Cân điện tử FS 30K0.1G / FZ 30K0.1GEx Vibra thuộc dòng cân công nghiệp chính xác VIBRA FS/FZ Series của Shinko Denshi, được phát triển cho các ứng dụng cần kết hợp tải trọng lớn với khả năng đọc chi tiết. Cả hai model đều có mức cân tối đa 30 kg, độ đọc 0,1 g, mặt cân 310 × 330 mm, độ lặp lại 0,1 g và độ tuyến tính ±0,1 g.

Trong đó, FS 30K0.1G là phiên bản tiêu chuẩn thuộc FS Series, còn FZ 30K0.1GEx thuộc FZ Series dành cho hazardous area – khu vực nguy hiểm. FZ Series được catalog công bố chuẩn ATEX II 1 G Ex ia IIB T4 Ga.
Cả hai dòng đều sử dụng Tuning-Fork Frequency System, đạt cấp bảo vệ IP65 và cho phép lựa chọn indicator i02 hoặc i03. Điểm khác biệt chủ yếu nằm ở cấu hình nguồn điện, màn hình, ngõ giao tiếp và khả năng sử dụng tại khu vực nguy hiểm.
Thông Số Kỹ Thuật FS 30K0.1G / FZ 30K0.1GEx Vibra
| Thông số | FS 30K0.1G | FZ 30K0.1GEx |
| Mức cân tối đa |
30 kg |
30 kg |
| Độ đọc |
0,1 g |
0,1 g |
| Verification Interval (e) |
1 g |
1 g |
| Độ lặp lại |
0,1 g |
0,1 g |
| Độ tuyến tính |
±0,1 g |
±0,1 g |
| Kích thước mặt cân |
310 × 330 mm |
310 × 330 mm |
| Hiệu chuẩn |
Quả cân ngoài |
Quả cân ngoài |
| Hệ thống đo |
Tuning-Fork Frequency System |
Tuning-Fork Frequency System |
| Cấp bảo vệ |
IP65 |
IP65 |
| OIML & EC Approval |
Class 2 |
Class 2 |
| Indicator |
i02 hoặc i03 |
i02 hoặc i03 |
| Output 1 |
RS232C hoặc option connector |
RS232C hoặc option connector |
| Output 2 |
RS232C |
Không có |
| Màn hình |
LCD có đèn nền |
LCD không đèn nền |
| Nguồn cấp |
AC adaptor và pin khô |
Power supply box tiêu chuẩn |
| Cáp cân |
1 m |
1 m |
| Chuẩn hazardous area |
Không nêu |
ATEX II 1 G Ex ia IIB T4 Ga |

Theo bảng Specifications, FS 30K0.1G có tải trọng 30 kg, độ đọc 0,1 g, Verification Interval 1 g, mặt cân 310 × 330 mm, độ lặp lại 0,1 g, độ tuyến tính ±0,1 g và hiệu chuẩn bằng quả cân ngoài.
FZ 30K0.1GEx giữ nguyên các thông số cân cơ bản tương đương nhưng được thiết kế thuộc FZ Series dành cho khu vực nguy hiểm.
Đặc Điểm Nổi Bật Của Cân FS 30K0.1G Vibra
Mức cân 30kg, độ đọc 0.1g
Điểm đáng chú ý của FS 30K0.1G Vibra là khả năng cân tối đa 30 kg nhưng vẫn duy trì độ đọc 0,1 g.
Các thông số quan trọng gồm:
- Mức cân tối đa: 30 kg.
- Độ đọc: 0,1 g.
- Verification Interval: 1 g.
- Độ lặp lại: 0,1 g.
- Độ tuyến tính: ±0,1 g.
- Mặt cân: 310 × 330 mm.
Cấu hình này có thể phù hợp với những công việc cần cân nguyên liệu, sản phẩm hoặc chi tiết có khối lượng lớn hơn các dòng cân 15 kg nhưng vẫn cần quan sát thay đổi ở mức một phần mười gram.
Công Nghệ Tuning-Fork Frequency System
FS Series và FZ Series đều sử dụng Tuning-Fork Frequency System làm hệ thống đo. Đây là thông số được VIBRA công bố trực tiếp trong phần Common Specifications của hai dòng sản phẩm.
