Cân phân tích 3 số lẻ MC-10203M AND thuộc MC-A/MC-M Series Mass Comparators của A&D, dòng thiết bị đo khối lượng độ phân giải cao được phát triển cho các phép so sánh khối lượng, phòng hiệu chuẩn và những quy trình cần phát hiện thay đổi trọng lượng rất nhỏ. Catalogue chính thức xác định MC-A/MC-M là dòng Mass Comparators của A&D.

A&D cho biết thế hệ MC-A và MC-M mới được cải tiến về độ chính xác và độ ổn định, phục vụ việc so sánh đáng tin cậy các quả cân tham chiếu tại phòng hiệu chuẩn nội bộ hoặc đơn vị cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn.
Riêng MC-10203M có mức cân tối đa 10,2kg và độ đọc 0,001g, tương đương 1mg. Đây là cấu hình nổi bật khi cần tải trọng trên 10kg nhưng vẫn muốn theo dõi thay đổi khối lượng tới ba chữ số sau dấu thập phân khi hiển thị theo gram.
Model thuộc MC-M Series còn có cấp bảo vệ IP65, bàn cân kích thước 270 x 210mm, giao tiếp RS-232C và USB tiêu chuẩn, quả cân nội cùng nhiều chức năng phục vụ đo lường và tích hợp hệ thống.
Điểm Nổi Bật Của MC-10203M AND
Điểm mạnh đáng chú ý nhất của MC-10203M là sự kết hợp giữa tải trọng 10,2kg và độ đọc 0,001g. Đây là phạm vi rất hữu ích khi mẫu hoặc hệ thống có tải bì lớn nhưng vẫn cần quan sát những biến thiên khối lượng ở mức miligam.
A&D cho biết MC-A/MC-M Series cung cấp độ phân giải mở rộng với thêm một chữ số thập phân so với nhiều cân có tải trọng tương đương. Khả năng này hỗ trợ theo dõi các thay đổi khối lượng nhỏ trong những hệ thống tự động có tải bì lớn, chẳng hạn định lượng chính xác hoặc phối trộn.

Ngoài ra, MC-10203M thuộc MC-M Series nên có thiết kế bàn cân rộng hơn nhóm MC-A, cấp bảo vệ IP65 và phù hợp với những ứng dụng đòi hỏi cả tải trọng cao lẫn khả năng chống bụi, chống nước theo cấp được nhà sản xuất công bố.
Thông Số Kỹ Thuật Cân MC-10203M AND
Bảng thông số chi tiết model MC-10203M
| Thông số | AND MC-10203M |
| Thương hiệu |
A&D / AND |
| Dòng sản phẩm |
MC-M Series |
| Model |
MC-10203M |
| Loại thiết bị |
Mass Comparator / Cân so sánh khối lượng |
| Mức cân tối đa |
10,2kg / 10.200g |
| Độ đọc nhỏ nhất |
0,001g / 1mg |
| Số lẻ theo gram |
3 số lẻ |
| Độ lặp lại đến 2000g |
0,0015g |
| Độ lặp lại trên 2000g |
0,0035g |
| Độ tuyến tính |
±0,03g |
| Độ trôi độ nhạy |
±2ppm/°C, trong khoảng 10–30°C khi tự điều chỉnh độ nhạy tắt |
| Độ chính xác ngay sau điều chỉnh độ nhạy bằng quả cân nội |
±0,150g |
| Môi trường hoạt động |
5–40°C, ≤85% RH, không ngưng tụ |
| Tốc độ cập nhật |
5 / 10 / 20 lần/giây |
| Quả cân nội |
Có |
| Giao tiếp tiêu chuẩn |
RS-232C D-Sub 9 pin, USB mini-B |
| Kích thước bàn cân |
270 × 210mm |
| Kích thước tổng thể |
300(W) × 355(D) × 111(H)mm |
| Khối lượng tịnh |
Khoảng 9,3kg |
| Cấp chống bụi, chống nước |
IP65 |
| Nguồn điện |
Adapter AC |
| Công suất tiêu thụ |
Khoảng 30VA |
| Phụ kiện tiêu chuẩn |
Buồng chắn gió đơn giản bằng nhựa mềm, cover màn hình, adapter AC, cáp USB 1,8m |
Thông số của MC-10203M được thể hiện trong bảng Specifications ở trang 4 catalogue, cùng với các model MC-1104A, MC-6203A và MC-32002M.
