Kỹ thuật trọn đời
Vận chuyển tận nơi
Skype: canthaibinhduong
Email: muabancan.tbd@gmail.com
0908 608 666 Mr DŨNG
0908 662 643 Mrs DUNG

Cân Điện Tử Chính Xác XB-SW CAS

Model: XB-SW 820 / XB-SW 8200Mức cân tối đa: 820g / 8200gĐộ hiển thị nhỏ nhất: 0.01g / 0.1gKích thước đĩa cân: 108 × 105mm 170 × 180mmKích thước cân: 200 × 322 × 75mm
Hỗ trợ 0908 608 666 Mr DŨNG
Facebook like: 14

Xem nhanh

    Cân điện tử chính xác XB-SW CAS thuộc dòng XB Series, được thiết kế dành cho những công việc cân cần độ ổn định, độ bền và khả năng trả kết quả nhanh. Theo tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất, XB Series hướng đến ứng dụng trong phòng thí nghiệm và hệ thống quản lý chất lượng, đồng thời có thiết kế nhỏ gọn, chính xác và dễ vận hành.

    xb-sw

    Riêng XB-SW có hai lựa chọn tải trọng gồm 820g và 8200g, tương ứng độ hiển thị nhỏ nhất 0.01g và 0.1g. Sản phẩm còn hỗ trợ nhiều chức năng như kiểm tra khối lượng, đếm số lượng, cân móc dưới, hiển thị dạng analog và kết nối dữ liệu RS-232C.

    Với hai mức cân khá khác biệt, người dùng có thể lựa chọn XB-SW 820 cho các mẫu nhỏ cần độ đọc tốt hơn hoặc XB-SW 8200 khi cần cân vật có khối lượng lên đến 8.2kg.

    1. Cân XB-SW CAS là gì?

    XB-SW là một model thuộc dòng XB Series Electronic Balance của CAS. Đây là dòng cân điện tử được phát triển cho các ứng dụng cần kết quả ổn định và thao tác nhanh.

    XB-SW hiện có hai cấu hình được thể hiện trong catalogue:

    • XB-SW 820: tải trọng tối đa 820g, độ đọc 0.01g.
    • XB-SW 8200: tải trọng tối đa 8200g, độ đọc 0.1g.

    Điểm đáng chú ý là hai model không chỉ khác nhau về tải trọng mà còn khác về độ đọc, kích thước đĩa cân, độ lặp lại, độ tuyến tính và khối lượng thiết bị.

    Do đó, khi tìm mua XB-SW, người dùng nên xác định rõ model cụ thể thay vì chỉ hỏi chung "cân XB-SW".

    2. Thông số kỹ thuật cân XB-SW CAS

    Dưới đây là bảng thông số chi tiết của từng model XB-SW theo tài liệu kỹ thuật XB Series.

    Thông sốXB-SW 820XB-SW 8200
    Mức cân tối đa 820g 8200g
    Độ hiển thị nhỏ nhất 0.01g 0.1g
    Độ lặp lại ≤0.008g ≤0.08g
    Độ tuyến tính ±0.01g ±0.1g
    Thời gian đáp ứng 1.5 – 2.5 giây 0.7 – 1.2 giây
    Kích thước đĩa cân 108 × 105mm 170 × 180mm
    Kích thước cân 200 × 322 × 75mm 200 × 322 × 75mm
    Khối lượng thiết bị 3.5kg 4.7kg
    Màn hình LCD có đèn nền LCD có đèn nền
    Nguồn điện DC 12V, 1.25A DC 12V, 1.25A
    Cổng dữ liệu RS-232C RS-232C

    xb series 1

    Catalogue xác nhận XB-SW 820 sử dụng đĩa cân 108 × 105mm, trong khi XB-SW 8200 sử dụng đĩa lớn hơn 170 × 180mm.

    3. So sánh XB-SW 820 và XB-SW 8200

    Hai phiên bản XB-SW hướng đến hai nhóm nhu cầu khá khác nhau.

    XB-SW 820 – 820g x 0.01g

    Model XB-SW 820 có:

    • Tải trọng tối đa: 820g
    • Độ đọc: 0.01g
    • Độ lặp lại: ≤0.008g
    • Độ tuyến tính: ±0.01g
    • Đĩa cân: 108 × 105mm
    • Khối lượng thiết bị: 3.5kg

    XB-SW 820 phù hợp hơn khi người dùng thường cân những mẫu dưới 820g và cần theo dõi khối lượng với bước hiển thị 0.01g.

