Cân kỹ thuật MA12001L Mettler Toledo thuộc dòng MA Precision Balances, được thiết kế cho các phép cân thường quy cần tải trọng lớn, kết quả ổn định và khả năng quản lý dữ liệu thuận tiện. Thiết bị có mức cân tối đa 12,2 kg và độ đọc 100 mg, tương đương 0,1 g, phù hợp với phòng thí nghiệm, nhà máy sản xuất, khu kiểm soát chất lượng, trường học và cơ sở nghiên cứu.

Cấu hình 12.200 g x 0,1 g giúp MA12001L đáp ứng các công việc cân nguyên liệu, phụ gia, mẫu thử, linh kiện, bán thành phẩm và sản phẩm đóng gói. Bàn cân kích thước 352 x 246 mm tạo không gian rộng để đặt khay, hộp, túi mẫu hoặc vật chứa có kích thước lớn hơn các dòng cân kỹ thuật để bàn thông thường.
Mettler Toledo MA12001L còn được trang bị cảm biến bù lực điện từ EMFC, hệ thống hiệu chỉnh nội bằng quả cân tích hợp, màn hình LCD lai cảm ứng và 10 ứng dụng cân cài sẵn. Các giao diện USB-A và RS232 hỗ trợ truyền kết quả đến máy tính, máy in hoặc thiết bị lưu trữ tương thích, góp phần hạn chế sai sót ghi chép và đơn giản hóa quá trình quản lý dữ liệu.
Tổng quan về cân MA12001L Mettler Toledo
MA12001L nằm trong nhóm cân tải trọng lớn của dòng MA Precision Balances. Nhóm này gồm MA12001L, MA16001L, MA32001L và MA32000L, với tải trọng từ 12,2 kg đến 32,2 kg.
Theo bảng thông số tại trang 3 của datasheet, MA12001L có tải trọng tối đa 12,2 kg, độ đọc 100 mg, độ lặp lại giới hạn 80 mg tại 5% tải và độ lệch tuyến tính giới hạn 200 mg. Độ lệch độ nhạy giới hạn tại tải danh định là 600 mg sau khi thiết bị được điều chỉnh bằng quả cân nội.
Các giá trị điển hình gồm độ lặp lại 40 mg, độ lệch tuyến tính 60 mg và độ lệch độ nhạy 400 mg. Cân có thời gian ổn định 1,5 giây, kích thước tổng thể 354 x 380 x 126 mm và bàn cân rộng 352 x 246 mm.
Thông số kỹ thuật cân MA12001L Mettler Toledo
| Thông số | Giá trị |
| Model |
MA12001L |
| Thương hiệu |
Mettler Toledo |
| Dòng sản phẩm |
MA Precision Balances |
| Loại thiết bị |
Cân kỹ thuật tải trọng lớn |
| Mức cân tối đa |
12,2 kg, tương đương 12.200 g |
| Độ đọc |
100 mg, tương đương 0,1 g |
| Độ lặp lại giới hạn tại 5% tải |
80 mg |
| Độ lặp lại điển hình tại 5% tải |
40 mg |
| Độ lệch tuyến tính giới hạn |
200 mg |
| Độ lệch tuyến tính điển hình |
60 mg |
| Độ lệch độ nhạy giới hạn tại tải danh định |
600 mg |
| Độ lệch độ nhạy điển hình |
400 mg |
| Khối lượng tối thiểu USP, dung sai 0,10% |
82 g |
| Khối lượng tối thiểu, dung sai 1% |
8,2 g |
| Thời gian ổn định |
1,5 giây |
| Công nghệ cảm biến |
Bù lực điện từ EMFC |
| Phương thức điều chỉnh |
Điều chỉnh nội bằng quả cân tích hợp |
| Kích thước bàn cân |
352 x 246 mm |
| Kích thước thiết bị |
354 x 380 x 126 mm |
| Màn hình |
LCD lai cảm ứng |
| Số ứng dụng tích hợp |
10 ứng dụng |
| Phân tích dữ liệu thống kê |
Có |
| Giao tiếp tiêu chuẩn |
USB-A và RS232 |
| Kết nối mở rộng |
Bluetooth tùy chọn |
| Móc cân phía dưới |
Có |
| Chỉ báo cân bằng |
Bố trí phía trước |
| Quản lý dữ liệu |
Sample ID, TransferWeight, MT-SICS |
| Phần mềm hỗ trợ |
EasyDirect Balance |
| Vật liệu thân cân |
Đế kim loại, vỏ trên PBT |
| Bảo vệ quá tải |
Có |
| Phiên bản được phê duyệt |
Có phiên bản được phê duyệt |
Đặc điểm nổi bật của cân kỹ thuật MA12001L
Tải trọng 12,2 kg, độ đọc 0,1 g
MA12001L có khả năng cân tối đa 12.200 g và hiển thị sự thay đổi khối lượng theo bước 0,1 g. Khi sử dụng đơn vị gram, kết quả được thể hiện đến một chữ số sau dấu thập phân.
