Kỹ thuật trọn đời
Vận chuyển tận nơi
Skype: canthaibinhduong
Email: muabancan.tbd@gmail.com
0908 608 666 Mr DŨNG
0908 662 643 Mrs DUNG

Loadcell CSW HBM

Model: Loadcell CSW HBM / HBKDòng sản phẩm: PACEline CSWNguyên lý đo: Cảm biến lực cắt áp điện dạng vòngDải tải danh định: 1 kN, 2 kN, 3 kN, 4.5 kN, 8 kNPhiên bản: CSW/1KN, CSW/2KN, CSW/3KN, CSW/4.5KN, CSW/8KN
Hỗ trợ 0908 608 666 Mr DŨNG
Lượt xem: 13

Xem nhanh

    Loadcell CSW HBM là gì?

    Loadcell CSW HBM là cảm biến lực cắt áp điện dạng vòng thuộc dòng PACEline CSW của HBM/HBK. Sản phẩm được thiết kế chuyên dụng để đo lực cắt, lực ngang hoặc lực theo phương song song với bề mặt lắp đặt. Đây là dòng cảm biến rất phù hợp cho các ứng dụng cần đo lực trong không gian hẹp, yêu cầu cảm biến mỏng, nhẹ, dễ tích hợp vào cụm cơ khí hoặc thiết bị thử nghiệm.

    CSW

    Khác với các loadcell đo lực nén hoặc kéo thông thường, Loadcell CSW HBM được tối ưu cho shear forces – lực cắt. Khi lực tác động theo phương đo, phần tử áp điện bên trong cảm biến sẽ tạo ra tín hiệu điện tích. Tín hiệu này cần được đưa về bộ khuếch đại điện tích phù hợp để chuyển đổi thành tín hiệu đo phục vụ hiển thị, ghi dữ liệu hoặc điều khiển quá trình.

    Dòng CSW có các dải tải danh định gồm 1 kN, 2 kN, 3 kN, 4.5 kN và 8 kN. Nhờ nhiều mức tải khác nhau, người dùng có thể lựa chọn model phù hợp với từng bài toán đo lực cắt, từ thử nghiệm chi tiết nhỏ, đo ma sát, kiểm tra cụm lắp ráp đến các ứng dụng giám sát lực trong máy móc công nghiệp.

    Ưu điểm nổi bật của Loadcell CSW HBM

    Ưu điểm đầu tiên của Loadcell CSW HBM là thiết kế cực kỳ phẳng và nhỏ gọn. Cấu trúc dạng vòng mỏng giúp cảm biến dễ dàng tích hợp vào các vị trí mà cảm biến lực thông thường khó lắp đặt. Đây là lợi thế lớn trong các hệ thống máy móc có không gian hạn chế hoặc cần đặt cảm biến trực tiếp dưới cụm gá.

    Ưu điểm thứ hai là khả năng kết nối song song nhiều cảm biến để tạo thành nền đo lực – measurement platform. Điều này rất hữu ích khi cần đo lực trên một bề mặt lớn, nhiều điểm chịu lực hoặc các ứng dụng cần thu thập tổng lực từ nhiều vị trí khác nhau.

    Loadcell CSW HBM còn có mức nhiễu chéo thấp, giúp cải thiện độ tin cậy của kết quả đo khi có các thành phần lực phụ tác động. Theo datasheet, nhiễu chéo từ lực theo hướng tiền tải Fz lên kết quả đo thường khoảng 0.1%, trong khi nhiễu chéo từ mô-men uốn Mb lên kết quả đo thường khoảng 0.6 N/Nm.

    Ngoài ra, sản phẩm sử dụng vật liệu chống gỉ, phần tử đo quartz và đạt cấp bảo vệ IP65. Nhờ đó, cảm biến có thể hoạt động tốt trong môi trường công nghiệp có bụi, ẩm nhẹ hoặc điều kiện vận hành khắt khe hơn so với phòng thí nghiệm thông thường.

    Các phiên bản Loadcell CSW HBM

    Loadcell CSW HBM có 5 phiên bản chính, tương ứng với các dải lực danh định khác nhau.

