Cân bàn điện tử SC-60KAL / SE-60KAL AND thuộc dòng cân chống nước SC/SE Series của A&D, được thiết kế cho những khu vực thường xuyên tiếp xúc với nước, bụi, hơi ẩm hoặc cần vệ sinh thiết bị định kỳ. Cả hai model đều có tải trọng tối đa 60 kg, độ hiển thị tiêu chuẩn 0,02 kg và cấu hình nhà máy được đánh dấu ở mức 0,01 kg.

So với nhóm model KAM, dòng 60KAL sử dụng bàn cân lớn hơn, kích thước 390 x 530 mm. Thiết kế này phù hợp để cân thùng hàng, khay thực phẩm, sọt nguyên liệu, bao sản phẩm và các vật có bề mặt tiếp xúc tương đối rộng.
Điểm nổi bật của SC-60KAL và SE-60KAL là cấp bảo vệ IP68, thời gian ổn định khoảng 1 giây, màn hình LCD có ký tự cao 39 mm và khả năng hoạt động bằng pin kiềm trong khoảng 4.500 giờ. Sự khác biệt chính giữa hai phiên bản nằm ở vật liệu khung và mặt bàn cân, giúp doanh nghiệp lựa chọn theo điều kiện sử dụng thực tế.
Tổng quan về cân SC-60KAL / SE-60KAL AND
SC-60KAL và SE-60KAL là các model tải trọng 60 kg có bàn cân lớn trong dòng cân bàn chống nước SC/SE Series. Thiết bị được phát triển cho các ứng dụng cân thường xuyên tại nhà máy thực phẩm, khu chế biến thủy sản, kho lạnh, cơ sở nông sản và môi trường công nghiệp có độ ẩm cao.

Theo catalogue, dòng SC/SE sử dụng đầu hiển thị được làm kín hoàn toàn và đạt mức chống bụi, chống nước IP68. Nhà sản xuất mô tả khả năng kín nước trong điều kiện thử nghiệm ngâm ở độ sâu 1 m trong 24 giờ. Thiết bị còn có kết cấu washdown dễ vệ sinh, load cell chống nước và chống ăn mòn, thời gian ổn định khoảng 1 giây.
Hình ảnh tại trang 2 và trang 3 của tài liệu cho thấy cân có đầu hiển thị đặt trên trụ đứng, bàn cân thấp và các chân điều chỉnh. Đầu cân có thể thay đổi góc quan sát, giúp người vận hành dễ đọc kết quả khi cân thùng hoặc khay lớn.
Thông số kỹ thuật cân SC-60KAL / SE-60KAL AND
| Thông số | SC-60KAL / SE-60KAL |
| Thương hiệu |
A&D |
| Dòng sản phẩm |
SC/SE Series |
| Loại thiết bị |
Cân bàn điện tử chống nước |
| Mức cân tối đa |
60 kg |
| Độ hiển thị tiêu chuẩn |
0,02 kg |
| Độ hiển thị cài đặt nhà máy |
0,01 kg |
| Tải trọng theo lb |
130 lb |
| Độ hiển thị theo lb |
0,05 lb |
| Độ hiển thị lb cài đặt nhà máy |
0,02 lb |
| Tải trọng theo oz |
2.100 oz |
| Độ hiển thị theo oz |
1 oz |
| Độ hiển thị oz cài đặt nhà máy |
0,5 oz |
| Số mẫu đếm mặc định |
5 mẫu |
| Số mẫu có thể lựa chọn |
10, 20, 50 hoặc 100 mẫu |
| Số lượng đếm tối đa |
60.000 sản phẩm |
| Khối lượng đơn vị tối thiểu |
0,001 kg |
| Độ lặp lại |
0,01 kg |
| Độ tuyến tính |
±0,02 kg |
| Độ trôi độ nhạy |
±20 ppm/°C trong khoảng 5–35°C |
| Thời gian ổn định |
Khoảng 1 giây |
| Màn hình |
LCD 7 đoạn |
| Chiều cao ký tự |
39 mm |
| Tốc độ cập nhật |
10 lần/giây |
| Cấp bảo vệ |
IP68 |
| Điều kiện hoạt động |
-10 đến 40°C |
| Độ ẩm làm việc |
Tối đa 85% RH, không ngưng tụ |
| Nguồn điện |
6 pin đại D, R20P/LR20 |
| Thời gian sử dụng pin |
Khoảng 4.500 giờ với pin kiềm |
| Kích thước bàn cân |
390 x 530 mm |
| Khối lượng thiết bị |
Khoảng 16 kg |
| Quả cân hiệu chuẩn cài đặt nhà máy |
60 kg hoặc 120 lb |
| Phương thức hiệu chuẩn |
Hiệu chuẩn ngoài |
| Tùy chọn giao tiếp |
Quick USB hoặc RS-232C kèm relay comparator |

Đặc điểm nổi bật của cân SC-60KAL / SE-60KAL
Chống bụi và chống nước IP68
Cân bàn điện tử SC-60KAL / SE-60KAL có cấp bảo vệ IP68, phù hợp với khu vực thường xuyên có nước, bụi hoặc độ ẩm cao. Đầu hiển thị được làm kín, trong khi load cell được thiết kế chống nước và chống ăn mòn.
