Kỹ thuật trọn đời
Vận chuyển tận nơi
Skype: canthaibinhduong
Email: muabancan.tbd@gmail.com
0908 608 666 Mr DŨNG
0908 662 643 Mrs DUNG

  • Đầu Cân Điện Tử HDI CAS

    Đầu Cân Điện Tử HDI CAS

    Model: HDI

    Độ nhạy đầu vào: 1.25 µV

    Số loadcell tối đa: 4 × 350Ω

    Độ phân giải nội: 1/300.000

    Độ phân giải ngoại: 1/30.000

    Nguồn kích Loadcell: DC 5V

    Xem thêm
  • Cân Kỹ Thuật EJ Series AND

    Cân Kỹ Thuật EJ Series AND

    Model: EJ-54D2 / EJ-123 / EJ-303 / EJ-1202 / EJ-3002

    Khả năng cân tối đa: 22g / 52g (2 dải) | 120g | 310g | 1200g | 3100g

    Độ chia nhỏ nhất (Readability): 0.0002g / 0.001g / 0.01g

    Xem thêm
  • Loadcell LCM17 AND

    Loadcell LCM17 AND

    Model: LCM17 Series

    Ứng dụng: Đo lực kéo và nén (Tension & Compression)

    Dải tải định mức (Rated Capacity): 1 kN – 5 tấn (tùy model)

    Tín hiệu đầu ra (Rated Output): 1.0 mV/V ±0.1% (đối với 1kN: 0.5 mV/V ±0.1%)

    Quá tải an toàn (Safe Load Limit): 150% R.C

    Xem thêm
  • Đầu Cân Điều Khiển Từ Xa AD-8923 AND

    Đầu Cân Điều Khiển Từ Xa AD-8923 AND

    Model: AD-8923

    Nguồn cấp: DC 24V hoặc Adapter AC

    Hệ thống truyền dữ liệu: RS-232C, CC-Link (Ver. 1.10 Remote Device Station)

    Cổng giao tiếp: D-Sub 9 chân (Male) – kết nối cân điện tử / 5 chân (Male) – kết nối CC-Link

    Phiên bản mở rộng: AD-8923-BCD (hỗ trợ đầu ra BCD tiêu chuẩn, cổng Half-pitch 50 chân)

    Kích thước (R × S × C): 144 (W) × 110 (D) × 72 (H) mm

    Xem thêm
  • Đầu Cân Điện Tử AD-8922A AND

    Đầu Cân Điện Tử AD-8922A AND

    Model: AD-8922A

    Thương hiệu: AND

    Nguồn cấp: Adapter AC

    Công suất tiêu thụ: Khoảng 11 VA (bao gồm adapter) / 1.5 VA cho thiết bị chính

    Giao diện tiêu chuẩn: RS-232C

    Tốc độ truyền (Baud Rate): 600 / 1200 / 2400 / 4800 / 9600 / 19200 bps

    Tốc độ cập nhật dữ liệu: Khoảng 10 lần/giây (với tốc độ truyền ≥ 2400 bps)

    Xem thêm
  • Loadcell LC-1216 AND

    Loadcell LC-1216 AND

    Model: LC-1216 Series

    Kiểu thiết kế: Dual guided cantilever & Shear Beam

    Cấu tạo: Thép hợp kim / Thép không gỉ (tùy phiên bản)

    Dải tải định mức (Rated Capacity): 100kgf / 200kgf / 500kgf / 1t / 2t / 5t

    Tín hiệu đầu ra (Rated Output): 2 mV/V ± 0.5%

    Quá tải an toàn (Safe Overload): 200% R.C

    Xem thêm
  • Loadcell LCCA21 AND

    Loadcell LCCA21 AND

    Model: LCCA21 Series

    Cấu tạo: Thép không gỉ (Stainless Steel)

    Kiểu đo: Nén (Compression)

    Dung lượng tải định mức (R.C.): 100N / 200N / 500N / 1kN

    Giới hạn tải an toàn (Safe Load Limit): 150% R.C

    Xem thêm
  • Loadcell LCC21 AND

    Loadcell LCC21 AND

    Model: LCC21

    Thương hiệu: AND

    Cấu tạo: Thép không gỉ (Stainless Steel)

