Cân điện tử XB-SX CAS thuộc dòng XB Series Electronic Balance, được phát triển cho các nhu cầu cân cần độ ổn định, độ bền và tốc độ phản hồi nhanh. Theo catalogue của nhà sản xuất, XB Series được thiết kế đặc biệt cho phòng thí nghiệm và hệ thống quản lý chất lượng, đồng thời hướng đến khả năng vận hành nhỏ gọn, chính xác và thuận tiện.

Riêng XB-SX được cung cấp với hai mức tải trọng là 820g và 8200g, tương ứng độ hiển thị nhỏ nhất 0.01g và 0.1g. Sản phẩm có màn hình LCD tích hợp đèn nền, giao tiếp RS-232C và nhiều chức năng hỗ trợ như Check Weighing, Piece Counting, Weigh-Below Hook và Analog Display Modes.
Đặc biệt, XB-SX có thời gian đáp ứng được công bố khoảng 0.7 – 1.2 giây, phù hợp với những quy trình cần thao tác cân nhanh và thực hiện nhiều phép cân liên tiếp.
1. Cân điện tử XB-SX CAS là gì?
XB-SX là một model thuộc dòng cân điện tử XB Series của CAS. Theo tài liệu kỹ thuật, XB Series được thiết kế hướng đến môi trường phòng thí nghiệm và hệ thống quản lý chất lượng.
XB-SX có hai phiên bản chính:
- XB-SX 820: tải trọng tối đa 820g, độ đọc 0.01g.
- XB-SX 8200: tải trọng tối đa 8200g, độ đọc 0.1g.
Hai model này có cùng nền tảng chức năng nhưng khác biệt khá rõ về tải trọng, độ hiển thị nhỏ nhất, kích thước đĩa cân, độ lặp lại và độ tuyến tính.
Vì vậy, khi lựa chọn XB-SX, người dùng không nên chỉ nhìn vào tải trọng lớn nhất mà cần xác định đồng thời khối lượng mẫu thực tế và độ đọc yêu cầu.
Nếu mẫu thường dưới 820g và cần theo dõi đến 0.01g, XB-SX 820 phù hợp hơn. Nếu cần cân mẫu có khối lượng lên đến 8.2kg và độ đọc 0.1g đáp ứng công việc, XB-SX 8200 sẽ là lựa chọn tương ứng.
2. Thông số kỹ thuật cân XB-SX CAS theo từng model
Dưới đây là bảng thông số chi tiết của hai model XB-SX dựa trên catalogue XB Series của nhà sản xuất.
| Thông số kỹ thuật | XB-SX 820 | XB-SX 8200 |
| Mức cân tối đa |
820g |
8200g |
| Độ hiển thị nhỏ nhất |
0.01g |
0.1g |
| Độ lặp lại |
≤0.008g |
≤0.08g |
| Độ tuyến tính |
±0.01g |
±0.1g |
| Thời gian đáp ứng |
0.7 – 1.2 giây |
0.7 – 1.2 giây |
| Kích thước đĩa cân |
108 × 105mm |
170 × 180mm |
| Kích thước tổng thể |
200 × 322 × 75mm |
200 × 322 × 75mm |
| Khối lượng thiết bị |
2.8kg |
3.0kg |
| Màn hình |
LCD có đèn nền |
LCD có đèn nền |
| Nguồn điện |
DC 12V, 1.25A |
DC 12V, 1.25A |
| Giao tiếp dữ liệu |
RS-232C |
RS-232C |

Catalogue cũng công bố Resolution 1/620,000 cho dòng XB Series. Đồng thời, phần bảng model xác nhận XB-SX 820 sử dụng đĩa cân 108 × 105mm và XB-SX 8200 sử dụng đĩa 170 × 180mm.
3. XB-SX 820 – mức cân 820g, độ đọc 0.01g
XB-SX 820 là phiên bản có mức cân tối đa 820g.
Thông số chính gồm:
- Tải trọng tối đa: 820g
- Độ đọc: 0.01g
- Độ lặp lại: ≤0.008g
- Độ tuyến tính: ±0.01g
- Thời gian đáp ứng: 0.7 – 1.2 giây
- Đĩa cân: 108 × 105mm
- Khối lượng thiết bị: khoảng 2.8kg
Model này phù hợp khi khối lượng mẫu nằm trong phạm vi dưới 820g và yêu cầu độ hiển thị đến từng 0.01g.