MC-10203M Có Phải Cân 3 Số Lẻ Không?
Có. MC-10203M có độ đọc:
0,001g = 1mg
Do đó, khi sử dụng đơn vị gram, thiết bị có khả năng hiển thị tới 3 chữ số sau dấu thập phân.
Ví dụ, kết quả có thể được thể hiện theo dạng 1000,000g hoặc 5000,125g.
Tuy nhiên, cần phân biệt độ đọc với độ lặp lại và tuyến tính. MC-10203M có độ lặp lại được chia theo hai vùng tải là 0,0015g khi tải đến 2000g và 0,0035g khi tải trên 2000g, trong khi độ tuyến tính là ±0,03g.
Việc đánh giá đầy đủ các thông số này đặc biệt quan trọng đối với thiết bị được dùng cho so sánh khối lượng và hiệu chuẩn.
Độ Lặp Lại Theo Hai Vùng Tải
MC-10203M có tải trọng đến 10,2kg nhưng A&D công bố repeatability theo hai phạm vi khác nhau.
Ở tải:
Từ 0 đến 2000g: 0,0015g
Khi tải:
Trên 2000g: 0,0035g.
Catalogue cũng lưu ý những giá trị repeatability này được xác định trong điều kiện môi trường tốt khi dùng auto-centering pan hoặc khi vị trí tải được duy trì nhất quán trong hệ thống tự động.
Do vậy, để khai thác hiệu suất của MC-10203M, điều kiện đặt cân, luồng khí, rung động và vị trí đặt quả cân đều cần được kiểm soát tốt.
Bàn Cân Tự Định Tâm Giúp Giảm Sai Số Lệch Tâm
Một trong những vấn đề của phép so sánh khối lượng chính xác cao là eccentricity error – sai số do tải đặt lệch tâm.
Theo A&D, tải không nằm đúng tâm có thể ảnh hưởng tới độ lặp lại và độ chính xác tổng thể. Bàn cân tự định tâm giải quyết vấn đề bằng cách sử dụng đáy dạng vòm đặt trên ba điểm đỡ đầu bi, cho phép tải dịch chuyển về gần tâm cân.
Hình minh họa trên trang 2 catalogue thể hiện rõ quá trình quả cân đặt lệch được cơ cấu này đưa về tâm.
Đối với MC-M Series, phụ kiện tương ứng là:
AX-MC10K/30KPAN – Auto-centering pan for the MC-M Series.
A&D đặc biệt khuyến nghị giải pháp tự định tâm nếu không sử dụng hệ thống đặt tải tự động.
Cấp Bảo Vệ IP65 Trên MC-10203M
Một khác biệt đáng chú ý của MC-10203M so với MC-A Series là Dust and Waterproof Rating IP65.
Bảng thông số trang 4 xác nhận các model MC-M thuộc nhóm này có cấp bảo vệ IP65.
IP65 giúp thiết bị phù hợp hơn với môi trường công nghiệp hoặc khu vực có nguy cơ bụi và nước cao hơn phòng cân tiêu chuẩn.
Tuy nhiên, một số giao tiếp mở rộng có thể làm thay đổi cấp bảo vệ. A&D lưu ý MC-M Series không còn IP65 khi lắp GXM-04, GXM-06 hoặc GXM-08.
Đây là chi tiết cần kiểm tra trước khi cấu hình thiết bị cho khu vực có yêu cầu bảo vệ môi trường cụ thể.
Bàn Cân Lớn 270 x 210mm
MC-10203M sử dụng bàn cân:
270 × 210mm.
Đây là kích thước lớn hơn đáng kể so với bàn 128 x 128mm của MC-1104A và 165 x 165mm của MC-6203A.
Bàn cân rộng cùng tải trọng 10,2kg giúp thiết bị phù hợp với quả cân chuẩn hoặc mẫu lớn hơn.
Kích thước tổng thể của MC-M Series:
300(W) × 355(D) × 111(H)mm
và khối lượng tịnh khoảng:
9,3kg.
Thiết kế thân thấp cũng tạo thuận lợi khi đặt tải tương đối nặng lên cân.
Kiểm Soát Rung Và Luồng Khí Khi Cân
A&D nhấn mạnh rằng mass comparator có độ nhạy rất cao nên dễ chịu ảnh hưởng của các nhiễu bên ngoài. Nhà sản xuất khuyến nghị sử dụng một số giải pháp kiểm soát môi trường để tăng tính ổn định.
