Cân kỹ thuật MA16001L Mettler Toledo thuộc dòng MA Precision Balances, được thiết kế cho những ứng dụng cần tải trọng lớn nhưng vẫn phải kiểm soát khối lượng chi tiết đến 0,1 g. Thiết bị có mức cân tối đa 16,2 kg, phù hợp sử dụng tại phòng thí nghiệm, nhà máy sản xuất, khu kiểm tra chất lượng, cơ sở nghiên cứu và trường học.

Với cấu hình 16.200 g x 0,1 g, MA16001L đáp ứng tốt nhu cầu cân nguyên liệu, phụ gia, mẫu thử, linh kiện, bán thành phẩm và sản phẩm đóng gói. Bàn cân kích thước 352 x 246 mm cung cấp không gian rộng để đặt khay, hộp, túi mẫu hoặc vật chứa có kích thước lớn hơn các dòng cân kỹ thuật để bàn thông thường.
Mettler Toledo MA16001L còn được trang bị cảm biến bù lực điện từ EMFC, chức năng hiệu chỉnh nội, màn hình LCD lai cảm ứng và 10 ứng dụng cân tích hợp. Các giao diện USB-A, RS232 cùng Bluetooth tùy chọn giúp truyền kết quả đến máy tính, máy in hoặc thiết bị lưu trữ, qua đó giảm sai sót ghi chép và hỗ trợ quản lý dữ liệu hiệu quả.
Tổng quan về cân MA16001L Mettler Toledo
MA16001L nằm trong nhóm cân tải trọng lớn của dòng MA Precision Balances. Nhóm sản phẩm này gồm MA12001L, MA16001L, MA32001L và MA32000L, với phạm vi cân từ 12,2 kg đến 32,2 kg.
Theo bảng thông số kỹ thuật tại trang 3 của datasheet, MA16001L có tải trọng 16,2 kg, độ đọc 100 mg, độ lặp lại giới hạn 80 mg tại 5% tải và độ lệch tuyến tính giới hạn 200 mg. Độ lệch độ nhạy giới hạn tại tải danh định là 800 mg sau khi thiết bị được điều chỉnh bằng quả cân nội.
Các giá trị điển hình của model gồm độ lặp lại 40 mg, độ lệch tuyến tính 60 mg và độ lệch độ nhạy 500 mg. Cân có thời gian ổn định 1,5 giây, kích thước tổng thể 354 x 380 x 126 mm và bàn cân rộng 352 x 246 mm.
Thông số kỹ thuật cân MA16001L Mettler Toledo
| Thông số | Giá trị |
| Model |
MA16001L |
| Thương hiệu |
Mettler Toledo |
| Dòng sản phẩm |
MA Precision Balances |
| Loại thiết bị |
Cân kỹ thuật tải trọng lớn |
| Mức cân tối đa |
16,2 kg, tương đương 16.200 g |
| Độ đọc |
100 mg, tương đương 0,1 g |
| Độ lặp lại giới hạn tại 5% tải |
80 mg |
| Độ lặp lại điển hình tại 5% tải |
40 mg |
| Độ lệch tuyến tính giới hạn |
200 mg |
| Độ lệch tuyến tính điển hình |
60 mg |
| Độ lệch độ nhạy giới hạn tại tải danh định |
800 mg |
| Độ lệch độ nhạy điển hình |
500 mg |
| Khối lượng tối thiểu USP, dung sai 0,10% |
82 g |
| Khối lượng tối thiểu, dung sai 1% |
8,2 g |
| Thời gian ổn định |
1,5 giây |
| Công nghệ cảm biến |
Bù lực điện từ EMFC |
| Phương thức điều chỉnh |
Hiệu chỉnh nội |
| Kích thước bàn cân |
352 x 246 mm |
| Kích thước thiết bị |
354 x 380 x 126 mm |
| Màn hình |
LCD lai cảm ứng |
| Số ứng dụng tích hợp |
10 ứng dụng |
| Phân tích dữ liệu thống kê |
Có |
| Giao diện tiêu chuẩn |
USB-A và RS232 |
| Kết nối mở rộng |
Bluetooth tùy chọn |
| Chức năng cân phía dưới |
Có |
| Chỉ báo cân bằng |
Bố trí phía trước |
| Quản lý dữ liệu |
Sample ID, TransferWeight, MT-SICS |
| Phần mềm hỗ trợ |
EasyDirect Balance |
| Kết cấu thân cân |
Đế kim loại, vỏ trên PBT |
| Bảo vệ quá tải |
Có |
| Phiên bản được phê duyệt |
Có phiên bản được phê duyệt |
Đặc điểm nổi bật của cân kỹ thuật MA16001L
Tải trọng 16,2 kg, độ đọc 0,1 g
MA16001L có khả năng cân tối đa 16.200 g và hiển thị thay đổi khối lượng theo bước 0,1 g. Khi sử dụng đơn vị gram, kết quả được thể hiện đến một chữ số sau dấu thập phân.
