Kỹ thuật trọn đời
Vận chuyển tận nơi
Skype: canthaibinhduong
Email: muabancan.tbd@gmail.com
0908 608 666 Mr DŨNG
0908 662 643 Mrs DUNG

Cân Bàn Điện Tử FS 150K1GF / FZ 150K1GFEx Vibra

Model: FS 150K1GF / FZ 150K1GFExMức cân: 200 kgĐộ đọc: 1 gĐộ tuyến tính: ±2 gKích thước mặt cân: 380 × 530 mm
Hỗ trợ 0908 608 666 Mr DŨNG
Facebook like: 12

Xem nhanh

    Cân bàn điện tử FS 150K1GF / FZ 150K1GFEx Vibra thuộc dòng cân công nghiệp chính xác FS/FZ Series của Shinko Denshi – VIBRA. Hai model có mức cân tối đa 150 kg, độ đọc 1 g, Verification Interval 10 g và sử dụng bàn cân kích thước lớn 800 × 600 mm, phù hợp cho các ứng dụng cân nguyên liệu, linh kiện, thùng hàng, thành phẩm và các sản phẩm có kích thước tương đối lớn trong môi trường sản xuất.

    fs150gf

    Theo catalog, FS 150K1GF là phiên bản tiêu chuẩn thuộc FS Series, còn FZ 150K1GFEx thuộc FZ Series dành cho hazardous area – khu vực nguy hiểm. FZ Series được nhà sản xuất công bố chuẩn ATEX II 1 G Ex ia IIB T4 Ga, đồng thời có IP65 và sử dụng hệ thống đo Tuning-Fork Frequency System.

    Một điểm đáng chú ý của riêng nhóm FS 150K1GF / FZ 150K1GFEx là cáp kết nối giữa bàn cân và đầu hiển thị dài 5 m, dài hơn cấu hình 1 m của phần lớn các model FS/FZ khác. Điều này tạo sự linh hoạt hơn khi cần bố trí indicator cách xa platform trong khu vực sản xuất.

    Thông Số Kỹ Thuật Cân FS 150K1GF / FZ 150K1GFEx Vibra

    Thông sốFS 150K1GFFZ 150K1GFEx
    Mức cân tối đa 150 kg 150 kg
    Độ đọc 1 g 1 g
    Verification Interval (e) 10 g 10 g
    Độ lặp lại 0,7 g 0,7 g
    Độ tuyến tính ±3 g ±3 g
    Kích thước mặt cân 800 × 600 mm 800 × 600 mm
    Hiệu chuẩn Quả cân ngoài Quả cân ngoài
    Hệ thống đo Tuning-Fork Frequency System Tuning-Fork Frequency System
    Cấp bảo vệ IP65 IP65
    OIML & EC Approval Class 2 Class 2
    Indicator i02 hoặc i03 i02 hoặc i03
    Output 1 RS232C hoặc option connector RS232C hoặc option connector
    Output 2 RS232C Không có
    Màn hình LCD có đèn nền LCD không đèn nền
    Nguồn cấp AC adaptor và pin khô Power supply box tiêu chuẩn
    Cáp cân 5 m 5 m
    Cáp nguồn Theo cấu hình FS 5 m
    Chuẩn hazardous area Không nêu ATEX II 1 G Ex ia IIB T4 Ga

    Fs-Series Vibra

    Phiên bản FZ 150K1GFEx có cùng tải trọng 150 kg, độ đọc 1 g, Verification Interval 10 g, độ lặp lại 0,7 g và độ tuyến tính ±3 g.

    Đặc Điểm Nổi Bật Của Cân Bàn FS 150K1GF Vibra

    Mức cân 150kg, độ đọc 1g

    Vibra FS 150K1GF có khả năng cân tối đa 150 kg trong khi vẫn duy trì độ đọc 1 g.

    Thông số quan trọng của model gồm:

    • Capacity: 150 kg.
    • Readability: 1 g.
    • Verification Interval: 10 g.
    • Repeatability: 0,7 g.
    • Non-Linearity: ±3 g.
    • Calibration: bằng quả cân ngoài.

    Cấu hình này hướng đến những công việc cần tải trọng lớn hơn cân bàn 100 kg nhưng vẫn muốn theo dõi thay đổi khối lượng theo đơn vị gram.