Cấu hình này phù hợp với các ứng dụng cần cân mẫu hoặc vật chứa tương đối nặng nhưng vẫn phải theo dõi khối lượng chi tiết hơn cân độ đọc 1 g. Thiết bị có thể được sử dụng để cân nguyên liệu, phụ gia, hóa chất, thực phẩm, linh kiện và thành phẩm.
Người dùng có thể đặt khay, hộp hoặc vật chứa lên bàn cân, sau đó sử dụng chức năng trừ bì để đọc trực tiếp khối lượng tịnh của mẫu. Tuy nhiên, tổng khối lượng vật chứa và sản phẩm vẫn phải nằm trong giới hạn tối đa 12,2 kg.
Bàn cân lớn 352 x 246 mm
MA12001L sử dụng bàn cân kích thước 352 x 246 mm. So với nhóm MA có bàn cân 180 x 180 mm, model này cung cấp diện tích đặt mẫu rộng hơn đáng kể.
Bàn cân lớn phù hợp với khay nguyên liệu, hộp sản phẩm, túi mẫu, thùng nhỏ và nhiều loại vật chứa thường dùng trong sản xuất hoặc kiểm tra chất lượng.
Hình minh họa tại trang 3 cho thấy MA12001L có kết cấu thấp, bàn cân mở và khu vực hiển thị nằm ở phía trước. Thiết kế này giúp người vận hành dễ dàng đặt hoặc lấy mẫu khi phải cân nhiều sản phẩm liên tiếp.
Hóa chất, chất lỏng hoặc vật liệu có khả năng ăn mòn cần được đặt trong vật chứa phù hợp. Không nên đổ trực tiếp mẫu lên bàn cân để hạn chế nhiễm chéo và bảo vệ thiết bị.
Thời gian ổn định 1,5 giây
Cân kỹ thuật MA12001L có thời gian ổn định 1,5 giây trong điều kiện vận hành phù hợp. Tốc độ phản hồi này giúp giảm thời gian chờ khi người dùng cần kiểm tra nhiều mẫu tại phòng thí nghiệm, kho nguyên liệu hoặc dây chuyền sản xuất.
Thời gian ổn định thực tế có thể kéo dài hơn nếu bàn cân bị rung, vật mẫu còn chuyển động, nhiệt độ thay đổi hoặc có luồng khí mạnh tác động.
Người vận hành chỉ nên ghi nhận, in hoặc truyền kết quả sau khi thiết bị báo trạng thái ổn định. Với mẫu vừa lấy từ tủ lạnh hoặc tủ sấy, nên để mẫu cân bằng nhiệt trước khi tiến hành cân.
Công nghệ bù lực điện từ EMFC
MA12001L được trang bị cảm biến bù lực điện từ EMFC. Đây là công nghệ cân được Mettler Toledo sử dụng trên dòng MA nhằm hỗ trợ tạo ra kết quả ổn định và nhất quán trong các phép cân thường quy.
Để khai thác hiệu suất của hệ thống đo, cân cần được đặt trên mặt bàn chắc chắn, bằng phẳng và hạn chế rung động. Không nên bố trí thiết bị sát quạt, cửa ra vào, máy điều hòa hoặc nguồn nhiệt trực tiếp.
Chỉ báo cân bằng nằm ở phía trước giúp người sử dụng dễ kiểm tra trạng thái thiết bị. Trước khi hiệu chỉnh hoặc thực hiện phép cân quan trọng, cần điều chỉnh các chân đế để cân nằm ngang.
Hiệu chỉnh nội bằng quả cân tích hợp
MA12001L hỗ trợ điều chỉnh nội bằng quả cân kiểm tra tích hợp. Người vận hành có thể thực hiện điều chỉnh mà không phải chuẩn bị quả cân rời cho mỗi lần kiểm tra thông thường.
Tính năng này hữu ích sau khi thiết bị được di chuyển, khi điều kiện nhiệt độ thay đổi hoặc trước một chuỗi phép cân quan trọng. Hiệu chỉnh nội giúp đơn giản hóa thao tác và hạn chế nguy cơ lựa chọn sai quả cân.
