Kỹ thuật trọn đời
Vận chuyển tận nơi
Skype: canthaibinhduong
Email: muabancan.tbd@gmail.com
0908 608 666 Mr DŨNG
0908 662 643 Mrs DUNG

  • Báo Giá Bộ Quả Cân Chuẩn F1 Mới Nhất

    Báo Giá Bộ Quả Cân Chuẩn F1 Mới Nhất

    Cập nhật báo giá bộ quả cân chuẩn F1 mới nhất năm 2025 với đầy đủ các dải trọng lượng từ 1 mg đến 5 kg. Cung cấp quả cân chính hãng CAS, FINE, AND, kèm chứng nhận hiệu chuẩn VILAS.

    Xem thêm
  • Quả Cân Chuẩn F1 10KG

    Quả Cân Chuẩn F1 10KG

    Tên sản phẩm: Quả cân chuẩn F1 10KG

    Cấp chính xác: F1 – Theo tiêu chuẩn OIML R111

    Khối lượng danh định: 10 kilogram

    Sai số cho phép (F1): ±0.5 g (tương đương 0.005% khối lượng danh định)

    Vật liệu chế tạo: Thép không gỉ Inox 304 / 316 cao cấp

    Tỷ trọng vật liệu: 7.9 – 8.0 kg/dm³

    Xem thêm
  • Bộ Quả Cân Chuẩn E2 (1mg - 200g)

    Bộ Quả Cân Chuẩn E2 (1mg - 200g)

    Tên sản phẩm: Bộ quả cân chuẩn E2 (1mg – 200g)

    Cấp chính xác: E2 – Theo tiêu chuẩn OIML (JGJ)

    Phạm vi khối lượng danh định: Từ 1mg đến 200g

    Sai số cho phép (ví dụ với 200g): ±0.3 mg

    Vật liệu chế tạo: Inox

    Số lượng quả trong hộp: 23

    Xem thêm
  • Quả Cân Chuẩn F1 1KG

    Quả Cân Chuẩn F1 1KG

    Tên sản phẩm: Quả cân chuẩn F1 1kg

    Cấp chính xác: F1 – Theo tiêu chuẩn OIML (JG)

    Khối lượng danh định: 1 kg

    Sai số cho phép: ±5 mg

    Vật liệu chế tạo: Inox 304 (thép không gỉ cao cấp)

    Mật độ vật liệu: 7.90 g/cm³

    Xem thêm
  • Quả Cân Chuẩn M1 20KG Có Móc Treo

    Quả Cân Chuẩn M1 20KG Có Móc Treo

    Tên sản phẩm: Quả Cân Chuẩn M1 20KG Có Móc Treo

    Cấp chính xác (Accuracy Class): M1 (theo tiêu chuẩn OIML R111 hoặc tương đương)

    Khối lượng danh định: 20 kg

    Bước nhảy/độ chia (Readability): Khoảng 0,1 g tới 1 g (phù hợp cân công nghiệp)

    Vật liệu chế tạo: Inox cao cấp hoặc gang đúc chịu lực (tuỳ phiên bản)

    Xem thêm
  • Quả Cân Chuẩn M1 500KG

    Quả Cân Chuẩn M1 500KG

    Cấp chính xác: M1 (theo tiêu chuẩn OIML R111)

    Mức tải danh định: 500 kg

    Sai số cho phép: ±250 mg/kg

    Vật liệu chế tạo: Thép không gỉ hoặc gang sơn tĩnh điện

    Xem thêm
  • Quả Cân Chuẩn F1 20 KG

    Quả Cân Chuẩn F1 20 KG

    Model: Quả Cân Chuẩn F1 20 KG

    Thương hiệu: Jadever

    Cấp chính xác (Accuracy Class): F1 (theo tiêu chuẩn OIML R111 hoặc tương đương)

    Khối lượng danh định: 20 kg

    Chất liệu (Material): Inox 304 cao cấp (non-magnetic stainless steel)

    Tỷ trọng vật liệu: Khoảng 7.9 – 8.0 g/cm³ (tham khảo các mẫu inox chuẩn)

    Xem thêm
  • Quả Cân Chuẩn F1 500G

    Quả Cân Chuẩn F1 500G

    Tên sản phẩm: Quả cân chuẩn F1 500g

    Thương hiệu: Jadever

    Xuất xứ: Đài Loan (Made in Taiwan)