    FS 150K1GF có thể được cân nhắc khi cần cân nguyên vật liệu, linh kiện, chi tiết cơ khí, thành phẩm hoặc các sản phẩm lớn trong phạm vi 150 kg.

    Mặt Cân Lớn 800 x 600mm

    Một trong những khác biệt rõ nhất giữa FS 150K1GF và các model FS 60K0.1G, FS 100K1G hay FS 200K1G là kích thước platform.

    Theo bảng Specifications và phần Dimensions của catalog, nhóm FS 150K1GF và FS 300K1GF sử dụng dạng bàn cân kích thước 800 × 600 mm. Các phiên bản FZ tương ứng cũng thuộc cùng nhóm kết cấu.

    Mặt cân 800 × 600 mm tạo không gian đặt vật lớn hơn, phù hợp cho:

    • Thùng hàng.
    • Khay nguyên liệu lớn.
    • Bao hoặc kiện hàng phù hợp kích thước.
    • Linh kiện cơ khí.
    • Chi tiết máy.
    • Thành phẩm công nghiệp.
    • Mẫu sản xuất tải trọng lớn.
    • Sản phẩm khó bố trí trên mặt cân 380 × 530 mm.

    Hình minh họa trên trang 2 catalog cũng thể hiện riêng FS 150K1GF và FS 300K1GF dưới dạng platform kích thước lớn, cho thấy đây là nhóm cân bàn hướng đến tải trọng cao và vật cân kích thước lớn.

    Công Nghệ Tuning-Fork Frequency System

    FS Series sử dụng Tuning-Fork Frequency System làm hệ thống đo. FZ Series cũng sử dụng cùng nguyên lý này.

    Trên trang 2 của catalog, VIBRA nhấn mạnh Tuning-fork weighing cell như một trong những đặc điểm chính của FS Series và mô tả dòng cân theo hướng kết hợp:

    High Capacity and High Precision – Two in One

    Tức là hướng đến sự kết hợp giữa tải trọng lớn và khả năng cân chính xác trong cùng một hệ thống.

    Với FS 150K1GF, công nghệ này được ứng dụng trên một platform có mức cân 150 kg và độ đọc 1 g, đáp ứng các nhu cầu cân công nghiệp yêu cầu phạm vi tải lớn.

    Cấp Bảo Vệ IP65

    Theo Common Specifications, cả FS Series và FZ Series đều được công bố IP Protection Rating 65.

    Trên trang 2 của catalog, nhà sản xuất còn có phần riêng “IP protection, easy to clean”, minh họa các model FS hoạt động trong môi trường công nghiệp và nhấn mạnh khả năng thuận tiện vệ sinh.

    Đặc điểm này giúp FS 150K1GF phù hợp hơn với những khu vực cân trong nhà máy, nơi yêu cầu về bụi, vệ sinh và điều kiện môi trường có thể cao hơn phòng thí nghiệm thông thường.

    Cần lưu ý IP65 không đồng nghĩa thiết bị có thể ngâm nước. Việc vệ sinh và vận hành vẫn cần tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất.

    OIML & EC Approval Class 2

    Catalog công bố OIML & EC approval class 2 cho cả FS Series và FZ Series.

    Thông tin này nằm trong nhóm Common Specifications cùng với IP65, hệ thống Tuning-Fork và cấu hình giao tiếp.

    Nếu ứng dụng thực tế yêu cầu kiểm định hoặc phê duyệt đo lường cụ thể, khách hàng nên xác nhận đúng phiên bản và cấu hình được cung cấp trước khi đặt hàng.

    FS 150K1GF Và FZ 150K1GFEx Khác Nhau Như Thế Nào?

    Hai model có cùng thông số cân cơ bản 150 kg x 1 g, nhưng được thiết kế cho hai môi trường sử dụng khác nhau.

    FS 150K1GF – Phiên bản tiêu chuẩn

    FS 150K1GF thuộc FS Series với các thông số chung:

    • IP65.
    • OIML & EC Approval Class 2.
    • Tuning-Fork Frequency System.
    • AC adaptor và pin khô.
    • Output 1: RS232C hoặc option connector.
    • Output 2: RS232C.
    • Indicator i02 hoặc i03.
    • LCD có đèn nền.
    • Scale cable 5 m đối với FS 150K1GF.

    Phiên bản này phù hợp với các khu vực sản xuất, QC, kiểm tra hàng hóa và cân nguyên liệu thông thường không yêu cầu thiết bị Ex.

