Cân phân tích MA303 Mettler Toledo thuộc dòng MA Precision Balances, được thiết kế cho các phép cân thường quy cần độ chính xác cao trong phòng thí nghiệm, nghiên cứu, sản xuất và kiểm soát chất lượng. Thiết bị có tải trọng tối đa 320 g, độ đọc 1 mg, tương đương 0,001 g, phù hợp để cân hóa chất, dược chất, phụ gia, mẫu thực phẩm, nguyên liệu mỹ phẩm, linh kiện nhỏ và vật liệu nghiên cứu.

So với MA203 có tải trọng 220 g, MA303 cung cấp thêm 100 g phạm vi cân nhưng vẫn duy trì độ đọc 1 mg, độ lặp lại giới hạn 1 mg và thời gian ổn định 1,5 giây. Cấu hình 320 g x 0,001 g giúp người dùng linh hoạt hơn khi cần cân mẫu cùng giấy cân, chén cân, lọ thủy tinh hoặc vật chứa có khối lượng tương đối lớn.
Mettler Toledo MA303 được trang bị cảm biến bù lực điện từ EMFC, điều chỉnh nội bằng quả cân tích hợp, lồng chắn gió QuickLock và màn hình LCD lai cảm ứng. Hai giao diện USB-A và RS232 hỗ trợ truyền kết quả đến máy tính, máy in hoặc thiết bị lưu trữ tương thích, góp phần giảm sai sót ghi chép và đơn giản hóa việc quản lý dữ liệu.
Tổng quan về cân phân tích MA303 Mettler Toledo
MA303 thuộc nhóm cân MA103, MA203, MA303 và MA503 có độ đọc chung 1 mg. Điểm khác nhau chính giữa các model là tải trọng tối đa, lần lượt 120 g, 220 g, 320 g và 520 g.
Theo bảng thông số kỹ thuật tại trang 2 của datasheet, MA303 có tải trọng 320 g, độ lặp lại giới hạn 1 mg tại 5% tải và độ lệch tuyến tính giới hạn 2 mg. Độ lệch độ nhạy giới hạn tại tải danh định là 8 mg sau khi thiết bị được điều chỉnh bằng quả cân nội.
Các giá trị điển hình gồm độ lặp lại 0,7 mg, độ lệch tuyến tính 0,6 mg và độ lệch độ nhạy 5 mg. Cân có thời gian ổn định 1,5 giây, đĩa cân tròn đường kính 120 mm và kích thước tổng thể 209 x 354 x 354 mm.
Thông số kỹ thuật cân MA303 Mettler Toledo
| Thông số | Giá trị |
| Model |
MA303 |
| Thương hiệu |
Mettler Toledo |
| Dòng sản phẩm |
MA Precision Balances |
| Loại thiết bị |
Cân phân tích 3 số lẻ |
| Mức cân tối đa |
320 g |
| Độ đọc |
1 mg, tương đương 0,001 g |
| Độ lặp lại giới hạn tại 5% tải |
1 mg |
| Độ lặp lại điển hình tại 5% tải |
0,7 mg |
| Độ lệch tuyến tính giới hạn |
2 mg |
| Độ lệch tuyến tính điển hình |
0,6 mg |
| Độ lệch độ nhạy giới hạn tại tải danh định |
8 mg |
| Độ lệch độ nhạy điển hình |
5 mg |
| Khối lượng tối thiểu USP, dung sai 0,10% |
1,4 g |
| Khối lượng tối thiểu, dung sai 1% |
140 mg |
| Thời gian ổn định |
1,5 giây |
| Công nghệ cảm biến |
Bù lực điện từ EMFC |
| Phương thức điều chỉnh |
Điều chỉnh nội bằng quả cân tích hợp |
| Kích thước đĩa cân |
Đường kính 120 mm |
| Kích thước thiết bị |
209 x 354 x 354 mm |
| Lồng chắn gió |
QuickLock, dễ tháo vệ sinh |
| Màn hình |
LCD lai cảm ứng |
| Số ứng dụng tích hợp |
10 ứng dụng |
| Giao tiếp tiêu chuẩn |
USB-A và RS232 |
| Kết nối mở rộng |
Bluetooth tùy chọn |
| Cân phía dưới |
Có móc cân phía dưới |
| Vật liệu thiết bị |
Đế kim loại, vỏ trên PBT |
| Bảo vệ quá tải |
Có |
| Quản lý dữ liệu |
Sample ID, MT-SICS, TransferWeight |
| Phần mềm tương thích |
EasyDirect Balance |


Đặc điểm nổi bật của cân MA303 Mettler Toledo
Tải trọng 320 g kết hợp độ đọc 1 mg
MA303 có khả năng cân tối đa 320 g và hiển thị biến thiên khối lượng theo bước 1 mg. Khi sử dụng đơn vị gram, kết quả được thể hiện đến ba chữ số sau dấu thập phân.