Trên trang 2 của catalog, VIBRA giới thiệu FS Series là High Precision Industrial Balance và nhấn mạnh công nghệ Tuning-fork weighing cell trong thiết kế của dòng cân công nghiệp này.
Đối với FS 30K0.1G và FZ 30K0.1GEx, hệ thống Tuning-Fork được kết hợp với tải trọng 30 kg và độ đọc 0,1 g, hướng đến các quy trình vừa cần tải trọng tương đối lớn vừa cần khả năng cân chi tiết.
Cấp Bảo Vệ IP65
Catalog công bố IP Protection Rating 65 cho cả FS Series và FZ Series.
Trang 2 của catalog còn minh họa đặc điểm “IP protection, easy to clean”, cho thấy nhà sản xuất hướng FS Series đến môi trường sản xuất, nơi thiết bị có thể cần được vệ sinh và làm việc trong điều kiện công nghiệp.
Đây là một trong những yếu tố đáng cân nhắc khi lựa chọn cân cho nhà máy, phòng QC hoặc khu vực kiểm tra nguyên liệu.
OIML & EC Approval Class 2
Trong phần thông số chung, VIBRA ghi OIML & EC approval class 2 cho cả FS và FZ Series.
Thông tin này được nhà sản xuất đưa cùng các đặc tính IP65, Tuning-Fork Frequency System và cấu hình giao tiếp.
Nếu ứng dụng có yêu cầu cụ thể liên quan đến phê duyệt đo lường, khách hàng nên xác nhận phiên bản và cấu hình sản phẩm thực tế khi đặt hàng.
FS 30K0.1G Và FZ 30K0.1GEx Khác Nhau Như Thế Nào?
Hai model có cùng mức cân 30 kg và độ đọc 0,1 g. Điểm khác biệt quan trọng nằm ở môi trường sử dụng và cấu hình hệ thống.
FS 30K0.1G – Phiên bản tiêu chuẩn
FS 30K0.1G thuộc FS Series – High Precision Industrial Balance.
Theo catalog, FS Series có:
- IP65.
- OIML & EC Approval Class 2.
- Tuning-Fork Frequency System.
- Nguồn AC adaptor và pin khô.
- Output 1: RS232C hoặc option connector.
- Output 2: RS232C.
- Indicator i02 hoặc i03.
- Màn hình LCD có đèn nền.
Phiên bản FS phù hợp với các ứng dụng cân trong sản xuất, kiểm tra nguyên liệu, QC hoặc các khu vực không yêu cầu thiết bị Ex.
FZ 30K0.1GEx – Phiên bản dành cho khu vực nguy hiểm
FZ 30K0.1GEx thuộc FZ Series, được VIBRA phát triển cho hazardous area.
Catalog công bố:
ATEX II 1 G Ex ia IIB T4 Ga.
Cấu hình chung của FZ Series gồm:
- IP65.
- OIML & EC Approval Class 2.
- Tuning-Fork Frequency System.
- Power supply box tiêu chuẩn.
- Output 1: RS232C hoặc option connector.
- Output 2: N/A.
- Indicator i02 hoặc i03.
- LCD không đèn nền.
- Cáp nguồn 5 m.
Như vậy, khác biệt chính giữa FS 30K0.1G và FZ 30K0.1GEx không nằm ở khả năng cân mà ở cấu hình phù hợp với từng môi trường làm việc.
FZ 30K0.1GEx Dành Cho Hazardous Area
Trang 2 của catalog có phần riêng mang tên “Hazardous use, FZ series”. Hình minh họa mô tả hệ thống cân trong hazardous area kết nối qua power supply box tới khu vực an toàn.
FZ Series được nhà sản xuất công bố ATEX II 1 G Ex ia IIB T4 Ga.
Vì vậy, nếu vị trí cân có yêu cầu thiết bị Ex, người dùng nên xem xét FZ 30K0.1GEx thay vì FS 30K0.1G tiêu chuẩn và đối chiếu cấu hình với yêu cầu kỹ thuật của khu vực lắp đặt.
Mặt Cân 310 x 330mm
Một điểm khác biệt đáng chú ý khi chuyển từ FS 15001 lên FS 30K0.1G là kích thước mặt cân.
