Kỹ thuật trọn đời
Vận chuyển tận nơi
Skype: canthaibinhduong
Email: muabancan.tbd@gmail.com
0908 608 666 Mr DŨNG
0908 662 643 Mrs DUNG

  • Loadcell NS6 Mavin

    Loadcell NS6 Mavin

    Model: NS6

    Thương hiệu: Mavin

    Tải trọng danh định: 50kg, 100kg, 150kg, 200kg

    Tín hiệu đầu ra danh định: 2.0 mV/V ± 0.25%

    Độ tuyến tính: 0.03% R.O

    Độ trễ: 0.03% R.O

    Xem thêm
  • Loadcell NS7 Mavin

    Loadcell NS7 Mavin

    Model: NS7

    Thương hiệu: Mavin

    Tải trọng danh định: 10kg, 20kg

    Tín hiệu đầu ra danh định: 2.0 mV/V ± 0.25%

    Độ tuyến tính: 0.03% R.O

    Độ trễ: 0.03% R.O

    Xem thêm
  • Loadcell NA117 Mavin

    Loadcell NA117 Mavin

    Model: NA117

    Thương hiệu: Mavin

    Tải trọng danh định: 250kg, 500kg, 750kg, 1t, 2t

    Tín hiệu đầu ra danh định: 2.0 mV/V ± 5%

    Độ tuyến tính: < 0.02% R.O

    Độ trễ: 0.02% R.O

    Xem thêm
  • Loadcell CBSA Curiotec

    Loadcell CBSA Curiotec

    Model: CBSA

    Thương hiệu: Curiotec

    Tải trọng danh định (Max. Capacity): 250, 500 kgf; 1, 2, 3, 5 tf

    Tín hiệu đầu ra danh định (Rated Output): 3.0 ± 0.0075 mV/V

    Zero Balance: 0.0 ± 0.03 mV/V

    Sai số tổng hợp (Combined Error): 0.03% RO

    Xem thêm
  • Loadcell CSBA Curiotec

    Loadcell CSBA Curiotec

    Model: CSBA

    Thương hiệu: Curiotec

    Tải trọng danh định (Max. Capacity): 5, 10, 20, 50, 100, 200, 500 kgf; 1, 2, 3, 5 tf

    Tín hiệu đầu ra danh định (Rated Output): 2.0 ± 0.02 mV/V (≤20kgf) / 3.0 ± 0.03 mV/V (≥50kgf)

    Zero Balance: 0.0 ± 0.02 mV/V (≤20kgf) / 0.0 ± 0.03 mV/V (≥50kgf)

    Sai số tổng hợp (Combined Error): 0.03% RO

    Xem thêm
  • Loadcell CBCD Curiotec

    Loadcell CBCD Curiotec

    Model: CBCD

    Thương hiệu: Curiotec

    Tải trọng danh định (Max. Capacity): 5, 6, 10, 15, 20, 30, 50, 60, 100, 200 kgf

    Tín hiệu đầu ra (Rated Output): 2.0 ± 0.2 mV/V

    Zero balance: 0 ± 0.1 mV/V

    Sai số tổ hợp (Combined Error): 0.03% RO

    Xem thêm
  • Loadcell CBCL Curiotec

    Loadcell CBCL Curiotec

    Model: CBCL

    Thương hiệu: Curiotec

    Tải trọng danh định (Max. Capacity): 5, 6, 10, 15, 20, 30, 50, 60, 100, 200 kgf

    Tín hiệu đầu ra (Rated Output): 2.0 ± 0.2 mV/V

    Zero balance: 0 ± 0.1 mV/V

    Sai số tổ hợp (Combined Error): 0.03% RO

    Xem thêm
  • Loadcell SS300 Curiotec

    Loadcell SS300 Curiotec

    Model: SS300

    Thương hiệu: Curiotec

    Tải trọng danh định (Max. Capacity): 50, 100, 150, 200, 300, 500 kgf; 1, 2, 3, 5, 10 tf

    Tín hiệu đầu ra danh định (Rated Output): 2.0 ± 0.005 mV/V

    Zero Balance: 0 ± 0.2 mV/V

    Sai số tổng hợp (Combined Error): 0.03% RO

    Xem thêm
  • Loadcell CSB Curiotec

    Loadcell CSB Curiotec

    Model: CSB

    Thương hiệu: Curiotec

    Tải trọng (Max. Capacity): 20, 50, 75, 100, 200, 250, 500 kgf; 1, 2 tf

    Tín hiệu đầu ra danh định (Rated Output): 2.0 ± 0.005 mV/V

    Zero Balance: 0.0 ± 0.2 mV/V

    Sai số tổng hợp (Combined Error): 0.03% RO

    Xem thêm
  • Loadcell CWRL Curiotec

    Loadcell CWRL Curiotec

    Model: CWRL

    Thương hiệu: Curiotec

    Tải trọng tối đa (Max. Capacity): 0.5, 1, 1.5, 2.5, 4, 8, 10 tf

    Tín hiệu đầu ra danh định (Rated Output): 0.7 mV/V (Nominal)

