Kỹ thuật trọn đời
Vận chuyển tận nơi
Skype: canthaibinhduong
Email: muabancan.tbd@gmail.com
0908 608 666 Mr DŨNG
0908 662 643 Mrs DUNG

Cân Điện Tử Phân Tích XB-HX CAS

Model: XB-HX 220 / XB-HX 420 / XB-HX 620 / XB-HX 2200 / XB-HX 4200 / XB-HX 6200 Mức cân tối đa: 220g / 420g / 620g / 2200g / 4200g / 6200gĐộ hiển thị nhỏ nhất: 0.001g / 0.01gKích thước đĩa cân: 108 × 105mm / 170 × 180mmKích thước tổng thể: 200 × 322 × 75mm
Hỗ trợ 0908 608 666 Mr DŨNG
Facebook like: 9

Xem nhanh

    1. Cân điện tử phân tích XB-HX CAS là gì?

    XB-HX là một trong các model thuộc dòng cân điện tử XB Series của CAS. Dòng sản phẩm được định hướng sử dụng trong các môi trường cần kết quả cân ổn định và khả năng vận hành thuận tiện.

    xb-hx

    Riêng XB-HX được chia thành hai nhóm tải trọng:

    • XB-HX 220, XB-HX 420, XB-HX 620: độ đọc 0.001g.
    • XB-HX 2200, XB-HX 4200, XB-HX 6200: độ đọc 0.01g.

    Cách phân chia này giúp người dùng lựa chọn thiết bị dựa trên cả mức cân tối đa lẫn độ đọc yêu cầu.

    Ví dụ, một đơn vị chỉ cần cân mẫu khoảng vài trăm gram nhưng cần quan sát thay đổi khối lượng đến 0.001g sẽ phù hợp hơn với nhóm XB-HX 220–620. Trong khi đó, nếu mẫu nặng vài kilogram, nhóm XB-HX 2200–6200 cung cấp tải trọng lớn hơn nhưng độ đọc là 0.01g.


    2. Thông số kỹ thuật cân XB-HX CAS theo từng model

    Dưới đây là bảng thông số chi tiết của 6 model XB-HX được tổng hợp từ catalogue XB Series.

    Thông sốXB-HX 220XB-HX 420XB-HX 620XB-HX 2200XB-HX 4200XB-HX 6200
    Mức cân tối đa 220g 420g 620g 2200g 4200g 6200g
    Độ hiển thị nhỏ nhất 0.001g 0.001g 0.001g 0.01g 0.01g 0.01g
    Độ lặp lại ≤0.001g ≤0.001g ≤0.001g ≤0.01g ≤0.01g ≤0.01g
    Độ tuyến tính ±0.002g ±0.002g ±0.002g ±0.02g ±0.02g ±0.02g
    Thời gian đáp ứng 1.5–2.5 giây 1.5–2.5 giây 1.5–2.5 giây 1.5–2.5 giây 1.5–2.5 giây 1.5–2.5 giây
    Kích thước đĩa cân 108 × 105mm 108 × 105mm 108 × 105mm 170 × 180mm 170 × 180mm 170 × 180mm
    Kích thước tổng thể 200 × 322 × 75mm 200 × 322 × 75mm 200 × 322 × 75mm 200 × 322 × 75mm 200 × 322 × 75mm 200 × 322 × 75mm
    Khối lượng cân 2.8kg 2.8kg 2.8kg 3.0kg 3.0kg 3.0kg
    Màn hình LCD có đèn nền LCD có đèn nền LCD có đèn nền LCD có đèn nền LCD có đèn nền LCD có đèn nền
    Nguồn điện DC 12V, 1.25A DC 12V, 1.25A DC 12V, 1.25A DC 12V, 1.25A DC 12V, 1.25A DC 12V, 1.25A
    Kết nối dữ liệu RS-232C RS-232C RS-232C RS-232C RS-232C RS-232C

    xb series 1

    Catalogue đồng thời công bố Resolution 1/620,000 cho XB Series.


    3. Các model XB-HX có gì khác nhau?

    XB-HX 220 – 220g x 0.001g

    XB-HX 220 có mức cân tối đa 220g và độ hiển thị nhỏ nhất 0.001g.