    FZ 150K1GFEx – Phiên bản dành cho khu vực nguy hiểm

    FZ 150K1GFEx thuộc FZ Series dành cho hazardous area.

    Catalog công bố:

    ATEX II 1 G Ex ia IIB T4 Ga.

    Các thông số chung của FZ Series gồm:

    • IP65.
    • OIML & EC Approval Class 2.
    • Tuning-Fork Frequency System.
    • Power supply box đi kèm tiêu chuẩn.
    • Output 1: RS232C hoặc option connector.
    • Output 2: N/A.
    • Indicator i02 hoặc i03.
    • LCD không đèn nền.
    • Scale cable 5 m với FZ 150K1GFEx.
    • Power supply cable 5 m.

    Như vậy, FS 150K1GF và FZ 150K1GFEx có cùng khả năng cân chính, nhưng phiên bản FZ được cấu hình cho môi trường nguy hiểm.

    FZ 150K1GFEx Dành Cho Hazardous Area

    Trang 2 catalog dành riêng một khu vực cho “Hazardous use, FZ series”. Sơ đồ minh họa cho thấy cân và indicator được bố trí trong hazardous area, trong khi hệ thống nguồn và các thiết bị ngoại vi được tổ chức theo cấu hình riêng.

    Catalog công bố FZ Series đạt II 1 G Ex ia IIB T4 Ga.

    Vì vậy, khi địa điểm sử dụng có yêu cầu thiết bị chống cháy nổ hoặc intrinsically safe theo phân vùng phù hợp, FZ 150K1GFEx là phiên bản cần được xem xét thay vì FS 150K1GF tiêu chuẩn.

    Việc lựa chọn cân cho hazardous area cần được đối chiếu với yêu cầu an toàn và phân vùng thực tế tại cơ sở.

    Cáp Cân 5 Mét Tăng Linh Hoạt Khi Lắp Đặt

    Một điểm khác biệt đáng chú ý của FS 150K1GF so với nhiều model FS khác là scale cable dài 5 m.

    Catalog ghi rõ:

    • FS 150K1GF và FS 300K1GF: cáp cân 5 m.
    • Các model FS còn lại: cáp cân 1 m.

    Phiên bản FZ cũng áp dụng quy tắc tương tự:

    • FZ 150K1GFEx và FZ 300K1GFEx: scale cable 5 m.
    • Các model FZ còn lại: 1 m.

    Catalog giải thích scale cable là cáp kết nối giữa platform và indicator.

    Cáp 5 m giúp doanh nghiệp linh hoạt hơn khi cần đặt đầu hiển thị cách bàn cân một khoảng nhất định để thuận tiện quan sát và thao tác.

    Hiệu Chuẩn Bằng Quả Cân Ngoài

    FS 150K1GF và FZ 150K1GFEx đều sử dụng phương thức calibration by external weight – hiệu chuẩn bằng quả cân ngoài.

    Với một thiết bị có tải trọng 150 kg, đơn vị sử dụng nên xây dựng phương án kiểm tra và hiệu chuẩn phù hợp với quy trình quản lý đo lường thực tế.

    Tần suất hiệu chuẩn phụ thuộc vào tần suất sử dụng, điều kiện môi trường và yêu cầu kiểm soát chất lượng của từng doanh nghiệp.

    Lựa Chọn Đầu Hiển Thị i02 Hoặc i03

    FS/FZ Series cho phép lựa chọn indicator i02 hoặc i03.

    Theo hình minh họa trên trang 2 catalog, người dùng có thể lựa chọn hai kiểu đầu hiển thị khác nhau. i03 có nhiều vùng hiển thị hơn, trong khi i02 có bố cục đơn giản hơn.

    Catalog lưu ý loại indicator không thể thay đổi sau khi giao hàng.

    Do đó, người mua nên xác định phiên bản i02 hay i03 ngay từ giai đoạn lựa chọn cấu hình.

    Màn Hình LCD Có Đèn Nền Trên FS Series

    FS Series sử dụng Back-lit LCD, tức màn hình LCD có đèn nền.

    Đèn nền hỗ trợ việc quan sát kết quả trong các điều kiện ánh sáng khác nhau tại khu vực sản xuất.

    Trong khi đó, FZ Series sử dụng LCD without back-lit, nghĩa là màn hình không có đèn nền.