    XB-SW 8200 – 8200g x 0.1g

    XB-SW 8200 có:

    • Tải trọng tối đa: 8200g
    • Độ đọc: 0.1g
    • Độ lặp lại: ≤0.08g
    • Độ tuyến tính: ±0.1g
    • Đĩa cân: 170 × 180mm
    • Khối lượng thiết bị: 4.7kg

    Phiên bản này phù hợp hơn cho những mẫu có khối lượng lớn, đặc biệt khi cần phạm vi cân lên đến 8.2kg.

    Nếu độ đọc 0.01g là yêu cầu quan trọng, XB-SW 820 phù hợp hơn. Ngược lại, nếu tải trọng là ưu tiên chính, XB-SW 8200 cung cấp phạm vi cân lớn hơn đáng kể.

    4. Tốc độ trả kết quả nhanh

    Tốc độ đáp ứng là một trong những đặc điểm được CAS nhấn mạnh đối với XB Series.

    Theo bảng thông số:

    • XB-SW 820: thời gian đáp ứng khoảng 1.5 – 2.5 giây.
    • XB-SW 8200: thời gian đáp ứng khoảng 0.7 – 1.2 giây.

    Khả năng trả kết quả nhanh giúp giảm thời gian chờ trong quá trình cân, đặc biệt hữu ích khi người vận hành cần thực hiện nhiều phép cân liên tiếp.

    Ngay trong phần giới thiệu sản phẩm, nhà sản xuất cũng liệt kê Quick Response Rate là một trong những đặc điểm nổi bật của XB Series.

    5. Màn hình LCD có đèn nền

    XB-SW sử dụng màn hình LCD với đèn nền Backlight.

    Theo catalogue, màn hình LCD có đèn nền giúp người dùng quan sát kết quả rõ ràng ngay cả trong môi trường có điều kiện ánh sáng thấp.

    Đây là một yếu tố hữu ích trong quá trình vận hành thực tế bởi người sử dụng có thể đọc số cân nhanh mà không phụ thuộc quá nhiều vào ánh sáng xung quanh.

    Bên cạnh màn hình số, XB Series còn hỗ trợ Analog Display Modes, giúp hiển thị trạng thái cân theo dạng trực quan hơn.

    6. Chức năng Check Weighing kiểm tra khối lượng

    Một trong những chức năng được trang bị trên XB Series là Check Weighing Function.

    Đây là chức năng hỗ trợ người dùng kiểm tra khối lượng trong các quy trình có yêu cầu xác định mẫu hoặc sản phẩm theo mức khối lượng quy định.

    Tính năng này giúp XB-SW không chỉ đơn thuần là một thiết bị hiển thị trọng lượng mà còn có thể hỗ trợ công việc kiểm tra trong bộ phận sản xuất hoặc quản lý chất lượng.

    Đối với các doanh nghiệp có nhiều mẫu cần kiểm tra liên tục, Check Weighing có thể giúp quá trình thao tác thuận tiện hơn so với việc chỉ ghi nhận khối lượng thủ công.

    7. Chức năng Piece Counting – đếm số lượng

    XB Series hỗ trợ Piece Counting, tức chức năng đếm số lượng sản phẩm dựa trên khối lượng.

    Khi các chi tiết có trọng lượng tương đối đồng đều, tính năng này có thể hỗ trợ xác định số lượng dựa trên dữ liệu khối lượng thay vì phải đếm từng sản phẩm.

    Đây là chức năng hữu ích trong một số hoạt động như:

    • Kiểm tra số lượng chi tiết.
    • Đếm linh kiện.
    • Kiểm kê mẫu nhỏ.
    • Kiểm tra số lượng sản phẩm theo khối lượng.

    Catalogue liệt kê cả Check Weighing và Piece Counting trong nhóm tính năng của XB Series.

    8. Hỗ trợ cân móc dưới Weigh-Below Hook

    Ngoài thao tác đặt vật trực tiếp trên đĩa cân, XB Series còn được nhà sản xuất trang bị Weigh-Below Hook.

    Đây là chức năng cho phép thực hiện phép cân thông qua móc bên dưới thiết bị trong những ứng dụng phù hợp.

    Tính năng cân móc dưới giúp mở rộng phạm vi ứng dụng của thiết bị đối với những mẫu không thuận tiện khi đặt trực tiếp trên đĩa cân.

    9. Độ phân giải của XB Series

    Nhà sản xuất công bố XB Series có Resolution 1/620,000.

    Độ phân giải là một trong những thông số giúp thể hiện khả năng phân biệt các mức tải khác nhau của hệ thống cân.

    Tuy nhiên, khi lựa chọn XB-SW, người dùng vẫn nên ưu tiên xem thông số Minimum Display – độ hiển thị nhỏ nhất của từng model cụ thể.

    Đối với XB-SW:

    • XB-SW 820: 0.01g
    • XB-SW 8200: 0.1g

    Đây là hai con số trực tiếp giúp người dùng xác định liệu model có đáp ứng yêu cầu của phép cân hay không.

