Kỹ thuật trọn đời
Vận chuyển tận nơi
Skype: canthaibinhduong
Email: muabancan.tbd@gmail.com
0908 608 666 Mr DŨNG
0908 662 643 Mrs DUNG

Cân Phân Tích MA203 Mettler Toledo

Model: MA203Công suất tối đa: 220 gKhả năng đọc: 1 mg, tương đương 0,001 gKích thước đĩa cân: Đường kính 120 mmKích thước cân: 209 x 354 x 354 mm
Hỗ trợ 0908 608 666 Mr DŨNG
Facebook like: 4

Xem nhanh

    Cân phân tích MA203 Mettler Toledo thuộc dòng MA Precision Balances, được thiết kế cho các phép cân thường quy cần độ chính xác cao trong phòng thí nghiệm, nghiên cứu, sản xuất và kiểm soát chất lượng. Thiết bị có tải trọng tối đa 220 g, độ đọc 1 mg, tương đương 0,001 g, đáp ứng tốt nhu cầu cân hóa chất, dược chất, phụ gia, mẫu thực phẩm, linh kiện nhỏ và các vật liệu có giá trị cao.

    ma203

    So với model MA103 có tải trọng 120 g, MA203 cung cấp phạm vi cân lớn hơn 100 g nhưng vẫn duy trì độ đọc 1 mg, độ lặp lại giới hạn 1 mg và thời gian ổn định 1,5 giây. Cấu hình 220 g x 0,001 g giúp người dùng linh hoạt sử dụng giấy cân, chén cân, lọ mẫu hoặc vật chứa có khối lượng tương đối lớn.

    Mettler Toledo MA203 còn được trang bị cảm biến bù lực điện từ EMFC, điều chỉnh nội bằng quả cân tích hợp, lồng chắn gió QuickLock, màn hình LCD lai cảm ứng và 10 ứng dụng cân cài sẵn. Hai cổng USB-A và RS232 hỗ trợ truyền kết quả nhanh đến máy tính, máy in hoặc thiết bị lưu trữ tương thích.

    Tổng quan về cân phân tích MA203 Mettler Toledo

    MA203 thuộc nhóm cân MA103, MA203, MA303 và MA503 có độ đọc chung 1 mg. Điểm khác biệt chính giữa các model là tải trọng tối đa, lần lượt từ 120 g đến 520 g.

    Theo bảng thông số tại trang 2 của datasheet, MA203 có mức cân 220 g, độ lặp lại giới hạn 1 mg tại 5% tải, độ lệch tuyến tính giới hạn 2 mg và độ lệch độ nhạy giới hạn 8 mg tại tải danh định sau khi điều chỉnh bằng quả cân nội. Giá trị điển hình của độ lặp lại là 0,7 mg, còn độ lệch tuyến tính điển hình là 0,6 mg.

    Cân sử dụng đĩa tròn đường kính 120 mm, có kích thước tổng thể 209 x 354 x 354 mm và thời gian ổn định 1,5 giây. Nhà sản xuất cũng cho biết model có phiên bản được phê duyệt và phiên bản ExCal không trang bị quả cân kiểm tra nội.

    Thông số kỹ thuật cân MA203 Mettler Toledo

    Thông sốGiá trị
    Model MA203
    Thương hiệu Mettler Toledo
    Dòng sản phẩm MA Precision Balances
    Loại thiết bị Cân phân tích 3 số lẻ
    Mức cân tối đa 220 g
    Độ đọc 1 mg, tương đương 0,001 g
    Độ lặp lại giới hạn tại 5% tải 1 mg
    Độ lặp lại điển hình tại 5% tải 0,7 mg
    Độ lệch tuyến tính giới hạn 2 mg
    Độ lệch tuyến tính điển hình 0,6 mg
    Độ lệch độ nhạy giới hạn tại tải danh định 8 mg
    Độ lệch độ nhạy điển hình 5 mg
    Khối lượng tối thiểu USP, dung sai 0,10% 1,4 g
    Khối lượng tối thiểu, dung sai 1% 140 mg
    Thời gian ổn định 1,5 giây
    Công nghệ cảm biến Bù lực điện từ EMFC
    Phương thức điều chỉnh Điều chỉnh nội bằng quả cân tích hợp
    Kích thước đĩa cân Đường kính 120 mm
    Kích thước cân 209 x 354 x 354 mm
    Lồng chắn gió QuickLock, dễ tháo vệ sinh
    Màn hình LCD lai cảm ứng
    Số ứng dụng tích hợp 10 ứng dụng
    Giao tiếp tiêu chuẩn USB-A và RS232
    Kết nối mở rộng Bluetooth tùy chọn
    Cân phía dưới Có móc cân phía dưới
    Vật liệu thiết bị Đế kim loại, vỏ trên PBT
    Bảo vệ quá tải
    Quản lý dữ liệu Sample ID, MT-SICS, TransferWeight
    Phần mềm tương thích EasyDirect Balance

