Cân điện tử MC-32002M AND thuộc dòng MC-A/MC-M Series Mass Comparators của A&D. Đây là dòng thiết bị đo khối lượng độ phân giải cao được phát triển cho các phép so sánh khối lượng, kiểm tra quả cân tham chiếu và những ứng dụng cần theo dõi biến thiên khối lượng nhỏ trên tải tương đối lớn.

A&D cho biết thế hệ MC-A và MC-M được nâng cấp đáng kể về độ chính xác và độ ổn định, hỗ trợ việc so sánh các quả cân tham chiếu tại phòng hiệu chuẩn nội bộ cũng như các đơn vị cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn.
Riêng MC-32002M có mức cân tối đa 32,2kg và độ đọc nhỏ nhất 0,01g, tương đương 10mg. Đây là cấu hình đáng chú ý khi cần xử lý vật hoặc quả cân có khối lượng hàng chục kilogram nhưng vẫn phải theo dõi thay đổi ở mức một phần trăm gram.
Model thuộc MC-M Series còn có cấp bảo vệ IP65, bàn cân rộng 270 × 210mm, quả cân nội, giao tiếp RS-232C và USB tiêu chuẩn cùng nhiều chức năng phục vụ đo lường, thống kê và tích hợp hệ thống.
Điểm Nổi Bật Của MC-32002M AND
Điểm nổi bật nhất của MC-32002M là khả năng kết hợp tải trọng 32,2kg với độ đọc 0,01g. Đây là phạm vi phù hợp với những ứng dụng mà tải bì hoặc vật cần đo tương đối lớn nhưng sự thay đổi trọng lượng cần kiểm soát lại rất nhỏ.

A&D cho biết MC-A/MC-M Series có độ phân giải mở rộng không thường thấy ở những cân cùng tải trọng, giúp theo dõi chính xác những thay đổi nhỏ ngay cả khi có tải bì nặng trong các hệ thống tự động định lượng, phối trộn và những quy trình yêu cầu kiểm soát tinh.
MC-32002M còn có repeatability được công bố theo hai vùng tải: 0,015g khi tải đến 20kg và 0,05g khi tải trên 20kg. Độ tuyến tính của model là ±0,2g.
Thông Số Kỹ Thuật Cân MC-32002M AND
Bảng thông số chi tiết model MC-32002M
| Thông số | AND MC-32002M |
| Thương hiệu |
A&D / AND |
| Dòng sản phẩm |
MC-M Series |
| Model |
MC-32002M |
| Loại thiết bị |
Mass Comparator / Cân so sánh khối lượng |
| Mức cân tối đa |
32,2kg / 32.200g |
| Độ đọc nhỏ nhất |
0,01g / 10mg |
| Số lẻ theo gram |
2 số lẻ |
| Độ lặp lại đến 20kg |
0,015g |
| Độ lặp lại trên 20kg |
0,05g |
| Độ tuyến tính |
±0,2g |
| Độ trôi độ nhạy |
±3ppm/°C, 10–30°C khi tự điều chỉnh độ nhạy tắt |
| Độ chính xác ngay sau điều chỉnh độ nhạy bằng quả cân nội |
±1,50g |
| Môi trường hoạt động |
5–40°C, ≤85% RH, không ngưng tụ |
| Tốc độ cập nhật |
5 / 10 / 20 lần/giây |
| Quả cân nội |
Có |
| Giao tiếp tiêu chuẩn |
RS-232C D-Sub 9 pin, USB mini-B |
| Kích thước bàn cân |
270 × 210mm |
| Kích thước tổng thể |
300(W) × 355(D) × 111(H)mm |
| Khối lượng tịnh |
Khoảng 9,3kg |
| Cấp chống bụi, chống nước |
IP65 |
| Nguồn điện |
Adapter AC |
| Công suất tiêu thụ |
Khoảng 30VA |
| Phụ kiện tiêu chuẩn |
Buồng chắn gió đơn giản bằng nhựa mềm, cover màn hình, adapter AC, cáp USB 1,8m |
Các thông số trên được thể hiện trong bảng Specifications trên trang 4 của catalogue, trong đó MC-32002M là model có tải trọng lớn nhất với mức cân 32,2kg và độ đọc 0,01g.
