Kỹ thuật trọn đời
Vận chuyển tận nơi
Skype: canthaibinhduong
Email: muabancan.tbd@gmail.com
0908 608 666 Mr DŨNG
0908 662 643 Mrs DUNG

Cân Kỹ Thuật CPB5002A / CPB5202B Amcells

Model: CPB5002A / CPB5202BMức cân tối đa: 5.000 g / 5.200 gĐộ đọc: 0,01 gĐộ lặp lại: ±0,03 gKích thước đĩa cân: 192 x 171 mm
Hỗ trợ 0908 608 666 Mr DŨNG
Facebook like: 4

Xem nhanh

    Cân kỹ thuật CPB5002A / CPB5202B Amcells thuộc dòng CPB Series, được thiết kế cho những ứng dụng cần kết hợp tải trọng đến hơn 5 kg với độ đọc 0,01 g. Trong đó, CPB5002A có mức cân tối đa 5.000 g, còn CPB5202B đạt 5.200 g. Cả hai model đều hiển thị kết quả đến hai chữ số sau dấu thập phân khi sử dụng đơn vị gram.

    CPB5002A-CPB5202B

    Thiết bị phù hợp với phòng thí nghiệm, nhà máy thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm, hóa chất, điện tử, trường học và bộ phận kiểm soát chất lượng. Tải trọng lớn cho phép cân mẫu cùng cốc, khay, hộp hoặc vật chứa có khối lượng đáng kể mà vẫn duy trì khả năng theo dõi biến thiên ở mức 0,01 g.

    CPB5002A và CPB5202B sử dụng đĩa cân vuông bằng thép không gỉ kích thước 192 x 171 mm, thiết kế mở không có lồng chắn gió, hiệu chuẩn bằng quả cân ngoài và có thời gian phản hồi không quá 2 giây. Thiết bị còn hỗ trợ pin sạc, nhiều đơn vị đo, chức năng đếm sản phẩm, cân phần trăm, cân phía dưới và giao diện RS232 có thể cấu hình.

    Tổng quan về cân CPB5002A / CPB5202B Amcells

    CPB5002A và CPB5202B nằm trong nhóm cân tải trọng lớn của CPB Series. Dòng sản phẩm này có độ đọc chung 0,01 g, với các mức cân trải dài từ 1.200 g đến 6.200 g.

    Khác với nhóm CPB1202A đến CPB3202B có lồng chắn gió bằng nhựa, CPB5002A và CPB5202B sử dụng thiết kế bàn cân mở. Đĩa cân được mở rộng lên 192 x 171 mm, giúp người vận hành thuận tiện đặt khay, cốc, túi mẫu hoặc vật cân có kích thước tương đối lớn.

    Theo datasheet, CPB5002A có tải trọng 5.000 g, CPB5202B có tải trọng 5.200 g; cả hai có độ đọc 0,01 g, độ lặp lại ±0,03 g, sai số tuyến tính ±0,03 g và thời gian phản hồi không quá 2 giây. Cân sử dụng hiệu chuẩn ngoài, màn hình LCD có đèn nền, nguồn điện 110–240 V và giao tiếp RS232.

    Thông số kỹ thuật CPB5002A / CPB5202B

    Thông sốCPB5002ACPB5202B
    Thương hiệu Amcells Amcells
    Dòng sản phẩm CPB Series CPB Series
    Loại cân Cân kỹ thuật 2 số lẻ Cân kỹ thuật 2 số lẻ
    Mức cân tối đa 5.000 g 5.200 g
    Độ đọc 0,01 g 0,01 g
    Độ lặp lại ±0,03 g ±0,03 g
    Sai số tuyến tính ±0,03 g ±0,03 g
    Thời gian phản hồi Không quá 2 giây Không quá 2 giây
    Phương thức hiệu chuẩn Hiệu chuẩn ngoài Hiệu chuẩn ngoài
    Lồng chắn gió Không có Không có
    Hình dạng đĩa cân Vuông Vuông
    Kích thước đĩa cân 192 x 171 mm 192 x 171 mm
    Vật liệu đĩa cân Thép không gỉ Thép không gỉ
    Kết cấu thân cân Nhôm đúc, ABS chống tĩnh điện Nhôm đúc, ABS chống tĩnh điện
    Màn hình LCD có đèn nền và biểu tượng LCD có đèn nền và biểu tượng
    Kích thước thiết bị 304 x 204 x 90 mm 304 x 204 x 90 mm
    Pin sạc hỗ trợ 6 V, 2,8 A 6 V, 2,8 A
    Nguồn điện 110–240 V, 50/60 Hz 110–240 V, 50/60 Hz
    Nhiệt độ vận hành 10–40°C 10–40°C
    Giao tiếp dữ liệu RS232 có thể cấu hình RS232 có thể cấu hình

    CPB5002A và CPB5202B khác nhau như thế nào?