    Khối lượng danh định (Weight): 500 g

    Cấp chính xác (Accuracy Class): F1 – theo tiêu chuẩn OIML R111

    Chất liệu (Material): Inox 304 – thép không gỉ cao cấp

    Xem thêm
  • Cân Sàn Điện Tử DH CAS

    Cân Sàn Điện Tử DH CAS

    Model: Cân sàn điện tử DH CAS

    Tải trọng tối đa (Capacity): 500 kg, 1 tấn, 2 tấn, 3 tấn, 5 tấn

    Bước nhảy: (Readability): 100 g (500 kg) • 200 g (1 tấn) • 500 g (2 tấn & 3 tấn) • 1 kg (5 tấn)

    Kích thước sàn (Platform size): 0,8 × 0,8 m • 1,0 × 1,0 m • 1,2 × 1,2 m • 1,5 × 1,5 m • 1,5 × 3,0 m

    Vật liệu mặt bàn: Thép gân sơn tĩnh điện hoặc inox (tuỳ chọn)

    Khung sàn: Thép sơn tĩnh điện chịu lực cao

    Xem thêm
  • Loadcell LCB05 AND

    Loadcell LCB05 AND

    Model: LCB05 AND

    Tải trọng định mức (Rated Capacities): 30 kgf, 60 kgf, 150 kgf

    Độ nhạy (Rated Output): 2 mV/V (+15% / -0%)

    Giới hạn tải an toàn (Maximum Safe Overload): 150% R.C.

    Sai số tổng hợp (Combined Error): 0.03% R.O.

    Điện áp kích thích khuyến nghị (Recommended Excitation Voltage): DC 12 V

    Xem thêm
  • Cân Sàn Điện Tử CI-200 CAS (CI200)

    Cân Sàn Điện Tử CI-200 CAS (CI200)

    Mã sản phẩm: HFS-V CI200A

    Tải trọng tối đa (Capacity): 500kg, 1t, 2t, 3t, 5t, 10t

    Bước nhảy (Readability): 100g, 0.2kg, 0.5kg, 0.5kg, 1kg, 2kg

    Màn hình hiển thị (Indicator): 6 Segment LED, cao 1 inch

    Nguồn điện (Power): Adapter 12VDC, thời gian hoạt động 28–33 giờ

    Xem thêm
  • Cân Bàn Điện Tử HDI CAS

    Cân Bàn Điện Tử HDI CAS

    Tên sản phẩm: Cân Bàn Điện Tử HDI CAS

    Thương hiệu: CAS (Hàn Quốc)

    Tải trọng: 60kg – 150kg – 300kg – 500kg

    Kích thước bàn cân: 300×400mm, 400×500mm, 500×600mm, 600×800mm

    Chất liệu khung cân: Sắt sơn tĩnh điện chịu lực cao hoặc inox

    Xem thêm
  • Cân Bàn Khung Inox JWI-530 Jadever

    Cân Bàn Khung Inox JWI-530 Jadever

    Tên sản phẩm: Cân Bàn Khung Inox JWI-530 Jadever

    Tải trọng: 60kg – 150kg – 300kg – 500kg

    Kích thước bàn cân: 300x400mm, 400×500mm, 500×600mm, 600×800mm

    Chất liệu bàn cân: Inox chống gỉ, dễ vệ sinh

    Khung cân: Sắt sơn tĩnh điện chịu lực cao

    Xem thêm
  • Cân Bàn Khung Sắt JWI-530 Jadever

    Cân Bàn Khung Sắt JWI-530 Jadever

    Tên sản phẩm: Cân Bàn Khung Sắt JWI-530 Jadever

    Tải trọng: 60kg / 150kg / 300kg / 500kg

    Kích thước bàn cân: 300x400mm / 400×500mm / 500×600mm / 600×800mm

    Chất liệu bàn cân: khung sắt sơn tĩnh điện

    Đầu hiển thị: JWI-530 – Màn hình LED hoặc LCD có đèn nền

    Xem thêm
  • Loadcell LC4204 AND

    Loadcell LC4204 AND

    Model: LC4204

    Thương hiệu: AND

    Dải tải trọng định mức (Rated capacities): 300 kgf, 600 kgf

    Tín hiệu đầu ra định mức (Rated output): 1.5 mV/V ± 0.2%

    Tải trọng tĩnh tối đa (Maximum deadweight): 20% tải trọng định mức

    Quá tải an toàn tối đa (Maximum safe overload): 200% tải trọng định mức

    Độ sai số tổng hợp (Combined error): ±0.015% tín hiệu đầu ra

    Xem thêm
  • Loadcell LC4103 AND

    Loadcell LC4103 AND

    Thương hiệu: A&D – Nhật Bản

    Model: LC4103

    Kiểu cấu trúc: Dạng song song (Parallelogram-type)