MC-32002M Là Cân 32,2kg Độ Đọc 0,01g
Độ đọc của MC-32002M là:
0,01g = 10mg
Khi sử dụng đơn vị gram, cân có thể hiển thị đến 2 chữ số sau dấu thập phân.
Điểm đáng chú ý nằm ở tỷ lệ giữa tải trọng và bước hiển thị. Model có thể cân tới hơn 32kg nhưng vẫn theo dõi biến thiên ở mức 0,01g, phù hợp với những quy trình đòi hỏi tải trọng lớn hơn nhiều so với cân kỹ thuật thông thường.
Tuy nhiên, độ đọc không đồng nghĩa với độ lặp lại hoặc sai số tổng thể. Đối với MC-32002M, A&D công bố repeatability 0,015g ở tải đến 20kg và 0,05g khi tải trên 20kg, còn tuyến tính là ±0,2g.
Độ Lặp Lại Theo Hai Vùng Tải
MC-32002M có tải trọng tối đa 32,2kg và repeatability được chia thành hai vùng.
Trong phạm vi:
Đến 20kg: độ lặp lại 0,015g
Khi tải:
Trên 20kg: độ lặp lại 0,05g.
Catalogue chú thích rằng repeatability được xác định trong điều kiện môi trường tốt khi sử dụng auto-centering pan hoặc khi vị trí đặt tải được duy trì nhất quán trong hệ thống tự động.
Điều này cho thấy chất lượng phép so sánh không chỉ phụ thuộc vào bản thân cân. Vị trí đặt tải, rung động, luồng khí và điều kiện môi trường cũng có ảnh hưởng đáng kể.
Bàn Cân Tự Định Tâm Cho MC-M Series
Trong các phép so sánh khối lượng chính xác, tải đặt lệch tâm có thể tạo ra eccentricity error, làm ảnh hưởng tới repeatability và độ chính xác tổng thể.
A&D phát triển auto-centering pan với phần đáy dạng vòm đặt trên ba đầu đỡ hình cầu. Cơ cấu này cho phép vật chuẩn tự dịch chuyển về vị trí gần tâm hơn sau khi được đặt lên cân.
Hình minh họa trên trang 2 catalogue thể hiện trực quan quá trình một quả cân đặt lệch được cơ cấu bàn cân tự định tâm điều chỉnh lại.
Đối với MC-32002M thuộc MC-M Series, phụ kiện tương ứng là AX-MC10K/30KPAN – Auto-centering pan for the MC-M Series.
A&D đặc biệt khuyến nghị sử dụng phụ kiện này nếu quá trình đặt tải được thực hiện thủ công thay vì bằng hệ thống tự động.
IP65 Trên MC-32002M
MC-32002M thuộc MC-M Series và được bảng Specifications công bố Dust and Waterproof Rating: IP65.
Đây là một lợi thế khi thiết bị được sử dụng trong môi trường kỹ thuật hoặc công nghiệp có bụi hoặc nguy cơ tiếp xúc nước cao hơn phòng thí nghiệm thông thường.
Tuy nhiên, cấu hình giao tiếp mở rộng có thể ảnh hưởng tới mức bảo vệ. Catalogue lưu ý MC-M Series không còn duy trì IP65 khi lắp GXM-04, GXM-06 hoặc GXM-08.
Do đó, nếu IP65 là yêu cầu bắt buộc của vị trí lắp đặt, cần xác định cấu hình option trước khi đặt thiết bị.
Bàn Cân Rộng 270 × 210mm
MC-32002M sử dụng bàn cân:
270 × 210mm.
Đây cũng là kích thước bàn cân được sử dụng trên nhóm MC-M tải lớn trong bảng Specifications.
Kích thước tổng thể của thiết bị:
300(W) × 355(D) × 111(H)mm
với khối lượng tịnh:
Khoảng 9,3kg.
Thiết kế thân thấp tạo thuận lợi khi đặt các quả cân hoặc vật chuẩn có khối lượng hàng chục kilogram lên bàn cân.
Kiểm Soát Rung, Gió Và Nhiệt Độ
Mass comparator có độ nhạy cao nên dễ bị tác động bởi môi trường xung quanh. A&D khuyến nghị sử dụng các thiết bị hỗ trợ nhằm giảm rung, luồng khí và thay đổi nhiệt độ nhỏ.