    Cân MA Prection

    cân MA Prection

    Đặc điểm nổi bật của cân MA203 Mettler Toledo

    Tải trọng 220 g, độ đọc 1 mg

    MA203 có khả năng cân tối đa 220 g và hiển thị biến thiên khối lượng theo bước 1 mg. Khi sử dụng đơn vị gram, kết quả được thể hiện đến ba chữ số sau dấu thập phân.

    Cấu hình này phù hợp với những phép cân cần độ chi tiết cao hơn cân kỹ thuật 0,01 g. Thiết bị có thể dùng để cân hóa chất, dược chất, phụ gia, nguyên liệu mỹ phẩm, mẫu thực phẩm, linh kiện nhỏ và vật liệu nghiên cứu.

    Tải trọng 220 g tạo điều kiện sử dụng nhiều loại chén cân, giấy cân và lọ mẫu hơn model MA103. Tuy nhiên, tổng khối lượng của mẫu và vật chứa vẫn phải nằm trong giới hạn 220 g, kể cả khi đã sử dụng chức năng trừ bì.

    Công nghệ cân bù lực điện từ EMFC

    Mettler Toledo trang bị cho MA203 cảm biến bù lực điện từ EMFC. Công nghệ này hỗ trợ cung cấp kết quả nhất quán cho các phép cân thường quy khi thiết bị được lắp đặt và vận hành trong điều kiện phù hợp.

    Để tận dụng hiệu suất của hệ thống cân, MA203 cần được đặt trên bàn chắc chắn, bằng phẳng, tránh máy móc gây rung, luồng gió mạnh và nguồn nhiệt trực tiếp.

    Chỉ báo cân bằng được bố trí ở phía trước, giúp người sử dụng dễ kiểm tra trạng thái thăng bằng. Trước khi điều chỉnh hoặc thực hiện phép cân quan trọng, cần chỉnh chân cân để bọt thủy nằm đúng vị trí.

    Điều chỉnh nội bằng quả cân tích hợp

    MA203 có chức năng điều chỉnh nội bằng quả cân kiểm tra được tích hợp bên trong thiết bị. Người vận hành có thể thực hiện điều chỉnh mà không cần chuẩn bị quả cân rời cho các lần kiểm tra thông thường.

    Tính năng này hữu ích sau khi cân được di chuyển, khi nhiệt độ môi trường thay đổi hoặc trước một loạt phép cân quan trọng. Điều chỉnh nội cũng giúp giảm thao tác và hạn chế nguy cơ lựa chọn sai quả cân.

    Mettler Toledo đồng thời cung cấp phiên bản ExCal không có quả cân kiểm tra nội. Khi đặt mua, người dùng cần xác định rõ nhu cầu điều chỉnh nội hay hiệu chuẩn ngoài để lựa chọn đúng cấu hình.

    Độ lặp lại điển hình 0,7 mg

    Độ lặp lại thể hiện khả năng cho các kết quả gần nhau khi cùng một mẫu được cân nhiều lần trong điều kiện tương tự. MA203 có độ lặp lại điển hình 0,7 mg tại 5% tải và giá trị giới hạn 1 mg.

    Để duy trì sự nhất quán, người dùng nên đặt mẫu gần tâm đĩa cân, đóng lồng chắn gió và áp dụng cùng một phương pháp thao tác trong các lần đo.

    Mẫu lấy từ tủ lạnh, tủ sấy hoặc khu vực có nhiệt độ khác phòng cân cần được để cân bằng nhiệt. Chênh lệch nhiệt độ có thể tạo dòng đối lưu bên trong lồng chắn gió và làm giá trị hiển thị thay đổi.

    Độ lệch tuyến tính điển hình 0,6 mg

    Datasheet công bố độ lệch tuyến tính điển hình của MA203 là 0,6 mg, trong khi giá trị giới hạn là 2 mg. Thông số này phản ánh mức chênh lệch có thể xuất hiện tại các điểm tải khác nhau trong phạm vi cân.

    Hiệu suất thực tế phụ thuộc vào điều kiện lắp đặt, trạng thái điều chỉnh và phương pháp thao tác. Phòng thí nghiệm nên xây dựng lịch kiểm tra cân bằng quả cân chuẩn tại các điểm tải phù hợp với công việc hằng ngày.