Cấu hình này phù hợp với những công việc cần cân vật tương đối nặng nhưng vẫn phải kiểm soát khối lượng chi tiết hơn cân độ đọc 1 g. Thiết bị có thể dùng để cân nguyên liệu sản xuất, phụ gia, hóa chất, thực phẩm, linh kiện, mẫu kiểm nghiệm và thành phẩm.
So với MA12001L có tải trọng 12,2 kg, MA16001L cung cấp thêm 4 kg phạm vi cân nhưng vẫn giữ độ đọc 0,1 g. Khoảng tải bổ sung giúp người dùng linh hoạt hơn khi sử dụng khay, hộp hoặc vật chứa có khối lượng tương đối lớn.
Chức năng trừ bì cho phép loại bỏ giá trị của vật chứa trên màn hình. Tuy nhiên, tổng khối lượng của vật chứa và mẫu vẫn phải nằm trong giới hạn tối đa 16,2 kg.
Bàn cân rộng 352 x 246 mm
MA16001L sử dụng bàn cân kích thước 352 x 246 mm. So với nhóm MA có bàn cân 180 x 180 mm, model này cung cấp diện tích đặt mẫu lớn hơn đáng kể.
Bàn cân rộng phù hợp với khay nguyên liệu, hộp sản phẩm, túi mẫu, thùng nhỏ và các vật chứa thường dùng trong sản xuất hoặc kiểm soát chất lượng. Thiết kế mở giúp người vận hành đặt và lấy mẫu nhanh khi cần thực hiện nhiều phép cân liên tiếp.
Hình minh họa tại trang 3 của datasheet cho thấy thiết bị có kết cấu thấp, bàn cân phẳng và khu vực hiển thị nằm ở phía trước. Cách bố trí này giúp người sử dụng dễ quan sát kết quả trong quá trình làm việc.
Hóa chất, chất lỏng hoặc vật liệu có khả năng ăn mòn cần được đặt trong vật chứa phù hợp. Không nên đổ trực tiếp mẫu lên bàn cân để hạn chế nhiễm chéo và bảo vệ hệ thống đo.
Thời gian ổn định 1,5 giây
Cân kỹ thuật MA16001L có thời gian ổn định 1,5 giây trong điều kiện vận hành phù hợp. Khả năng phản hồi nhanh giúp giảm thời gian chờ tại phòng kiểm nghiệm, kho nguyên liệu hoặc dây chuyền sản xuất.
Thời gian ổn định thực tế có thể kéo dài hơn nếu vị trí đặt cân bị rung, vật mẫu còn chuyển động, nhiệt độ thay đổi hoặc có luồng không khí mạnh tác động.
Người vận hành chỉ nên ghi nhận, in hoặc truyền kết quả sau khi thiết bị báo trạng thái ổn định. Mẫu vừa lấy từ tủ lạnh, tủ sấy hoặc khu vực có nhiệt độ khác cũng nên được để cân bằng nhiệt trước khi cân.
Công nghệ bù lực điện từ EMFC
MA16001L được trang bị cảm biến bù lực điện từ EMFC. Công nghệ này hỗ trợ cung cấp kết quả ổn định và nhất quán trong các phép cân thường quy khi thiết bị được lắp đặt và vận hành đúng điều kiện.
Cân cần được đặt trên mặt bàn chắc chắn, bằng phẳng và hạn chế rung động. Không nên bố trí thiết bị gần cửa ra vào, quạt, máy điều hòa hoặc nguồn nhiệt trực tiếp.
Chỉ báo cân bằng được bố trí phía trước giúp người dùng dễ kiểm tra trạng thái thiết bị. Trước khi hiệu chỉnh hoặc thực hiện phép cân quan trọng, cần điều chỉnh chân đế để cân nằm ngang.
Hiệu chỉnh nội thuận tiện
Dòng MA được trang bị chức năng hiệu chỉnh nội, sử dụng cơ cấu chuẩn tích hợp trong thiết bị. Người vận hành có thể thực hiện điều chỉnh mà không phải chuẩn bị quả cân rời cho mỗi lần kiểm tra thường quy.