Đối với MC-M Series, AD-1672 hoặc AD-1672A Tabletop Breeze Break được đề xuất nhằm che chắn luồng khí và giảm thay đổi nhiệt nhỏ từ điều hòa hoặc sự di chuyển của người vận hành. Các panel chống tĩnh điện còn giúp giảm ảnh hưởng từ điện tích.
AD-8922A Remote Controller cũng có thể được sử dụng để điều khiển cân mà không cần chạm trực tiếp vào thiết bị, qua đó giảm rung do thao tác tay.
Impact Shock Detection – Phát Hiện Va Đập
MC-10203M có Impact Shock Detection – ISD.
ISD phát hiện lực tác động lên cảm biến và hiển thị mức độ va đập theo 5 cấp từ 0 đến 4. Khi sự kiện ở mức 3 hoặc 4 xảy ra, thiết bị phát cảnh báo âm thanh và ghi lại sự kiện để người vận hành kiểm tra.
Đây là tính năng hữu ích khi đặt các quả cân vài kilogram lên thiết bị hoặc khi MC-10203M được sử dụng trong hệ thống tự động.
Việc phát hiện tải đặt quá mạnh giúp người dùng điều chỉnh tốc độ hoặc cơ cấu cấp tải, hạn chế nguy cơ ảnh hưởng tới cảm biến.
Quả Cân Nội Và Điều Chỉnh Độ Nhạy
MC-A/MC-M Series có Internal Weight – quả cân nội, được A&D thể hiện trong nhóm tính năng trên trang 3.
Đối với MC-10203M, độ chính xác ngay sau khi thực hiện điều chỉnh độ nhạy bằng quả cân nội được công bố:
±0,150g.
Nhà sản xuất lưu ý giá trị này được xác định trong điều kiện môi trường tốt và khối lượng quả cân nội có thể thay đổi theo thời gian hoặc do điều kiện môi trường.
Với ứng dụng hiệu chuẩn chuyên nghiệp, việc kiểm soát chuẩn tham chiếu và quy trình xác nhận định kỳ vẫn cần được thực hiện theo yêu cầu của phòng đo lường.
RS-232C Và USB Tiêu Chuẩn
MC-10203M có giao tiếp tiêu chuẩn gồm:
RS-232C – D-Sub 9 pin
USB – mini-B.
Nhờ đó, cân có thể thuận tiện kết nối với PC, hệ thống ghi dữ liệu hoặc các thiết bị tương thích trong quy trình tự động hóa.
Tốc độ cập nhật có thể chọn:
5 lần/giây, 10 lần/giây hoặc 20 lần/giây.
Điều này cho phép cân bằng giữa độ ổn định và nhu cầu truyền dữ liệu nhanh trong từng ứng dụng.
Các Chức Năng Của MC-10203M
Ngoài vai trò chính trong so sánh khối lượng, catalogue trang 3 cho thấy MC-A/MC-M Series còn hỗ trợ nhiều tính năng như Data Memory, GLP, Counting with ACAI, Percentage Function, Animal Weighing, Statistical Calculation, Comparator Function, Auto Power ON/OFF và Universal Flexi Coms.
MC-M Series còn hỗ trợ underhook IP65, mở rộng khả năng cân từ phía dưới thiết bị trong những cấu hình phù hợp.
Về đơn vị, bảng Specifications liệt kê g, kg, oz, lb, lb-oz, ozt, ct, mom, dwt, gr, pcs, % và một đơn vị người dùng có thể lập trình. Catalogue lưu ý kg là đơn vị dành cho MC-M Series, phù hợp với tải trọng lớn của MC-10203M.
Tùy Chọn Và Phụ Kiện Cho MC-10203M
| Mã / phụ kiện | Chức năng |
| AX-MC10K/30KPAN |
Bàn cân tự định tâm cho MC-M Series |
| GXM-04 |
Comparator relay, buzzer, RS-232C, external key |
| GXM-06 |
Analog output và RS-232C |
| GXM-08 |
Ethernet TCP/IP |
| GXM-27 |
Bluetooth Interface |
| GXK-012 |
Animal Weighing Pan |
| AD-1603 |
Quả cân hiệu chuẩn |
| AD-1682 |
Bộ pin sạc |
| AD-1683A |
Static Eliminator |
| AD-1684A |
Electrostatic Fieldmeter |
| AD-1687 |
Weighing Environment Logger |
| AD-1688 |
Weighing Data Logger |
| AD-8129TH |
Compact Printer |
| AD-8920A |
Remote Display |
| AD-8922A |
Remote Controller |
Các tùy chọn và phụ kiện trên được liệt kê trong phần Options/Accessories ở trang 4.