    Thời gian ổn định 1,5 giây

    Cân phân tích MA203 có thời gian ổn định 1,5 giây trong điều kiện vận hành phù hợp. Khả năng phản hồi nhanh giúp giảm thời gian chờ khi phải xử lý nhiều mẫu liên tiếp.

    Trong môi trường có rung động, tĩnh điện, gió hoặc nhiệt độ không ổn định, thời gian để số cân ổn định có thể kéo dài hơn. Kết quả chỉ nên được ghi nhận, in hoặc truyền sau khi thiết bị báo trạng thái ổn định.

    Lồng chắn gió QuickLock dễ vệ sinh

    MA203 được trang bị lồng chắn gió QuickLock bao quanh đĩa cân tròn đường kính 120 mm. Lồng kính giúp hạn chế tác động của luồng không khí đến phép cân có độ đọc 1 mg.

    Thiết kế QuickLock hỗ trợ tháo các bộ phận của lồng chắn gió để vệ sinh. Bề mặt kính có khả năng chống mài mòn và dễ làm sạch, phù hợp với môi trường phòng thí nghiệm cần duy trì khu vực cân gọn gàng.

    Khi thực hiện phép cân, người dùng nên mở cửa ở phía thuận tiện, đặt mẫu nhẹ nhàng rồi đóng cửa trước khi đọc kết quả. Hóa chất, chất lỏng hoặc bột cần được đặt trong vật chứa phù hợp để hạn chế làm bẩn buồng cân.

    Màn hình LCD lai cảm ứng dễ vận hành

    Màn hình LCD sáng giúp số cân và hướng dẫn thao tác dễ quan sát. Các phím cảm ứng hỗ trợ người dùng điều khiển thiết bị và di chuyển trong menu.

    Hướng dẫn hiển thị trên màn hình đưa người vận hành qua từng bước của quy trình cân. Các phép tính được xử lý tự động, qua đó giảm thao tác thủ công và hạn chế sai sót.

    Bề mặt kính của khu vực điều khiển có khả năng chống mài mòn và thuận tiện vệ sinh. Thiết kế này phù hợp khi cân được sử dụng thường xuyên hoặc vận hành bởi nhiều nhân sự.

    10 ứng dụng tích hợp và phân tích thống kê

    Dòng MA Precision Balances được trang bị 10 ứng dụng cân cài sẵn. Datasheet không liệt kê chi tiết tên từng ứng dụng, do đó người dùng cần tham khảo hướng dẫn vận hành để xác định đầy đủ các chức năng trên cấu hình thực tế.

    Thiết bị hỗ trợ phân tích dữ liệu thống kê, ID mẫu và chức năng TransferWeight. Những tính năng này giúp tổ chức kết quả cân rõ ràng hơn, hỗ trợ truy xuất dữ liệu và giảm sai sót trong quá trình lập hồ sơ.

    Móc cân phía dưới còn hỗ trợ cân vật treo hoặc một số phương pháp xác định tỷ trọng khi được lắp đặt đúng kỹ thuật và sử dụng phụ kiện phù hợp.

    Khối lượng tối thiểu của MA203

    Khối lượng tối thiểu USP của MA203 được công bố ở mức 1,4 g với dung sai 0,10%. Khi áp dụng dung sai 1%, khối lượng tối thiểu là 140 mg.

    Khối lượng tối thiểu không phải là tải nhỏ nhất mà màn hình có thể hiển thị. Đây là mức mẫu tối thiểu tương ứng với dung sai và điều kiện xác định được nhà sản xuất nêu trong datasheet.

    Đơn vị sử dụng cần lựa chọn tiêu chí phù hợp dựa trên quy trình, yêu cầu chất lượng và mức sai số chấp nhận được của phép cân.

    Kết nối USB-A, RS232 và Bluetooth tùy chọn

    MA203 được trang bị hai giao diện tiêu chuẩn gồm USB-A và RS232. Các cổng này cho phép truyền kết quả đến máy tính, máy in hoặc thiết bị lưu trữ USB tương thích.

    Truyền dữ liệu điện tử giúp giảm lỗi ghi chép, tiết kiệm thời gian nhập số và hỗ trợ quản lý hồ sơ cân. Thiết bị còn hỗ trợ giao thức MT-SICS, chức năng TransferWeight và phần mềm EasyDirect Balance.

    Bluetooth là tùy chọn mở rộng, không phải trang bị tiêu chuẩn trên mọi cấu hình. Khả năng kết nối cần được xác nhận theo phụ kiện và thiết bị nhận dữ liệu thực tế. Các tính năng về vận hành, quản lý dữ liệu, vật liệu và kết nối được tổng hợp tại trang 1 và trang 4 của datasheet.

