Cân kỹ thuật CPB6002A / CPB6202B Amcells thuộc dòng CPB Series, được thiết kế cho các ứng dụng cần mức cân lớn nhưng vẫn phải hiển thị chi tiết đến 0,01 g. CPB6002A có tải trọng tối đa 6.000 g, trong khi CPB6202B có tải trọng 6.200 g. Đây cũng là hai model có phạm vi cân cao nhất trong dòng CPB Series được giới thiệu trong datasheet.

Với cấu hình tải trọng đến 6,2 kg và độ đọc 0,01 g, thiết bị phù hợp để cân nguyên liệu, phụ gia, mẫu thử, linh kiện, hóa chất, sản phẩm đóng gói và thành phần công thức. Khả năng cân tải lớn giúp người dùng linh hoạt sử dụng cốc, khay, hộp hoặc vật chứa có khối lượng đáng kể.
CPB6002A và CPB6202B sử dụng đĩa cân inox vuông kích thước 192 x 171 mm, thiết kế mở không có lồng chắn gió, hiệu chuẩn bằng quả cân ngoài và có thời gian phản hồi không quá 2 giây. Thiết bị còn hỗ trợ nhiều đơn vị đo, nguồn pin sạc, màn hình LCD có đèn nền và giao diện RS232 có thể cấu hình.
Tổng quan về cân CPB6002A / CPB6202B Amcells
CPB6002A và CPB6202B thuộc nhóm cân kỹ thuật tải trọng lớn của CPB Series Amcells. Toàn bộ dòng sản phẩm có độ đọc chung 0,01 g, với các mức tải từ 1.200 g đến 6.200 g.
Hai model này không sử dụng lồng chắn gió như nhóm CPB1202A đến CPB3202B. Thay vào đó, cân được trang bị mặt bàn lớn hơn, phù hợp với vật chứa và mẫu có kích thước tương đối rộng. Kích thước thân cân chỉ 304 x 204 x 90 mm, giúp thiết bị dễ bố trí trên bàn thí nghiệm, bàn kiểm tra hoặc khu vực sản xuất.
Theo datasheet, CPB6002A có tải trọng 6.000 g, CPB6202B có tải trọng 6.200 g; cả hai có độ đọc 0,01 g, độ lặp lại ±0,03 g, sai số tuyến tính ±0,03 g và thời gian phản hồi không quá 2 giây. Thiết bị sử dụng hiệu chuẩn ngoài, đĩa cân inox 192 x 171 mm, nguồn 110–240 V và giao tiếp RS232 có thể cấu hình.
Thông số kỹ thuật CPB6002A / CPB6202B
| Thông số | CPB6002A | CPB6202B |
| Thương hiệu |
Amcells |
Amcells |
| Dòng sản phẩm |
CPB Series |
CPB Series |
| Loại thiết bị |
Cân kỹ thuật 2 số lẻ |
Cân kỹ thuật 2 số lẻ |
| Mức cân tối đa |
6.000 g |
6.200 g |
| Độ đọc |
0,01 g |
0,01 g |
| Độ lặp lại |
±0,03 g |
±0,03 g |
| Sai số tuyến tính |
±0,03 g |
±0,03 g |
| Thời gian phản hồi |
Không quá 2 giây |
Không quá 2 giây |
| Phương thức hiệu chuẩn |
Hiệu chuẩn ngoài |
Hiệu chuẩn ngoài |
| Lồng chắn gió |
Không có |
Không có |
| Hình dạng đĩa cân |
Vuông |
Vuông |
| Kích thước đĩa cân |
192 x 171 mm |
192 x 171 mm |
| Vật liệu đĩa cân |
Thép không gỉ |
Thép không gỉ |
| Kết cấu thân cân |
Nhôm đúc, ABS chống tĩnh điện |
Nhôm đúc, ABS chống tĩnh điện |
| Màn hình |
LCD có đèn nền và biểu tượng |
LCD có đèn nền và biểu tượng |
| Kích thước thiết bị |
304 x 204 x 90 mm |
304 x 204 x 90 mm |
| Pin sạc hỗ trợ |
6 V, 2,8 A |
6 V, 2,8 A |
| Nguồn điện |
110–240 V, 50/60 Hz |
110–240 V, 50/60 Hz |
| Nhiệt độ vận hành |
10–40°C |
10–40°C |
| Giao tiếp dữ liệu |
RS232 có thể cấu hình |
RS232 có thể cấu hình |
CPB6002A và CPB6202B khác nhau như thế nào?