Dù có hệ thống điều chỉnh nội, đơn vị sử dụng vẫn nên xây dựng kế hoạch kiểm tra, bảo trì và hiệu chuẩn định kỳ dựa trên yêu cầu của quy trình quản lý chất lượng.
Cảm biến EMFC và chức năng điều chỉnh nội được liệt kê trong nhóm tính năng hiệu suất của dòng MA.
Độ lặp lại điển hình 40 mg
Độ lặp lại thể hiện khả năng cung cấp các kết quả gần nhau khi cùng một mẫu được cân nhiều lần trong điều kiện tương tự. MA12001L có độ lặp lại điển hình 40 mg tại 5% tải, tương đương 0,04 g.
Giá trị giới hạn về độ lặp lại được nhà sản xuất công bố là 80 mg. Để duy trì kết quả nhất quán, vật mẫu nên được đặt gần trung tâm bàn cân và người dùng cần áp dụng cùng một phương pháp thao tác trong các lần cân.
Rung động, thay đổi nhiệt độ, luồng khí và cách phân bố tải có thể ảnh hưởng đến khả năng lặp lại của kết quả.
Độ lệch tuyến tính điển hình 60 mg
Độ lệch tuyến tính điển hình của MA12001L là 60 mg, trong khi giá trị giới hạn là 200 mg. Thông số này phản ánh mức chênh lệch có thể xuất hiện tại những điểm tải khác nhau trong phạm vi cân.
Hiệu suất thực tế còn phụ thuộc vào trạng thái hiệu chỉnh, độ thăng bằng của thiết bị, điều kiện môi trường và cách đặt tải trên bàn cân.
Đơn vị sử dụng nên xây dựng lịch kiểm tra định kỳ bằng quả cân chuẩn tại các điểm tải phù hợp với công việc thực tế.
Màn hình LCD lai cảm ứng dễ sử dụng
MA12001L được trang bị màn hình LCD sáng kết hợp các phím cảm ứng. Kết quả cân và hướng dẫn thao tác được hiển thị rõ, giúp người vận hành dễ điều khiển thiết bị và di chuyển trong menu.
Theo nội dung giới thiệu tại trang 1, hướng dẫn trên màn hình hỗ trợ người dùng thực hiện từng quy trình cân. Các phép tính được xử lý tự động, đồng thời kết quả có thể được in hoặc truyền sang thiết bị lưu trữ.
Bề mặt kính của khu vực điều khiển có khả năng chống mài mòn và dễ vệ sinh. Đây là ưu điểm khi cân được vận hành thường xuyên hoặc có nhiều nhân sự cùng sử dụng.
10 ứng dụng cân và phân tích dữ liệu thống kê
Dòng MA Precision Balances được trang bị 10 ứng dụng cân tích hợp. Datasheet không liệt kê cụ thể tên từng ứng dụng, vì vậy người sử dụng cần tham khảo hướng dẫn vận hành để xác định đầy đủ chức năng trên cấu hình thực tế.
Thiết bị còn hỗ trợ phân tích dữ liệu thống kê, Sample ID và móc cân phía dưới. Móc cân có thể được sử dụng cho một số phép cân vật treo hoặc phương pháp xác định tỷ trọng khi được lắp đặt đúng kỹ thuật.
Các chức năng tự động hỗ trợ giảm thao tác tính toán thủ công, giúp kết quả được tổ chức rõ ràng và thuận tiện hơn cho việc lưu hồ sơ.
Khối lượng tối thiểu của cân MA12001L
Khối lượng tối thiểu USP của MA12001L được công bố ở mức 82 g với dung sai 0,10%. Khi áp dụng dung sai 1%, khối lượng tối thiểu là 8,2 g.
Khối lượng tối thiểu không phải là tải nhỏ nhất mà màn hình có thể hiển thị. Đây là mức mẫu tối thiểu tương ứng với dung sai và điều kiện xác định được nhà sản xuất nêu trong tài liệu.
Người sử dụng cần lựa chọn tiêu chí phù hợp dựa trên yêu cầu của quy trình, mức sai số tương đối được chấp nhận và điều kiện vận hành tại vị trí lắp đặt.
Kết nối USB-A, RS232 và Bluetooth tùy chọn
MA12001L được trang bị hai giao diện tiêu chuẩn gồm USB-A và RS232. Các giao diện này cho phép truyền kết quả đến máy tính, máy in hoặc thiết bị lưu trữ USB tương thích.