Cấu hình 320 g x 0,001 g phù hợp với những công việc cần độ chi tiết cao hơn cân kỹ thuật 0,01 g nhưng vẫn phải sử dụng vật chứa có khối lượng đáng kể. Thiết bị có thể dùng để cân hóa chất, dược chất, phụ gia, nguyên liệu mỹ phẩm, mẫu kiểm nghiệm và linh kiện nhỏ.
Khi dùng chén cân, giấy cân hoặc lọ mẫu, tổng khối lượng của mẫu và vật chứa phải nằm trong giới hạn 320 g. Chức năng trừ bì chỉ giúp màn hình hiển thị khối lượng tịnh, không làm tăng tải trọng tối đa của thiết bị.
Công nghệ cân bù lực điện từ EMFC
MA303 sử dụng cảm biến bù lực điện từ EMFC. Công nghệ này được Mettler Toledo trang bị cho dòng MA nhằm hỗ trợ tạo ra kết quả ổn định và nhất quán trong các phép cân thường quy.
Để khai thác hiệu suất của hệ thống đo, cân cần được đặt trên bàn chắc chắn, bằng phẳng và hạn chế rung động. Không nên lắp thiết bị gần quạt, máy điều hòa, cửa ra vào hoặc nguồn nhiệt trực tiếp.
Chỉ báo cân bằng phía trước giúp người sử dụng dễ quan sát trạng thái thăng bằng. Trước khi điều chỉnh hoặc thực hiện phép cân quan trọng, cần chỉnh chân cân để bọt thủy nằm đúng vị trí.
Điều chỉnh nội bằng quả cân tích hợp
MA303 có chức năng điều chỉnh nội bằng quả cân kiểm tra được tích hợp bên trong thiết bị. Người vận hành có thể thực hiện điều chỉnh mà không cần chuẩn bị quả cân rời cho những lần kiểm tra thông thường.
Tính năng này hữu ích sau khi cân được di chuyển, khi nhiệt độ môi trường thay đổi hoặc trước một loạt phép cân quan trọng. Điều chỉnh nội giúp rút ngắn thao tác và hạn chế nguy cơ lựa chọn sai quả cân.
Datasheet cũng cho biết Mettler Toledo cung cấp phiên bản ExCal không có quả cân kiểm tra nội. Người mua cần xác định rõ nhu cầu điều chỉnh nội hoặc hiệu chuẩn ngoài để lựa chọn đúng cấu hình.
Độ lặp lại điển hình 0,7 mg
Độ lặp lại thể hiện khả năng cung cấp các kết quả gần nhau khi cùng một mẫu được cân nhiều lần trong điều kiện tương tự. MA303 có độ lặp lại điển hình 0,7 mg tại 5% tải, trong khi giá trị giới hạn được công bố là 1 mg.
Để duy trì kết quả nhất quán, mẫu nên được đặt gần tâm đĩa cân. Người vận hành cần đóng lồng chắn gió và áp dụng cùng một cách đặt mẫu trong các lần đo.
Mẫu vừa lấy từ tủ lạnh, tủ sấy hoặc khu vực có nhiệt độ khác phòng cân nên được để cân bằng nhiệt. Sự chênh lệch nhiệt độ có thể tạo dòng đối lưu và khiến giá trị hiển thị dao động.
Độ lệch tuyến tính điển hình 0,6 mg
Datasheet công bố độ lệch tuyến tính điển hình của MA303 là 0,6 mg và giá trị giới hạn là 2 mg. Thông số này phản ánh mức chênh lệch của kết quả tại những điểm tải khác nhau trong phạm vi cân.
