Cân điện tử MC-1000 AND thuộc MC Series Mass Comparators của A&D, dòng thiết bị được phát triển cho các phép cân có độ phân giải cao, so sánh khối lượng và các công việc cần phát hiện những thay đổi trọng lượng rất nhỏ.

Ngay trên trang 1 của catalogue, A&D công bố MC-1000 với cấu hình 1100g x 0,0001g, đồng thời xếp model vào MC Series Mass Comparators cùng MC-6100, MC-10K, MC-30K và MC-100KS.
Với độ đọc 0,0001g, tương đương 0,1mg, MC-1000 có khả năng hiển thị đến 4 chữ số sau dấu thập phân khi sử dụng đơn vị gram. Thiết bị phù hợp với phòng hiệu chuẩn, phòng thí nghiệm, R&D, QC và những hệ thống cần kiểm soát biến thiên khối lượng rất nhỏ.
Điểm Nổi Bật Của Cân MC-1000 AND
MC-1000 kết hợp tải trọng 1100g với độ đọc 0,0001g, phù hợp với những ứng dụng cần vừa có phạm vi cân trên 1kg vừa duy trì khả năng quan sát biến động ở mức 0,1mg.
Theo A&D, MC Series còn được trang bị Enhanced Stabilizing Filter nhằm giảm ảnh hưởng của gió và rung động đối với kết quả cân. Đây là yếu tố đáng chú ý vì những cân có độ phân giải cao như MC Series có thể phản ứng ngay cả với các nhiễu môi trường rất nhỏ.
Thiết bị sử dụng Internal Calibration, cảm biến Super Hybrid Sensor, màn hình VFD, bộ nhớ dữ liệu, GLP, cân đếm ACAI, cân phần trăm, comparator và nhiều chức năng hỗ trợ đo lường khác. Các tính năng này được thể hiện trực tiếp bằng hệ thống biểu tượng trên trang 2 catalogue.
Thông Số Kỹ Thuật Cân Điện Tử MC-1000 AND
Bảng thông số chi tiết model MC-1000
| Thông số | AND MC-1000 |
| Thương hiệu |
A&D / AND |
| Dòng sản phẩm |
MC Series |
| Model |
MC-1000 |
| Loại thiết bị |
Mass Comparator / Cân so sánh khối lượng |
| Mức cân tối đa |
1100g |
| Độ đọc nhỏ nhất |
0,0001g / 0,1mg |
| Số lẻ theo gram |
4 số lẻ |
| Độ lặp lại tại tải 1kg |
0,0005g |
| Độ lặp lại tại tải 500g |
0,0004g |
| Độ tuyến tính |
±0,003g |
| Độ trôi độ nhạy |
±2ppm/°C, trong khoảng 10–30°C |
| Độ chính xác ngay sau hiệu chuẩn nội |
±0,010g |
| Môi trường hoạt động |
5–40°C, RH ≤85%, không ngưng tụ |
| Tốc độ cập nhật màn hình |
5 hoặc 10 lần/giây |
| Hiệu chuẩn nội |
Có |
| Cảm biến |
Super Hybrid Sensor |
| Màn hình |
VFD |
| Giao tiếp tiêu chuẩn |
RS-232C |
| Kích thước bàn cân |
128 × 128mm |
| Kích thước tổng thể |
210(W) × 317(D) × 86(H)mm |
| Khối lượng tịnh |
Khoảng 4,6kg |
| Nguồn điện / công suất |
Khoảng 11VA, cấp qua adapter AC |
| Quick USB |
GX-02, tùy chọn |
| Bàn cân tự định tâm |
AX-MC1000PAN, tùy chọn |
| Density Determination Kit |
GX-13, dành cho MC-1000 |

MC-1000 Có Phải Cân Điện Tử 4 Số Lẻ Không?
Có. Độ đọc của MC-1000 là:
0,0001g = 0,1mg
Do đó, khi hiển thị theo gram, thiết bị cho kết quả tới 4 chữ số sau dấu thập phân, chẳng hạn 100,0000g hoặc 500,1234g.
Tuy nhiên, cần phân biệt độ đọc với các đặc tính đo lường khác. Theo A&D, repeatability của MC-1000 là 0,0005g ở tải 1kg và 0,0004g ở tải 500g, trong khi tuyến tính là ±0,003g.
Catalogue cũng lưu ý repeatability được xác định khi sử dụng auto-centering pan hoặc hệ thống nạp quả cân tự động trong điều kiện môi trường tốt.
Enhanced Stabilizing Filter Giúp Cân Ổn Định Hơn
Cân độ phân giải cao rất nhạy với những yếu tố như điều hòa không khí, rung bàn, chuyển động của người vận hành hoặc thay đổi nhiệt độ.
A&D trang bị cho MC Series Enhanced Stabilizing Filter nhằm xử lý ảnh hưởng của luồng khí và rung động, hỗ trợ phép so sánh khối lượng diễn ra ổn định hơn.