    Kiểu đo: Nén (Compression)

    Dung lượng tải định mức (R.C.): 100N / 200N / 500N / 1kN

    Tín hiệu đầu ra (R.O.): ≥ 1 mV/V

    Giới hạn tải an toàn (Safe Load Limit): 150% R.C

    Xem thêm
  • Loadcell LCT31 AND

    Loadcell LCT31 AND

    Model: LCT31 Series

    Dung lượng tải định mức (R.C.): 5 kN (509.9 kg) / 10 kN (1020 kg)

    Độ võng (Deflection): < 0.08 mm

    Tần số dao động tự nhiên: 16 kHz

    Tín hiệu đầu ra (R.O.): 0.75 mV/V ±10% (5kN) / 1.5 mV/V ±10% (10kN)

    Xem thêm
  • Loadcell LCS30 AND

    Loadcell LCS30 AND

    Model: LCS30

    Thương hiệu: AND

    Dải lực đo (Rated Capacity): 10N, 20N, 50N, 100N, 200N, 500N

    Đo lực: Kéo & Nén (Tension & Compression)

    Tín hiệu đầu ra: 0.35 – 0.5 mV/V ± 20%

    Độ phi tuyến (Non-linearity): 0.2% R.O.

    Xem thêm
  • Loadcell LCC29 AND

    Loadcell LCC29 AND

    Model: LCC29

    Thương hiệu: AND

    Dải tải (Rated Capacity): 5 kN / 10 kN / 15 kN

    Dạng đo: Lực kéo hoặc nén

    Đường kính ngoài: 25 mm

    Đường kính trong: 10 mm

    Xem thêm
  • Loadcell LCC28 AND

    Loadcell LCC28 AND

    Model: LCC28

    Thương hiệu: AND

    Dải tải (Rated Capacity): 50N / 100N / 200N / 500N

    Dạng đo: Lực nén (Compression)

    Kích thước: Đường kính 7 mm, cao 4.5 mm

    Trọng lượng: Khoảng 2 g

    Xem thêm
  • Loadcell LC-4221 AND

    Loadcell LC-4221 AND

    Model: LC-4221

    Thương hiệu: AND

    Dải tải trọng định mức (Rated capacities): 10 kgf, 20 kgf, 50 kgf, 100 kgf, 200 kgf, 300 kgf

    Tín hiệu đầu ra định mức (Rated output): 2 mV/V ± 0.2%

    Quá tải an toàn tối đa (Maximum safe overload): 200% tải trọng định mức

    Độ sai số tổng hợp (Combined error): ±0.05% tín hiệu đầu ra

    Độ trôi tín hiệu (Creep): ±0.1% tải trọng định mức/giờ

    Xem thêm
  • Loadcell LCC12 AND

    Loadcell LCC12 AND

    Model: LCC12

    Thương hiệu: AND

    Tải trọng định mức (Rated Capacity): 100 kN (10 tf), 200 kN (20 tf), 300 kN (30 tf)

    Kiểu đo: Nén (Compression Type)

    Vật liệu: Thép không gỉ (Stainless Steel)

    Độ nhạy đầu ra (Rated Output): 2 mV/V ± 0.1%

    Xem thêm
  • Loadcell LCC20 AND

    Loadcell LCC20 AND

    Tên sản phẩm: Loadcell LCC20 AND

    Thương hiệu / Xuất xứ: A&D – Nhật Bản

    Kiểu cấu trúc: Column Type (Dạng cột nén)

    Ứng dụng chính: Cân xe tải, cân bồn, cân sàn công nghiệp, cân silo

    Tải trọng định mức (Rated Capacity): 30 tấn (294.2 kN)

    Đầu ra định mức (Rated Output): 2 mV/V ± 0.1%

    Xem thêm
  • Loadcell LCC07 AND

    Loadcell LCC07 AND

    Tên sản phẩm: Loadcell LCC07 AND

    Thương hiệu / Xuất xứ: A&D – Nhật Bản

    Kiểu hoạt động: Dạng nén (Compression type)

    Cấu trúc cơ học: Rocking absorption – tự cân bằng tải

    Vật liệu chế tạo: Thép không gỉ (Stainless steel)