Hiệu suất thực tế còn phụ thuộc vào điều kiện lắp đặt, trạng thái điều chỉnh và phương pháp thao tác. Phòng thí nghiệm nên xây dựng lịch kiểm tra bằng quả cân chuẩn tại các điểm tải phù hợp với công việc thường ngày.
Thời gian ổn định 1,5 giây
Cân phân tích MA303 có thời gian ổn định 1,5 giây trong điều kiện vận hành phù hợp. Khả năng phản hồi nhanh giúp giảm thời gian chờ khi người dùng phải xử lý nhiều mẫu liên tiếp.
Trong môi trường có rung động, luồng khí, tĩnh điện hoặc nhiệt độ không ổn định, thời gian để kết quả ổn định có thể dài hơn. Số liệu chỉ nên được ghi nhận, in hoặc truyền sau khi thiết bị báo trạng thái ổn định.
Lồng chắn gió QuickLock dễ tháo vệ sinh
MA303 được trang bị lồng chắn gió QuickLock bao quanh đĩa cân tròn đường kính 120 mm. Lồng kính giúp hạn chế tác động của luồng không khí đến các phép cân có độ đọc 1 mg.
Thiết kế QuickLock hỗ trợ tháo các bộ phận của lồng chắn gió để vệ sinh. Bề mặt kính có khả năng chống mài mòn và dễ làm sạch, phù hợp với phòng thí nghiệm cần duy trì khu vực cân gọn gàng.
Khi đặt mẫu, người sử dụng nên mở cửa ở phía thuận tiện, thao tác nhẹ nhàng rồi đóng cửa trước khi đọc kết quả. Hóa chất, bột hoặc chất lỏng cần được đặt trong vật chứa phù hợp để tránh làm bẩn buồng cân.
Màn hình LCD lai cảm ứng trực quan
Màn hình LCD sáng giúp kết quả và hướng dẫn vận hành dễ quan sát. Các phím cảm ứng hỗ trợ người dùng điều khiển thiết bị và di chuyển trong menu.
Hướng dẫn trên màn hình đưa người vận hành qua từng bước của quy trình cân. Các phép tính được thực hiện tự động, giúp giảm thao tác thủ công và hạn chế lỗi trong quá trình xử lý kết quả.
Bề mặt kính của khu vực điều khiển có khả năng chống mài mòn và thuận tiện làm sạch. Thiết kế này phù hợp khi cân được sử dụng thường xuyên hoặc có nhiều nhân sự cùng vận hành.
10 ứng dụng tích hợp và phân tích thống kê
Dòng MA Precision Balances được trang bị 10 ứng dụng cân tích hợp. Datasheet không liệt kê chi tiết tên của từng ứng dụng, vì vậy cần tham khảo hướng dẫn vận hành để xác định đầy đủ chức năng trên cấu hình thực tế.
Thiết bị hỗ trợ phân tích dữ liệu thống kê, Sample ID và chức năng TransferWeight. Những tính năng này giúp tổ chức kết quả cân rõ ràng, hỗ trợ truy xuất dữ liệu và giảm sai sót khi lập hồ sơ.
Móc cân phía dưới còn cho phép thực hiện phép cân vật treo hoặc hỗ trợ một số phương pháp xác định tỷ trọng khi được lắp đặt đúng kỹ thuật và sử dụng phụ kiện phù hợp.
Khối lượng tối thiểu của MA303
Khối lượng tối thiểu USP của MA303 được công bố ở mức 1,4 g với dung sai 0,10%. Khi áp dụng dung sai 1%, khối lượng tối thiểu là 140 mg.
Khối lượng tối thiểu không phải là tải nhỏ nhất mà màn hình có thể hiển thị. Đây là mức mẫu tối thiểu tương ứng với dung sai và điều kiện xác định được nhà sản xuất nêu trong tài liệu.
Đơn vị sử dụng cần lựa chọn tiêu chí phù hợp dựa trên quy trình, yêu cầu chất lượng và mức sai số chấp nhận được của phép cân.
Kết nối USB-A, RS232 và Bluetooth tùy chọn
MA303 được trang bị hai giao diện tiêu chuẩn gồm USB-A và RS232. Các cổng này cho phép truyền kết quả đến máy tính, máy in hoặc thiết bị lưu trữ USB tương thích.
