Kỹ thuật trọn đời
Vận chuyển tận nơi
Skype: canthaibinhduong
Email: muabancan.tbd@gmail.com
0908 608 666 Mr DŨNG
0908 662 643 Mrs DUNG

Cân Kỹ Thuật AX4202/AX4202E Ohaus

Model: AX4202/AX4202EMức cân tối đa: 4.200g / 4,2kgĐộ đọc: 0,01g / 10mgKích thước đĩa cân: 175 × 195mmKích thước thân cân: 354 × 100 × 230mm
Hỗ trợ 0908 608 666 Mr DŨNG
Facebook like: 4

Xem nhanh

    Cân kỹ thuật AX4202/AX4202E OHAUS thuộc dòng Adventurer™, được thiết kế cho các ứng dụng cân thường quy cần tải trọng lớn nhưng vẫn yêu cầu độ phân giải cao. Cả hai phiên bản có mức cân tối đa 4.200g và độ đọc 0,01g, tương đương 10mg hay 2 chữ số sau dấu thập phân khi hiển thị theo gram.

    ax4202

    Với khả năng cân tới 4,2kg nhưng vẫn đọc được từng 0,01g, AX4202/AX4202E phù hợp với phòng thí nghiệm, kiểm nghiệm, nghiên cứu, R&D, QC/KCS, giáo dục và nhiều công việc kiểm soát khối lượng trong sản xuất.

    Thiết bị có thể dùng để cân mẫu, nguyên liệu, linh kiện, pha chế, kiểm tra khối lượng, đếm số lượng, cân phần trăm và xác định tỷ trọng. Adventurer còn sở hữu màn hình cảm ứng màu, nhiều chế độ cân chuyên dụng, hai cổng USB và khả năng quản lý dữ liệu thuận tiện.

    Điểm khác nhau quan trọng giữa hai phiên bản nằm ở phương thức hiệu chuẩn: AX4202 có AutoCal™ hiệu chuẩn nội và hỗ trợ hiệu chuẩn ngoài; AX4202E, ký hiệu AX4202/E, không có AutoCal™ và sử dụng hiệu chuẩn ngoài bằng quả cân chuẩn.

    Điểm Nổi Bật Của AX4202/AX4202E OHAUS

    Ưu điểm nổi bật của AX4202/AX4202E là cấu hình 4.200g x 0,01g. So với các model 1,5kg hoặc 2,2kg cùng độ đọc, mức tải 4,2kg mở rộng đáng kể phạm vi sử dụng, đặc biệt khi mẫu cần cân cùng cốc, bình, hộp hoặc vật chứa có khối lượng lớn.

    Repeatability ở vùng tải thấp đạt 0,008g, còn repeatability từ 5% tải đến toàn phạm vi cân là 0,01g. Độ tuyến tính điển hình đạt ±0,006g và linearity deviation là ±0,02g.

    Thời gian ổn định ≤1,5 giây giúp thiết bị phản hồi nhanh trong các quy trình cần cân nhiều mẫu liên tiếp. Sensitivity drift ở mức 3ppm/°C, trong khi Min-Weight Typical là 16g và Min-Weight Optimal là 8,2g.

    Bàn cân lớn 175 × 195mm cùng màn hình cảm ứng 4,3 inch và khả năng kết nối RS232, USB Device, USB Host giúp AX4202/AX4202E vừa dễ thao tác vừa thuận tiện khi cần truyền dữ liệu.