A&D lưu ý chỉ có thể sử dụng một trong GXM-04, GXM-06, GXM-08, GXM-27 hoặc bộ giao tiếp RS-232C/USB tiêu chuẩn tại một thời điểm.
Dải Đo Khuyến Nghị Cho MC-10203M
Biểu đồ Recommended Measurement Ranges trên trang 3 trình bày phạm vi khối lượng danh nghĩa theo từng cấp quả cân, gồm F1, F2, M1 và M2 đối với MC-10203M.
Biểu đồ này cho thấy việc chọn mass comparator không chỉ dựa trên tải trọng tối đa. Người sử dụng còn cần cân nhắc cấp quả cân, nominal value, độ lặp lại mong muốn và yêu cầu độ không đảm bảo của phép đo.
Đối với phòng hiệu chuẩn, đây là yếu tố quan trọng khi quyết định MC-10203M có phù hợp với hệ quả cân đang quản lý hay không.
Ứng Dụng Của Cân MC-10203M AND
Ứng dụng quan trọng của MC-10203M là so sánh quả cân tham chiếu trong phòng hiệu chuẩn. A&D trực tiếp giới thiệu dòng MC-A/MC-M cho việc so sánh reference weights trong các calibration labs.
Với tải trọng 10,2kg và độ đọc 0,001g, model còn phù hợp với hệ thống định lượng chính xác, phối trộn, R&D và các quy trình tự động có tải bì lớn nhưng vẫn phải theo dõi thay đổi khối lượng nhỏ.
Cấp bảo vệ IP65 cũng giúp MC-10203M có lợi thế trong những môi trường kỹ thuật hoặc công nghiệp cần khả năng bảo vệ tốt hơn so với dòng MC-A.
So Sánh MC-10203M Và MC-6203A
| Thông số | MC-10203M | MC-6203A |
| Mức cân tối đa |
10,2kg |
6200g |
| Độ đọc |
0,001g |
0,001g |
| Độ lặp lại ≤2000g |
0,0015g |
0,0015g |
| Độ lặp lại >2000g |
0,0035g |
0,0035g |
| Độ tuyến tính |
±0,03g |
±0,03g |
| Bàn cân |
270 × 210mm |
165 × 165mm |
| Cấp bảo vệ |
IP65 |
N/A |
| Khối lượng thiết bị |
Khoảng 9,3kg |
Khoảng 7kg |
| RS-232C + USB |
Tiêu chuẩn |
Tiêu chuẩn |
Hai model có cùng độ đọc và các thông số repeatability/linearity chính, nhưng MC-10203M có tải trọng lớn hơn và bàn cân rộng hơn, đồng thời thuộc MC-M Series với IP65.
Nếu tải thường xuyên vượt 6,2kg nhưng không quá 10,2kg, MC-10203M có lợi thế rõ rệt.
Kết Luận
Cân phân tích 3 số lẻ MC-10203M AND thuộc MC-M Series, có mức cân tối đa 10,2kg và độ đọc 0,001g/1mg. Model đạt độ lặp lại 0,0015g ở tải đến 2000g và 0,0035g khi tải trên 2000g, cùng tuyến tính ±0,03g.
Thiết bị sử dụng bàn cân lớn 270 x 210mm, thân máy 300 x 355 x 111mm, khối lượng khoảng 9,3kg và đạt cấp bảo vệ IP65. RS-232C và USB mini-B được trang bị tiêu chuẩn.
Các tính năng như Internal Weight, Impact Shock Detection, Data Memory, GLP, Statistical Calculation và Comparator, cùng tùy chọn bàn cân tự định tâm, giúp MC-10203M phù hợp với phòng hiệu chuẩn và những hệ thống cần kiểm soát thay đổi khối lượng ở mức miligam.
Với cấu hình 10,2kg x 0,001g và IP65, MC-10203M là lựa chọn đáng cân nhắc cho những ứng dụng vừa cần tải trọng lớn vừa yêu cầu độ phân giải rất cao.
Cân Thái Bình Dương - Hotline: 0908 608 666 - 0908 662 643