So với XB-SX 8200, XB-SX 820 có tải trọng thấp hơn nhưng đổi lại cung cấp độ đọc nhỏ hơn. Đây là yếu tố quan trọng khi người dùng cần theo dõi những thay đổi khối lượng nhỏ.
4. XB-SX 8200 – mức cân 8200g, độ đọc 0.1g
XB-SX 8200 là phiên bản tải trọng lớn của dòng XB-SX.
Thông số chính gồm:
- Tải trọng tối đa: 8200g
- Độ đọc: 0.1g
- Độ lặp lại: ≤0.08g
- Độ tuyến tính: ±0.1g
- Thời gian đáp ứng: 0.7 – 1.2 giây
- Đĩa cân: 170 × 180mm
- Khối lượng thiết bị: khoảng 3.0kg
Với tải trọng tối đa lên đến 8.2kg và mặt bàn cân rộng hơn, XB-SX 8200 hướng đến các mẫu có khối lượng và kích thước lớn hơn.
Đổi lại, độ đọc của phiên bản này là 0.1g thay vì 0.01g như XB-SX 820.
Do đó, việc chọn XB-SX 8200 nên xuất phát từ nhu cầu thực tế về tải trọng lớn, chứ không đơn thuần vì đây là model có mức cân cao hơn.
5. Tốc độ đáp ứng nhanh từ 0.7 – 1.2 giây
Một trong những đặc điểm đáng chú ý của XB-SX là tốc độ phản hồi.
Theo bảng thông số kỹ thuật, cả XB-SX 820 và XB-SX 8200 đều có thời gian đáp ứng khoảng:
0.7 – 1.2 giây
Đây là thông số phù hợp với định hướng Quick Response Rate mà CAS nhấn mạnh cho dòng XB Series.
Thời gian trả kết quả nhanh giúp giảm thời gian chờ giữa các lần cân, đặc biệt hữu ích khi người vận hành cần thực hiện liên tiếp nhiều phép đo.
Trong thực tế lựa chọn cân, ngoài tải trọng và độ đọc, tốc độ đáp ứng cũng là thông số đáng quan tâm nếu quy trình cần thao tác thường xuyên.
6. Màn hình LCD có đèn nền
XB-SX sử dụng LCD with Backlight – màn hình LCD có đèn nền.
Theo catalogue, màn hình có thể được quan sát rõ ngay cả trong môi trường tối hoặc thiếu ánh sáng.
Màn hình lớn kết hợp đèn nền giúp người vận hành dễ đọc kết quả trong quá trình cân.
XB Series còn có Analog Display Modes, bổ sung phương thức hiển thị trạng thái cân trực quan bên cạnh giá trị số trên LCD.
Đây là một trong các chức năng tiêu chuẩn được nhà sản xuất công bố cho dòng sản phẩm.
7. Check Weighing – chức năng kiểm tra khối lượng
XB Series được trang bị Check Weighing Function, tức chức năng hỗ trợ kiểm tra khối lượng.
Tính năng này có ý nghĩa trong các quy trình cần xác định khối lượng của mẫu hoặc sản phẩm theo điều kiện kiểm tra đã thiết lập.
Nhờ đó, XB-SX không chỉ được sử dụng để đọc giá trị khối lượng mà còn hỗ trợ các công việc kiểm tra trong hệ thống quản lý chất lượng phù hợp.
Check Weighing đặc biệt liên quan đến định hướng sử dụng XB Series trong quality management systems mà nhà sản xuất đề cập trong catalogue.
8. Piece Counting – chức năng đếm số lượng
Một chức năng khác của XB Series là Piece Counting – đếm số lượng.
Chức năng này sử dụng dữ liệu khối lượng để hỗ trợ xác định số lượng đối với những vật có trọng lượng tương đối đồng đều.
Trong phạm vi phù hợp, Piece Counting có thể hỗ trợ:
- Đếm linh kiện nhỏ.
- Kiểm tra số lượng mẫu.
- Kiểm đếm chi tiết.
- Xác định số lượng dựa trên khối lượng.
Đây là tính năng bổ sung giúp XB-SX linh hoạt hơn so với việc chỉ thực hiện chức năng cân khối lượng thông thường.