    Đây là model có tải trọng thấp nhất trong dòng XB-HX, phù hợp khi mẫu cần cân tương đối nhỏ nhưng người dùng ưu tiên độ đọc đến từng 1mg.

    XB-HX 420 – 420g x 0.001g

    XB-HX 420 tăng tải trọng lên 420g nhưng vẫn giữ độ đọc 0.001g.

    Model này tạo sự cân bằng giữa khả năng cân mẫu vài trăm gram và yêu cầu theo dõi những thay đổi khối lượng nhỏ.

    XB-HX 620 – 620g x 0.001g

    XB-HX 620 có tải trọng 620g, độ đọc 0.001g.

    Đây là phiên bản có mức cân lớn nhất trong nhóm XB-HX sử dụng độ đọc 0.001g.

    XB-HX 2200 – 2200g x 0.01g

    XB-HX 2200 có tải trọng 2200g, tương đương 2.2kg, với độ đọc 0.01g.

    Phiên bản sử dụng đĩa cân lớn hơn 170 × 180mm, phù hợp với những mẫu có kích thước hoặc trọng lượng lớn hơn.

    XB-HX 4200 – 4200g x 0.01g

    XB-HX 4200 có tải trọng tối đa 4200g, độ đọc 0.01g.

    Model phù hợp khi cần phạm vi cân vài kilogram nhưng vẫn yêu cầu hiển thị đến 0.01g.

    XB-HX 6200 – 6200g x 0.01g

    XB-HX 6200 là phiên bản có tải trọng lớn nhất trong nhóm XB-HX được catalogue công bố.

    Thiết bị có:

    • Tải trọng tối đa: 6200g
    • Độ đọc: 0.01g
    • Đĩa cân: 170 × 180mm
    • Khối lượng thiết bị: khoảng 3.0kg

    Các mức tải trọng và kích thước đĩa cân trên được thể hiện cụ thể trong bảng model của catalogue.


    4. Độ đọc 0.001g cho các model tải trọng nhỏ

    Một trong những đặc điểm nổi bật nhất của XB-HX là khả năng cung cấp độ hiển thị nhỏ nhất 0.001g trên ba phiên bản:

    XB-HX 220, XB-HX 420 và XB-HX 620.

    Ngoài độ đọc 0.001g, nhóm model này còn có:

    • Độ lặp lại: ≤0.001g
    • Độ tuyến tính: ±0.002g

    Đây là những thông số cần quan tâm khi lựa chọn cân cho các công việc đòi hỏi theo dõi biến động khối lượng nhỏ.

    Cần phân biệt rằng độ đọc, độ lặp lạiđộ tuyến tính là những thông số khác nhau. Khi lựa chọn cân cho một quy trình cụ thể, không nên chỉ nhìn vào con số 0.001g mà bỏ qua các đặc tính kỹ thuật còn lại.


    5. Tốc độ đáp ứng từ 1.5 đến 2.5 giây

    Theo catalogue, XB-HX có thời gian đáp ứng khoảng 1.5–2.5 giây.

    Tốc độ phản hồi tương đối nhanh giúp người vận hành rút ngắn thời gian chờ sau khi đặt mẫu lên đĩa cân.

    Nhà sản xuất cũng nhấn mạnh Quick Response Rate ngay trong phần giới thiệu của XB Series.

    Trong môi trường cần thực hiện nhiều phép cân liên tục, thời gian đáp ứng là yếu tố đáng quan tâm bên cạnh tải trọng và độ đọc.


    6. Màn hình LCD có đèn nền dễ quan sát

    XB-HX sử dụng LCD with backlight – màn hình LCD có đèn nền.

    Theo mô tả trong tài liệu, màn hình có thể được đọc rõ ngay cả trong môi trường tối.

    Đèn nền giúp số liệu hiển thị dễ quan sát hơn trong nhiều điều kiện ánh sáng khác nhau, hỗ trợ người vận hành đọc kết quả nhanh và hạn chế nhầm lẫn.

    Ngoài màn hình số, XB Series còn được trang bị Analog Display Modes, giúp thể hiện trạng thái cân theo dạng trực quan.


    7. Check Weighing – chức năng kiểm tra khối lượng

    XB Series được tích hợp Check Weighing Function.

    Đây là chức năng hỗ trợ kiểm tra khối lượng của mẫu theo điều kiện thiết lập trong các quy trình phù hợp.