Khả năng IP68 giúp thiết bị thích nghi tốt hơn với quy trình vệ sinh tại nhà máy thực phẩm, thủy sản hoặc khu vực rửa sàn thường xuyên. Tuy nhiên, thông số ngâm sâu 1 m trong 24 giờ là điều kiện thử nghiệm khả năng kín nước, không đồng nghĩa cân được thiết kế để vận hành liên tục dưới nước.
Sau khi vệ sinh, người dùng nên loại bỏ nước đọng, để thiết bị khô và kiểm tra các vị trí kết nối trước khi tiếp tục sử dụng.
Bàn cân lớn 390 x 530 mm
Một trong những khác biệt đáng chú ý của model 60KAL là bàn cân kích thước 390 x 530 mm. So với nhóm KAM có bàn 300 x 380 mm, phiên bản KAL cung cấp diện tích đặt hàng rộng hơn.
Bàn cân lớn thích hợp với thùng nhựa, khay thực phẩm, sọt nông sản, bao nguyên liệu và các sản phẩm có kích thước lớn nhưng tổng khối lượng không vượt quá 60 kg.
Khi đặt hàng hóa, tải trọng nên được phân bố tương đối đều trên mặt bàn. Người vận hành không nên thả mạnh vật cân hoặc đặt tải tập trung tại một điểm vì có thể ảnh hưởng đến cơ cấu cảm biến.
Tải trọng 60 kg, độ hiển thị đến 0,01 kg
SC-60KAL và SE-60KAL đều có tải trọng tối đa 60 kg. Catalogue công bố độ hiển thị 0,02 kg và mức 0,01 kg được đánh dấu là cấu hình cài đặt tại nhà máy.
Ở cấu hình 0,01 kg, cân có thể hiển thị thay đổi khối lượng tương đương 10 g. Thiết bị phù hợp để kiểm tra thùng nguyên liệu, khay sản phẩm, kiện hàng, vật tư và thành phẩm có khối lượng từ vài trăm gram đến hàng chục kilogram.
Tổng khối lượng của vật chứa và sản phẩm phải nằm trong phạm vi 60 kg. Người dùng có thể sử dụng chức năng trừ bì để hiển thị khối lượng tịnh của hàng hóa bên trong thùng hoặc khay.
Ổn định kết quả trong khoảng 1 giây
Cân có thời gian ổn định khoảng 1 giây, hỗ trợ xử lý nhanh các phép cân lặp lại tại khu vực tiếp nhận hàng, đóng gói, phân loại hoặc kiểm tra khối lượng.
Màn hình cập nhật 10 lần mỗi giây, giúp người sử dụng theo dõi sự thay đổi khi thêm hoặc bớt nguyên liệu. Trước khi ghi nhận kết quả, người vận hành nên chờ tín hiệu ổn định trên màn hình.
Màn hình LCD có ký tự cao 39 mm
Đầu hiển thị sử dụng màn hình LCD 7 đoạn với chiều cao ký tự 39 mm. Kích thước số lớn giúp kết quả dễ quan sát khi người dùng đứng vận hành hoặc khi vật cân có kích thước lớn.
Đầu cân được lắp trên trụ đứng và có thể điều chỉnh góc nhìn. Thiết kế này hạn chế tình trạng thùng hoặc khay che khuất màn hình.
Hoạt động bằng pin khoảng 4.500 giờ
SC-60KAL / SE-60KAL sử dụng sáu pin đại D loại R20P hoặc LR20. Với pin kiềm, thời gian hoạt động được nhà sản xuất công bố ở mức khoảng 4.500 giờ trong điều kiện phù hợp.
Nguồn pin giúp cân hoạt động tại khu vực khó bố trí ổ cắm hoặc nơi cần hạn chế dây điện. Thiết bị có chỉ báo dung lượng pin, bộ pin dễ tháo rời và chức năng tự động tắt nguồn để giảm tiêu hao năng lượng.
Pin không được bao gồm theo ghi chú trong catalogue.
SC-60KAL và SE-60KAL khác nhau như thế nào?
SC-60KAL sử dụng khung và bàn cân SUS304
SC-60KAL được trang bị khung thép không gỉ SUS304 và mặt bàn cân SUS304. Vật liệu này có khả năng chống ăn mòn tốt, phù hợp với môi trường ẩm ướt, khu vực vệ sinh thường xuyên hoặc nơi có yêu cầu cao về độ bền vật liệu.
Model SC thường phù hợp với nhà máy thủy sản, chế biến thịt, sản xuất đồ uống, thực phẩm và kho lạnh.
SE-60KAL sử dụng khung thép và bàn cân SUS430
SE-60KAL sử dụng khung thép, trong khi mặt bàn cân được làm bằng thép không gỉ SUS430. Phiên bản SE vẫn có thiết kế chống bụi nước IP68 nhưng vật liệu khung khác với dòng SC.
