Cân điện tử FS 60K0.1G / FZ 60K0.1GEx Vibra thuộc dòng cân công nghiệp chính xác VIBRA FS/FZ Series của Shinko Denshi. Cả hai model có mức cân tối đa 60 kg, độ đọc 0,1 g, Verification Interval 1 g, độ lặp lại 0,1 g và độ tuyến tính ±0,2 g, phù hợp với các ứng dụng cần cân vật có khối lượng tương đối lớn nhưng vẫn yêu cầu khả năng đọc chi tiết đến một phần mười gram.

Trong đó, FS 60K0.1G là phiên bản tiêu chuẩn thuộc FS Series, còn FZ 60K0.1GEx thuộc FZ Series dành cho hazardous area – khu vực nguy hiểm. FZ Series được VIBRA công bố chứng nhận ATEX II 1 G Ex ia IIB T4 Ga.
Thông Số Kỹ Thuật Cân FS 60K0.1G / FZ 60K0.1GEx Vibra
| Thông số | FS 60K0.1G | FZ 60K0.1GEx |
| Mức cân tối đa |
60 kg |
60 kg |
| Độ đọc |
0,1 g |
0,1 g |
| Verification Interval (e) |
1 g |
1 g |
| Độ lặp lại |
0,1 g |
0,1 g |
| Độ tuyến tính |
±0,2 g |
±0,2 g |
| Kích thước mặt cân |
380 × 530 mm |
380 × 530 mm |
| Hiệu chuẩn |
Quả cân ngoài |
Quả cân ngoài |
| Hệ thống đo |
Tuning-Fork Frequency System |
Tuning-Fork Frequency System |
| Cấp bảo vệ |
IP65 |
IP65 |
| OIML & EC Approval |
Class 2 |
Class 2 |
| Indicator |
i02 hoặc i03 |
i02 hoặc i03 |
| Output 1 |
RS232C hoặc option connector |
RS232C hoặc option connector |
| Output 2 |
RS232C |
Không có |
| Màn hình |
LCD có đèn nền |
LCD không đèn nền |
| Nguồn cấp |
AC adaptor và pin khô |
Power supply box tiêu chuẩn |
| Cáp cân |
1 m |
1 m |
| Chuẩn hazardous area |
Không nêu |
ATEX II 1 G Ex ia IIB T4 Ga |

Catalog xác nhận FS 60K0.1G có tải trọng 60 kg, độ đọc 0,1 g, Verification Interval 1 g, độ lặp lại 0,1 g, độ tuyến tính ±0,2 g và hiệu chuẩn bằng quả cân ngoài. Nhóm FS 60K0.1G đến FS 200K1G sử dụng cùng kiểu platform với mặt cân 380 × 530 mm theo bảng thông số và phần Dimensions.
Phiên bản FZ 60K0.1GEx giữ các thông số cân chính tương ứng nhưng thuộc FZ Series dành cho khu vực nguy hiểm.
Đặc Điểm Nổi Bật Của Cân Điện Tử FS 60K0.1G Vibra
Mức cân 60kg, độ đọc 0.1g
Điểm nổi bật nhất của Vibra FS 60K0.1G là sự kết hợp giữa tải trọng tối đa 60 kg và độ đọc 0,1 g.
Thông số chính gồm:
- Mức cân tối đa: 60 kg.
- Độ đọc: 0,1 g.
- Verification Interval: 1 g.
- Độ lặp lại: 0,1 g.
- Độ tuyến tính: ±0,2 g.
- Hiệu chuẩn bằng quả cân ngoài.
Cấu hình 60 kg x 0,1 g giúp FS 60K0.1G phù hợp khi tải trọng 30 kg của FS 30K0.1G chưa đáp ứng nhưng người dùng vẫn muốn duy trì khả năng đọc đến 0,1 g.
Đây là điểm đáng chú ý đối với các quy trình cân nguyên liệu, linh kiện, sản phẩm hoặc mẫu sản xuất có khối lượng lớn.
Công Nghệ Tuning-Fork Frequency System
FS Series sử dụng hệ thống đo Tuning-Fork Frequency System. Đây là công nghệ được VIBRA công bố trong phần Common Specifications của dòng FS.