    Zero Balance: 0.0 ± 0.1 mV/V

    Sai số tổng hợp (Combined Error): 2.0% RO

    Xem thêm
  • Loadcell NDSB Curiotec

    Loadcell NDSB Curiotec

    Model: NDSB

    Thương hiệu: Curiotec

    Tải trọng tối đa (Max. Capacity): 25, 30, 50, 100 tf

    Tín hiệu đầu ra danh định (Rated Output): 2.0 ± 0.004 mV/V

    Zero Balance: 0.0 ± 0.02 mV/V

    Sai số tổng hợp (Combined Error): 0.02% RO

    Xem thêm
  • Loadcell CHC Curiotec

    Loadcell CHC Curiotec

    Model: CHC

    Thương hiệu: Curiotec

    Tải trọng tối đa (Max. Capacity): 20, 30, 50, 100, 200, 500*, 800* tf

    Tín hiệu đầu ra danh định (Rated Output): 2.0 ± 0.005 mV/V

    Zero Balance: 0.0 ± 0.03 mV/V

    Sai số tổng hợp (Combined Error): 0.15% RO

    Xem thêm
  • Loadcell CDSB Curiotec

    Loadcell CDSB Curiotec

    Model: CDSB

    Thương hiệu: Curiotec

    Tải trọng tối đa (Max. Capacity): 25 tf, 30 tf

    Tín hiệu đầu ra danh định (Rated Output): 2.0 ± 0.004 mV/V

    Zero Balance: 0.0 ± 0.03 mV/V

    Sai số tổng hợp (Combined Error): 0.03% RO

    Xem thêm
  • Loadcell CBCA Curiotec

    Loadcell CBCA Curiotec

    Model: CBCA

    Thương hiệu: Curiotec

    Tải trọng tối đa (Max. Capacity): 5, 10, 15, 20, 30, 50, 75, 100 kgf

    Tín hiệu đầu ra danh định (Rated Output): 2.0 ± 0.2 mV/V

    Zero Balance: 0 ± 0.1 mV/V

    Cấp chính xác (Accuracy Class): D3 / C3

    Xem thêm
  • Loadcell RPWB Curiotec

    Loadcell RPWB Curiotec

    Model: RPWB

    Thương hiệu: Curiotec

    Tải trọng tối đa (Max. Capacity): 25 tf, 30 tf, 50 tf

    Tín hiệu đầu ra danh định (Rated Output): 2.0 ± 0.005 mV/V

    Zero Balance: 0 ± 0.03 mV/V

    Cấp chính xác (Accuracy Class): D3 / C3

    Xem thêm
  • Loadcell CMNT Curiotec

    Loadcell CMNT Curiotec

    Model: CMNT

    Thương hiệu: Curiotec

    Tải trọng tối đa (Max. Capacity): 50kgf, 100kgf, 200kgf, 500kgf, 1tf, 2tf

    Tín hiệu đầu ra danh định (Rated Output): 2.0 ± 0.02 mV/V

    Zero Balance: 0.0 ± 0.1 mV/V

    Sai số tổng hợp (Combined Error): 0.15% RO

    Xem thêm
  • Loadcell CLS Curiotec

    Loadcell CLS Curiotec

    Model: CLS

    Thương hiệu: Curiotec

    Tải trọng tối đa (Max. Capacity): 0.5 / 1 / 2 / 3 / 5 / 10 / 15 / 20 / 30 / 50 / 100 / 200 tf

    Tín hiệu đầu ra danh định (Rated Output): 2.0 ± 0.005 mV/V

    Zero Balance: 0.0 ± 0.02 mV/V

    Cấp chính xác (Accuracy Class): A / B / C

    Xem thêm
  • Loadcell CMNS Curiotec

    Loadcell CMNS Curiotec

    Model: CMNS

    Thương hiệu: Curiotec

    Tải trọng tối đa (Max. Capacity): 50kgf, 100kgf, 200kgf, 500kgf, 1tf, 2tf, 3tf

    Đầu ra danh định (Rated Output): 1.0 ± 0.1 mV/V

    Zero Balance: 0.0 ± 0.1 mV/V

    Sai số tổng hợp (Combined Error): 0.5% RO

    Xem thêm
  • Loadcell SLS Curiotec

    Loadcell SLS Curiotec

    Model: SLS

    Thương hiệu: Curiotec

    Tải trọng (Max. Capacity): 0.5 – 200 tf

    Đầu ra danh định (Rated output): 2.0 ± 0.005 mV/V

    Zero Balance: 0.0 ± 0.02 mV/V

    Cấp chính xác (Accuracy Class): A / B / C

    Xem thêm
  • Cân Thủy Sản Chống Nước XK3101SS Jadever

    Cân Thủy Sản Chống Nước XK3101SS Jadever

    Model: XK3101SS

    Thương hiệu: Jadever

    Mức cân: 30kg x 2g, 60kg x 5g, 100kg x 10g, 150kg x 10g, 200kg x 20g, 300kg x 50g, 600kg x 100g