    Xem thêm
  • Cân Bàn Đóng Ngắt XK3102 Keli

    Cân Bàn Đóng Ngắt XK3102 Keli

    Cân Bàn Đóng Ngắt XK3102 Keli – cân điện tử công nghiệp tự động, kết nối PLC & RS485, dải tải từ 30kg đến 300kg. Độ chính xác cao, hiển thị LED rõ nét, đóng ngắt thông minh

    Xem thêm
  • Quả Cân Chuẩn M1 500G

    Quả Cân Chuẩn M1 500G

    Tên sản phẩm: Quả Cân Chuẩn M1 500g

    Cấp chính xác: M1 – Theo tiêu chuẩn OIML R111

    Sai số cho phép (±): 25 mg

    Chất liệu chế tạo: Thép si mạ Crôm (Chrome Iron Weight)

    Khối lượng riêng: 7.9 g/cm³

    Xem thêm
  • Quả Cân Chuẩn F2 100G

    Quả Cân Chuẩn F2 100G

    Tên sản phẩm: Quả Cân Chuẩn F2 100g

    Cấp chính xác (OIML): F2

    Khối lượng danh định: 100g

    Dung sai tối đa (theo OIML R111): ±0.16 mg

    Chất liệu chế tạo: Thép không gỉ (Stainless Steel 304/316)

    Xem thêm
  • Quả Cân Chuẩn F2 200G

    Quả Cân Chuẩn F2 200G

    Tên sản phẩm: Quả Cân Chuẩn F2 200g

    Cấp chính xác (OIML): F2

    Khối lượng danh định: 200g

    Dung sai tối đa: ±0.3 mg (theo tiêu chuẩn OIML R111 – cấp F2)

    Chất liệu: Thép không gỉ (Stainless Steel)

    Xem thêm
  • Quả Cân Chuẩn F2 1MG

    Quả Cân Chuẩn F2 1MG

    Giá trị danh định: 1 mg

    Cấp chính xác (OIML): F2

    Dung sai tối đa: ±0.06 mg

    Kích thước vật lý: 3.5 mm × 3.5 mm × 3 mm

    Chất liệu chế tạo: Thép không gỉ đánh bóng (Polished Stainless Steel)

    Xem thêm
  • Bộ Quả Cân Chuẩn F2 (1g - 5kg)

    Bộ Quả Cân Chuẩn F2 (1g - 5kg)

    Cấp chính xác: F2 (theo tiêu chuẩn OIML R111)

    Phạm vi khối lượng: Từ 1mg đến 5kg hoặc 1mg đến 10kg

    Sai số tối đa: ±0.003mg đến ±0.3mg tùy cấp khối lượng

    Vật liệu chế tạo: Thép không gỉ Inox 304 hoặc 316, không từ tính

    Hình dạng quả cân: Quả trụ (≥100g) & Quả lá (≤100g)

    Xem thêm
  • Bộ Quả Cân Chuẩn E1 (1mg - 2kg)

    Bộ Quả Cân Chuẩn E1 (1mg - 2kg)

    Cấp chính xác E1: (theo tiêu chuẩn OIML R111)

    Khoảng khối lượng danh định: 1mg – 2kg

    Số lượng tổng: 27 quả (bao gồm cả quả lá & quả trụ)

    Chất liệu chế tạo: Thép không gỉ không từ tính (Stainless Steel)

    Xem thêm
  • Cân Bàn Có Đèn Báo Thiếu Đủ Thừa JWI-2000C Jadever

    Cân Bàn Có Đèn Báo Thiếu Đủ Thừa JWI-2000C Jadever

    Model: Cân bàn có đèn báo thiếu đủ thừa JWI-2000C

    Thương hiệu: Jadever

    Mức cân: 30kg/60kg/100kg/200kg/300kg/500kg

    Bước nhảy: 5g/10g/20g/20g/50g/100g

    Màn hình hiển thị: LCD nền trắng, chữ đen, hiển thị 3 chỉ số (trọng lượng – số lượng – G/PCS)

    Chức năng cảnh báo: Đèn báo Thiếu – Đủ – Thừa (Hi-Lo-Ok) hỗ trợ kiểm tra khối lượng nhanh

    Xem thêm