Trang 2 của catalog còn nhấn mạnh Tuning-fork weighing cell và mô tả FS Series theo định hướng kết hợp High Capacity and High Precision – tải trọng lớn và độ chính xác cao.
Với FS 60K0.1G, hệ thống này được kết hợp cùng tải trọng 60 kg và độ đọc 0,1 g để phục vụ các ứng dụng cân công nghiệp cần phạm vi tải tương đối lớn.
FZ 60K0.1GEx cũng sử dụng cùng Tuning-Fork Frequency System theo thông số chung của FZ Series.
Cấp Bảo Vệ IP65
Catalog công bố IP Protection Rating 65 cho cả FS Series và FZ Series.
Trên trang 2, VIBRA có phần riêng “IP protection, easy to clean”, đồng thời minh họa các thiết bị FS trong môi trường công nghiệp. Nhà sản xuất hướng dòng sản phẩm đến những nơi cần chú trọng khả năng bảo vệ thiết bị và vệ sinh trong quá trình sử dụng.
Đặc điểm này giúp FS 60K0.1G phù hợp để cân nhắc cho nhà máy, khu vực QC, kiểm tra nguyên liệu và nhiều môi trường sản xuất khác.
OIML & EC Approval Class 2
Trong phần Common Specifications, VIBRA ghi OIML & EC approval class 2 cho FS Series và FZ Series.
Thông tin này được nhà sản xuất công bố cùng các đặc tính IP65, Tuning-Fork Frequency System và giao tiếp RS232C.
Đối với ứng dụng có yêu cầu cụ thể về kiểm định hoặc phê duyệt đo lường, khách hàng nên xác nhận chính xác phiên bản và cấu hình cung cấp tại thời điểm đặt hàng.
Mặt Cân 380 x 530mm
Một ưu điểm đáng chú ý khi chuyển từ FS 30K0.1G lên FS 60K0.1G là platform lớn hơn.
Theo bảng thông số và phần Dimensions trong catalog, nhóm FS 60K0.1G – FS 200K1G sử dụng cùng kiểu thiết kế platform, với mặt cân 380 × 530 mm.
Kích thước này tạo không gian thuận tiện để đặt:
- Khay nguyên liệu.
- Thùng hoặc hộp sản phẩm.
- Bao chứa nguyên liệu phù hợp kích thước.
- Linh kiện và chi tiết cơ khí.
- Mẫu sản xuất.
- Thành phẩm cần kiểm tra.
- Sản phẩm có kích thước lớn hơn nhóm cân 30 kg.
FZ 60K0.1GEx cũng thuộc nhóm platform tương ứng trong phần Dimensions của catalog.
FS 60K0.1G Và FZ 60K0.1GEx Khác Nhau Như Thế Nào?
Hai model có cùng thông số cân cơ bản 60 kg x 0,1 g, nhưng được phát triển cho hai nhóm môi trường sử dụng khác nhau.
FS 60K0.1G – Phiên bản tiêu chuẩn
FS 60K0.1G thuộc FS Series – High Precision Industrial Balance.
Thông số chung của FS Series gồm:
- IP65.
- OIML & EC Approval Class 2.
- Tuning-Fork Frequency System.
- AC adaptor và pin khô.
- Output 1: RS232C hoặc option connector.
- Output 2: RS232C.
- Indicator i02 hoặc i03.
- LCD có đèn nền.
Phiên bản này thích hợp để cân nhắc cho phòng QC, phòng kiểm nghiệm và các khu vực sản xuất không có yêu cầu về cấu hình Ex.
FZ 60K0.1GEx – Phiên bản dành cho khu vực nguy hiểm
FZ 60K0.1GEx thuộc FZ Series dành cho hazardous area.
Catalog công bố FZ Series đạt:
ATEX II 1 G Ex ia IIB T4 Ga.
Cấu hình chung gồm:
- IP65.
- OIML & EC Approval Class 2.
- Tuning-Fork Frequency System.
- Power supply box đi kèm tiêu chuẩn.
- Output 1: RS232C hoặc option connector.
- Output 2: N/A.
- Indicator i02 hoặc i03.
- LCD không đèn nền.
- Cáp nguồn 5 m.
Như vậy, khác biệt quan trọng nhất giữa FS 60K0.1G và FZ 60K0.1GEx nằm ở môi trường sử dụng và cấu hình điện – giao tiếp, chứ không phải tải trọng hay độ đọc.