    Đây là một trong những điểm khác biệt về cấu hình giữa FS 150K1GF và FZ 150K1GFEx.

    Kết Nối RS232C

    FS Series có cấu hình giao tiếp tiêu chuẩn:

    • Output 1: RS232C hoặc option connector.
    • Output 2: RS232C.

    Nhờ đó, hệ thống có nền tảng để giao tiếp dữ liệu với thiết bị bên ngoài tương thích.

    FZ Series có:

    • Output 1: RS232C hoặc option connector.
    • Output 2: N/A.

    VIBRA còn liệt kê các tùy chọn:

    • FS-RS: Additional RS232C Output.
    • FS-R4: RS422A Output.

    Khả năng này phù hợp với các doanh nghiệp có nhu cầu thu thập dữ liệu cân hoặc kết nối cân vào hệ thống quản lý sản xuất.

    Nguồn Điện Của FS 150K1GF

    Theo catalog, FS Series sử dụng:

    AC adaptor và dry-cell battery.

    Các loại pin được catalog ghi chú gồm:

    • D type.
    • R20.
    • LR20.

    Khả năng sử dụng adaptor hoặc pin giúp hệ thống linh hoạt hơn trong một số điều kiện bố trí tại nhà máy.

    Nguồn Điện Của FZ 150K1GFEx

    FZ Series sử dụng Power Supply Box attached as standard, tức power supply box được cung cấp theo cấu hình tiêu chuẩn.

    Power supply cable của FZ Series có chiều dài 5 m.

    Catalog đồng thời cung cấp tùy chọn FZ-PC để kéo dài power supply cable theo từng 5 m, tối đa 70 m trước khi cần trao đổi thêm với nhà phân phối.

    Phụ Kiện Tùy Chọn Của FS/FZ Series

    Theo catalog, FS Series có các tùy chọn:

    • FS-RS: Additional RS232C Output.
    • FS-R4: RS422A Output.
    • FS-LM: Relay Contact.
    • FS-DS: Display Stand.
    • FS-PK: Pole Stand.
    • FS-SC: Extended Scale Cable, mỗi 5 m, tối đa 30 m.
    • FS-OX(S): Communication Option Box (S).
    • FS-OX(M): Communication Option Box (M).

    Đối với FZ Series còn có:

    • FZ-PC: Extended Power Supply Cable.
    • FZ-PX(M): Power Supply Box (M).

    Catalog lưu ý một số tùy chọn không thể sử dụng đồng thời. Khi đặt hàng, khách hàng nên xác nhận trước cấu hình tương thích.

    FS Series Kết Hợp Tải Trọng Lớn Và Độ Chính Xác Cao

    Hình minh họa trên trang 2 catalog nhấn mạnh FS Series theo thông điệp:

    High Capacity and High Precision – Two in One

    Nhà sản xuất cũng cho biết FS Series có dải cân từ model 620 g đến model tải trọng tối đa 300 kg, phục vụ nhiều công đoạn khác nhau trong sản xuất.

    FS 150K1GF nằm trong nhóm platform tải trọng cao, sử dụng mặt cân 800 × 600 mm nhưng vẫn duy trì độ đọc 1 g.

    Điều này giúp model trở thành lựa chọn đáng cân nhắc khi doanh nghiệp cần cân vật lớn nhưng vẫn muốn mức phân giải ở đơn vị gram.

    Ứng Dụng Của Cân Bàn Điện Tử FS 150K1GF Vibra

    Với cấu hình 150 kg x 1 g và bàn cân 800 × 600 mm, FS 150K1GF có thể được cân nhắc cho:

    • Kiểm soát nguyên liệu đầu vào.
    • Cân nguyên liệu sản xuất.
    • Cân thùng hoặc hộp hàng.
    • Cân linh kiện cơ khí.
    • Kiểm tra chi tiết máy.
    • Kiểm tra khối lượng thành phẩm.
    • Bộ phận kiểm soát chất lượng QC.
    • Cân mẫu sản xuất có kích thước lớn.
    • Quy trình cân cần đầu hiển thị bố trí cách bàn cân.
    • Hệ thống cần truyền dữ liệu qua RS232C.
    • Môi trường sản xuất cần IP65.

    Trên trang 2 catalog, VIBRA mô tả FS Series là giải pháp “Reliable measurement for every process in manufacturing”, hướng đến nhiều công đoạn từ kiểm soát nguyên liệu đầu vào đến sản xuất, kiểm tra và kiểm soát đầu ra.