Với MC-M Series, AD-1672 hoặc AD-1672A Tabletop Breeze Break giúp che chắn cân khỏi gió và những biến động nhiệt độ do điều hòa hoặc chuyển động của người vận hành. Các panel chống tĩnh điện cũng hỗ trợ hạn chế tác động của điện tích.
Ngoài ra, AD-8922A Remote Controller cho phép thao tác mà không chạm trực tiếp vào cân, giúp giảm rung động do người vận hành gây ra.
Impact Shock Detection – Phát Hiện Va Đập
MC-32002M được tích hợp Impact Shock Detection – ISD.
Chức năng này phát hiện tải va đập lên cảm biến và hiển thị cường độ theo 5 mức từ 0 đến 4. Những sự kiện va đập mạnh ở mức 3 hoặc 4 còn kích hoạt cảnh báo âm thanh và được ghi lại để người sử dụng xem xét.
Tính năng này đặc biệt hữu ích với MC-32002M vì vật đặt lên cân có thể nặng hàng chục kilogram. Việc phát hiện thao tác đặt tải quá mạnh giúp người dùng điều chỉnh quy trình hoặc cơ cấu tự động để hạn chế ảnh hưởng tới cảm biến.
Quả Cân Nội Và Điều Chỉnh Độ Nhạy
MC-A/MC-M Series có Internal Weight, được A&D liệt kê trong nhóm chức năng của thiết bị.
Đối với MC-32002M, accuracy immediately after internal sensitivity adjustment được công bố:
±1,50g.
Catalogue lưu ý thông số này được xác định trong điều kiện môi trường tốt và khối lượng của quả cân nội có thể thay đổi theo thời gian hoặc điều kiện môi trường.
Với các ứng dụng đo lường hoặc hiệu chuẩn chuyên sâu, hệ thống quả cân tham chiếu bên ngoài và quy trình kiểm tra định kỳ vẫn cần được quản lý theo yêu cầu thực tế của đơn vị.
RS-232C Và USB Tích Hợp Tiêu Chuẩn
MC-32002M có giao tiếp tiêu chuẩn:
RS-232C D-Sub 9 pin
và
USB mini-B.
Khả năng truyền dữ liệu giúp thiết bị thuận tiện hơn khi kết nối với PC, hệ thống ghi dữ liệu hoặc dây chuyền tự động.
Tốc độ làm mới dữ liệu có thể lựa chọn:
5 lần/giây, 10 lần/giây hoặc 20 lần/giây.
Người sử dụng có thể lựa chọn refresh rate phù hợp với yêu cầu giữa tốc độ cập nhật và độ ổn định của hệ thống.
Nhiều Chức Năng Ngoài Cân Khối Lượng
Trên trang 3 catalogue, A&D liệt kê nhiều tính năng của MC-A/MC-M Series như Data Memory, GLP Compliant, Counting with ACAI, Percentage Function, Animal Weighing, Statistical Calculation, Comparator Function, Auto Power ON/OFF và Universal Flexi Coms.
Riêng MC-M Series còn hỗ trợ Underhook IP65, phục vụ những ứng dụng cần treo vật bên dưới thiết bị trong cấu hình phù hợp.
Các đơn vị đo được bảng Specifications liệt kê gồm g, kg, oz, lb, lb-oz, ozt, ct, mom, dwt, gr, pcs, % và một đơn vị lập trình bởi người dùng. A&D cũng ghi chú kg là đơn vị dành cho MC-M Series.
Tùy Chọn Và Phụ Kiện MC-32002M
| Tùy chọn / phụ kiện | Công dụng |
| AX-MC10K/30KPAN |
Bàn cân tự định tâm cho MC-M Series |
| GXM-04 |
Comparator relay, buzzer, RS-232C, external key |
| GXM-06 |
Analog output và RS-232C |
| GXM-08 |
Ethernet TCP/IP |
| GXM-27 |
Bluetooth Interface |
| GXK-012 |
Animal Weighing Pan |
| AD-1603 |
Quả cân hiệu chuẩn |
| AD-1682 |
Bộ pin sạc |
| AD-1683A |
Thiết bị khử tĩnh điện |
| AD-1684A |
Máy đo trường tĩnh điện |
| AD-1687 |
Weighing Environment Logger |
| AD-1688 |
Weighing Data Logger |
| AD-8129TH |
Máy in compact |
| AD-8920A |
Màn hình từ xa |
| AD-8922A |
Bộ điều khiển từ xa |
Danh sách Options và Accessories được trình bày trên trang 4 catalogue.
