Kỹ thuật trọn đời
Vận chuyển tận nơi
Skype: canthaibinhduong
Email: muabancan.tbd@gmail.com
0908 608 666 Mr DŨNG
0908 662 643 Mrs DUNG

  • Đầu Cân Điện Tử CI-5200A CAS

    Đầu Cân Điện Tử CI-5200A CAS

    Model: CI-5200A

    Thương hiệu: CAS

    Loadcell Excitation: DC 10V, hỗ trợ tối đa 8 loadcell (350Ω)

    Dải hiệu chỉnh điểm zero: -0.6mV ~ 42mV

    Độ nhạy đầu vào: 0.5μV/D

    Độ phân giải nội: 1/200.000

    Xem thêm
  • Đầu Cân Điện Tử CI-5010A CAS

    Đầu Cân Điện Tử CI-5010A CAS

    Model: CI-5010A

    Thương hiệu: CAS

    Nguồn cấp: AC 110~250V, 50/60Hz

    Loadcell Excitation: DC 10V, tối đa 8 loadcell (350Ω)

    Dải hiệu chỉnh điểm zero: -0.6mV ~ 42mV

    Độ nhạy ngõ vào: 0.5µV/D

    Xem thêm
  • Đầu Cân Điện Tử CI-600A CAS Series

    Đầu Cân Điện Tử CI-600A CAS Series

    Model: CI-600A

    Thương hiệu: CAS

    Màn hình hiển thị: 4.3" TFT LCD màu

    A/D tốc độ: 200 lần/giây

    Độ phân giải nội: 1/520.000

    Độ phân giải hiển thị: 1/10.000 (chứng nhận) / 1/20.000 (không CN)

    Xem thêm
  • Đại Lý Cân Điện Tử Trên 63 Tỉnh Thành

    Đại Lý Cân Điện Tử Trên 63 Tỉnh Thành

    Chúng tôi là đại lý cân điện tử uy tín với sản phẩm chính hãng, đa dạng mẫu mã, giá tốt, hỗ trợ lắp đặt – kiểm định – bảo trì toàn quốc. Liên hệ ngay để nhận tư vấn miễn phí!

    Xem thêm
  • Đầu Cân Điện Tử CI-170A CAS

    Đầu Cân Điện Tử CI-170A CAS

    Model: CI-170A

    Thương hiệu: CAS

    Điện áp Loadcell: DC 5V

    Kết nối Loadcell: 8 EA (350Ω)

    Dải điều chỉnh Zero: 0.05mV ~ 5mV

    Kích thước sản phẩm: 102.5 x 52.5 x 100.8 mm (Rộng x Cao x Sâu)

    Xem thêm
  • Đầu Cân Điện Tử CI-150A CAS

    Đầu Cân Điện Tử CI-150A CAS

    Model: CI-150A

    Thương hiệu: CAS

    Màn hình: LED, 6 chữ số, có đèn nền

    Tốc độ chuyển đổi A/D: 80 lần/giây

    Hỗ trợ loadcell: 4 dây & 6 dây

    Kích thước tổng thể: 206 x 91 x 139 mm

    Xem thêm
  • Đầu Cân Điện Tử CI-201A CAS

    Đầu Cân Điện Tử CI-201A CAS

    Model: CI-201A

    Thương hiệu: CAS

    Tải trọng hỗ trợ: 30kg – 500kg

    Màn hình hiển thị: 6 chữ số, có đèn nền LED

    Nguồn điện: DC 5V (dùng pin sạc / adapter 6V)

    Tốc độ xử lý A/D: 80 lần/giây

    Xem thêm
  • Loadcell HC CAS

    Loadcell HC CAS

    Model: HC

    Thương hiệu: CAS

    Tải trọng tối đa (Max capacity): 20kg, 30kg, 50kg, 100kg, 200kg

    Ngõ ra (Rated output): 2.0 ± 0.002 mV/V

    Cân bằng điểm zero: 0 ± 0.02 mV/V

    Sai số tuyến tính (Combined error): ≤ 0.15% R.O.