    10. Kết nối RS-232C với thiết bị ngoại vi

    XB-SW được trang bị giao tiếp dữ liệu RS-232C.

    Đây là điểm đáng chú ý đối với phòng thí nghiệm, bộ phận QC hoặc những đơn vị cần đưa dữ liệu cân sang hệ thống khác để lưu trữ và xử lý.

    Theo tài liệu kỹ thuật, XB Series có thể truyền dữ liệu trực tiếp sang máy tính thông qua phần mềm iM-WORKS.

    Việc kết nối dữ liệu giúp giảm bớt thao tác ghi chép thủ công và tạo điều kiện thuận lợi hơn khi cần tổng hợp kết quả cân trên máy tính.

    11. Phần mềm iM-WORKS PC Software

    CAS cung cấp iM-WORKS dưới dạng phần mềm PC dành cho XB Series.

    Theo catalogue, khi sử dụng iM-WORKS, dữ liệu từ cân có thể được truyền trực tiếp sang máy tính.

    Tuy nhiên, có một điểm người mua cần chú ý: iM-WORKS nằm trong mục OPTION.

    Điều đó có nghĩa đây là tùy chọn của hệ thống, vì vậy cần xác nhận với đơn vị cung cấp xem phần mềm có nằm trong cấu hình đặt mua hay cần trang bị riêng.

    Không nên mặc định mọi bộ cân XB-SW đều đi kèm phần mềm iM-WORKS.

    12. Hỗ trợ máy in CP-7020

    Một tùy chọn khác được nhà sản xuất liệt kê là CP-7020 Printer.

    Catalogue cho biết khi kết nối với máy in tùy chọn, XB Series có khả năng xuất kết quả hiệu chuẩn. Thông tin ngày và giờ được cung cấp bởi đồng hồ tích hợp trong cân.

    Tài liệu mô tả nội dung này dưới mục GLP/GMP/ISO Calibration Record.

    Đối với các môi trường cần lưu trữ thông tin liên quan đến quá trình kiểm tra thiết bị, khả năng xuất dữ liệu ra máy in là một tính năng đáng quan tâm.

    CP-7020 cũng nằm trong mục OPTION, vì vậy người mua nên kiểm tra cấu hình thực tế trước khi đặt hàng.

    13. XB-SW có hiệu chuẩn tự động không?

    Đây là điểm cần phân biệt rõ giữa XB-SW và XB-HW.

    Trong catalogue, hai chức năng:

    • PSC Fully-automatic Calibration
    • Clock-CAL Fully-automatic Calibration

    đều được ghi rõ là XB-HW only, tức chỉ áp dụng cho XB-HW.

    Automatic Touch-key Calibration trong tài liệu cũng được ghi là dành riêng cho XB-HW. Tài liệu kỹ thuật cân phân tích XB series CAS.pdfPDF

    Vì vậy, không nên quảng cáo XB-SW có các chức năng hiệu chuẩn tự động này nếu chỉ dựa trên tài liệu kỹ thuật hiện tại.

    Đây cũng là một khác biệt quan trọng cần lưu ý khi so sánh XB-SW với XB-HW.

    14. Thiết kế nhỏ gọn, phù hợp khu vực cân

    XB Series được CAS mô tả là dòng sản phẩm compact, precise and easy to operate, tức nhỏ gọn, chính xác và dễ vận hành.

    XB-SW có kích thước tổng thể khoảng:

    200 × 322 × 75mm

    Sự khác biệt chủ yếu nằm ở kích thước đĩa cân.

    XB-SW 820

    Sử dụng đĩa cân 108 × 105mm, phù hợp với nhóm mẫu có kích thước và khối lượng nhỏ.

    XB-SW 8200

    Được trang bị đĩa cân lớn hơn 170 × 180mm, tạo diện tích đặt mẫu rộng hơn để đáp ứng mức tải trọng lên đến 8200g.

    Khối lượng thiết bị tương ứng là khoảng 3.5kg và 4.7kg.

    15. Cân XB-SW phù hợp sử dụng ở đâu?

    Theo thông tin chính thức trong catalogue, XB Series được thiết kế đặc biệt để sử dụng trong laboratories and quality management systems – phòng thí nghiệm và hệ thống quản lý chất lượng.

    Dựa trên các chức năng được tài liệu công bố, XB-SW có thể được xem xét cho các nhu cầu như:

    Phòng thí nghiệm: cân mẫu, nguyên liệu và các đối tượng trong phạm vi tải trọng phù hợp.

    Bộ phận QC/QA: kiểm tra khối lượng và ghi nhận dữ liệu cân.

    Cơ sở sản xuất: sử dụng Check Weighing để hỗ trợ kiểm tra khối lượng.