Check Weighing và Piece Counting đều được liệt kê trong danh sách tính năng chính thức của XB Series.
9. Weigh-Below Hook – hỗ trợ cân móc dưới
Catalogue XB Series còn công bố chức năng Weigh-Below Hook.
Thay vì chỉ đặt vật trực tiếp trên đĩa cân, tính năng này cho phép thực hiện phương pháp cân thông qua móc phía dưới thiết bị trong các ứng dụng phù hợp.
Weigh-Below Hook mở rộng cách thức sử dụng thiết bị đối với một số loại mẫu không thuận tiện khi đặt trực tiếp trên mặt bàn cân.
Tuy nhiên, người sử dụng cần bố trí và vận hành thiết bị đúng với yêu cầu của phương pháp cân thực tế.
10. Kết nối dữ liệu thông qua RS-232C
XB-SX được trang bị Data I/O RS-232C.
Giao tiếp này cho phép cân trao đổi dữ liệu với các thiết bị hoặc hệ thống tương thích.
Khả năng truyền dữ liệu là một yếu tố đáng quan tâm trong phòng thí nghiệm và các hệ thống quản lý chất lượng, nơi kết quả cân có thể cần được ghi nhận hoặc xử lý trên máy tính.
Theo catalogue, CAS còn cung cấp tùy chọn iM-WORKS PC Software dành cho dòng XB Series.
11. Truyền dữ liệu sang máy tính bằng iM-WORKS
Theo tài liệu của nhà sản xuất, cân XB Series có thể truyền dữ liệu trực tiếp sang máy tính khi sử dụng phần mềm iM-WORKS.
Nhờ đó, dữ liệu cân có thể được xử lý trên máy tính thay vì chỉ quan sát trực tiếp trên màn hình của thiết bị.
Tuy nhiên, cần lưu ý:
iM-WORKS được CAS xếp vào mục OPTION – tùy chọn.
Điều này có nghĩa người mua không nên mặc định rằng mọi bộ cân XB-SX đều được cung cấp sẵn phần mềm iM-WORKS.
Khi đặt hàng, nên xác nhận rõ với đơn vị cung cấp nếu quy trình sử dụng có yêu cầu truyền dữ liệu trực tiếp sang máy tính.
12. Tùy chọn máy in CP-7020
Bên cạnh iM-WORKS, tài liệu XB Series còn liệt kê CP-7020 Printer trong danh sách OPTION.
Catalogue có phần GLP/GMP/ISO Calibration Record và mô tả khả năng kết nối máy in tùy chọn để xuất kết quả hiệu chuẩn. Ngày và giờ được lấy từ đồng hồ tích hợp của cân.
Do CP-7020 thuộc mục tùy chọn, khách hàng có nhu cầu sử dụng máy in nên xác nhận cấu hình trước khi đặt hàng.
Không nên hiểu CP-7020 là phụ kiện tiêu chuẩn mặc định đi cùng tất cả các model XB-SX.
13. XB-SX có hiệu chuẩn tự động không?
Đây là một điểm quan trọng cần làm rõ khi tìm hiểu XB-SX.
Trong catalogue XB Series, các tính năng:
- PSC Fully-automatic Calibration
- Clock-CAL Fully-automatic Calibration
- Automatic Touch-key Calibration
đều được ghi rõ là XB-HW only, nghĩa là dành riêng cho model XB-HW.
Vì vậy, dựa trên tài liệu kỹ thuật được cung cấp, không nên quảng cáo XB-SX có các chức năng hiệu chuẩn tự động nói trên.
Đây cũng là điểm cần lưu ý nếu khách hàng đang cân nhắc giữa XB-SX và XB-HW.
14. Thiết kế nhỏ gọn với hai loại đĩa cân
Nhà sản xuất mô tả XB Series là dòng cân compact, precise and easy to operate – nhỏ gọn, chính xác và dễ vận hành.
XB-SX có kích thước tổng thể khoảng:
200 × 322 × 75mm
Hai phiên bản sử dụng hai loại đĩa cân khác nhau:
XB-SX 820
- Đĩa cân: 108 × 105mm
- Khối lượng cân: khoảng 2.8kg
XB-SX 8200
- Đĩa cân: 170 × 180mm
- Khối lượng cân: khoảng 3.0kg
Đĩa cân lớn hơn trên XB-SX 8200 phù hợp với phạm vi tải trọng lớn hơn, trong khi XB-SX 820 có cấu hình nhỏ gọn hơn cho các mẫu dưới 820g.