A&D lưu ý chỉ có thể lắp một trong GXM-04, GXM-06, GXM-08, GXM-27 hoặc bộ RS-232C/USB tiêu chuẩn tại một thời điểm.
Dải Đo Khuyến Nghị Của MC-32002M
Biểu đồ Recommended Measurement Ranges trên trang 3 thể hiện phạm vi khối lượng danh nghĩa được khuyến nghị theo các cấp quả cân như F1, F2, M1 và M2 cho MC-32002M.
Biểu đồ cho thấy khi lựa chọn mass comparator, ngoài tải trọng tối đa còn cần xét đến cấp quả cân, giá trị danh nghĩa và yêu cầu của phép so sánh.
Với phòng hiệu chuẩn, việc lựa chọn đúng dải đo và kiểm soát điều kiện môi trường có vai trò quan trọng trong việc khai thác đúng khả năng của thiết bị.
Ứng Dụng Của Cân MC-32002M AND
MC-32002M phù hợp với các phòng hiệu chuẩn cần so sánh quả cân tham chiếu có khối lượng lớn, đặc biệt khi tải có thể lên tới hàng chục kilogram. A&D định hướng toàn bộ MC-A/MC-M Series cho việc so sánh reference weights tại các calibration labs.
Bên cạnh đó, độ đọc 0,01g trên tải 32,2kg cũng phù hợp với các quy trình định lượng chính xác, phối trộn, R&D hoặc tự động hóa có tải bì lớn.
Cấp IP65 giúp model có thêm lợi thế trong môi trường kỹ thuật hoặc sản xuất cần khả năng bảo vệ cao hơn so với một thiết bị chỉ sử dụng trong phòng cân sạch.
So Sánh MC-32002M Và MC-10203M
| Thông số | MC-32002M | MC-10203M |
| Mức cân tối đa |
32,2kg |
10,2kg |
| Độ đọc |
0,01g |
0,001g |
| Độ lặp lại vùng tải chính |
0,015g đến 20kg |
0,0015g đến 2kg |
| Độ lặp lại vùng tải cao |
0,05g trên 20kg |
0,0035g trên 2kg |
| Độ tuyến tính |
±0,2g |
±0,03g |
| Bàn cân |
270 × 210mm |
270 × 210mm |
| IP65 |
Có |
Có |
| RS-232C + USB |
Tiêu chuẩn |
Tiêu chuẩn |
MC-10203M ưu tiên độ đọc nhỏ hơn 0,001g, trong khi MC-32002M tăng tải trọng lên tới 32,2kg với độ đọc 0,01g.
Nếu đối tượng thường xuyên vượt 10,2kg và có thể lên tới khoảng 30kg, MC-32002M phù hợp hơn về phạm vi tải.
Kết Luận
Cân điện tử MC-32002M AND thuộc MC-M Series với tải trọng tối đa 32,2kg và độ đọc 0,01g/10mg. Thiết bị đạt repeatability 0,015g khi tải đến 20kg và 0,05g khi tải trên 20kg, cùng tuyến tính ±0,2g.
Model sử dụng bàn cân 270 × 210mm, kích thước tổng thể 300 × 355 × 111mm, trọng lượng khoảng 9,3kg và có cấp bảo vệ IP65. RS-232C và USB mini-B được tích hợp tiêu chuẩn.
Các chức năng Internal Weight, Impact Shock Detection, Data Memory, GLP, Statistical Calculation, Comparator cùng tùy chọn auto-centering pan giúp MC-32002M phù hợp với phòng hiệu chuẩn và những ứng dụng cần xử lý tải lớn với khả năng theo dõi biến thiên rất nhỏ.
Với cấu hình 32,2kg x 0,01g, IP65, MC-32002M là lựa chọn đáng chú ý cho những hệ thống cần kết hợp tải trọng lớn, độ phân giải cao và khả năng tích hợp dữ liệu chuyên nghiệp.
Cân Thái Bình Dương - Hotline: 0908 608 666 - 0908 662 643