FS 30K0.1G sử dụng mặt cân 310 × 330 mm, lớn hơn nhóm FS 3202, FS 6202 và FS 15001.
Kích thước này thuận tiện hơn khi đặt:
- Khay nguyên liệu.
- Hộp sản phẩm.
- Bao hoặc vật chứa nhỏ.
- Linh kiện và chi tiết cơ khí.
- Thành phẩm.
- Mẫu sản xuất.
- Sản phẩm cần kiểm tra khối lượng.
FZ 30K0.1GEx cũng sử dụng mặt cân 310 × 330 mm theo bảng thông số của FZ Series.
Hiệu Chuẩn Bằng Quả Cân Ngoài
Cả FS 30K0.1G và FZ 30K0.1GEx đều được catalog ghi phương thức calibration là “by external weight”, tức hiệu chuẩn bằng quả cân ngoài.
Doanh nghiệp cần lựa chọn quả cân chuẩn phù hợp với quy trình quản lý thiết bị và yêu cầu kiểm tra thực tế.
Tần suất kiểm tra, hiệu chuẩn nên được xác định dựa trên điều kiện vận hành và quy trình đo lường của đơn vị sử dụng.
Lựa Chọn Indicator i02 Hoặc i03
FS/FZ Series cho phép lựa chọn indicator i02 hoặc i03.
Hình minh họa trên trang 2 của catalog cho thấy hai dạng indicator với cách bố trí màn hình khác nhau. Nhà sản xuất mô tả i03 có nhiều vùng hiển thị, có thể hiển thị thêm thông tin vận hành bên cạnh giá trị cân.
Catalog cũng lưu ý lựa chọn indicator không thể thay đổi sau khi giao hàng.
Vì vậy, nên xác định đầu hiển thị phù hợp ngay khi lựa chọn cấu hình sản phẩm.
Màn Hình LCD Có Đèn Nền Trên FS Series
FS Series sử dụng Back-lit LCD – màn hình LCD có đèn nền.
Đèn nền giúp người vận hành dễ quan sát kết quả trong nhiều điều kiện ánh sáng.
Ngược lại, FZ Series dành cho hazardous area sử dụng LCD without back-lit, tức màn hình LCD không có đèn nền.
Đây là một trong những khác biệt về cấu hình giữa FS 30K0.1G và FZ 30K0.1GEx.
Kết Nối RS232C
FS Series có cấu hình:
- Output 1: RS232C hoặc option connector.
- Output 2: RS232C.
Trong khi đó, FZ Series có:
- Output 1: RS232C hoặc option connector.
- Output 2: N/A.
Khả năng giao tiếp này tạo nền tảng để cân kết nối với các thiết bị tương thích trong quy trình thu thập hoặc xử lý dữ liệu.
Catalog còn cung cấp các tùy chọn:
- FS-RS: bổ sung RS232C.
- FS-R4: RS422A Output.
Nguồn Điện Của FS 30K0.1G
Theo Common Specifications, FS Series hỗ trợ:
AC adaptor và dry-cell battery.
Catalog ghi chú các loại pin tương thích gồm D type, R20 và LR20.
Việc có thể sử dụng nguồn adaptor hoặc pin giúp cấu hình FS Series linh hoạt hơn khi bố trí tại nhiều vị trí làm việc.
Nguồn Điện Của FZ 30K0.1GEx
FZ Series sử dụng Power supply box attached as standard, tức power supply box được cung cấp theo cấu hình tiêu chuẩn.
Catalog cũng xác định power supply cable có chiều dài 5 m.
Đây là một phần quan trọng trong cấu hình FZ Series dành cho hazardous area và khác với cách cấp nguồn của FS Series thông thường.
Cáp Cân Và Khả Năng Mở Rộng Khoảng Cách
Catalog ghi cáp cân dài 5 m cho FS 150K1GF và FS 300K1GF, còn các model FS khác sử dụng cáp 1 m. Vì vậy, FS 30K0.1G sử dụng cáp cân 1 m.
Quy định tương tự áp dụng cho FZ Series: FZ 30K0.1GEx thuộc nhóm sử dụng cáp cân 1 m.