    CSW/1KN là phiên bản nhỏ nhất, phù hợp với các ứng dụng đo lực cắt thấp, thử nghiệm linh kiện nhỏ hoặc hệ thống đo cần độ nhạy cao trong không gian rất hạn chế. Phiên bản này có độ nhạy điển hình khoảng -7.0 pC/N và trọng lượng không gồm cáp khoảng 6 g.

    CSW/2KNCSW/3KN phù hợp với các bài toán đo lực cắt mức trung bình, thường gặp trong thiết bị thử nghiệm cơ khí, đo ma sát, kiểm tra lực ngang hoặc giám sát quá trình lắp ráp. Hai phiên bản này có độ nhạy điển hình khoảng -7.5 pC/N.

    CSW/4.5KN là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống có mức lực cao hơn, vẫn yêu cầu thiết kế cảm biến mỏng và nhỏ gọn. Phiên bản này có trọng lượng khoảng 15 g nếu không tính cáp.

    CSW/8KN là phiên bản có dải tải lớn nhất trong dòng CSW, phù hợp cho các ứng dụng đo lực cắt cao hơn trong máy móc công nghiệp, thiết bị thử nghiệm hoặc hệ thống nền đo lực nhiều điểm. Phiên bản này có độ nhạy điển hình khoảng -8.0 pC/N và trọng lượng không gồm cáp khoảng 29 g.

    Thông số kỹ thuật Loadcell CSW HBM

    Thông sốCSW/1KNCSW/2KNCSW/3KNCSW/4.5KNCSW/8KN
    Dải tải danh định 1 kN 2 kN 3 kN 4.5 kN 8 kN
    Sai số đảo chiều tương đối 1% 1% 1% 1% 1%
    Sai số tuyến tính 1% 1% 1% 1% 1%
    Nhiễu chéo từ Fz lên kết quả đo 0.1% 0.1% 0.1% 0.1% 0.1%
    Nhiễu chéo từ mô-men uốn Mb 0.6 N/Nm 0.6 N/Nm 0.6 N/Nm 0.6 N/Nm 0.6 N/Nm
    Độ nhạy ngang điển hình 3% 2% 2% 1% 1%
    Độ nhạy điển hình -7.0 pC/N -7.5 pC/N -7.5 pC/N -7.5 pC/N -8.0 pC/N
    Điện trở cách điện > 10¹³ Ω > 10¹³ Ω > 10¹³ Ω > 10¹³ Ω > 10¹³ Ω
    Dải nhiệt độ danh định -20°C đến +120°C -20°C đến +120°C -20°C đến +120°C -20°C đến +120°C -20°C đến +120°C
    Dải nhiệt độ làm việc -20°C đến +120°C -20°C đến +120°C -20°C đến +120°C -20°C đến +120°C -20°C đến +120°C
    Lực làm việc tối đa 110% Fnom 110% Fnom 110% Fnom 110% Fnom 110% Fnom
    Giới hạn lực 125% Fnom 125% Fnom 125% Fnom 125% Fnom 125% Fnom
    Lực phá hủy 150% Fnom 150% Fnom 150% Fnom 150% Fnom 150% Fnom
    Lực tiền tải tối đa 1000% Fnom 1000% Fnom 1000% Fnom 1000% Fnom 1000% Fnom
    Chuyển vị danh định 3.5 µm 3.5 µm 4 µm 4 µm 4.5 µm
    Tần số cơ bản 120 kHz 120 kHz 120 kHz 140 kHz 120 kHz
    Ứng suất dao động cho phép 100% Fnom 100% Fnom 100% Fnom 100% Fnom 100% Fnom
    Cấp bảo vệ IP65 IP65 IP65 IP65 IP65
    Vật liệu cảm biến Thép không gỉ, quartz Thép không gỉ, quartz Thép không gỉ, quartz Thép không gỉ, quartz Thép không gỉ, quartz
    Chiều dài cáp 1 m 1 m 1 m 1 m 1 m
    Đầu cắm 10-32 UNF 10-32 UNF 10-32 UNF 10-32 UNF 10-32 UNF
    Trọng lượng không gồm cáp 6 g 6 g 10 g 15 g 29 g

    CSW 1

    Thiết kế và kích thước của Loadcell CSW HBM

    Loadcell CSW HBM có thiết kế dạng vòng siêu mỏng, được tối ưu cho khả năng lắp đặt trực tiếp trong cụm cơ khí. Theo bản vẽ kích thước, cảm biến có kết cấu phẳng, cáp đưa ra bên hông và đầu cắm 10-32 UNF. Các kích thước A, B, C, D thay đổi theo từng dải tải, trong đó các phiên bản tải lớn hơn có đường kính lớn hơn để đáp ứng khả năng chịu lực.

