Cân điện tử BNT124 Amcells thuộc dòng cân phân tích BNT Series, được thiết kế cho các phép cân cần độ phân giải cao trong phòng thí nghiệm, nghiên cứu, kiểm nghiệm và kiểm soát chất lượng. Thiết bị có mức cân tối đa 120 g, độ đọc 0,0001 g, tương đương 0,1 mg, phù hợp để cân hóa chất, dược chất, mẫu nghiên cứu, kim loại quý và các vật liệu có khối lượng nhỏ.

BNT124 sử dụng phương thức hiệu chuẩn ngoài, cho phép người dùng kiểm tra và điều chỉnh cân bằng quả cân chuẩn phù hợp. Cân được trang bị lồng chắn gió, đĩa cân inox đường kính 90 mm, màn hình LCD có đèn nền và giao diện RS232 có thể cấu hình để truyền dữ liệu sang máy tính hoặc thiết bị ngoại vi.
Với độ lặp lại ±0,0002 g, sai số tuyến tính ±0,0002 g và thời gian phản hồi không quá 3 giây, cân phân tích BNT124 Amcells đáp ứng tốt các công việc đòi hỏi khả năng phát hiện biến thiên khối lượng ở mức rất nhỏ.
Tổng quan về cân điện tử BNT124 Amcells
Amcells BNT124 là model có tải trọng thấp nhất trong dòng BNT Series độ phân giải 0,1 mg. Dòng sản phẩm gồm BNT124, BNT224 và BNT324, tương ứng với các mức cân tối đa 120 g, 220 g và 310 g. Cả ba model đều có độ đọc 0,0001 g.
Riêng BNT124 có độ lặp lại và sai số tuyến tính được công bố ở mức ±0,0002 g. Đây là thông số phù hợp với các phép cân định lượng, chuẩn bị mẫu và kiểm tra khối lượng cần độ chi tiết cao.
Theo datasheet của nhà sản xuất, BNT124 sử dụng đĩa cân tròn đường kính 90 mm, hiệu chuẩn bằng quả cân ngoài, thời gian phản hồi không quá 3 giây và hỗ trợ giao tiếp RS232 có thể cấu hình. Thân cân kết hợp nhôm đúc, nhựa ABS chống tĩnh điện, cửa chắn gió hạn chế tĩnh điện và đĩa cân bằng thép không gỉ.
Thông số kỹ thuật cân BNT124 Amcells
| Thông số | Giá trị |
| Model |
BNT124 |
| Thương hiệu |
Amcells |
| Dòng sản phẩm |
BNT Series |
| Loại cân |
Cân điện tử phân tích |
| Mức cân tối đa |
120 g |
| Độ đọc |
0,0001 g |
| Độ phân giải quy đổi |
0,1 mg |
| Độ lặp lại |
±0,0002 g |
| Sai số tuyến tính |
±0,0002 g |
| Thời gian phản hồi |
Không quá 3 giây |
| Phương thức hiệu chuẩn |
Hiệu chuẩn ngoài |
| Kích thước đĩa cân |
Đĩa tròn, đường kính 90 mm |
| Vật liệu đĩa cân |
Thép không gỉ |
| Vật liệu thân cân |
Nhôm đúc và nhựa ABS chống tĩnh điện |
| Hệ thống chắn gió |
Cửa chắn gió chống tĩnh điện |
| Màn hình |
LCD lớn có đèn nền |
| Đơn vị cân |
mg, g, ct, oz, lb, gn, ozt, dwt, dr và các đơn vị khác |
| Kết nối |
RS232 có thể cấu hình |
| Kích thước thiết bị |
325 x 205 x 310 mm |
| Nguồn điện |
110–240 V, 50/60 Hz |
| Nhiệt độ vận hành công bố |
20 ±2,5°C |
Đặc điểm nổi bật của cân phân tích BNT124 Amcells
Độ đọc 0,0001 g, phù hợp cho phép cân khối lượng nhỏ
BNT124 có khả năng hiển thị biến thiên khối lượng ở mức 0,0001 g, tương đương 0,1 mg. Khi sử dụng đơn vị gram, kết quả được thể hiện đến bốn chữ số sau dấu thập phân.
Độ đọc này phù hợp với các công việc như cân hóa chất phân tích, chuẩn bị dung dịch, xác định khối lượng mẫu nghiên cứu, kiểm tra nguyên liệu có giá trị cao và cân các chi tiết rất nhẹ.
Người dùng cần phân biệt độ đọc với độ chính xác tổng thể. Để có kết quả đáng tin cậy, cân phải được đặt đúng vị trí, hiệu chuẩn bằng quả cân chuẩn phù hợp và sử dụng trong điều kiện môi trường ổn định.
Tải trọng tối đa 120 g
Cân điện tử BNT124 Amcells có mức cân tối đa 120 g. Cấu hình 120 g x 0,0001 g hướng đến các phép cân mẫu nhỏ, không dành cho vật có khối lượng lớn.