    Thông Số Kỹ Thuật Cân AX4202/AX4202E OHAUS

    Bảng thông số cụ thể từng model

    Thông sốOHAUS AX4202OHAUS AX4202E / AX4202/E
    Thương hiệu OHAUS OHAUS
    Dòng sản phẩm Adventurer™ Adventurer™
    Model AX4202 AX4202/E
    Loại cân Cân kỹ thuật 2 số lẻ Cân kỹ thuật 2 số lẻ
    Mức cân tối đa 4.200g / 4,2kg 4.200g / 4,2kg
    Độ đọc 0,01g / 10mg 0,01g / 10mg
    Số lẻ theo gram 2 số lẻ 2 số lẻ
    Repeatability ≤5% tải tối đa 0,008g 0,008g
    Repeatability 5% tải đến toàn dải 0,01g 0,01g
    Độ tuyến tính điển hình ±0,006g ±0,006g
    Độ tuyến tính ±0,02g ±0,02g
    Thời gian ổn định ≤1,5 giây ≤1,5 giây
    Sensitivity Drift 3ppm/°C 3ppm/°C
    Min-Weight Typical – USP 16g 16g
    Min-Weight Optimal – USP 8,2g 8,2g
    Kích thước bàn cân 175 × 195mm 175 × 195mm
    AutoCal™ hiệu chuẩn nội Không
    Hiệu chuẩn ngoài
    Phạm vi trừ bì Đến tải trọng bằng phép trừ Đến tải trọng bằng phép trừ
    Màn hình Full-Color Touchscreen WQVGA LCD Full-Color Touchscreen WQVGA LCD
    Kích thước màn hình 4,3 inch / 109mm 4,3 inch / 109mm
    Giao tiếp RS232, USB Device, USB Host RS232, USB Device, USB Host
    Kích thước thân cân 354 × 100 × 230mm 354 × 100 × 230mm
    Khối lượng tịnh Khoảng 5,1kg Khoảng 5,1kg
    Khối lượng vận chuyển Khoảng 7,8kg Khoảng 7,8kg
    Kích thước đóng gói 557 × 392 × 301mm 557 × 392 × 301mm
    Nhiệt độ hoạt động 10–30°C 10–30°C
    Độ ẩm hoạt động Tối đa 80% RH tại ≤30°C Tối đa 80% RH tại ≤30°C
    Điều kiện bảo quản -10 đến 60°C, 10–90% RH, không ngưng tụ -10 đến 60°C, 10–90% RH, không ngưng tụ
    Nguồn adapter đầu vào 100–240VAC, 0,3A, 50–60Hz 100–240VAC, 0,3A, 50–60Hz
    Nguồn adapter đầu ra 12VDC, 0,84A 12VDC, 0,84A

    series ax

    AX4202 và AX4202/E có cùng tải trọng, độ đọc, repeatability, tuyến tính và các đặc điểm vận hành chính. Khác biệt chính nằm ở AutoCal™ trên AX4202 và hiệu chuẩn ngoài trên AX4202/E.

    AX4202/AX4202E Có Phải Cân Kỹ Thuật 2 Số Lẻ Không?

    Có. Cả hai model có độ đọc:

    0,01g = 10mg

    Khi sử dụng gram, kết quả có thể hiển thị như 250,36g, 2.500,18g hoặc 4.000,01g. Vì vậy AX4202/AX4202E thuộc nhóm cân kỹ thuật 2 số lẻ.

    Điểm đáng chú ý là thiết bị duy trì độ đọc 0,01g trong khi mức cân tối đa lên tới 4.200g. Đây là lợi thế lớn khi người sử dụng cần cân mẫu nặng vài kilogram nhưng vẫn muốn theo dõi sự thay đổi khối lượng ở mức 10mg.

    Cần phân biệt độ đọc với độ chính xác tổng thể. Độ đọc là bước hiển thị nhỏ nhất, trong khi repeatability và tuyến tính thể hiện những đặc tính đo lường khác của thiết bị.

    Repeatability Và Độ Tuyến Tính

    AX4202/AX4202E có repeatability 0,008g ở vùng tải ≤5% mức cân tối đa. Khi sử dụng trong phạm vi từ 5% tải đến toàn dải 4.200g, repeatability là 0,01g.

    Độ tuyến tính điển hình đạt ±0,006g, còn linearity deviation được công bố ở mức ±0,02g.

    Các thông số này đặc biệt hữu ích khi thiết bị được sử dụng để cân lặp lại nhiều mẫu, kiểm tra chênh lệch trước và sau xử lý hoặc so sánh khối lượng giữa nhiều sản phẩm.

    Trong sử dụng thực tế, vị trí đặt cân cũng ảnh hưởng tới độ ổn định. Nên bố trí thiết bị trên bàn chắc chắn, hạn chế rung động, tránh nguồn gió trực tiếp và duy trì môi trường nhiệt độ phù hợp.

    Thời Gian Ổn Định ≤1,5 Giây

    AX4202/AX4202E có thời gian ổn định không quá 1,5 giây.

    Đây là lợi thế khi phòng QC/KCS hoặc phòng kiểm nghiệm phải xử lý nhiều mẫu trong ngày. Thời gian phản hồi nhanh giúp người vận hành đặt mẫu, nhận kết quả và chuyển sang phép cân kế tiếp trong thời gian ngắn.

    Adventurer được thiết kế cho các công việc cân thường quy với mục tiêu cung cấp kết quả ổn định và tăng năng suất trong phòng thí nghiệm.

    Khi kết hợp với khả năng truyền dữ liệu qua RS232 hoặc USB, quy trình cân và ghi nhận kết quả có thể được rút ngắn hơn nữa.

    Minimum Weight Của AX4202/AX4202E

    Min-Weight Typical của thiết bị là 16g theo điều kiện USP với K=2 và U=0,10%.