    Khác biệt chính giữa hai model nằm ở tải trọng tối đa. CPB5002A có khả năng cân đến 5.000 g, trong khi CPB5202B nâng mức cân lên 5.200 g.

    Khoảng tải bổ sung 200 g của CPB5202B hữu ích khi người dùng thường xuyên cân mẫu cùng khay, cốc hoặc hộp có khối lượng tương đối lớn. Nếu tổng khối lượng thường tiến gần giới hạn 5 kg, CPB5202B cung cấp thêm khoảng dự phòng tải.

    Ngoài tải trọng, datasheet công bố hai model có cùng độ đọc, độ lặp lại, sai số tuyến tính, kích thước bàn cân, phương thức hiệu chuẩn, nguồn điện và kết nối dữ liệu.

    Đặc điểm nổi bật của CPB5002A / CPB5202B

    Tải trọng đến 5.200 g, độ đọc 0,01 g

    CPB5002A và CPB5202B có thể cân tải trọng lần lượt 5.000 g và 5.200 g nhưng vẫn hiển thị theo bước 0,01 g, tương đương 10 mg.

    Cấu hình này phù hợp với những công việc cần cân vật tương đối nặng nhưng vẫn phải kiểm soát khối lượng chi tiết, chẳng hạn cân nguyên liệu công thức, phụ gia, linh kiện, mẫu sản xuất hoặc thành phẩm trước khi đóng gói.

    Người dùng có thể trừ bì vật chứa để màn hình hiển thị khối lượng tịnh. Tuy nhiên, tổng khối lượng của vật chứa và mẫu vẫn phải nằm trong giới hạn tải của từng model.

    Đĩa cân inox lớn 192 x 171 mm

    Hai model sử dụng đĩa cân vuông bằng thép không gỉ với kích thước 192 x 171 mm. Diện tích này rộng hơn bàn cân 157 x 136 mm trên các model CPB tải trọng thấp.

    Bàn cân lớn phù hợp với cốc, hộp mẫu, khay, túi nguyên liệu và vật cân có kích thước vừa phải. Bề mặt thép không gỉ dễ vệ sinh sau khi cân bột, phụ gia hoặc nguyên liệu dễ bám.

    Hóa chất, chất lỏng và vật liệu có khả năng ăn mòn cần được đặt trong vật chứa phù hợp, không nên tiếp xúc trực tiếp với đĩa cân.

    Thiết kế mở, không có lồng chắn gió

    CPB5002A và CPB5202B không được trang bị lồng chắn gió. Thiết kế mở giúp người dùng đặt và lấy vật cân nhanh hơn, đặc biệt khi sử dụng khay hoặc vật chứa lớn.

    Do thiết bị có độ đọc 0,01 g, vị trí lắp đặt vẫn cần tránh quạt, máy điều hòa, cửa ra vào và luồng khí mạnh. Cân nên được đặt trên bàn chắc chắn, bằng phẳng và hạn chế rung động.

    Độ lặp lại ±0,03 g

    Độ lặp lại thể hiện khả năng cho các kết quả gần nhau khi cùng một mẫu được cân nhiều lần trong điều kiện tương tự. CPB5002A và CPB5202B có độ lặp lại được công bố ở mức ±0,03 g.

    Để duy trì sự nhất quán, mẫu nên được đặt gần trung tâm bàn cân và người vận hành cần sử dụng cùng một phương pháp thao tác trong các lần đo.

    Sai số tuyến tính ±0,03 g

    Sai số tuyến tính phản ánh mức chênh lệch của kết quả tại những điểm tải khác nhau trong phạm vi cân so với đặc tính lý tưởng. Hai model có sai số tuyến tính ±0,03 g theo datasheet.

    Hiệu suất thực tế còn phụ thuộc vào trạng thái hiệu chuẩn, độ thăng bằng của cân, nhiệt độ môi trường và cách đặt tải. Đơn vị sử dụng nên xây dựng lịch kiểm tra bằng quả cân chuẩn phù hợp với yêu cầu quản lý chất lượng.