Khi sử dụng cốc, giấy cân hoặc khay chứa, người vận hành cần tính cả khối lượng của vật chứa. Tổng tải đặt trên đĩa cân không được vượt quá 120 g.
Chức năng trừ bì giúp đưa giá trị của vật chứa về 0, từ đó màn hình hiển thị trực tiếp khối lượng tịnh của mẫu. Tuy nhiên, thao tác trừ bì không làm tăng khả năng chịu tải của cân.
Độ lặp lại và sai số tuyến tính ±0,0002 g
Độ lặp lại thể hiện khả năng cho kết quả gần nhau khi cùng một mẫu được cân nhiều lần trong điều kiện tương tự. BNT124 có độ lặp lại được công bố ở mức ±0,0002 g.
Sai số tuyến tính của cân cũng ở mức ±0,0002 g. Thông số này phản ánh mức sai lệch của kết quả tại các vị trí khác nhau trong phạm vi cân so với đường đặc tính lý tưởng.
Để duy trì hiệu suất, người dùng nên kiểm tra cân định kỳ bằng quả cân chuẩn, hạn chế rung động và không đặt thiết bị gần cửa ra vào, quạt, máy điều hòa hoặc nguồn nhiệt.
Lồng chắn gió hỗ trợ ổn định kết quả
Với độ đọc 0,1 mg, kết quả cân dễ bị ảnh hưởng bởi luồng không khí, rung động, tĩnh điện và thay đổi nhiệt độ. BNT124 được trang bị lồng chắn gió bao quanh đĩa cân nhằm giảm tác động của không khí trong quá trình đo.
Các cửa chắn gió được thiết kế với vật liệu hạn chế tĩnh điện. Người dùng có thể mở cửa để đặt mẫu, sau đó đóng lại và chờ kết quả ổn định trước khi ghi nhận.
Mẫu vừa lấy từ tủ lạnh, tủ sấy hoặc khu vực có nhiệt độ khác phòng cân nên được để cân bằng nhiệt trước khi đo. Sự chênh lệch nhiệt độ có thể tạo dòng đối lưu bên trong lồng chắn gió và làm số cân dao động.
Kết cấu chắc chắn, đĩa cân inox 90 mm
Thân cân sử dụng nhôm đúc kết hợp nhựa ABS chống tĩnh điện. Kết cấu này tạo nền tảng tương đối ổn định cho hệ thống đo, đồng thời hỗ trợ giảm ảnh hưởng của điện tích tĩnh trong những ứng dụng thông thường.
Đĩa cân tròn có đường kính 90 mm và được làm bằng thép không gỉ. Kích thước này phù hợp với giấy cân, chén cân, lọ mẫu và các vật chứa nhỏ.
Sau khi sử dụng, đĩa cân nên được vệ sinh bằng dụng cụ mềm. Không nên để hóa chất hoặc mẫu bám lâu trên bề mặt, đặc biệt với các chất có khả năng ăn mòn.
Màn hình LCD lớn có đèn nền
BNT124 được trang bị màn hình LCD kích thước lớn và có đèn nền, giúp người dùng đọc kết quả trong nhiều điều kiện ánh sáng.
Giao diện hiển thị hỗ trợ nhận biết giá trị khối lượng, đơn vị cân và trạng thái của thiết bị. Người vận hành nên chỉ ghi nhận số liệu sau khi cân đã ổn định.
Thiết kế màn hình phía trước kết hợp lồng chắn gió trong suốt giúp người dùng đồng thời quan sát mẫu và kết quả cân.
Hiệu chuẩn ngoài trên cân BNT124 Amcells
BNT124 sử dụng phương thức hiệu chuẩn bằng quả cân ngoài. Người vận hành cần chuẩn bị quả cân có khối lượng và cấp chính xác phù hợp với yêu cầu của thiết bị.
Hiệu chuẩn ngoài cho phép phòng thí nghiệm chủ động quản lý phương tiện chuẩn và xây dựng lịch kiểm tra theo quy trình nội bộ. Cân nên được hiệu chuẩn sau khi di chuyển, trước loạt phép cân quan trọng hoặc khi điều kiện nhiệt độ thay đổi đáng kể.
Quả cân chuẩn cần được bảo quản trong hộp chuyên dụng, hạn chế cầm trực tiếp bằng tay và tránh bụi bẩn. Bản thân quả cân cũng cần được kiểm tra hoặc hiệu chuẩn định kỳ để bảo đảm khả năng truy xuất đo lường.
Datasheet không nêu cụ thể khối lượng quả cân hiệu chuẩn dành cho BNT124. Khi lựa chọn phụ kiện, người dùng cần căn cứ vào hướng dẫn vận hành hoặc tư vấn kỹ thuật của đơn vị cung cấp.