    Ứng Dụng Của FZ 150K1GFEx Vibra

    FZ 150K1GFEx giữ mức cân 150 kg và độ đọc 1 g nhưng thuộc FZ Series dành cho khu vực nguy hiểm.

    Model có thể được cân nhắc trong những ứng dụng đồng thời yêu cầu:

    • Tải trọng đến 150 kg.
    • Độ đọc 1 g.
    • Platform 800 × 600 mm.
    • IP65.
    • Tuning-Fork Frequency System.
    • Cáp cân 5 m.
    • Phiên bản dành cho hazardous area.
    • Chuẩn ATEX II 1 G Ex ia IIB T4 Ga theo catalog.

    Việc sử dụng FZ 150K1GFEx trong khu vực nguy hiểm cần được xác nhận theo phân vùng và quy định an toàn thực tế tại cơ sở.

    So Sánh FS 100K1G Và FS 150K1GF Vibra

    Tiêu chíFS 100K1GFS 150K1GF
    Mức cân tối đa 100 kg 150 kg
    Độ đọc 1 g 1 g
    Verification Interval 10 g 10 g
    Độ lặp lại 1 g 0,7 g
    Độ tuyến tính ±2 g ±3 g
    Mặt cân 380 × 530 mm 800 × 600 mm
    Cáp cân 1 m 5 m

    FS 100K1G phù hợp khi tải trọng 100 kg và mặt cân 380 × 530 mm đã đủ. Trong khi đó, FS 150K1GF tăng mức cân lên 150 kg, sử dụng mặt cân 800 × 600 mm và có cáp cân dài 5 m.

    Vì vậy, FS 150K1GF phù hợp hơn khi vật cần cân lớn về kích thước hoặc cần bố trí đầu hiển thị xa platform.

    So Sánh FS 150K1GF Và FS 200K1G Vibra

    FS 150K1GF và FS 200K1G có điểm khác biệt đáng chú ý giữa tải trọng và kích thước mặt bàn:

    Tiêu chíFS 150K1GFFS 200K1G
    Mức cân tối đa 150 kg 200 kg
    Độ đọc 1 g 1 g
    Verification Interval 10 g 10 g
    Độ lặp lại 0,7 g 1 g
    Độ tuyến tính ±3 g ±2 g
    Mặt cân 800 × 600 mm 380 × 530 mm
    Cáp cân 5 m 1 m

    Điểm đặc biệt là mặc dù FS 200K1G có tải trọng lớn hơn 200 kg, FS 150K1GF lại thuộc nhóm platform lớn 800 × 600 mm.

    Do đó, lựa chọn không chỉ nên dựa trên tải trọng. Nếu vật cân có kích thước lớn và tải trọng không vượt 150 kg, FS 150K1GF có lợi thế về diện tích platform. Nếu cần tải trên 150 kg và mặt cân 380 × 530 mm phù hợp, FS 200K1G có phạm vi tải lớn hơn.

    So Sánh FS 150K1GF Và FS 300K1GF Vibra

    Hai model cùng sử dụng platform 800 × 600 mm nhưng khác tải trọng:

    Tiêu chíFS 150K1GFFS 300K1GF
    Mức cân tối đa 150 kg 300 kg
    Độ đọc 1 g 1 g
    Verification Interval 10 g 10 g
    Độ lặp lại 0,7 g 0,8 g
    Độ tuyến tính ±3 g ±5 g
    Mặt cân 800 × 600 mm 800 × 600 mm
    Cáp cân 5 m 5 m

    FS 150K1GF phù hợp khi tải trọng tối đa 150 kg đã đáp ứng. Nếu thường xuyên cần cân vật trên 150 kg nhưng vẫn muốn platform 800 × 600 mm và độ đọc 1 g, FS 300K1GF mở rộng tải trọng lên 300 kg.

    Nên Chọn FS 150K1GF Hay FZ 150K1GFEx?

    Nếu cân được sử dụng trong nhà máy, bộ phận QC, kho nguyên liệu hoặc khu vực sản xuất thông thường, FS 150K1GF là phiên bản tiêu chuẩn phù hợp. Model có Tuning-Fork Frequency System, IP65, LCD có đèn nền, RS232C, nguồn adaptor/pin và cáp cân 5 m.