Khác biệt chính giữa hai model nằm ở tải trọng tối đa. CPB6002A có thể cân đến 6.000 g, trong khi CPB6202B nâng mức cân lên 6.200 g.
Khoảng tải bổ sung 200 g của CPB6202B hữu ích khi người dùng thường xuyên cân mẫu cùng khay, cốc hoặc hộp chứa có khối lượng tương đối lớn. Nếu tổng tải thường tiến gần giới hạn 6 kg, CPB6202B tạo thêm khoảng dự phòng để giảm nguy cơ quá tải.
Ngoài tải trọng, datasheet công bố hai model có cùng độ đọc, độ lặp lại, sai số tuyến tính, kích thước đĩa cân, màn hình, phương thức hiệu chuẩn, nguồn điện và khả năng kết nối dữ liệu.
Đặc điểm nổi bật của CPB6002A / CPB6202B
Tải trọng đến 6.200 g, độ đọc 0,01 g
CPB6002A và CPB6202B có tải trọng lần lượt 6.000 g và 6.200 g nhưng vẫn hiển thị theo bước 0,01 g, tương đương 10 mg.
Cấu hình này phù hợp với những công việc cần cân mẫu tương đối nặng nhưng vẫn muốn theo dõi khối lượng chi tiết, chẳng hạn cân nguyên liệu công thức, phụ gia, mẫu sản xuất, linh kiện, hóa chất hoặc thành phẩm.
Người dùng có thể trừ bì vật chứa để màn hình hiển thị khối lượng tịnh của mẫu. Tuy nhiên, tổng khối lượng vật chứa và sản phẩm vẫn phải nằm trong giới hạn tải của từng model.
Đĩa cân inox lớn 192 x 171 mm
Hai model sử dụng đĩa cân vuông bằng thép không gỉ, kích thước 192 x 171 mm. Đây là kích thước bàn cân lớn của nhóm CPB4002A đến CPB6202B.
Bàn cân rộng phù hợp với cốc, hộp mẫu, khay, túi nguyên liệu và các vật có diện tích tiếp xúc tương đối lớn. Chất liệu inox thuận tiện vệ sinh sau khi cân bột, phụ gia hoặc nguyên liệu dễ bám.
Hóa chất, chất lỏng và vật liệu có khả năng ăn mòn cần được đặt trong dụng cụ chứa phù hợp. Không nên đổ trực tiếp mẫu lên đĩa cân.
Thiết kế mở, không có lồng chắn gió
CPB6002A và CPB6202B không được trang bị lồng chắn gió. Thiết kế mở giúp người dùng đặt hoặc lấy vật cân nhanh hơn, đặc biệt khi sử dụng khay, hộp hoặc vật chứa lớn.
Do thiết bị có độ đọc 0,01 g, vị trí lắp đặt vẫn cần hạn chế quạt, máy điều hòa, cửa ra vào và luồng khí mạnh. Cân nên được đặt trên mặt bàn chắc chắn, bằng phẳng và tránh máy móc gây rung.
Độ lặp lại ±0,03 g
Độ lặp lại thể hiện khả năng cung cấp những kết quả gần nhau khi cùng một mẫu được cân nhiều lần trong điều kiện tương tự. CPB6002A và CPB6202B có độ lặp lại được công bố ở mức ±0,03 g.
Để duy trì tính nhất quán, mẫu nên được đặt gần trung tâm bàn cân. Người vận hành cũng nên áp dụng cùng một phương pháp đặt mẫu và chờ giá trị ổn định trước khi ghi nhận.