    Trong điều kiện tối ưu, Min-Weight Optimal là 8,2g.

    Minimum Weight không phải là khối lượng nhỏ nhất mà cân có thể hiển thị. Giá trị này liên quan đến khối lượng cần thiết để đáp ứng một tiêu chí về độ không đảm bảo tương đối trong điều kiện quy định.

    Adventurer còn có chức năng cảnh báo khi mẫu thấp hơn giới hạn minimum weight do người sử dụng thiết lập, giúp người vận hành nhận biết và điều chỉnh lượng mẫu khi cần.

    AX4202 Và AX4202E Khác Nhau Như Thế Nào?

    Hai phiên bản đều có mức cân 4.200g, độ đọc 0,01g và cùng các thông số repeatability, tuyến tính, tốc độ ổn định, kích thước bàn cân cũng như giao tiếp.

    Khác biệt chính nằm ở phương thức hiệu chuẩn.

    AX4202 có AutoCal™, cho phép thực hiện hiệu chuẩn nội thông qua hệ thống tích hợp. Thiết bị vẫn có thể thực hiện hiệu chuẩn ngoài khi cần.

    AX4202E, ký hiệu AX4202/E, không có AutoCal™ và sử dụng hiệu chuẩn ngoài bằng quả cân chuẩn.

    AX4202 phù hợp với người dùng ưu tiên sự thuận tiện khi cân hoạt động thường xuyên. AX4202E phù hợp với các đơn vị đã có hệ thống quả cân chuẩn và quy trình hiệu chuẩn ngoài riêng.

    AutoCal™ Trên AX4202 OHAUS

    AutoCal™ là hệ thống hiệu chuẩn nội của OHAUS. Trên các model Adventurer được trang bị chức năng này, hệ thống có thể thực hiện hiệu chuẩn nội định kỳ, giúp giảm thao tác sử dụng quả cân chuẩn trong quá trình kiểm tra thường ngày.

    AX4202 vẫn hỗ trợ hiệu chuẩn ngoài, vì vậy người dùng có thể sử dụng quả cân chuẩn độc lập khi quy trình quản lý thiết bị yêu cầu.

    AX4202E không được trang bị AutoCal™, do đó việc calibration được thực hiện bằng chuẩn ngoài. Điều này phù hợp với các đơn vị muốn chủ động kiểm soát quá trình hiệu chuẩn bằng bộ quả cân riêng.

    Bàn Cân Lớn 175 × 195mm

    AX4202/AX4202E sử dụng bàn cân thép không gỉ kích thước 175 × 195mm.

    Bề mặt cân rộng là yếu tố quan trọng đối với model có tải trọng 4,2kg. Người sử dụng có thể đặt cốc, bình, hộp, khay, linh kiện hoặc các vật mẫu có kích thước lớn hơn mà vẫn thao tác thuận tiện.

    Bàn cân có thể tháo rời để vệ sinh. Adventurer còn có đáy thân máy bằng kim loại đúc, bốn chân điều chỉnh và đèn báo cân bằng phía trước, giúp việc bố trí thiết bị trên bàn làm việc thuận tiện hơn.

    Thiết Kế Thân Thấp Và Gọn

    AX4202/AX4202E có kích thước thân khoảng:

    354 × 100 × 230mm

    với khối lượng tịnh khoảng 5,1kg. Kích thước đóng gói là khoảng 557 × 392 × 301mm và khối lượng vận chuyển khoảng 7,8kg.

    Thiết kế chiều cao khoảng 100mm giúp cân thấp và gọn trên bàn thao tác. Đây là lợi thế khi người vận hành cần liên tục đặt và lấy mẫu, đặc biệt với vật chứa có kích thước lớn.

    Màn Hình Cảm Ứng Màu 4,3 Inch

    AX4202/AX4202E sử dụng Full-Color Touchscreen WQVGA Graphic LCD kích thước 4,3 inch, tương đương 109mm theo đường chéo.

    Giao diện dựa trên biểu tượng giúp truy cập các chức năng nhanh chóng. Người vận hành có thể sử dụng touchscreen ngay cả khi đang mang găng tay phòng thí nghiệm.

    Ngoài màn hình cảm ứng, Adventurer có sáu phím cơ học phục vụ các thao tác thường xuyên như tare, zero, calibration và print.

    Sự kết hợp giữa touchscreen và phím vật lý giúp thiết bị vừa trực quan khi cài đặt vừa nhanh trong các thao tác lặp lại.

    Kết Nối RS232 Và Hai Cổng USB

    AX4202/AX4202E được tích hợp RS232, USB Device và USB Host.