15. Cân XB-SX phù hợp sử dụng ở đâu?
Theo tài liệu của CAS, XB Series được thiết kế đặc biệt cho hai nhóm môi trường chính:
Phòng thí nghiệm: sử dụng cho các phép cân phù hợp với tải trọng và độ đọc của từng model.
Hệ thống quản lý chất lượng: hỗ trợ cân và kiểm tra khối lượng trong phạm vi chức năng của thiết bị.
Ngoài ra, các tính năng Piece Counting, Check Weighing, RS-232C và iM-WORKS có thể hỗ trợ những quy trình cần kiểm đếm hoặc ghi nhận dữ liệu cân.
Khi đưa XB-SX vào một quy trình cụ thể, người dùng nên đối chiếu yêu cầu thực tế với các thông số:
- Tải trọng tối đa.
- Độ đọc.
- Độ lặp lại.
- Độ tuyến tính.
- Kích thước đĩa cân.
- Nhu cầu kết nối dữ liệu.
16. Nên chọn XB-SX 820 hay XB-SX 8200?
Có thể lựa chọn nhanh dựa trên nhu cầu sau:
Chọn XB-SX 820 khi:
- Khối lượng mẫu không vượt quá 820g.
- Cần độ đọc 0.01g.
- Đĩa cân 108 × 105mm đáp ứng kích thước mẫu.
- Ưu tiên khả năng quan sát thay đổi khối lượng nhỏ hơn.
Chọn XB-SX 8200 khi:
- Cần cân mẫu lên đến 8200g.
- Độ đọc 0.1g đáp ứng yêu cầu.
- Cần mặt bàn cân rộng hơn 170 × 180mm.
- Ưu tiên tải trọng lớn.
Ví dụ, nếu vật cần cân chỉ khoảng 300–500g nhưng yêu cầu đọc đến 0.01g thì XB-SX 820 phù hợp hơn.
Ngược lại, nếu cần cân vật 5–7kg thì XB-SX 820 không đủ tải trọng và XB-SX 8200 sẽ là cấu hình cần xem xét.
17. Tư vấn chọn mua cân điện tử XB-SX
Trước khi lựa chọn XB-SX, khách hàng nên xác định rõ:
- Khối lượng tối đa của vật cần cân.
- Độ đọc mong muốn.
- Kích thước vật cần cân.
- Có sử dụng chức năng đếm số lượng không.
- Có cần kiểm tra khối lượng không.
- Có cần kết nối máy tính không.
- Có cần iM-WORKS hoặc máy in CP-7020 không.
Có thể tham khảo nhanh theo cấu hình:
XB-SX 820 = 820g × 0.01g
XB-SX 8200 = 8200g × 0.1g
CÂN THÁI BÌNH DƯƠNG
Hotline: 0908 608 666 - 0908 662 643
Liên hệ Cân Thái Bình Dương để được tư vấn lựa chọn model XB-SX phù hợp với tải trọng, độ đọc và nhu cầu sử dụng thực tế.
Kết luận
Cân điện tử XB-SX CAS thuộc dòng XB Series, được thiết kế hướng đến môi trường phòng thí nghiệm và hệ thống quản lý chất lượng.
Dòng XB-SX gồm hai cấu hình chính: XB-SX 820 – 820g x 0.01g và XB-SX 8200 – 8200g x 0.1g. Cả hai có tốc độ đáp ứng khoảng 0.7 – 1.2 giây, màn hình LCD có đèn nền và giao tiếp dữ liệu RS-232C.
XB Series còn hỗ trợ nhiều chức năng như Check Weighing, Piece Counting, Weigh-Below Hook và Analog Display Modes. Phần mềm iM-WORKS và máy in CP-7020 được nhà sản xuất liệt kê dưới dạng tùy chọn.
Khi lựa chọn giữa XB-SX 820 và XB-SX 8200, yếu tố quan trọng nhất là cân bằng giữa tải trọng và độ đọc. XB-SX 820 phù hợp khi cần độ đọc 0.01g, còn XB-SX 8200 thích hợp hơn khi ưu tiên tải trọng lên đến 8.2kg.
Cân Thái Bình Dương – Hotline: 0908 608 666 - 0908 662 643