Sai số tuyến tính ±0,03 g
Sai số tuyến tính phản ánh mức chênh lệch của kết quả tại các điểm tải khác nhau trong phạm vi cân so với đặc tính lý tưởng. Hai model có sai số tuyến tính ±0,03 g theo tài liệu sản phẩm.
Hiệu suất thực tế còn phụ thuộc vào trạng thái hiệu chuẩn, độ thăng bằng, nhiệt độ môi trường và cách phân bố tải trên đĩa cân. Đơn vị sử dụng nên xây dựng lịch kiểm tra bằng quả cân chuẩn phù hợp.
Thời gian phản hồi không quá 2 giây
Theo datasheet, CPB6002A / CPB6202B có thời gian phản hồi không quá 2 giây trong điều kiện phù hợp. Khả năng xử lý nhanh giúp giảm thời gian chờ khi phải thực hiện nhiều phép cân liên tiếp.
Nếu bàn cân bị rung, mẫu còn chuyển động hoặc khu vực có luồng khí mạnh, thời gian ổn định thực tế có thể kéo dài hơn. Kết quả chỉ nên được ghi nhận hoặc truyền dữ liệu sau khi màn hình ổn định.
Thân nhôm đúc và ABS chống tĩnh điện
Thân cân sử dụng nhôm đúc kết hợp nhựa ABS chống tĩnh điện. Kết cấu nhôm đúc tạo nền đỡ chắc chắn cho hệ thống đo, trong khi ABS hỗ trợ hạn chế tác động của điện tích lên mẫu.
Hình ảnh trên datasheet còn thể hiện chân điều chỉnh và bọt thủy cân bằng. Người dùng cần điều chỉnh chân để thiết bị nằm ngang trước khi hiệu chuẩn và thực hiện phép cân.
Màn hình LCD có đèn nền và biểu tượng
CPB6002A và CPB6202B được trang bị màn hình LCD lớn, có đèn nền và các biểu tượng chức năng. Kết quả hiển thị rõ trong nhiều điều kiện ánh sáng khác nhau.
Giao diện trực quan giúp người sử dụng nhận biết khối lượng, đơn vị đo và chế độ đang hoạt động. Đặc điểm này phù hợp với khu vực có nhiều nhân sự cùng sử dụng thiết bị.
Các đơn vị cân và chức năng ứng dụng
Hai model hỗ trợ nhiều đơn vị gồm g, kg, lb, oz, ct, ozt, dwt, GN, dr, mom cùng một số đơn vị chuyên dụng khác.
Các biểu tượng trên datasheet thể hiện cân còn hỗ trợ đếm số lượng PCS, cân phần trăm, cộng dồn và cân phía dưới.
Cân khối lượng cơ bản
Chế độ cân thông thường được dùng để xác định khối lượng nguyên liệu, mẫu thử, linh kiện và thành phẩm. Người dùng có thể trừ bì cốc, khay hoặc hộp để đọc trực tiếp khối lượng tịnh.
Đếm số lượng PCS
Chức năng PCS xác định số lượng dựa trên khối lượng trung bình của một chi tiết. Tính năng phù hợp với linh kiện, phụ kiện, viên mẫu và sản phẩm có khối lượng tương đối đồng đều.
Cân phần trăm
Cân phần trăm cho phép so sánh khối lượng hiện tại với mẫu tham chiếu. Chức năng có thể được ứng dụng để kiểm tra tỷ lệ phối trộn, hao hụt hoặc mức chênh lệch giữa các mẫu.
Cân phía dưới
Cân phía dưới hỗ trợ xác định khối lượng của vật treo bên dưới thiết bị khi được lắp đặt đúng kỹ thuật. Phương pháp này có thể phục vụ một số ứng dụng xác định tỷ trọng hoặc cân vật khó đặt trực tiếp lên bàn cân.
Hiệu chuẩn ngoài bằng quả cân chuẩn
CPB6002A và CPB6202B sử dụng phương thức hiệu chuẩn ngoài. Người vận hành cần chuẩn bị quả cân có giá trị và cấp chính xác phù hợp với độ đọc 0,01 g.