Nếu cần khoảng cách lớn hơn giữa platform và indicator, catalog cung cấp tùy chọn FS-SC – Extended Scale Cable, tăng theo từng 5 m và tối đa 30 m.
Phụ Kiện Tùy Chọn Của FS/FZ Series
VIBRA liệt kê nhiều tùy chọn cho FS Series:
- FS-RS: Additional RS232C Output.
- FS-R4: RS422A Output.
- FS-LM: Relay Contact.
- FS-DS: Display Stand.
- FS-PK: Pole Stand.
- FS-SC: Extended Scale Cable, theo từng 5 m, tối đa 30 m.
- FS-OX(S): Communication Option Box (S).
- FS-OX(M): Communication Option Box (M).
Đối với FZ Series còn có:
- FZ-PC: Extended Power Supply Cable, tăng theo từng 5 m.
- FZ-PX(M): Power Supply Box (M).
Catalog lưu ý một số tùy chọn không thể sử dụng đồng thời, vì vậy cấu hình nên được xác nhận trước khi đặt hàng.
FS Series Phục Vụ Các Công Đoạn Trong Sản Xuất
Trang 2 của catalog định vị FS Series là High Precision Industrial Balance và mô tả dòng cân phục vụ nhiều công đoạn trong sản xuất.
Theo phần minh họa trên trang này, FS Series có thể bao phủ quá trình từ:
- Kiểm soát nguyên liệu đầu vào.
- Sản xuất.
- Kiểm tra.
- Kiểm soát đầu ra.
Dải sản phẩm FS trong catalog trải từ FS 623 có mức cân 620 g đến FS 300K1GF có mức cân 300 kg, cho phép lựa chọn model theo yêu cầu tải trọng của từng công đoạn.
Ứng Dụng Của Cân Điện Tử FS 30K0.1G Vibra
Với cấu hình 30 kg x 0,1 g, FS 30K0.1G có thể được cân nhắc cho:
- Cân nguyên liệu đầu vào.
- Cân nguyên liệu sản xuất.
- Kiểm soát chất lượng QC.
- Kiểm tra khối lượng thành phẩm.
- Cân chi tiết và linh kiện.
- Cân mẫu sản xuất.
- Phòng kiểm nghiệm.
- Các quy trình cần tải trọng đến 30 kg.
- Các công đoạn cần truyền dữ liệu thông qua RS232C.
- Môi trường công nghiệp cần dòng cân có IP65.
Khả năng phù hợp cụ thể cần được xác định dựa trên tải trọng vật cân, kích thước mẫu, yêu cầu độ đọc và điều kiện lắp đặt thực tế.
Ứng Dụng Của FZ 30K0.1GEx Vibra
FZ 30K0.1GEx có cùng mức cân 30 kg và độ đọc 0,1 g, nhưng thuộc FZ Series dành cho hazardous area.
Model phù hợp để xem xét trong những quy trình vừa cần khả năng cân tải đến 30 kg, vừa có yêu cầu sử dụng thiết bị Ex theo cấu hình và chuẩn ATEX được nhà sản xuất công bố.
Việc lựa chọn phiên bản Ex nên được đối chiếu với yêu cầu an toàn và phân vùng cụ thể tại nơi sử dụng.
So Sánh FS 15001 Và FS 30K0.1G Vibra
FS 15001 và FS 30K0.1G đều có độ đọc 0,1 g nhưng khác nhau đáng kể về tải trọng và kích thước mặt cân:
| Tiêu chí | FS 15001 | FS 30K0.1G |
| Mức cân tối đa |
15 kg |
30 kg |
| Độ đọc |
0,1 g |
0,1 g |
| Verification Interval |
1 g |
1 g |
| Độ lặp lại |
0,1 g |
0,1 g |
| Độ tuyến tính |
±0,2 g |
±0,1 g |
| Mặt cân |
190 × 190 mm |
310 × 330 mm |
FS 15001 phù hợp khi tải trọng 15 kg đã đủ và mặt cân nhỏ đáp ứng vật cần cân. Trong khi đó, FS 30K0.1G tăng mức cân lên 30 kg và sử dụng mặt cân lớn hơn 310 × 330 mm.