    Dải tải trọng định mức (Rated Capacity): 60 kg / 100 kg / 150 kg

    Độ nhạy (Rated Output): 1 mV/V +15% / -0%

    Tải chết tối đa (Maximum Deadweight): 80% tải định mức

    Xem thêm
  • Loadcell LC4102 AND

    Loadcell LC4102 AND

    Thương hiệu: A&D – Nhật Bản

    Model: LC4102

    Kiểu cấu trúc: Parallelogram-type (dạng song song)

    Dải tải trọng định mức (Rated Capacity): 10 kg / 15 kg / 30 kg / 60 kg / 150 kg

    Độ nhạy (Rated Output): 1 mV/V +15% / -0%

    Tải chết tối đa (Deadweight): 80% tải định mức

    Xem thêm
  • Loadcell LC4101 AND

    Loadcell LC4101 AND

    Thương hiệu: A&D – Nhật Bản

    Model: LC4101

    Kiểu cảm biến: Dạng song song (Parallelogram type)

    Dải tải trọng định mức (Rated Capacity): 600 g / 1.5 kg / 3 kg / 6 kg / 15 kg

    Độ nhạy (Rated Output): 1 mV/V +15% / -0%

    Tải chết tối đa (Deadweight): 80% tải định mức

    Xem thêm
  • Loadcell LC4001 AND

    Loadcell LC4001 AND

    Thương hiệu: A&D – Nhật Bản

    Model: LC4001 / LC4001A

    Kiểu cảm biến: Dạng đơn điểm (Single-Point) – Nén/Kéo (Tension/Compression)

    Tải trọng định mức (Rated Capacity): 1.2 N (tương đương 122.4 g)

    Độ nhạy (Rated Output): ≥ 0.4079 mV/V

    Xem thêm
  • Loadcell LCB22 AND

    Loadcell LCB22 AND

    Model: LCB22 Series

    Tín hiệu đầu ra định mức (Rated Output): 1.5 mV/V ±5%

    Giới hạn tải an toàn (Safe Load Limit): 500% R.C.

    Tải phá hủy tối đa (Ultimate Overload): 1000% R.C.

    Sai số tổng hợp (Combined Error): 0.02% R.O.

    Điện áp kích thích khuyến nghị: DC 5–12V

    Xem thêm
  • Loadcell LCB04 AND

    Loadcell LCB04 AND

    Model: LCB04 Series

    Tải trọng định mức (Rated Capacity): 60kgf, 100kgf, 150kgf, 250kgf

    Tín hiệu đầu ra định mức (Rated Output): 2 mV/V ±10%

    Giới hạn tải an toàn (Safe Overload): 150% R.C.

    Tải phá hủy tối đa (Ultimate Overload): 200% R.C.

    Sai số tổng hợp (Combined Error): 0.02% R.O.

    Xem thêm
  • Loadcell LCB03 AND

    Loadcell LCB03 AND

    Model: LCB03 Series

    Tải trọng định mức (Rated Capacity): 3kgf, 6kgf, 10kgf, 15kgf, 20kgf, 25kgf, 30kgf, 35kgf

    Tín hiệu đầu ra định mức (Rated Output): 2 mV/V ±10%

    Giới hạn tải an toàn (Safe Overload): 150% R.C.

    Tải phá hủy tối đa (Ultimate Overload): 200% R.C.

    Sai số tổng hợp (Combined Error): 0.02% R.O.

    Xem thêm
  • Loadcell LCB27 AND

    Loadcell LCB27 AND

    Model: LCB27K006 / LCB27K010 / LCB27K015 / LCB27K020

    Tải trọng định mức (Rated Capacity): 6kg / 10kg / 15kg / 20kg

    Mô-men cho phép (Allowable Moment): 2.08 / 3.47 / 5.20 / 6.93 N·m

    Độ võng định mức (Rated Deflection): 0.30mm / 0.15mm / 0.15mm / 0.17mm

    Tần số dao động tự nhiên (Natural Frequency): 335 / 503 / 598 / 666 Hz

    Trọng lượng: 96g / 107g / 108g / 108g

    Xem thêm