Hiệu chỉnh nội đặc biệt hữu ích sau khi cân được di chuyển, khi nhiệt độ môi trường thay đổi hoặc trước một chuỗi phép cân quan trọng. Tính năng này giúp rút ngắn thao tác và hạn chế nguy cơ sử dụng sai quả cân.
Dù có hiệu chỉnh nội, doanh nghiệp vẫn nên xây dựng kế hoạch kiểm tra, bảo trì và hiệu chuẩn định kỳ phù hợp với hệ thống quản lý chất lượng. Cảm biến EMFC và chức năng điều chỉnh nội được liệt kê trong nhóm tính năng hiệu suất của dòng MA.
Độ lặp lại điển hình 40 mg
Độ lặp lại thể hiện khả năng cung cấp các kết quả gần nhau khi cùng một mẫu được cân nhiều lần trong điều kiện tương tự. MA16001L có độ lặp lại điển hình 40 mg tại 5% tải, tương đương 0,04 g.
Giá trị giới hạn về độ lặp lại được nhà sản xuất công bố là 80 mg. Để duy trì kết quả nhất quán, mẫu nên được đặt gần trung tâm bàn cân và người vận hành cần áp dụng cùng một phương pháp đặt tải trong các lần cân.
Rung động, luồng khí, thay đổi nhiệt độ và cách phân bố tải đều có thể ảnh hưởng đến khả năng lặp lại của thiết bị.
Độ lệch tuyến tính điển hình 60 mg
Độ lệch tuyến tính điển hình của MA16001L là 60 mg, trong khi giá trị giới hạn là 200 mg. Thông số này phản ánh mức chênh lệch có thể xuất hiện tại các điểm tải khác nhau trong phạm vi cân.
Hiệu suất thực tế còn phụ thuộc vào trạng thái hiệu chỉnh, độ thăng bằng, điều kiện môi trường và cách bố trí mẫu trên bàn cân.
Đơn vị sử dụng nên xây dựng lịch kiểm tra định kỳ bằng quả cân chuẩn tại những mức tải phù hợp với quy trình thực tế.
Màn hình LCD lai cảm ứng dễ vận hành
MA16001L được trang bị màn hình LCD sáng kết hợp các phím cảm ứng. Kết quả cân và hướng dẫn thao tác được hiển thị rõ, giúp người dùng dễ điều khiển thiết bị và di chuyển trong menu.
Theo nội dung giới thiệu tại trang 1, hướng dẫn trên màn hình hỗ trợ người vận hành thực hiện từng quy trình cân. Các phép tính được xử lý tự động, đồng thời kết quả có thể được in hoặc chuyển đến thiết bị lưu trữ.
Bề mặt kính của khu vực điều khiển có khả năng chống mài mòn và dễ vệ sinh. Các phím cảm ứng giúp việc vận hành và điều hướng trong giao diện trở nên thuận tiện hơn.
10 ứng dụng cân tích hợp
Dòng MA Precision Balances được trang bị 10 ứng dụng cân cài sẵn. Datasheet không liệt kê cụ thể tên từng ứng dụng, vì vậy cần tham khảo tài liệu hướng dẫn vận hành để xác định đầy đủ chức năng trên cấu hình thực tế.
Thiết bị còn hỗ trợ phân tích dữ liệu thống kê, Sample ID và móc cân phía dưới. Tính năng cân phía dưới có thể được sử dụng trong một số phép cân vật treo hoặc phương pháp xác định tỷ trọng khi được lắp đặt đúng kỹ thuật.
Các phép tính tự động giúp giảm thao tác thủ công, hạn chế lỗi tính toán và hỗ trợ chuẩn hóa quy trình giữa nhiều người vận hành.
Khối lượng tối thiểu của cân MA16001L
Khối lượng tối thiểu USP của MA16001L được công bố ở mức 82 g với dung sai 0,10%. Khi áp dụng dung sai 1%, khối lượng tối thiểu là 8,2 g.
Khối lượng tối thiểu không phải là tải nhỏ nhất mà màn hình có thể hiển thị. Đây là mức mẫu tối thiểu tương ứng với dung sai và điều kiện xác định được nhà sản xuất nêu trong datasheet.
Người sử dụng cần lựa chọn tiêu chí phù hợp dựa trên yêu cầu của quy trình, mức sai số tương đối được chấp nhận và điều kiện vận hành thực tế.
Kết nối USB-A, RS232 và Bluetooth tùy chọn
MA16001L được trang bị hai giao diện tiêu chuẩn gồm USB-A và RS232. Các cổng này cho phép truyền kết quả đến máy tính, máy in hoặc thiết bị lưu trữ USB tương thích.