    Phiên bản được phê duyệt của MA203

    Mettler Toledo cho biết tất cả model trong nhóm MA103, MA203, MA303 và MA503 đều có phiên bản được phê duyệt. Tài liệu cũng đề cập khả năng phê duyệt OIML/NTEP của dòng sản phẩm.

    Điều này không có nghĩa mọi cân mang mã MA203 đều mặc nhiên là phiên bản được phê duyệt. Người mua cần xác nhận đúng mã hàng và cấu hình ngay từ khi đặt mua.

    Việc sử dụng thiết bị trong giao dịch thương mại hoặc cho mục đích pháp lý còn phụ thuộc vào tình trạng kiểm định, niêm phong và quy định đo lường tại nơi sử dụng.

    So sánh MA203 với MA103, MA303 và MA503

    ModelTải trọngĐộ đọcĐộ lặp lại giới hạnĐĩa cân
    MA103 120 g 1 mg 1 mg Tròn 120 mm
    MA203 220 g 1 mg 1 mg Tròn 120 mm
    MA303 320 g 1 mg 1 mg Tròn 120 mm
    MA503 520 g 1 mg 1 mg Tròn 120 mm

    MA203 phù hợp khi tải trọng 120 g của MA103 chưa đủ nhưng chưa cần đến mức cân 320 g hoặc 520 g. Model mang lại sự cân bằng giữa phạm vi tải, kích thước thiết bị và độ đọc 1 mg.

    Ứng dụng của cân phân tích MA203 Mettler Toledo

    MA203 phù hợp với phòng thí nghiệm hóa học, dược phẩm, thực phẩm, mỹ phẩm, sinh học và nghiên cứu vật liệu. Thiết bị có thể dùng để cân hóa chất, chuẩn bị mẫu, kiểm tra nguyên liệu và định lượng thành phần.

    Trong sản xuất, cân hỗ trợ kiểm tra mẫu QC, cân phụ gia, linh kiện nhỏ và xác định khối lượng sản phẩm. Cổng USB-A và RS232 giúp thiết bị thích hợp với những quy trình cần lưu trữ kết quả điện tử.

    Các trường học, viện nghiên cứu và trung tâm đào tạo cũng có thể sử dụng MA203 cho các bài thực hành cần độ đọc 1 mg và giao diện hướng dẫn trực quan.

    Kết luận

    Cân phân tích MA203 Mettler Toledo là giải pháp cân tải trọng 220 g với độ đọc 1 mg, phù hợp cho các phép cân thường quy cần độ chính xác cao. Thiết bị nổi bật với cảm biến EMFC, điều chỉnh nội, độ lặp lại điển hình 0,7 mg, thời gian ổn định 1,5 giây và khối lượng tối thiểu USP 1,4 g.

    Lồng chắn gió QuickLock, màn hình LCD lai cảm ứng, 10 ứng dụng tích hợp, USB-A, RS232 và khả năng kết nối Bluetooth tùy chọn giúp MA203 đáp ứng hiệu quả nhu cầu cân, tính toán và quản lý dữ liệu tại phòng thí nghiệm, nghiên cứu và kiểm soát chất lượng.

    Để được tư vấn cấu hình, phiên bản hiệu chuẩn, phụ kiện kết nối và nhận báo giá cân phân tích MA203 Mettler Toledo, vui lòng liên hệ:

    Cân Thái Bình Dương
    Hotline: 0908 608 666 - 0908 662 643

    Các Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

    Cân MA203 có tải trọng và độ đọc bao nhiêu?

    Cân có tải trọng tối đa 220 g và độ đọc 1 mg, tương đương 0,001 g.

    MA203 sử dụng điều chỉnh nội hay hiệu chuẩn ngoài?

    Cấu hình tiêu chuẩn trong datasheet có điều chỉnh nội bằng quả cân tích hợp. Mettler Toledo cũng cung cấp phiên bản ExCal không có quả cân kiểm tra nội.

    Thời gian ổn định của MA203 là bao lâu?

    Theo tài liệu kỹ thuật, cân có thời gian ổn định 1,5 giây trong điều kiện vận hành phù hợp.

    Cân MA203 có kết nối với máy tính được không?

    Có. Thiết bị được trang bị USB-A và RS232, hỗ trợ truyền kết quả đến máy tính, máy in hoặc thiết bị lưu trữ tương thích.

    Khối lượng tối thiểu USP của MA203 là bao nhiêu?

    Khối lượng tối thiểu USP được công bố là 1,4 g với dung sai 0,10%.