Cân nên được kiểm tra sau khi di chuyển, khi điều kiện nhiệt độ thay đổi hoặc trước những phép cân quan trọng. Quả cân chuẩn cần được bảo quản trong hộp, giữ sạch và kiểm tra định kỳ.
Datasheet không nêu cụ thể khối lượng quả cân hiệu chuẩn cho từng model. Việc lựa chọn cần căn cứ vào hướng dẫn vận hành hoặc tư vấn kỹ thuật của đơn vị cung cấp.
Nguồn điện và pin sạc
Thiết bị sử dụng nguồn điện 110–240 V, 50/60 Hz. Datasheet cũng nêu khả năng sử dụng pin sạc 6 V, 2,8 A.
Nguồn pin giúp cân hoạt động tại khu vực khó bố trí ổ cắm hoặc khi cần di chuyển giữa các vị trí làm việc. Phần mô tả tính năng của tài liệu lưu ý pin sạc có thể không được bao gồm trong cấu hình tiêu chuẩn, vì vậy người mua cần kiểm tra phụ kiện đi kèm.
Kết nối RS232 và quản lý dữ liệu
CPB6002A / CPB6202B được trang bị giao diện RS232 có thể cấu hình, cho phép truyền kết quả đến máy tính, máy in hoặc hệ thống thu thập dữ liệu tương thích.
Truyền số liệu trực tiếp giúp giảm thao tác ghi chép bằng tay, hạn chế lỗi nhập số và hỗ trợ lưu trữ hồ sơ mẫu. Trước khi kết nối, cần xác định loại cáp, thông số truyền và phần mềm nhận dữ liệu phù hợp.
So sánh CPB6002A/CPB6202B với các model lân cận
| Nhóm model | Tải trọng | Độ đọc | Độ lặp lại | Đĩa cân |
| CPB4002A / CPB4202B |
4.000/4.200 g |
0,01 g |
±0,03 g |
192 x 171 mm |
| CPB5002A / CPB5202B |
5.000/5.200 g |
0,01 g |
±0,03 g |
192 x 171 mm |
| CPB6002A / CPB6202B |
6.000/6.200 g |
0,01 g |
±0,03 g |
192 x 171 mm |
CPB6002A và CPB6202B phù hợp khi các model tải trọng 4,2 kg hoặc 5,2 kg chưa đáp ứng nhu cầu. Đây là nhóm có tải trọng lớn nhất trong CPB Series nhưng vẫn giữ độ đọc 0,01 g.
Ứng dụng của cân CPB6002A / CPB6202B
Hai model phù hợp với phòng thí nghiệm, cơ sở nghiên cứu, trường học, nhà máy thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm, hóa chất, điện tử và sản xuất công nghiệp.
Thiết bị có thể dùng để cân nguyên liệu, phụ gia, mẫu kiểm tra, linh kiện, sản phẩm và hỗ trợ kiểm soát khối lượng trong quá trình đóng gói.
Các đơn vị ct và ozt còn hỗ trợ một số nhu cầu cân đá quý hoặc kim loại quý. Việc sử dụng cân cho giao dịch thương mại phụ thuộc vào yêu cầu phê duyệt, kiểm định và quy định đo lường tại nơi lắp đặt.
Kết luận
Cân kỹ thuật CPB6002A / CPB6202B Amcells là giải pháp cân 2 số lẻ với tải trọng lần lượt 6.000 g và 6.200 g. Cả hai model có độ đọc 0,01 g, độ lặp lại ±0,03 g, sai số tuyến tính ±0,03 g và thời gian phản hồi không quá 2 giây.
Đĩa cân inox 192 x 171 mm, thiết kế mở, màn hình LCD có đèn nền, khả năng sử dụng pin sạc, nhiều chức năng cân và giao diện RS232 giúp thiết bị đáp ứng nhu cầu tại phòng thí nghiệm, sản xuất, giáo dục và kiểm soát chất lượng.
Để được tư vấn lựa chọn model, quả cân chuẩn, phụ kiện kết nối và nhận báo giá cân CPB6002A / CPB6202B Amcells, vui lòng liên hệ:
Cân Thái Bình Dương
Hotline: 0908 608 666 - 0908 662 643