn giúp MA32001L đáp ứng tốt nhu cầu cân và quản lý dữ liệu trong phòng thí nghiệm cũng như sản xuất.
Để được tư vấn cấu hình, phiên bản phê duyệt, phụ kiện kết nối và nhận báo giá cân kỹ thuật MA32001L Mettler Toledo, vui lòng liên hệ:
Cân Thái Bình Dương
Hotline: 0908 608 666 - 0908 662 643