FZ 60K0.1GEx Dành Cho Hazardous Area
Trên trang 2 catalog, VIBRA dành một khu vực riêng với tiêu đề “Hazardous use, FZ series” và minh họa hệ thống gồm cân, indicator, power supply box cùng các thiết bị trong vùng an toàn.
FZ Series được công bố chuẩn II 1 G Ex ia IIB T4 Ga.
Do đó, nếu địa điểm lắp đặt có yêu cầu thiết bị Ex, FZ 60K0.1GEx là phiên bản cần được xem xét thay cho FS 60K0.1G tiêu chuẩn.
Việc lựa chọn cho khu vực nguy hiểm cần đối chiếu chính xác với phân vùng và yêu cầu an toàn của nhà máy.
Hiệu Chuẩn Bằng Quả Cân Ngoài
Catalog ghi FS 60K0.1G hiệu chuẩn “by external weight”, tức sử dụng quả cân chuẩn bên ngoài.
FZ 60K0.1GEx cũng áp dụng phương thức hiệu chuẩn bằng quả cân ngoài.
Doanh nghiệp nên sử dụng quả cân chuẩn phù hợp với quy trình quản lý thiết bị và xây dựng lịch kiểm tra, hiệu chuẩn dựa trên điều kiện sử dụng thực tế.
Lựa Chọn Indicator i02 Hoặc i03
Cả FS Series và FZ Series đều cho phép lựa chọn indicator i02 hoặc i03.
Hình minh họa trên trang 2 catalog cho thấy hai dạng đầu hiển thị khác nhau. Phần mô tả Selectable indicator cho biết i03 có nhiều màn hình hơn, cho phép hiển thị thêm các thông tin vận hành bên cạnh giá trị cân.
Nhà sản xuất cũng lưu ý lựa chọn indicator không thể thay đổi sau khi giao hàng.
Vì vậy, người mua nên xác định loại đầu hiển thị phù hợp ngay khi đặt cấu hình.
Màn Hình LCD Có Đèn Nền Trên FS Series
FS 60K0.1G thuộc FS Series sử dụng Back-lit LCD – màn hình LCD có đèn nền.
Đèn nền hỗ trợ quan sát dữ liệu thuận tiện hơn trong nhiều điều kiện ánh sáng.
Trong khi đó, FZ Series sử dụng LCD without back-lit, nghĩa là màn hình LCD không có đèn nền.
Đây là một trong những khác biệt cần chú ý khi so sánh FS 60K0.1G và FZ 60K0.1GEx.
Kết Nối RS232C
FS Series được trang bị:
- Output 1: RS232C hoặc option connector.
- Output 2: RS232C.
Cấu hình này tạo nền tảng để kết nối cân với các thiết bị tương thích phục vụ thu thập và xử lý dữ liệu.
FZ Series có cấu hình:
- Output 1: RS232C hoặc option connector.
- Output 2: N/A.
Catalog còn cung cấp các tùy chọn FS-RS – additional RS232C output và FS-R4 – RS422A output.
Nguồn Điện Của FS 60K0.1G
Theo Common Specifications, FS Series sử dụng:
AC adaptor và dry-cell battery.
Catalog ghi chú các loại pin tương thích gồm D type, R20 và LR20.
Khả năng sử dụng adaptor hoặc pin giúp FS Series linh hoạt trong việc bố trí vị trí cân.
Nguồn Điện Của FZ 60K0.1GEx
FZ Series sử dụng Power Supply Box attached as standard, tức power supply box đi kèm theo cấu hình tiêu chuẩn. Catalog cũng ghi cáp nguồn dài 5 m.
Đây là một trong những khác biệt quan trọng giữa cấu hình FZ dành cho hazardous area và FS Series tiêu chuẩn.
Cáp Cân Dài 1 Mét
Catalog quy định cáp cân dài 5 m cho FS 150K1GF và FS 300K1GF, còn tất cả các model FS khác dùng cáp 1 m. Vì vậy FS 60K0.1G sử dụng cáp cân dài 1 m.
Tương tự, FZ 60K0.1GEx thuộc nhóm FZ sử dụng scale cable 1 m.