Đây là lựa chọn đáng cân nhắc khi doanh nghiệp thường xuyên cân vật vượt quá 15 kg hoặc cần không gian đặt mẫu lớn hơn.
So Sánh FS 30K0.1G Và FS 60K0.1G
Nếu cần tải trọng lớn hơn, catalog còn có FS 60K0.1G:
| Tiêu chí | FS 30K0.1G | FS 60K0.1G |
| Mức cân tối đa |
30 kg |
60 kg |
| Độ đọc |
0,1 g |
0,1 g |
| Verification Interval |
1 g |
1 g |
| Độ lặp lại |
0,1 g |
0,1 g |
| Độ tuyến tính |
±0,1 g |
±0,2 g |
Cả hai duy trì độ đọc 0,1 g. FS 30K0.1G phù hợp khi tải trọng 30 kg đã đáp ứng, trong khi FS 60K0.1G mở rộng phạm vi lên 60 kg.
Nên Chọn FS 30K0.1G Hay FZ 30K0.1GEx?
Nếu cân được sử dụng tại phòng kiểm nghiệm, khu vực QC hoặc môi trường sản xuất thông thường, FS 30K0.1G là phiên bản tiêu chuẩn phù hợp. Thiết bị có IP65, Tuning-Fork Frequency System, LCD có đèn nền, nguồn AC adaptor/pin và hai output theo cấu hình của FS Series.
Nếu vị trí sử dụng thuộc hazardous area và cần cấu hình Ex tương ứng với chuẩn ATEX được catalog công bố, FZ 30K0.1GEx là phiên bản cần xem xét.
Về thông số cân, cả hai đều có 30 kg x 0,1 g. Vì vậy, môi trường làm việc và yêu cầu an toàn là yếu tố quyết định khi lựa chọn giữa hai phiên bản.
Vì Sao Nên Chọn Cân FS 30K0.1G / FZ 30K0.1GEx Vibra?
Các đặc điểm đáng chú ý của hai model gồm:
- Mức cân tối đa 30 kg.
- Độ đọc 0,1 g.
- Độ lặp lại 0,1 g.
- Độ tuyến tính ±0,1 g.
- Mặt cân 310 × 330 mm.
- Hiệu chuẩn bằng quả cân ngoài.
- Tuning-Fork Frequency System.
- Cấp bảo vệ IP65.
- OIML & EC Approval Class 2.
- Indicator i02 hoặc i03.
- Hỗ trợ RS232C.
- Nhiều phụ kiện tùy chọn.
- FZ 30K0.1GEx dành cho hazardous area.
- FZ Series được công bố ATEX II 1 G Ex ia IIB T4 Ga.
Kết Luận
Cân điện tử FS 30K0.1G / FZ 30K0.1GEx Vibra là hai model cân công nghiệp có mức cân tối đa 30 kg, độ đọc 0,1 g, Verification Interval 1 g, độ lặp lại 0,1 g, độ tuyến tính ±0,1 g và mặt cân 310 × 330 mm. Cả hai đều hiệu chuẩn bằng quả cân ngoài.
Hai dòng sử dụng Tuning-Fork Frequency System và đạt cấp bảo vệ IP65. FS 30K0.1G là phiên bản tiêu chuẩn với LCD có đèn nền, nguồn AC adaptor hoặc pin và hai output theo cấu hình chung; FZ 30K0.1GEx thuộc FZ Series dành cho hazardous area, sử dụng power supply box và được catalog công bố chuẩn ATEX II 1 G Ex ia IIB T4 Ga.
Với tải trọng 30 kg, độ đọc 0,1 g và mặt cân 310 × 330 mm, sản phẩm phù hợp để cân nhắc cho nhiều quy trình kiểm soát nguyên liệu, sản xuất, kiểm nghiệm và QC. Việc lựa chọn FS hay FZ nên dựa trên môi trường lắp đặt và yêu cầu về thiết bị Ex.
Để được tư vấn lựa chọn FS 30K0.1G hoặc FZ 30K0.1GEx Vibra, indicator i02/i03, phụ kiện và cấu hình phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế, vui lòng liên hệ:
CÂN THÁI BÌNH DƯƠNG
Hotline: 0908 608 666 - 0908 662 643