    Thời gian phản hồi không quá 2 giây

    CPB5002A / CPB5202B có thời gian phản hồi không quá 2 giây trong điều kiện vận hành phù hợp. Khả năng xử lý nhanh giúp giảm thời gian chờ khi người dùng cần cân nhiều mẫu liên tiếp.

    Nếu bàn cân bị rung, vật mẫu còn chuyển động hoặc môi trường có luồng gió mạnh, thời gian để kết quả ổn định có thể kéo dài hơn. Số liệu chỉ nên được ghi nhận hoặc truyền đi sau khi cân đã ổn định.

    Thân nhôm đúc và ABS chống tĩnh điện

    Kết cấu thân cân sử dụng nhôm đúc kết hợp nhựa ABS chống tĩnh điện. Phần nhôm đúc tạo nền đỡ chắc chắn cho hệ thống đo, trong khi vật liệu ABS hỗ trợ hạn chế ảnh hưởng của điện tích lên mẫu.

    Hình ảnh trên datasheet còn thể hiện cân có chân điều chỉnh và bọt thủy kiểm tra độ thăng bằng. Người dùng cần điều chỉnh thiết bị về trạng thái cân bằng trước khi hiệu chuẩn và vận hành.

    Màn hình LCD có đèn nền và biểu tượng

    Cân được trang bị màn hình LCD kích thước lớn, có đèn nền và các biểu tượng chức năng. Kết quả dễ đọc trong nhiều điều kiện ánh sáng khác nhau.

    Giao diện hiển thị hỗ trợ người dùng nhận biết khối lượng, đơn vị đo và chế độ đang sử dụng. Thiết kế trực quan giúp giảm thời gian làm quen khi cân được vận hành bởi nhiều nhân sự.

    Các đơn vị cân và chức năng ứng dụng

    CPB5002A / CPB5202B hỗ trợ nhiều đơn vị gồm g, kg, lb, oz, ct, ozt, dwt, GN, dr, mom cùng một số đơn vị chuyên dụng khác.

    Các biểu tượng trên datasheet thể hiện thiết bị hỗ trợ đếm số lượng PCS, cân phần trăm, cộng dồn kết quả và cân phía dưới.

    Cân khối lượng cơ bản

    Chế độ cân thông thường được sử dụng để xác định khối lượng nguyên liệu, mẫu thử, linh kiện và sản phẩm. Người vận hành có thể trừ bì để loại bỏ khối lượng của cốc, khay hoặc hộp chứa.

    Đếm số lượng PCS

    Chức năng PCS xác định số lượng dựa trên khối lượng trung bình của một chi tiết. Tính năng phù hợp với linh kiện, phụ kiện, viên mẫu và sản phẩm có khối lượng tương đối đồng đều.

    Cân phần trăm

    Cân phần trăm cho phép so sánh khối lượng hiện tại với mẫu tham chiếu. Chức năng này hỗ trợ kiểm tra tỷ lệ phối trộn, mức hao hụt hoặc chênh lệch giữa các mẫu.

    Cân phía dưới

    Cân phía dưới hỗ trợ xác định khối lượng của vật treo bên dưới thiết bị khi được lắp đặt đúng kỹ thuật. Phương pháp này có thể phục vụ một số ứng dụng xác định tỷ trọng hoặc cân vật khó đặt trực tiếp trên đĩa.

    Hiệu chuẩn ngoài bằng quả cân chuẩn

    CPB5002A và CPB5202B sử dụng phương thức hiệu chuẩn ngoài. Người vận hành cần chuẩn bị quả cân có giá trị và cấp chính xác phù hợp với độ đọc 0,01 g.

    Cân nên được hiệu chuẩn sau khi di chuyển, khi nhiệt độ môi trường thay đổi hoặc trước những phép cân quan trọng. Quả cân chuẩn cần được giữ sạch, bảo quản trong hộp chuyên dụng và kiểm tra định kỳ.

    Datasheet không nêu cụ thể khối lượng quả cân hiệu chuẩn dành riêng cho từng model. Việc lựa chọn cần căn cứ vào hướng dẫn vận hành hoặc tư vấn kỹ thuật của đơn vị cung cấp.

    Nguồn điện và pin sạc

    CPB5002A / CPB5202B sử dụng nguồn điện 110–240 V, 50/60 Hz. Thiết bị cũng hỗ trợ pin sạc 6 V, 2,8 A theo thông tin trên datasheet.