    Kho linh kiện hoặc bộ phận kiểm kê: sử dụng chức năng Piece Counting trong những trường hợp sản phẩm có khối lượng tương đối đồng đều.

    Phòng nghiên cứu: sử dụng trong các phép cân phù hợp với tải trọng và độ đọc của từng model.

    Việc ứng dụng thực tế cần căn cứ vào yêu cầu của từng quy trình, đặc biệt là tải trọng, độ đọc, độ lặp lại và độ tuyến tính.

    16. Nên chọn XB-SW 820 hay XB-SW 8200?

    Nếu đang phân vân giữa hai phiên bản, có thể lựa chọn theo nguyên tắc đơn giản:

    Chọn XB-SW 820 nếu:

    • Mẫu không vượt quá 820g.
    • Cần độ đọc 0.01g.
    • Cần đĩa cân nhỏ gọn.
    • Ưu tiên khả năng theo dõi thay đổi khối lượng nhỏ hơn.

    Chọn XB-SW 8200 nếu:

    • Khối lượng cần cân có thể lên đến 8.2kg.
    • Độ đọc 0.1g đáp ứng yêu cầu.
    • Cần đĩa cân lớn 170 × 180mm.
    • Ưu tiên phạm vi tải trọng lớn.

    Không nên chọn XB-SW 8200 chỉ vì tải trọng cao hơn nếu công việc thực tế yêu cầu độ đọc 0.01g, bởi hai model có độ hiển thị khác nhau.

    17. Mua cân XB-SW – cần cung cấp thông tin gì?

    Để lựa chọn đúng cấu hình XB-SW, người dùng nên xác định trước:

    • Khối lượng lớn nhất thường xuyên cần cân.
    • Độ đọc mong muốn.
    • Kích thước mẫu.
    • Nhu cầu đếm số lượng.
    • Nhu cầu kiểm tra khối lượng.
    • Có cần truyền dữ liệu sang máy tính hay không.
    • Có nhu cầu sử dụng phần mềm iM-WORKS hoặc máy in CP-7020 hay không.

    Nếu cần 820g x 0.01g, lựa chọn tương ứng là XB-SW 820.

    Nếu cần 8200g x 0.1g, lựa chọn tương ứng là XB-SW 8200.

    CÂN THÁI BÌNH DƯƠNG

    Hotline: 0908 608 666 - 0908 662 643

    Liên hệ Cân Thái Bình Dương để được tư vấn lựa chọn model XB-SW phù hợp với tải trọng, độ đọc và nhu cầu sử dụng thực tế.

    Kết luận

    Cân điện tử chính xác XB-SW CAS thuộc XB Series, được thiết kế hướng đến các môi trường cần độ ổn định, tốc độ phản hồi nhanh và khả năng quản lý kết quả cân.

    Dòng XB-SW có hai model chính:

    XB-SW 820 – 820g x 0.01gXB-SW 8200 – 8200g x 0.1g.

    Ngoài chức năng cân, XB Series còn hỗ trợ Check Weighing, Piece Counting, Weigh-Below Hook, Analog Display Modes, màn hình LCD có đèn nền và kết nối dữ liệu RS-232C. Tùy chọn iM-WORKS giúp truyền dữ liệu sang máy tính, trong khi máy in CP-7020 hỗ trợ nhu cầu xuất thông tin theo cấu hình phù hợp.

    Điểm quan trọng khi lựa chọn XB-SW là cân bằng giữa tải trọng và độ đọc. XB-SW 820 phù hợp khi cần độ đọc 0.01g, còn XB-SW 8200 phù hợp khi cần tải trọng lớn lên đến 8.2kg.

    Cân Thái Bình Dương – Hotline: 0908 608 666 - 0908 662 643

    Các Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

    1. Cân XB-SW có bao nhiêu model?

    Theo catalogue, XB-SW có hai cấu hình chính là XB-SW 820 và XB-SW 8200.

    2. Cân XB-SW 820 có độ đọc bao nhiêu?

    XB-SW 820 có mức cân tối đa 820g và độ hiển thị nhỏ nhất 0.01g.

    3. Cân XB-SW 8200 có độ chính xác bao nhiêu?

    XB-SW 8200 có mức cân tối đa 8200g và độ hiển thị nhỏ nhất 0.1g.

    4. XB-SW 820 và XB-SW 8200 khác nhau như thế nào?

    XB-SW 820 có tải trọng 820g, độ đọc 0.01g và đĩa cân 108 × 105mm. XB-SW 8200 có tải trọng 8200g, độ đọc 0.1g và đĩa cân 170 × 180mm.

    5. Cân XB-SW có chức năng đếm số lượng không?

    Có. XB Series được nhà sản xuất công bố có chức năng Piece Counting.