    USB Host ở phía trước giúp truyền dữ liệu sang USB flash drive mà không phải di chuyển cân. USB Device ở phía sau hỗ trợ kết nối với máy tính.

    Adventurer còn cho phép lưu cài đặt người dùng và cấu hình ứng dụng lên USB rồi sử dụng chúng để cấu hình những cân Adventurer khác.

    Khả năng kết nối này phù hợp với doanh nghiệp hoặc phòng thí nghiệm muốn hạn chế việc ghi và nhập số liệu thủ công.

    Quản Lý Người Dùng Và Dữ Liệu GLP/GMP

    Adventurer hỗ trợ quản lý người dùng 3 cấp, gồm một administrator, hai supervisors và 10 users với quyền truy cập được thiết lập trong hệ thống.

    Real Time Clock duy trì thông tin thời gian ngay cả khi nguồn điện bị gián đoạn. Khả năng GLP Data hỗ trợ ghi Sample Name, Project Name và Balance ID để tăng khả năng truy xuất dữ liệu.

    Đây là những chức năng hữu ích trong phòng kiểm nghiệm, R&D và QC/KCS có nhiều người sử dụng cùng một thiết bị.

    Các Chế Độ Cân Trên AX4202/AX4202E

    Thiết bị hỗ trợ Weighing, Parts Counting, Percent Weighing, Check Weighing, Dynamic Weighing, Formulation, Density Determination, Totalization, Display Hold và Batch Printing.

    Parts Counting hỗ trợ đếm các mẫu có khối lượng đồng đều. Check Weighing cho phép so sánh khối lượng mẫu với giới hạn mục tiêu. Dynamic Weighing hỗ trợ tải không ổn định bằng cách lấy giá trị trung bình trong một khoảng thời gian.

    Density Determination hỗ trợ xác định tỷ trọng chất rắn hoặc chất lỏng. Formulation được thiết kế cho công việc phối trộn và có thể xử lý công thức từ 2 đến 50 thành phần.

    Ứng Dụng Của Cân AX4202/AX4202E OHAUS

    Cấu hình 4.200g x 0,01g phù hợp với phòng thí nghiệm hóa học, dược phẩm, thực phẩm, nghiên cứu vật liệu, R&D, giáo dục, QC/KCS và kiểm tra sản xuất.

    AX4202/AX4202E có thể dùng để cân nguyên liệu, mẫu nghiên cứu, linh kiện, pha chế, kiểm tra khối lượng thành phẩm, đếm số lượng hoặc cân phần trăm.

    Mức tải 4,2kg đặc biệt hữu ích khi vật chứa và mẫu có tổng khối lượng vượt 2kg. Người sử dụng vẫn duy trì được độ đọc 0,01g thay vì phải chuyển sang cân có độ phân giải thấp hơn.

    So Sánh AX4202 Và AX2202 OHAUS

    Thông sốAX4202AX2202
    Mức cân tối đa 4.200g 2.200g
    Độ đọc 0,01g 0,01g
    Repeatability ≤5% tải 0,008g 0,008g
    Repeatability toàn dải 0,01g 0,01g
    Độ tuyến tính ±0,02g ±0,02g
    Thời gian ổn định ≤1,5 giây ≤1,5 giây
    Bàn cân 175 × 195mm 175 × 195mm
    AutoCal™

    AX4202 có tải trọng 4.200g, cao hơn AX2202 khoảng 2kg nhưng vẫn duy trì cùng độ đọc 0,01g và các đặc tính cân chính.

    Kết Luận

    Cân kỹ thuật AX4202/AX4202E OHAUS sở hữu mức cân tối đa 4.200g và độ đọc 0,01g/10mg, phù hợp với các ứng dụng cần tải trọng tới 4,2kg nhưng vẫn muốn kiểm soát khối lượng ở mức hai chữ số sau dấu thập phân.

    Thiết bị có repeatability 0,008g ở vùng tải thấp và 0,01g từ 5% tải đến toàn dải, độ tuyến tính ±0,02g, Min-Weight Optimal 8,2g và thời gian ổn định ≤1,5 giây.

    Bàn cân 175 × 195mm, màn hình cảm ứng màu 4,3 inch cùng RS232, USB Device và USB Host giúp AX4202/AX4202E đáp ứng tốt cả cân thường quy lẫn quản lý dữ liệu.

    Trong đó, AX4202 tích hợp AutoCal™ hiệu chuẩn nội, còn AX4202E sử dụng hiệu chuẩn ngoài, giúp người dùng lựa chọn phiên bản phù hợp với quy trình vận hành của đơn vị.