Truyền dữ liệu điện tử giúp giảm thao tác ghi chép thủ công, hạn chế lỗi nhập số và hỗ trợ lưu trữ hồ sơ cân. Thiết bị còn hỗ trợ chức năng TransferWeight, giao thức MT-SICS và phần mềm EasyDirect Balance.
Bluetooth được cung cấp dưới dạng tùy chọn, không phải trang bị mặc định trên mọi cấu hình. Các tính năng về giao tiếp, quản lý dữ liệu, kết cấu và bảo vệ quá tải được tổng hợp tại trang 4 của datasheet.
Kết cấu bền chắc và bảo vệ quá tải
Dòng MA sử dụng đế kim loại kết hợp vỏ trên bằng PBT. Kết cấu này hướng đến khả năng vận hành thường xuyên trong phòng thí nghiệm và môi trường sản xuất.
Tính năng bảo vệ quá tải hỗ trợ hạn chế ảnh hưởng đến hệ thống đo khi người dùng vô tình đặt tải lớn lên bàn cân. Tuy nhiên, thiết bị không nên được sử dụng vượt quá mức cân tối đa 16,2 kg.
Mẫu và vật chứa cần được đặt nhẹ nhàng gần trung tâm bàn cân. Không nên thả khay, hộp hoặc nguyên liệu từ trên cao xuống bề mặt thiết bị.
Phiên bản được phê duyệt của MA16001L
Datasheet cho biết MA16001L có phiên bản được phê duyệt.
Điều này không có nghĩa mọi cân mang mã MA16001L đều mặc nhiên là phiên bản đã được phê duyệt. Người mua cần xác nhận chính xác mã hàng và trạng thái phê duyệt khi đặt mua.
Việc sử dụng thiết bị cho giao dịch thương mại hoặc mục đích pháp lý còn phụ thuộc vào tình trạng kiểm định, niêm phong và quy định đo lường tại nơi lắp đặt.
So sánh MA16001L với các model tải trọng lớn
| Model | Tải trọng | Độ đọc | Thời gian ổn định | Bàn cân |
| MA12001L |
12,2 kg |
0,1 g |
1,5 giây |
352 x 246 mm |
| MA16001L |
16,2 kg |
0,1 g |
1,5 giây |
352 x 246 mm |
| MA32001L |
32,2 kg |
0,1 g |
1,5 giây |
352 x 246 mm |
| MA32000L |
32,2 kg |
1 g |
1,2 giây |
352 x 246 mm |
MA16001L phù hợp khi tải trọng 12,2 kg của MA12001L chưa đủ nhưng người dùng chưa cần đến mức cân 32,2 kg. Model duy trì độ đọc 0,1 g, thời gian ổn định 1,5 giây và kích thước bàn cân tương đương các phiên bản tải lớn hơn.
Ứng dụng của cân MA16001L Mettler Toledo
MA16001L phù hợp với phòng thí nghiệm hóa học, dược phẩm, thực phẩm, mỹ phẩm, sinh học và nghiên cứu vật liệu. Thiết bị có thể được sử dụng để cân nguyên liệu, phụ gia, chuẩn bị mẫu và kiểm tra khối lượng.
Trong sản xuất, cân hỗ trợ định lượng thành phần, kiểm tra mẫu QC, cân linh kiện, bán thành phẩm và kiểm soát khối lượng sản phẩm trước khi đóng gói.
Các trường học, viện nghiên cứu và trung tâm đào tạo cũng có thể sử dụng MA16001L cho những bài thực hành cần tải trọng lớn, độ đọc 0,1 g và khả năng truyền dữ liệu điện tử.
Kết luận
Cân kỹ thuật MA16001L Mettler Toledo là thiết bị có tải trọng tối đa 16,2 kg và độ đọc 0,1 g, phù hợp với các phép cân thường quy cần bàn cân rộng, phạm vi tải lớn và khả năng quản lý dữ liệu thuận tiện.
Sản phẩm nổi bật với cảm biến EMFC, hiệu chỉnh nội, độ lặp lại điển hình 40 mg, thời gian ổn định 1,5 giây và bàn cân 352 x 246 mm. Màn hình LCD lai cảm ứng, 10 ứng dụng tích hợp, USB-A, RS232 và Bluetooth tùy chọn giúp MA16001L đáp ứng hiệu quả nhu cầu cân, xử lý kết quả và lưu trữ dữ liệu.
Để được tư vấn cấu hình, phiên bản phê duyệt, phụ kiện kết nối và nhận báo giá cân kỹ thuật MA16001L Mettler Toledo, vui lòng liên hệ:
Cân Thái Bình Dương
Hotline: 0908 608 666 - 0908 662 643