    Tính năng này có thể hữu ích trong các bộ phận kiểm tra chất lượng hoặc sản xuất, nơi người sử dụng không chỉ cần biết trọng lượng chính xác mà còn cần xác định sản phẩm có nằm trong khoảng khối lượng yêu cầu hay không.

    Check Weighing được nhà sản xuất liệt kê trực tiếp trong nhóm tính năng của XB Series.


    8. Piece Counting – chức năng đếm số lượng

    Ngoài cân khối lượng, XB Series hỗ trợ Piece Counting.

    Chức năng này cho phép sử dụng dữ liệu khối lượng để hỗ trợ xác định số lượng đối với các chi tiết có trọng lượng tương đối đồng đều.

    Piece Counting có thể hữu ích trong các hoạt động như:

    • Kiểm đếm chi tiết.
    • Đếm linh kiện nhỏ.
    • Kiểm tra số lượng mẫu.
    • Quản lý số lượng sản phẩm dựa trên khối lượng.

    Việc có thêm chức năng đếm giúp mở rộng khả năng sử dụng của XB-HX so với một thiết bị chỉ thực hiện phép cân trọng lượng thông thường.


    9. Hỗ trợ Weigh-Below Hook

    XB Series còn được trang bị Weigh-Below Hook, tức chức năng cân thông qua móc phía dưới thiết bị.

    Đây là một phương pháp cân bổ sung cho các trường hợp vật không thuận tiện đặt trực tiếp lên mặt bàn cân hoặc ứng dụng yêu cầu sử dụng cách bố trí mẫu khác.

    Tài liệu chỉ xác nhận XB Series có chức năng Weigh-Below Hook; việc sử dụng thực tế cần phù hợp với quy trình và cách lắp đặt thiết bị.


    10. Kết nối RS-232C và máy tính

    XB-HX được trang bị Data I/O RS-232C.

    Giao tiếp này cho phép thiết bị trao đổi dữ liệu với hệ thống ngoại vi tương thích.

    CAS đồng thời cung cấp tùy chọn iM-WORKS PC Software. Theo catalogue, cân XB Series có thể truyền dữ liệu trực tiếp sang máy tính khi sử dụng phần mềm iM-WORKS.

    Đây là tính năng đáng quan tâm đối với phòng thí nghiệm hoặc bộ phận QC có nhu cầu xử lý và lưu dữ liệu cân trên máy tính.

    Tuy nhiên, iM-WORKS được xếp trong mục OPTION, vì vậy người mua cần xác nhận cấu hình thực tế với đơn vị cung cấp.


    11. Hỗ trợ máy in CP-7020

    Ngoài iM-WORKS, CAS còn liệt kê CP-7020 Printer trong mục tùy chọn.

    Catalogue có nội dung GLP/GMP/ISO Calibration Record và cho biết khi kết nối máy in tùy chọn, hệ thống có thể xuất kết quả hiệu chuẩn. Ngày và giờ được cung cấp từ đồng hồ tích hợp của cân.

    CP-7020 cũng là OPTION, không nên mặc định rằng máy in được cung cấp kèm theo tất cả các bộ cân XB-HX.


    12. XB-HX có hiệu chuẩn tự động không?

    Đây là điểm cần lưu ý để tránh nhầm giữa XB-HX và XB-HW.

    Trong tài liệu kỹ thuật, các tính năng:

    • PSC Fully-automatic Calibration
    • Clock-CAL Fully-automatic Calibration
    • Automatic Touch-key Calibration

    đều được ghi rõ là XB-HW only.


    13. Thiết kế nhỏ gọn và hai kích thước đĩa cân

    XB-HX có kích thước tổng thể khoảng:

    200 × 322 × 75mm

    Tùy mức tải trọng, thiết bị sử dụng hai loại đĩa cân.

    XB-HX 220 / 420 / 620:

    • Đĩa cân: 108 × 105mm
    • Khối lượng thiết bị: khoảng 2.8kg

    XB-HX 2200 / 4200 / 6200:

    • Đĩa cân: 170 × 180mm
    • Khối lượng thiết bị: khoảng 3.0kg

    Nhóm tải trọng lớn được trang bị mặt bàn cân rộng hơn để phù hợp với vật cần cân có kích thước và khối lượng lớn hơn.