Truyền dữ liệu điện tử giúp giảm lỗi ghi chép, tiết kiệm thời gian nhập số và hỗ trợ quản lý hồ sơ. Thiết bị còn hỗ trợ giao thức MT-SICS, chức năng TransferWeight và phần mềm EasyDirect Balance.
Bluetooth được cung cấp dưới dạng tùy chọn, không phải trang bị tiêu chuẩn trên mọi cấu hình. Khả năng kết nối thực tế cần được xác nhận theo phụ kiện và thiết bị nhận dữ liệu.
Các đặc điểm về vận hành, kết nối, vật liệu, bảo vệ quá tải và lồng chắn gió được tổng hợp tại trang 1 và trang 4 của datasheet MA Precision Balances.
Phiên bản được phê duyệt của MA303
Mettler Toledo cho biết tất cả các model trong nhóm MA103, MA203, MA303 và MA503 đều có phiên bản được phê duyệt. Tài liệu cũng đề cập khả năng phê duyệt OIML/NTEP của dòng sản phẩm.
Điều này không có nghĩa mọi thiết bị mang mã MA303 đều mặc nhiên là phiên bản được phê duyệt. Người mua cần xác nhận đúng mã hàng và cấu hình ngay từ khi đặt mua.
Việc sử dụng cân cho giao dịch thương mại hoặc mục đích pháp lý còn phụ thuộc vào tình trạng kiểm định, niêm phong và quy định đo lường tại nơi lắp đặt.
So sánh MA303 với MA103, MA203 và MA503
| Model | Tải trọng | Độ đọc | Độ lặp lại giới hạn | Đĩa cân |
| MA103 |
120 g |
1 mg |
1 mg |
Tròn 120 mm |
| MA203 |
220 g |
1 mg |
1 mg |
Tròn 120 mm |
| MA303 |
320 g |
1 mg |
1 mg |
Tròn 120 mm |
| MA503 |
520 g |
1 mg |
1 mg |
Tròn 120 mm |
MA303 phù hợp khi mức cân 220 g của MA203 chưa đủ nhưng người dùng chưa cần đến tải trọng 520 g của MA503. Model mang lại sự cân bằng giữa tải trọng 320 g, độ đọc 1 mg và kích thước thiết bị nhỏ gọn.
Ứng dụng của cân phân tích MA303 Mettler Toledo
MA303 phù hợp với phòng thí nghiệm hóa học, dược phẩm, thực phẩm, mỹ phẩm, sinh học và nghiên cứu vật liệu. Thiết bị có thể dùng để cân hóa chất, chuẩn bị mẫu, kiểm tra nguyên liệu và định lượng thành phần.
Trong sản xuất, cân hỗ trợ kiểm tra mẫu QC, cân phụ gia, linh kiện nhỏ và xác định khối lượng sản phẩm. Các giao diện USB-A và RS232 giúp thiết bị phù hợp với quy trình cần lưu trữ kết quả điện tử.
Trường học, viện nghiên cứu và trung tâm đào tạo cũng có thể sử dụng MA303 cho các bài thực hành cần độ đọc 1 mg, tải trọng 320 g và giao diện hướng dẫn trực quan.
Kết luận
Cân phân tích MA303 Mettler Toledo là giải pháp cân tải trọng 320 g với độ đọc 1 mg, phù hợp cho các phép cân thường quy cần độ chính xác cao. Thiết bị nổi bật với cảm biến EMFC, điều chỉnh nội, độ lặp lại điển hình 0,7 mg, thời gian ổn định 1,5 giây và khối lượng tối thiểu USP 1,4 g.
Lồng chắn gió QuickLock, màn hình LCD lai cảm ứng, 10 ứng dụng tích hợp, USB-A, RS232 và khả năng kết nối Bluetooth tùy chọn giúp MA303 đáp ứng hiệu quả nhu cầu cân, tính toán và quản lý dữ liệu tại phòng thí nghiệm, nghiên cứu và kiểm soát chất lượng.
Để được tư vấn cấu hình, phiên bản điều chỉnh, phụ kiện kết nối và nhận báo giá cân phân tích MA303 Mettler Toledo, vui lòng liên hệ:
Cân Thái Bình Dương
Hotline: 0908 608 666 - 0908 662 643