    Nguồn pin giúp cân hoạt động tại khu vực khó bố trí ổ cắm hoặc khi cần di chuyển thiết bị giữa các vị trí làm việc. Phần giới thiệu tính năng trên tài liệu lưu ý pin sạc có thể không được bao gồm trong cấu hình tiêu chuẩn, vì vậy người mua cần xác nhận phụ kiện đi kèm khi đặt hàng.

    Kết nối RS232 và quản lý dữ liệu

    Hai model được trang bị giao diện RS232 có thể cấu hình, cho phép truyền kết quả đến máy tính, máy in hoặc hệ thống thu thập dữ liệu tương thích.

    Truyền dữ liệu trực tiếp giúp giảm thao tác ghi chép bằng tay, hạn chế lỗi nhập số và hỗ trợ lưu trữ hồ sơ mẫu. Trước khi kết nối, cần xác định loại cáp, thông số truyền và phần mềm nhận dữ liệu phù hợp.

    So sánh CPB5002A/CPB5202B với các model lân cận

    Nhóm modelTải trọngĐộ đọcĐộ lặp lạiĐĩa cân
    CPB4002A / CPB4202B 4.000/4.200 g 0,01 g ±0,03 g 192 x 171 mm
    CPB5002A / CPB5202B 5.000/5.200 g 0,01 g ±0,03 g 192 x 171 mm
    CPB6002A / CPB6202B 6.000/6.200 g 0,01 g ±0,03 g 192 x 171 mm

    CPB5002A và CPB5202B là lựa chọn trung gian khi tải trọng 4,2 kg chưa đủ nhưng chưa cần đến phạm vi 6–6,2 kg của nhóm CPB6002A/CPB6202B.

    Ứng dụng của cân CPB5002A / CPB5202B

    Hai model phù hợp với phòng thí nghiệm, cơ sở nghiên cứu, trường học, nhà máy thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm, hóa chất, điện tử và sản xuất công nghiệp.

    Thiết bị có thể dùng để cân nguyên liệu, phụ gia, mẫu kiểm tra, linh kiện, thành phẩm và hỗ trợ kiểm soát khối lượng trong quá trình đóng gói.

    Các đơn vị ct và ozt còn hỗ trợ một số ứng dụng cân đá quý hoặc kim loại quý. Việc sử dụng cho giao dịch thương mại phụ thuộc vào yêu cầu phê duyệt, kiểm định và quy định đo lường tại nơi lắp đặt.

    Kết luận

    Cân kỹ thuật CPB5002A / CPB5202B Amcells là giải pháp cân 2 số lẻ với tải trọng lần lượt 5.000 g và 5.200 g. Cả hai model có độ đọc 0,01 g, độ lặp lại ±0,03 g, sai số tuyến tính ±0,03 g và thời gian phản hồi không quá 2 giây.

    Đĩa cân inox lớn 192 x 171 mm, màn hình LCD có đèn nền, khả năng sử dụng pin sạc, nhiều chức năng cân và giao diện RS232 giúp thiết bị đáp ứng tốt nhu cầu tại phòng thí nghiệm, sản xuất, giáo dục và kiểm soát chất lượng.

    Để được tư vấn lựa chọn model, quả cân chuẩn, phụ kiện kết nối và nhận báo giá cân CPB5002A / CPB5202B Amcells, vui lòng liên hệ:

    Cân Thái Bình Dương
    Hotline: 0908 608 666 - 0908 662 643

    Các Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

    CPB5002A và CPB5202B có tải trọng bao nhiêu?

    CPB5002A có tải trọng 5.000 g, còn CPB5202B có tải trọng 5.200 g. Cả hai đều có độ đọc 0,01 g.

    Hai model có lồng chắn gió không?

    Không. CPB5002A và CPB5202B sử dụng thiết kế bàn cân mở, không có lồng chắn gió.

    Kích thước đĩa cân là bao nhiêu?

    Hai model sử dụng đĩa cân inox vuông kích thước 192 x 171 mm.

    Cân sử dụng hiệu chuẩn nội hay hiệu chuẩn ngoài?

    CPB5002A và CPB5202B sử dụng hiệu chuẩn ngoài bằng quả cân chuẩn phù hợp.

    CPB5002A / CPB5202B có kết nối với máy tính được không?

    Có. Thiết bị được trang bị giao diện RS232 có thể cấu hình để kết nối với máy tính hoặc hệ thống nhận dữ liệu tương thích.