Đây là tính năng đặc biệt quan trọng với MC-1000 vì bước hiển thị chỉ 0,1mg. Những tác động môi trường tưởng như rất nhỏ cũng có thể làm số cân dao động nếu vị trí lắp đặt không phù hợp.
Khi sử dụng thực tế, nên đặt thiết bị trên bàn chắc chắn, tránh quạt hoặc luồng gió trực tiếp và hạn chế thay đổi nhiệt độ đột ngột quanh khu vực cân.
Hiệu Chuẩn Nội Nhanh Bằng Internal Mass
MC-1000 được trang bị Internal Calibration.
Theo A&D, khi nhiệt độ, vị trí lắp đặt hoặc điều kiện môi trường thay đổi, người dùng có thể sử dụng quả cân nội để kiểm tra và điều chỉnh độ chính xác của thiết bị chỉ bằng thao tác đơn giản. Giá trị quả cân nội cũng có thể được hiệu chỉnh khi cần.
Bảng kỹ thuật công bố accuracy immediately after internal calibration của MC-1000 là ±0,010g trong điều kiện quy định.
A&D lưu ý giá trị này được xác định sau khi hiệu chuẩn nội trong điều kiện môi trường tốt và áp dụng tại mức tải tương ứng.
Bàn Cân Tự Định Tâm AX-MC1000PAN
Với các phép cân so sánh chính xác cao, một nguồn sai số đáng chú ý là eccentric loading – đặt tải lệch tâm.
A&D cung cấp Auto-centering Pan cho MC-1000 nhằm tự động đưa quả cân về gần vị trí trung tâm của hệ thống cân. Catalogue mô tả phụ kiện này giúp tự động sửa tình trạng tải lệch bằng cách đưa khối lượng trở lại tâm.
Mã phụ kiện dành riêng cho model:
AX-MC1000PAN – Auto-centering pan for MC-1000.
Bàn cân tự định tâm đặc biệt hữu ích khi người vận hành phải đặt quả cân thủ công nhiều lần và cần hạn chế sự khác nhau về vị trí đặt tải giữa các phép đo.
Remote Controller Giúp Giảm Rung Khi Thao Tác
Một phụ kiện đáng chú ý khác là:
AD-8922A Remote Controller.
Theo catalogue, bộ điều khiển này cho phép thực hiện thao tác mà không phải trực tiếp chạm vào và làm rung cân.
Đối với MC-1000 độ đọc 0,0001g, đây là lợi thế thực tế vì lực nhấn phím hoặc rung nhẹ trên mặt bàn cũng có thể ảnh hưởng tới thời gian ổn định.
Remote Controller được liệt kê trong danh mục phụ kiện của MC Series trên trang 4.
Giảm Ảnh Hưởng Của Tĩnh Điện Với AD-1683
A&D còn đề xuất AD-1683 Static Eliminator nhằm trung hòa điện tích trên vật thể ở gần cân, chẳng hạn quần áo của người vận hành.
Tĩnh điện có thể trở thành yếu tố gây nhiễu đáng kể khi cân ở độ phân giải 0,1mg, đặc biệt với nhựa, màng, bột hoặc các vật liệu dễ tích điện.
Ngoài AD-1683, catalogue còn liệt kê AD-1684 Electrostatic Fieldmeter để kiểm tra trường tĩnh điện trong khu vực cân.
Cảm Biến Super Hybrid Sensor
Trang 2 của catalogue thể hiện MC Series sử dụng Super Hybrid Sensor – SHS.
Đây là nền tảng cảm biến của thiết bị, giúp MC-1000 đạt cấu hình 1100g x 0,0001g trong một thân cân tương đối nhỏ gọn.
Kích thước bàn cân của MC-1000 là:
128 × 128mm
Kích thước thân thiết bị:
210(W) × 317(D) × 86(H)mm
Khối lượng:
Khoảng 4,6kg.
RS-232C Là Giao Tiếp Tiêu Chuẩn
MC-1000 được trang bị RS-232C tiêu chuẩn. Đây là thông tin được xác nhận trong bảng Specifications.
Giao tiếp này có thể phục vụ kết nối với PC, máy in hoặc những thiết bị tương thích trong hệ thống thu thập dữ liệu.
Tốc độ cập nhật màn hình của MC Series có thể chọn:
5 lần/giây hoặc 10 lần/giây.
Đối với nhu cầu kết nối USB, A&D cung cấp các giải pháp tùy chọn thay vì xác nhận USB là giao tiếp tiêu chuẩn trên MC-1000.
Quick USB GX-02 Là Tùy Chọn
GX-02 Quick USB Interface with cable là một tùy chọn dành cho MC-1000/MC-6100.