    Kích thước bàn cân: 400 x 500 mm (19.2kg) / 500 x 600 mm (29.1kg)

    Chất liệu bàn cân: Inox 304

    Xem thêm
  • Cân Thủy Sản SK-WP AND

    Cân Thủy Sản SK-WP AND

    Model: SK-WP

    Thương hiệu: AND

    Mức cân: 1000g / 2000g / 5000g / 10kg / 20kg

    Độ Phân Giải: 0.5g / 1g / 2g

    Kích Thước Đĩa Cân: 232 x 192 mm

    Xem thêm
  • Cân Điện Tử DSG

    Cân Điện Tử DSG

    Model: DSG

    Mức cân: 300g / 600g / 1000g / 2000g / 3000g / 5000g / 6000g

    Độ chia (Độ chính xác): 0.01g / 0.1g

    Xem thêm
  • Cân Đếm Điện Tử CUX Series Vibra

    Cân Đếm Điện Tử CUX Series Vibra

    Model: CUX Series

    Thương hiệu: Vibra

    Mức cân: 60g / 150g / 300g / 600g / 1500g / 3000g / 6000g / 12kg

    Sai số: 0.001g / 0.002g / 0.005g / 0.01g / 0.05g / 0.1g / 1g

    Kích thước đĩa cân: Đĩa tròn 118mm / Đĩa tròn 140mm / Đĩa vuông 234x204mm

    Kích thước cân: 260 x 344 x 173mm (có lồng kính) hoặc 260 x 344 x 101mm

    Cổng giao tiếp: RS232C (D-sub 9P)

    Xem thêm
  • Cân Bàn Điện Tử DP24PE Ohaus

    Cân Bàn Điện Tử DP24PE Ohaus

    Model: DP24PE

    Thương hiệu: Ohaus

    Mức cân: 30kg x 5g / 60kg x 10g / 150kg x 20g / 300kg x 50g / 600kg x 100g

    Kích thước bàn cân (mm): 300 x 350 / 400 x 500 / 500 x 600 / 600 x 800

    Màn hình: LED đỏ, 6 số, cao 20mm

    Vật liệu đầu cân: Nhựa ABS

    Nguồn điện: Pin sạc 6V và adapter AC

    Xem thêm
  • Cân Bàn Điện Tử DIN III Amcell

    Cân Bàn Điện Tử DIN III Amcell

    Model: DIN III

    Thương hiệu: Amcell

    Mức cân: 30kg x 2g / 60kg x 5g / 100kg x 10g / 150kg x 10g / 200kg x 20g / 300kg x 50g / 500kg x 100g

    Kích thước bàn cân: 300 x 400 / 400 x 500 / 500 x 600 / 600 x 800 (mm)

    Màn hình hiển thị: LED đỏ, số lớn, vỏ inox chống nước

    Nguồn điện: Pin sạc 6V1.3Ah, dây sạc 220V

    Xem thêm
  • Cân Bàn Điện Tử IND-SLS

    Cân Bàn Điện Tử IND-SLS

    Model: IND-SLS

    Thương hiệu: HCT

    Mức cân: 60kg x 5g / 100kg x 10g / 150kg x 10g / 200kg x 20g / 300kg x 50g / 500kg x 100g

    Kích thước bàn cân: 300 x 400 mm / 400 x 500 mm / 500 x 600 mm

    Màn hình: TFT màu, giao diện tùy chỉnh, hiển thị sắc nét

    Nguồn điện: Pin sạc 6V4Ah, adapter sạc 12V/3Ah

    Xem thêm
  • Cân Bàn Điện Tử LP7553

    Cân Bàn Điện Tử LP7553

    Model: LP7553

    Thương hiệu: Locosc

    Mức cân: 60kg x 5g, 100kg x 10g, 150kg x 10g, 200kg x 20g, 300kg x 50g, 500kg x 100g

    Kích thước bàn cân: 300 x 400 mm / 400 x 500 mm / 500 x 600 mm

    Nguồn điện: Pin sạc 4V4Ah, sạc điện AC220V

    Màn hình hiển thị: LED đỏ, số lớn 55mm, vỏ ABS

    Xem thêm
  • Cân Ghế Ngồi Điện Tử LP7516

    Cân Ghế Ngồi Điện Tử LP7516

    Model: LP7516

    Thương hiệu: LC

    Mức cân: 60kg x 5g, 100kg x 10g, 150kg x 10g, 200kg x 20g, 300kg x 50g, 500kg x 100g

    Kích thước bàn cân: 400 x 500 mm / 500 x 500 mm

    Chiều cao bàn cân: ~45cm

    Nguồn điện: Pin sạc 4V4Ah, sạc AC220V

    Xem thêm