Catalog giải thích scale cable là cáp nối giữa platform và indicator.
Nếu cần tăng khoảng cách, VIBRA cung cấp tùy chọn FS-SC – Extended Scale Cable, kéo dài theo từng 5 m và tối đa 30 m.
Phụ Kiện Tùy Chọn Của FS/FZ Series
Theo catalog, FS Series có các tùy chọn:
- FS-RS: bổ sung RS232C.
- FS-R4: RS422A Output.
- FS-LM: Relay Contact.
- FS-DS: Display Stand.
- FS-PK: Pole Stand.
- FS-SC: Extended Scale Cable, mỗi 5 m, tối đa 30 m.
- FS-OX(S): Communication Option Box (S).
- FS-OX(M): Communication Option Box (M).
Đối với FZ Series còn có:
- FZ-PC: Extended Power Supply Cable, theo từng 5 m, tối đa 70 m.
- FZ-PX(M): Power Supply Box (M).
Nhà sản xuất lưu ý một số tùy chọn không thể sử dụng đồng thời, vì vậy cần xác nhận cấu hình tương thích trước khi đặt hàng.
Cân Chính Xác Cho Nhiều Công Đoạn Trong Sản Xuất
Trang 2 của catalog giới thiệu FS Series với thông điệp “High Precision Weighing for Every Process in Manufacturing”.
VIBRA mô tả dòng FS có thể phục vụ nhiều công đoạn như:
- In-bound material control – kiểm soát nguyên liệu đầu vào.
- Production – sản xuất.
- Inspection – kiểm tra.
- Out-bound control – kiểm soát đầu ra.
Dải sản phẩm của FS Series trong catalog trải từ 620 g đến 300 kg, giúp doanh nghiệp lựa chọn tải trọng phù hợp cho từng vị trí cân.
Ứng Dụng Của Cân Điện Tử FS 60K0.1G Vibra
Với cấu hình 60 kg x 0,1 g, FS 60K0.1G có thể được cân nhắc cho:
- Kiểm soát nguyên liệu đầu vào.
- Cân nguyên liệu sản xuất.
- Kiểm tra khối lượng thành phẩm.
- Kiểm soát chất lượng QC.
- Cân linh kiện và chi tiết cơ khí.
- Cân mẫu sản xuất có khối lượng lớn.
- Phòng kiểm nghiệm.
- Quy trình cần tải trọng đến 60 kg.
- Hệ thống cần giao tiếp RS232C.
- Môi trường sản xuất cần thiết bị có IP65.
Kích thước mặt cân 380 × 530 mm cũng tạo không gian đặt vật lớn hơn đáng kể so với FS 30K0.1G.
Ứng Dụng Của FZ 60K0.1GEx Vibra
FZ 60K0.1GEx có cùng tải trọng 60 kg và độ đọc 0,1 g nhưng thuộc dòng dành cho hazardous area.
Model phù hợp để xem xét cho những quy trình cần đồng thời:
- Tải trọng đến 60 kg.
- Độ đọc 0,1 g.
- Tuning-Fork Frequency System.
- IP65.
- Cấu hình Ex theo ATEX được catalog công bố.
Việc sử dụng FZ 60K0.1GEx tại khu vực nguy hiểm cần được đối chiếu với yêu cầu an toàn và phân vùng cụ thể của cơ sở.
So Sánh FS 30K0.1G Và FS 60K0.1G Vibra
Hai model đều có độ đọc 0,1 g nhưng khác nhau về mức cân:
| Tiêu chí | FS 30K0.1G | FS 60K0.1G |
| Mức cân tối đa |
30 kg |
60 kg |
| Độ đọc |
0,1 g |
0,1 g |
| Verification Interval |
1 g |
1 g |
| Độ lặp lại |
0,1 g |
0,1 g |
| Độ tuyến tính |
±0,1 g |
±0,2 g |
| Mặt cân |
310 × 330 mm |
380 × 530 mm |
Theo catalog, FS 30K0.1G có tải trọng 30 kg và mặt cân 310 × 330 mm, trong khi FS 60K0.1G mở rộng tải trọng lên 60 kg và sử dụng platform lớn hơn thuộc nhóm 380 × 530 mm.