Ngoài GX-02, nhóm tùy chọn còn có:
| Mã tùy chọn | Chức năng |
| GX-02 |
Quick USB Interface kèm cáp |
| GX-04 |
Comparator output, buzzer, RS-232C, current loop |
| GX-06 |
Analog output / current loop |
| GX-12 |
Animal weighing pan |
| GX-13 |
Density determination kit, chỉ dành cho MC-1000 |
| AX-MC1000PAN |
Bàn cân tự định tâm |
| AD-8922A |
Remote Controller |
| AD-8121B |
Compact Printer |
A&D lưu ý chỉ một trong GX-02, GX-04, GX-06 hoặc giao tiếp RS-232C tiêu chuẩn có thể được sử dụng tại một thời điểm.
Bộ Xác Định Tỷ Trọng GX-13 Dành Cho MC-1000
Một điểm riêng của MC-1000 là tùy chọn:
GX-13 – Density Determination Kit.
Trong danh mục Options, A&D ghi rõ GX-13 chỉ áp dụng cho MC-1000.
Đây là lựa chọn hữu ích nếu cần mở rộng từ cân khối lượng sang các phép xác định tỷ trọng trong cấu hình phù hợp.
Bên cạnh đó, MC Series cũng hỗ trợ density mode trong nhóm chế độ hiển thị của thiết bị.
Các Chức Năng Cân Trên MC-1000
Catalogue thể hiện MC Series có nhiều tính năng ngoài cân khối lượng cơ bản, bao gồm Data Memory, Counting with ACAI, Percentage Function, Comparator Function, Animal Weighing, Auto Power ON/OFF, Clock & Calendar và GLP Compliant.
Các chế độ hiển thị trong bảng Specifications bao gồm gram, ounce, pound, pound-ounce, troy ounce, metric carat, momme, pennyweight, grain, counting mode, percent mode, density mode và một đơn vị có thể lập trình. Catalogue ghi rõ kilogram chỉ dành cho MC-100KS.
Ứng Dụng Của Cân MC-1000 AND
Trang 3 của catalogue đưa ra nhiều ví dụ về ứng dụng của độ phân giải mở rộng trên MC Series.
Trong quản lý chất lỏng, hãng đề cập đến mực resist trên kính phẳng, vật liệu phủ trên wafer silicon, độ ẩm của chất xúc tác, kem hàn, vật liệu sealing, nhựa cho LED, vật liệu bề mặt trên thấu kính và lượng mỡ trong ổ bi nhỏ.
Trong quản lý bột, các ví dụ gồm nguyên liệu dược phẩm từ dòng chảy lớn đến dòng rất nhỏ, lượng hao hụt từ feeder, mạt kim loại, bụi cắt và hạt bị giữ lại bởi bộ lọc.
Catalogue cũng đề cập quản lý khí và sử dụng MC Series làm precision check-weighing sensors với phạm vi rộng hơn trên dây chuyền sản xuất.
Nhờ đó, MC-1000 có thể được cân nhắc cho phòng hiệu chuẩn, R&D, sản xuất chính xác và những quy trình cần theo dõi biến động khối lượng ở mức rất nhỏ.
So Sánh MC-1000 Và MC-6100 AND
| Thông số | MC-1000 | MC-6100 |
| Mức cân tối đa |
1100g |
6100g |
| Độ đọc |
0,0001g |
0,001g |
| Repeatability vùng tải tiêu biểu |
0,0004g tại 500g; 0,0005g tại 1kg |
0,0015g tại 2kg; 0,004g tại 5kg |
| Độ tuyến tính |
±0,003g |
±0,03g |
| Bàn cân |
128 × 128mm |
165 × 165mm |
| Khối lượng máy |
Khoảng 4,6kg |
Khoảng 5,1kg |
| RS-232C |
Tiêu chuẩn |
Tiêu chuẩn |
MC-1000 có lợi thế về độ đọc 0,0001g, trong khi MC-6100 mở rộng tải trọng lên 6100g nhưng độ đọc giảm xuống 0,001g.
Nếu tải không vượt 1100g và yêu cầu ưu tiên khả năng quan sát thay đổi ở mức 0,1mg, MC-1000 là model phù hợp hơn.
Kết Luận
Cân điện tử MC-1000 AND thuộc MC Series Mass Comparators với mức cân tối đa 1100g và độ đọc 0,0001g/0,1mg. Theo catalogue, repeatability đạt 0,0005g tại tải 1kg và 0,0004g tại tải 500g, trong khi tuyến tính là ±0,003g.
Thiết bị sử dụng Super Hybrid Sensor, Internal Calibration, Enhanced Stabilizing Filter, bàn cân 128 × 128mm và giao tiếp RS-232C tiêu chuẩn.
Các tùy chọn như AX-MC1000PAN Auto-centering Pan, GX-02 Quick USB, GX-13 Density Determination Kit, AD-1683 Static Eliminator và AD-8922A Remote Controller giúp MC-1000 thích ứng với nhiều quy trình đo lường chuyên sâu.
Với cấu hình 1100g x 0,0001g, MC-1000 phù hợp cho phòng hiệu chuẩn, phòng thí nghiệm, R&D và các quy trình cần theo dõi biến thiên khối lượng rất nhỏ với tải lên tới hơn 1kg.
Cân Thái Bình Dương - Hotline: 0908 608 666 - 0908 662 643