    Nếu địa điểm sử dụng thuộc hazardous area và yêu cầu thiết bị theo cấu hình ATEX mà VIBRA công bố, FZ 150K1GFEx là phiên bản cần được xem xét.

    Cả hai đều có tải trọng 150 kg x 1 g và platform lớn 800 × 600 mm. Vì vậy, yếu tố phân biệt quan trọng nhất là môi trường lắp đặt và yêu cầu an toàn.

    Vì Sao Nên Chọn Cân Bàn FS 150K1GF / FZ 150K1GFEx Vibra?

    Những đặc điểm đáng chú ý của hai model gồm:

    • Mức cân tối đa 150 kg.
    • Độ đọc 1 g.
    • Verification Interval 10 g.
    • Độ lặp lại 0,7 g.
    • Độ tuyến tính ±3 g.
    • Platform lớn 800 × 600 mm.
    • Cáp cân dài 5 m.
    • Hiệu chuẩn bằng quả cân ngoài.
    • Tuning-Fork Frequency System.
    • Cấp bảo vệ IP65.
    • OIML & EC Approval Class 2.
    • Indicator i02 hoặc i03.
    • Hỗ trợ RS232C.
    • Nhiều phụ kiện mở rộng.
    • FZ 150K1GFEx dành cho hazardous area.
    • FZ Series được công bố ATEX II 1 G Ex ia IIB T4 Ga.

    Kết Luận

    Cân bàn điện tử FS 150K1GF / FZ 150K1GFEx Vibra là dòng cân công nghiệp tải trọng lớn với mức cân tối đa 150 kg, độ đọc 1 g, Verification Interval 10 g, độ lặp lại 0,7 g và độ tuyến tính ±3 g. Hai model sử dụng platform kích thước lớn 800 × 600 mm, cáp cân 5 m và phương thức hiệu chuẩn bằng quả cân ngoài.

    FS/FZ Series sử dụng Tuning-Fork Frequency System và đạt cấp bảo vệ IP65. FS 150K1GF là phiên bản tiêu chuẩn với LCD có đèn nền, nguồn AC adaptor hoặc pin và giao tiếp RS232C. FZ 150K1GFEx thuộc dòng dành cho hazardous area, sử dụng power supply box và được VIBRA công bố chuẩn ATEX II 1 G Ex ia IIB T4 Ga.

    Với mặt bàn 800 × 600 mm, tải trọng 150 kg và độ đọc 1 g, sản phẩm đặc biệt đáng cân nhắc cho các quy trình cần cân vật có kích thước lớn, kiểm soát nguyên liệu, kiểm tra thành phẩm và các ứng dụng công nghiệp cần bố trí đầu hiển thị cách xa bàn cân.

    Để được tư vấn lựa chọn FS 150K1GF hoặc FZ 150K1GFEx Vibra, indicator i02/i03, phụ kiện và cấu hình phù hợp với nhu cầu thực tế, vui lòng liên hệ:

    CÂN THÁI BÌNH DƯƠNG
    Hotline: 0908 608 666 - 0908 662 643

    Các Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

    Cân FS 150K1GF Vibra cân tối đa bao nhiêu?

    FS 150K1GF có mức cân tối đa 150 kg và độ đọc 1 g. Catalog công bố độ lặp lại 0,7 g và độ tuyến tính ±3 g.

    Cân FS 150K1GF có kích thước mặt cân bao nhiêu?

    FS 150K1GF sử dụng platform 800 × 600 mm. Model được nhóm cùng FS 300K1GF trong phần Dimensions của catalog.

    Cáp từ bàn cân đến đầu hiển thị của FS 150K1GF dài bao nhiêu?

    Catalog công bố scale cable dài 5 m đối với FS 150K1GF và FS 300K1GF. Đây là cáp kết nối giữa platform và indicator.

    FS 150K1GF và FZ 150K1GFEx khác nhau ở điểm nào?

    Hai model cùng có tải trọng 150 kg và độ đọc 1 g. FS 150K1GF là phiên bản tiêu chuẩn, còn FZ 150K1GFEx thuộc FZ Series dành cho hazardous area, được catalog công bố ATEX II 1 G Ex ia IIB T4 Ga. Hai phiên bản còn khác nhau về hệ thống nguồn, màn hình và Output 2.

    Cân FS 150K1GF / FZ 150K1GFEx có IP65 không?

    Có. VIBRA công bố IP Protection Rating 65 cho cả FS Series và FZ Series.