Truyền dữ liệu điện tử giúp giảm thao tác ghi chép bằng tay, hạn chế lỗi nhập số và hỗ trợ lưu trữ hồ sơ cân. Thiết bị còn hỗ trợ chức năng TransferWeight, giao thức MT-SICS và phần mềm EasyDirect Balance.
Bluetooth được cung cấp dưới dạng tùy chọn và không phải trang bị mặc định trên mọi cấu hình. Các tính năng về giao tiếp, quản lý dữ liệu, vật liệu và bảo vệ quá tải được tổng hợp tại trang 4 của datasheet.
Kết cấu bền chắc và bảo vệ quá tải
Dòng MA sử dụng đế kim loại kết hợp vỏ trên bằng PBT. Kết cấu này hướng đến khả năng vận hành thường xuyên trong phòng thí nghiệm và môi trường cân sản xuất.
Tính năng bảo vệ quá tải hỗ trợ hạn chế ảnh hưởng đến hệ thống đo khi người dùng vô tình đặt tải lớn lên bàn cân. Tuy nhiên, không nên sử dụng thiết bị vượt quá mức cân tối đa 12,2 kg.
Mẫu và vật chứa cần được đặt nhẹ nhàng ở khu vực trung tâm. Không nên thả khay, hộp hoặc nguyên liệu từ trên cao xuống bàn cân.
Phiên bản được phê duyệt của MA12001L
Datasheet cho biết MA12001L có phiên bản được phê duyệt.
Điều này không có nghĩa mọi thiết bị mang mã MA12001L đều mặc nhiên là phiên bản đã được phê duyệt. Người mua cần xác nhận chính xác mã hàng và tình trạng phê duyệt khi đặt mua.
Việc sử dụng cân cho giao dịch thương mại hoặc mục đích pháp lý còn phụ thuộc vào tình trạng kiểm định, niêm phong và quy định đo lường tại nơi lắp đặt.
So sánh MA12001L với các model tải trọng lớn
| Model | Tải trọng | Độ đọc | Thời gian ổn định | Bàn cân |
| MA12001L |
12,2 kg |
0,1 g |
1,5 giây |
352 x 246 mm |
| MA16001L |
16,2 kg |
0,1 g |
1,5 giây |
352 x 246 mm |
| MA32001L |
32,2 kg |
0,1 g |
1,5 giây |
352 x 246 mm |
| MA32000L |
32,2 kg |
1 g |
1,2 giây |
352 x 246 mm |
MA12001L phù hợp khi tải trọng 12,2 kg đáp ứng nhu cầu và người dùng cần độ đọc 0,1 g. MA16001L và MA32001L thích hợp khi cần phạm vi tải lớn hơn nhưng vẫn giữ độ đọc 100 mg. MA32000L ưu tiên tải trọng 32,2 kg và tốc độ, với độ đọc 1 g.
Ứng dụng của cân MA12001L Mettler Toledo
MA12001L phù hợp với phòng thí nghiệm hóa học, dược phẩm, thực phẩm, mỹ phẩm, sinh học và nghiên cứu vật liệu. Thiết bị có thể được dùng để cân nguyên liệu, phụ gia, chuẩn bị mẫu và kiểm tra khối lượng.
Trong sản xuất, cân hỗ trợ định lượng thành phần, kiểm tra mẫu QC, cân linh kiện, bán thành phẩm và kiểm soát khối lượng sản phẩm trước khi đóng gói.
Các trường học, viện nghiên cứu và trung tâm đào tạo cũng có thể sử dụng MA12001L cho những bài thực hành cần tải trọng lớn, độ đọc 0,1 g và khả năng truyền dữ liệu điện tử.
Kết luận
Cân kỹ thuật MA12001L Mettler Toledo là thiết bị có tải trọng tối đa 12,2 kg và độ đọc 0,1 g, phù hợp với các phép cân thường quy cần bàn cân rộng, phạm vi tải lớn và khả năng quản lý dữ liệu thuận tiện.
Sản phẩm nổi bật với cảm biến EMFC, hiệu chỉnh nội, độ lặp lại điển hình 40 mg, thời gian ổn định 1,5 giây và bàn cân 352 x 246 mm. Màn hình LCD lai cảm ứng, 10 ứng dụng tích hợp, USB-A, RS232 và Bluetooth tùy chọn giúp MA12001L đáp ứng hiệu quả nhu cầu cân, xử lý kết quả và lưu trữ dữ liệu.
Để được tư vấn cấu hình, phiên bản phê duyệt, phụ kiện kết nối và nhận báo giá cân kỹ thuật MA12001L Mettler Toledo, vui lòng liên hệ:
Cân Thái Bình Dương
Hotline: 0908 608 666 - 0908 662 643