    14. Cân XB-HX phù hợp sử dụng ở đâu?

    Theo chính catalogue, XB Series được thiết kế đặc biệt cho phòng thí nghiệm và hệ thống quản lý chất lượng.

    Dựa trên phạm vi tính năng nhà sản xuất công bố, XB-HX có thể được xem xét cho:

    Phòng thí nghiệm: cân mẫu trong phạm vi tải trọng và độ đọc của từng model.

    Bộ phận QC/QA: hỗ trợ kiểm tra khối lượng và quản lý dữ liệu cân.

    Phòng nghiên cứu: thực hiện các phép cân yêu cầu độ đọc 0.001g hoặc 0.01g tùy nhu cầu.

    Cơ sở sản xuất: sử dụng Check Weighing trong các quy trình kiểm tra khối lượng phù hợp.

    Kiểm đếm linh kiện: sử dụng chức năng Piece Counting khi đặc tính vật cân phù hợp.

    Việc lựa chọn model vẫn cần dựa trên yêu cầu kỹ thuật cụ thể của từng quy trình.


    15. Nên chọn XB-HX 220, 420, 620 hay 2200, 4200, 6200?

    Có thể lựa chọn nhanh theo hai nhóm:

    Chọn XB-HX 220 / 420 / 620 khi:

    • Cần độ đọc 0.001g.
    • Mẫu không vượt quá 220g, 420g hoặc 620g tương ứng.
    • Ưu tiên theo dõi các thay đổi khối lượng nhỏ.
    • Đĩa cân 108 × 105mm đáp ứng kích thước mẫu.

    Chọn XB-HX 2200 / 4200 / 6200 khi:

    • Cần cân mẫu từ vài trăm gram đến vài kilogram.
    • Độ đọc 0.01g đáp ứng yêu cầu.
    • Cần đĩa cân lớn hơn 170 × 180mm.
    • Ưu tiên tải trọng cao hơn.

    Không nên lựa chọn model có tải trọng lớn nhất nếu điều đó làm giảm độ đọc so với yêu cầu thực tế.


    16. Tư vấn chọn mua cân XB-HX CAS

    Khi lựa chọn XB-HX, khách hàng nên cung cấp trước các thông tin:

    • Khối lượng lớn nhất cần cân.
    • Độ đọc mong muốn.
    • Kích thước mẫu.
    • Nhu cầu kiểm tra khối lượng.
    • Nhu cầu đếm số lượng.
    • Có cần truyền dữ liệu sang máy tính không.
    • Có cần phần mềm iM-WORKS hoặc máy in CP-7020 không.

    Có thể tham khảo nhanh:

    • 220g × 0.001g: XB-HX 220
    • 420g × 0.001g: XB-HX 420
    • 620g × 0.001g: XB-HX 620
    • 2200g × 0.01g: XB-HX 2200
    • 4200g × 0.01g: XB-HX 4200
    • 6200g × 0.01g: XB-HX 6200

    CÂN THÁI BÌNH DƯƠNG

    Hotline: 0908 608 666 - 0908 662 643

    Liên hệ Cân Thái Bình Dương để được tư vấn lựa chọn model XB-HX phù hợp với tải trọng, độ đọc và nhu cầu sử dụng thực tế.


    Kết luận

    Cân điện tử phân tích XB-HX CAS là một trong những model thuộc XB Series, được thiết kế hướng đến các môi trường như phòng thí nghiệm và hệ thống quản lý chất lượng.

    Dòng XB-HX có tổng cộng 6 mức tải trọng từ 220g đến 6200g. Nhóm XB-HX 220, 420 và 620 có độ đọc 0.001g, trong khi XB-HX 2200, 4200 và 6200 có độ đọc 0.01g.

    Ngoài chức năng cân, XB Series còn cung cấp Check Weighing, Piece Counting, Weigh-Below Hook, Analog Display Modes, màn hình LCD có đèn nền và cổng dữ liệu RS-232C. Người dùng cũng có thể lựa chọn thêm phần mềm iM-WORKS và máy in CP-7020 theo cấu hình phù hợp.

    Điểm quan trọng khi lựa chọn XB-HX là xác định đúng tải trọng và độ đọc, thay vì chỉ ưu tiên model có mức cân lớn nhất.

    Cân Thái Bình Dương – Hotline: 0908 608 666 - 0908 662 643