    Xem thêm
  • Loadcell LSC CAS

    Loadcell LSC CAS

    Model: LSC

    Thương hiệu: CAS

    Tải trọng tối đa: 2, 5, 10, 20, 50, 100 tf

    Ngõ ra (Rated output): 3.0 ± 0.0075 mV/V

    Cân bằng điểm zero: 0 ± 0.03 mV/V

    Xem thêm
  • Loadcell LS/LSU CAS

    Loadcell LS/LSU CAS

    Model: LS/LSU

    Thương hiệu: CAS

    Mức tải tối đa (Max capacity): 1, 2, 3, 5, 10, 20, 50, 100, 200 tf

    Tín hiệu ngõ ra (Output): 2.0 ± 0.005 mV/V

    Cân bằng điểm zero: 0 ± 0.02 mV/V

    Xem thêm
  • Loadcell WBK-TL CAS

    Loadcell WBK-TL CAS

    Model: WBK-TL

    Thương hiệu: CAS

    Vật liệu chế tạo: Thép không gỉ

    Khả năng chịu tải: 10T, 25T, 30T, 50T

    Điện áp kích thích: 10V (khuyến nghị), tối đa 15V

    Điện trở ngõ vào/ra: 350 ±3.5 Ω

    Xem thêm
  • Loadcell DES-B CAS

    Loadcell DES-B CAS

    Model: DES-B

    Thương hiệu: CAS

    Tải trọng tối đa: 10, 15 tf

    Ngõ ra danh định: 2.0 ± 0.004 mV/V

    Cân bằng zero: 0 ± 0.02 mV/V

    Xem thêm
  • Loadcell DSB CAS

    Loadcell DSB CAS

    Model: DSB

    Thương hiệu: CAS

    Tải trọng tối đa: 10tf, 15tf, 30tf

    Ngõ ra danh định: 2.0 ± 0.004 mV/V

    Cân bằng điểm zero: 0 ± 0.02 mV/V

    Xem thêm
  • Loadcell SBS CAS

    Loadcell SBS CAS

    Model: SBS

    Thương hiệu: CAS

    Tải trọng tối đa: 500kgf, 1tf, 2tf, 5tf

    Ngõ ra danh định: 20 ± 0.002 mV/V

    Cân bằng điểm zero: 0 ± 0.02 mV/V

    Xem thêm
  • Loadcell SBA CAS

    Loadcell SBA CAS

    Model: SBA

    Thương hiệu: CAS

    Tải trọng tối đa: 20kgf, 50kgf, 100kgf, 200kgf, 500kgf, 1tf, 2tf, 3tf, 5tf

    Ngõ ra: 3.0 mV/V ± 0.3

    Cân bằng điểm zero: 0 ± 0.03 mV/V

    Cấp chính xác: D3 / C3

    Xem thêm
  • Loadcell SB CAS

    Loadcell SB CAS

    Model: SB

    Thương hiệu: CAS

    Tải trọng tối đa: 20, 50, 100, 200, 500kgf, 1tf, 2tf

    Ngõ ra (Rated output): 2.0 mV/V ± 0.005

    Cân bằng điểm zero: 0 ± 0.06 mV/V

    Xem thêm
  • Cân Phân Tích FZ-I AND

    Cân Phân Tích FZ-I AND

    Model: FZ-I Series (FZ-120i / FZ-200i / FZ-300i / FZ-500i / FZ-1200i / FZ-2000i / FZ-3000i / FZ-5000i)

    Thông Số FZ-120i FZ-200i FZ-300i FZ-500i FZ-1200i FZ-2000i FZ-3000i FZ-5000i

    Thương hiệu AND Japan

    Tải trọng tối đa: 122g / 220g / 320g / 520g / 1220g / 2200g / 3200g / 5200g

    Sai số: 0,001g / 0,01g

    Độ lặp lại: 0,001g / 0,01g

    Xem thêm
  • Cân Điện Tử FX-I AND

    Cân Điện Tử FX-I AND

    Model: FX-I Series (FX-120i, FX-200i, FX-300i, FX-500i, FX-1200i, FX-2000i, FX-3000i và FX-5000i)

    Thương hiệu: AND

    Tải trọng tối đa: 122g / 220g / 320g / 520g / 1220g / 2200g / 3200g / 5200g

    Độ chính xác 0,001g / 0,01g

    Số mẫu đếm: 5, 10, 25, 50, 100

    Xem thêm
  • Loadcell MNT CAS

    Loadcell MNT CAS

    Model: MNT

    Thương hiệu: CAS

    Mức cân: 50kgf – 100kgf – 200kg – f500kgf – 1tf – 2tf

    Ngõ ra danh định: 20 ± 0.005 mV/V

    Cân bằng điểm zero: 0 ± 0.06 mV/V

    Xem thêm
  • Loadcell HBS CAS

    Loadcell HBS CAS

    Model: HBS

    Thương hiệu: CAS

    Mức cân: 10kgf – 20kgf – 50kgf -100kgf – 200kgf – 500kgf

    Ngõ ra danh định: 2.0 ± 0.005 mV/V

    Cân bằng điểm zero: 0 ± 0.02 mV/V

    Cấp chính xác (Accuracy class): D3 / C3

    Xem thêm
  • Loadcell CT CAS

    Loadcell CT CAS

    Model: CT

    Thương hiệu: CAS

    Tải trọng danh định: 20kgf – 20.000kgf

    Độ nhạy tín hiệu ngõ ra: 3.0 ± 0.003 mV/V

    Độ lệch zero: 0.0 ± 0.03 mV/V

    Xem thêm
  • Loadcell CPA CAS

    Loadcell CPA CAS

    Model: CPA

    Thương hiệu: CAS

    Tải trọng định mức: 500kgf, 1tf, 2tf, 3tf, 5tf

    Cấp chính xác: D3

    Sai số kết hợp: ≤ 0.14% R.O

    Xem thêm