Các đơn vị cân được hỗ trợ
Cân BNT124 hỗ trợ nhiều đơn vị như mg, g, ct, oz, lb, gn, ozt, dwt và dr. Một số đơn vị khác cũng được liệt kê trong tài liệu tùy theo cấu hình thiết bị.
Đơn vị mg và g thường được sử dụng trong phòng thí nghiệm. Đơn vị ct phù hợp với đá quý, trong khi ozt và dwt có thể được ứng dụng trong lĩnh vực kim hoàn.
Không phải mọi đơn vị đều cần được kích hoạt trong từng quy trình. Đơn vị sử dụng nên thiết lập các lựa chọn cần thiết để giao diện đơn giản hơn và hạn chế chuyển nhầm đơn vị.
Kết nối RS232 và quản lý dữ liệu
Cân phân tích BNT124 Amcells được trang bị giao diện RS232 có thể cấu hình. Cổng kết nối cho phép truyền kết quả đến máy tính, máy in hoặc hệ thống thu thập dữ liệu tương thích.
Truyền dữ liệu trực tiếp giúp giảm thao tác ghi chép thủ công và hạn chế lỗi nhập số. Tính năng này hữu ích với phòng thí nghiệm cần lưu nhiều kết quả, quản lý hồ sơ mẫu hoặc tích hợp cân vào quy trình kiểm soát chất lượng.
Trước khi kết nối, người dùng cần xác định thông số truyền, loại cáp và phần mềm nhận dữ liệu. Khả năng tương thích còn phụ thuộc vào cấu hình của thiết bị ngoại vi.
Ứng dụng của cân điện tử BNT124 Amcells
Ngành dược phẩm và phòng thí nghiệm
BNT124 có thể dùng để chuẩn bị mẫu trong nghiên cứu, kiểm tra nguyên liệu, cân thành phần và hỗ trợ đánh giá chất lượng dược phẩm.
Ngành thực phẩm
Thiết bị phù hợp với việc cân mẫu kiểm nghiệm, kiểm tra nguyên liệu, chuẩn bị mẫu phân tích và đánh giá chất lượng thực phẩm chế biến.
Ngành hóa chất
Cân có thể hỗ trợ chuẩn bị thuốc thử, cân hóa chất và kiểm tra mẫu trong quá trình sản xuất. Khi cân hóa chất, cần sử dụng vật chứa phù hợp và vệ sinh ngay nếu xảy ra rơi vãi.
Điện tử và chất bán dẫn
Độ đọc 0,1 mg phù hợp với một số công việc cân linh kiện nhỏ, mẫu vật liệu, màng mỏng hoặc kiểm tra khối lượng trong phòng nghiên cứu điện tử.
Kim hoàn và đá quý
Cân hỗ trợ đơn vị carat, ounce troy và pennyweight, phù hợp với một số hoạt động cân đá quý, kim loại quý và kiểm tra khối lượng sản phẩm kim hoàn. Các nhóm ứng dụng này được minh họa trực tiếp trên datasheet BNT Series.
Lưu ý khi lắp đặt và sử dụng BNT124
Cân nên được đặt trên bàn chắc chắn, bằng phẳng và tách khỏi các thiết bị gây rung. Không đặt cân gần cửa sổ, quạt, máy điều hòa hoặc khu vực có người qua lại thường xuyên.
Nhiệt độ vận hành được tài liệu công bố là 20 ±2,5°C. Phòng cân nên duy trì nhiệt độ ổn định, hạn chế thay đổi đột ngột và kiểm soát luồng không khí.
Trước khi cân, cần kiểm tra trạng thái cân bằng, để thiết bị ổn định sau khi bật nguồn và thực hiện hiệu chuẩn khi cần thiết. Mẫu nên được đặt gần tâm đĩa cân, đóng cửa chắn gió và chờ số hiển thị ổn định.
Kết luận
Cân điện tử BNT124 Amcells là thiết bị phân tích có tải trọng 120 g và độ đọc 0,0001 g, phù hợp với các phép cân mẫu nhỏ cần độ phân giải cao. Sản phẩm có độ lặp lại ±0,0002 g, sai số tuyến tính ±0,0002 g, thời gian phản hồi không quá 3 giây và phương thức hiệu chuẩn ngoài.
Lồng chắn gió, đĩa cân inox 90 mm, kết cấu hạn chế tĩnh điện, màn hình LCD có đèn nền và giao diện RS232 giúp BNT124 đáp ứng nhu cầu tại phòng thí nghiệm, dược phẩm, thực phẩm, hóa chất, điện tử và kim hoàn.
Để được tư vấn cấu hình, quả cân chuẩn, kết nối dữ liệu và nhận báo giá cân điện tử BNT124 Amcells, vui lòng liên hệ:
Cân Thái Bình Dương
Hotline: 0908 608 666 - 0908 662 643