SE-60KAL phù hợp với những khu vực cần bàn cân lớn, chống nước và dễ vệ sinh nhưng điều kiện ăn mòn không quá cao. Việc lựa chọn nên dựa trên môi trường vận hành, loại hóa chất vệ sinh và tần suất rửa thiết bị.
Chức năng của cân SC-60KAL / SE-60KAL
Cân khối lượng với nhiều đơn vị
Thiết bị hỗ trợ các đơn vị kg, lb và oz. Người vận hành có thể chuyển đổi đơn vị phù hợp với yêu cầu quản lý, quy trình sản xuất hoặc thị trường sử dụng.
Chế độ cân khối lượng được dùng để cân nguyên liệu, thùng hàng, sản phẩm đóng gói, vật tư và thành phẩm.
Đếm số lượng sản phẩm
Cân hỗ trợ chức năng đếm với số mẫu mặc định là 5. Người dùng có thể thay đổi sang 10, 20, 50 hoặc 100 mẫu để xác định khối lượng trung bình của một chi tiết.
SC-60KAL / SE-60KAL có khả năng đếm tối đa 60.000 sản phẩm và khối lượng đơn vị tối thiểu 0,001 kg. Kết quả phụ thuộc vào độ đồng đều của từng sản phẩm và số lượng mẫu tham chiếu.
Chức năng so sánh khối lượng
Chức năng comparator cho phép so sánh kết quả với giới hạn đã thiết lập. Cân có thể hỗ trợ phân loại sản phẩm thấp hơn, nằm trong hoặc cao hơn mức khối lượng yêu cầu.
Khi sử dụng tùy chọn SCE-03, thiết bị có thể cung cấp ngõ ra relay comparator để kết nối với đèn báo hoặc hệ thống điều khiển tương thích.
Kết nối Quick USB và RS-232C
Dòng SC/SE hỗ trợ hai tùy chọn giao tiếp:
| Mã tùy chọn | Chức năng |
| SCE-02 |
Giao tiếp Quick USB |
| SCE-03 |
RS-232C kết hợp ngõ ra relay comparator |
Hai tùy chọn này không thể sử dụng đồng thời. Catalogue cũng lưu ý cân sẽ không còn đáp ứng cấp bảo vệ IP68 khi lắp SCE-02 hoặc SCE-03. Do đó, doanh nghiệp cần cân nhắc giữa yêu cầu chống nước đầy đủ và nhu cầu truyền dữ liệu.
Cáp kết nối không được bao gồm theo cấu hình tiêu chuẩn. Trước khi lựa chọn, cần xác định loại thiết bị nhận dữ liệu, chuẩn giao tiếp và điều kiện lắp đặt thực tế.
Kích thước SC-60KAL và SE-60KAL
Hai model có cùng bàn cân 390 x 530 mm và khối lượng khoảng 16 kg. Kích thước tổng thể khác nhau do kết cấu trụ và khung:
| Model | Kích thước tổng thể |
| SC-60KAL |
390 x 688 x 717 mm |
| SE-60KAL |
390 x 732 x 722 mm |
Bản vẽ tại trang 4 của catalogue thể hiện dòng SC sử dụng trụ tròn, còn dòng SE sử dụng kết cấu trụ vuông. Đầu hiển thị của cả hai phiên bản đều có thể điều chỉnh góc khoảng 60° để thuận tiện quan sát.
Ứng dụng của cân bàn SC-60KAL / SE-60KAL
Cân phù hợp với ngành thủy sản, thực phẩm, thịt, rau củ, nông sản, đồ uống và kho lạnh. Bàn cân lớn hỗ trợ đặt sọt, khay hoặc thùng nguyên liệu thuận tiện hơn.
Trong sản xuất công nghiệp, thiết bị có thể dùng để tiếp nhận vật tư, kiểm tra thành phẩm, phân loại hàng hóa, cân kiện sản phẩm và đếm linh kiện có khối lượng tương đối đồng đều.
SC-60KAL phù hợp hơn với môi trường ẩm ướt hoặc cần khả năng chống ăn mòn tốt. SE-60KAL phù hợp với khu vực cần IP68 và bàn cân lớn nhưng mức độ ăn mòn thấp hơn.
Kết luận
Cân bàn điện tử SC-60KAL / SE-60KAL AND là giải pháp cân tải trọng 60 kg dành cho môi trường ẩm ướt, bụi bẩn và cần vệ sinh thường xuyên. Sản phẩm nổi bật với cấp bảo vệ IP68, bàn cân lớn 390 x 530 mm, thời gian ổn định khoảng 1 giây, màn hình LCD 39 mm và thời lượng pin khoảng 4.500 giờ.
SC-60KAL sử dụng khung và bàn cân SUS304, phù hợp với môi trường yêu cầu cao về khả năng chống ăn mòn. SE-60KAL sử dụng khung thép và bàn cân SUS430, phù hợp với nhu cầu cân chống nước trong điều kiện ít ăn mòn hơn.
Để được tư vấn lựa chọn model, tùy chọn giao tiếp và nhận báo giá cân SC-60KAL / SE-60KAL AND, vui lòng liên hệ:
Cân Thái Bình Dương
Hotline: 0908 608 666 - 0908 662 643