Nếu vật cần cân thường xuyên vượt quá 30 kg, FS 60K0.1G cung cấp phạm vi tải rộng hơn trong khi vẫn giữ độ đọc 0,1 g.
So Sánh FS 60K0.1G Và FS 100K1G
Khi tải trọng 60 kg chưa đủ, dòng FS còn có model 100 kg:
| Tiêu chí | FS 60K0.1G | FS 100K1G |
| Mức cân tối đa |
60 kg |
100 kg |
| Độ đọc |
0,1 g |
1 g |
| Verification Interval |
1 g |
10 g |
| Độ lặp lại |
0,1 g |
1 g |
| Độ tuyến tính |
±0,2 g |
±2 g |
| Mặt cân |
380 × 530 mm |
380 × 530 mm |
FS 60K0.1G phù hợp hơn khi tải trọng 60 kg đã đủ và độ đọc 0,1 g là yêu cầu quan trọng. FS 100K1G tăng tải trọng lên 100 kg nhưng độ đọc chuyển sang 1 g.
Nên Chọn FS 60K0.1G Hay FZ 60K0.1GEx?
Nếu cân được sử dụng tại nhà máy, phòng QC, khu vực kiểm nghiệm hoặc sản xuất thông thường, FS 60K0.1G là phiên bản tiêu chuẩn phù hợp. Thiết bị có IP65, Tuning-Fork Frequency System, LCD có đèn nền, AC adaptor/pin và hai output theo cấu hình chung của FS Series.
Nếu vị trí cân thuộc hazardous area và cần thiết bị theo cấu hình ATEX mà VIBRA công bố, FZ 60K0.1GEx là phiên bản cần xem xét.
Về khả năng cân, cả hai đều đạt 60 kg x 0,1 g. Vì vậy, yêu cầu an toàn và điều kiện môi trường là tiêu chí chính để phân biệt hai phiên bản.
Vì Sao Nên Chọn Cân FS 60K0.1G / FZ 60K0.1GEx Vibra?
Những đặc điểm đáng chú ý của hai model gồm:
- Mức cân tối đa 60 kg.
- Độ đọc 0,1 g.
- Verification Interval 1 g.
- Độ lặp lại 0,1 g.
- Độ tuyến tính ±0,2 g.
- Mặt cân 380 × 530 mm.
- Hiệu chuẩn bằng quả cân ngoài.
- Tuning-Fork Frequency System.
- Cấp bảo vệ IP65.
- OIML & EC Approval Class 2.
- Indicator i02 hoặc i03.
- Hỗ trợ giao tiếp RS232C.
- Nhiều tùy chọn mở rộng.
- FZ 60K0.1GEx dành cho hazardous area.
- FZ Series được công bố ATEX II 1 G Ex ia IIB T4 Ga.
Kết Luận
Cân điện tử FS 60K0.1G / FZ 60K0.1GEx Vibra là giải pháp cân công nghiệp có mức cân tối đa 60 kg, độ đọc 0,1 g, Verification Interval 1 g, độ lặp lại 0,1 g và độ tuyến tính ±0,2 g. Hai model sử dụng platform thuộc nhóm mặt cân 380 × 530 mm và đều hiệu chuẩn bằng quả cân ngoài.
FS/FZ Series sử dụng Tuning-Fork Frequency System và đạt cấp bảo vệ IP65. FS 60K0.1G là phiên bản tiêu chuẩn, sử dụng màn hình LCD có đèn nền, nguồn AC adaptor hoặc pin và hai output theo cấu hình chung. Trong khi đó, FZ 60K0.1GEx thuộc dòng hazardous-area, dùng power supply box và được catalog công bố chuẩn ATEX II 1 G Ex ia IIB T4 Ga.
Với tải trọng 60 kg, độ đọc 0,1 g và mặt cân lớn, sản phẩm phù hợp để cân nhắc cho các công đoạn kiểm soát nguyên liệu, sản xuất, kiểm nghiệm và QC cần phạm vi tải cao.
Để được tư vấn lựa chọn FS 60K0.1G hoặc FZ 60K0.1GEx Vibra, indicator i02/i03, phụ kiện và cấu hình phù hợp với nhu cầu thực tế, vui lòng liên hệ:
CÂN THÁI BÌNH DƯƠNG
Hotline: 0908 608 666 - 0908 662 643