    Thiết kế này giúp CSW dễ dàng được đặt dưới cụm gá, trên bề mặt đo hoặc trong các hệ thống cần phát hiện lực cắt theo phương ngang. Với trọng lượng rất thấp, chỉ từ 6 g đến 29 g nếu không tính cáp, cảm biến gần như không làm thay đổi đáng kể đặc tính cơ học của cụm đo.

    Cáp của Loadcell CSW HBM dài 1 m, sử dụng vật liệu vỏ FPM – fluorinated rubber, phù hợp cho môi trường công nghiệp và có khả năng chịu nhiệt trong dải vận hành của cảm biến.

    Ứng dụng của Loadcell CSW HBM

    Loadcell CSW HBM được sử dụng trong các ứng dụng cần đo lực cắt, lực ma sát hoặc lực ngang. Trong phòng thí nghiệm, cảm biến có thể dùng để nghiên cứu lực ma sát giữa các bề mặt, kiểm tra đặc tính cơ học của vật liệu hoặc đo lực ngang trong các cụm thử nghiệm nhỏ gọn.

    Trong sản xuất công nghiệp, CSW phù hợp để giám sát lực cắt trong quá trình lắp ráp, kiểm tra lực tác động giữa các chi tiết, đo lực trong cơ cấu trượt hoặc giám sát lực ngang trong máy móc. Thiết kế mỏng giúp cảm biến dễ được tích hợp vào các vị trí mà loadcell thông thường không phù hợp.

    Một ứng dụng quan trọng khác là tạo nền đo lực nhiều điểm. Nhiều cảm biến CSW có thể kết nối song song để tạo ra hệ thống đo tổng lực trên một bề mặt. Cách triển khai này phù hợp với các bàn đo lực, bệ đo lực, cụm gá kiểm tra hoặc các hệ thống cần đánh giá phân bố lực trên nhiều vị trí.

    Nhờ tần số cơ bản cao, từ 120 kHz đến 140 kHz, Loadcell CSW HBM cũng phù hợp với các ứng dụng lực biến thiên nhanh, đo lực động, kiểm tra va chạm nhỏ hoặc các quá trình có chu kỳ ngắn.

    Cách chọn Loadcell CSW HBM phù hợp

    Khi chọn Loadcell CSW HBM, yếu tố đầu tiên cần xác định là dải lực cắt cần đo. Nếu lực đo nhỏ, có thể chọn CSW/1KN hoặc CSW/2KN để đạt độ phù hợp tốt hơn. Nếu lực đo lớn hơn, các phiên bản CSW/4.5KN hoặc CSW/8KN sẽ là lựa chọn an toàn hơn.

    Yếu tố thứ hai là điều kiện lắp đặt và lực tiền tải. Vì CSW là cảm biến dạng vòng cho lực cắt, việc lắp đặt cần đảm bảo có tiền tải phù hợp để cảm biến làm việc ổn định. Datasheet cho biết lực tiền tải tối đa có thể lên đến 1000% Fnom, tuy nhiên việc lựa chọn và kiểm soát tiền tải cần tuân thủ đúng kỹ thuật.

    Yếu tố thứ ba là thành phần lực phụ. Trong thực tế, cảm biến có thể chịu lực theo hướng tiền tải, mô-men uốn hoặc lực ngang ngoài phương đo. Dù CSW có mức nhiễu chéo thấp, người dùng vẫn nên thiết kế cơ khí sao cho lực truyền đúng hướng, hạn chế lệch tâm và hạn chế mô-men không mong muốn.

    Ngoài ra, vì Loadcell CSW HBM là cảm biến áp điện, tín hiệu đầu ra là điện tích, do đó cần sử dụng bộ khuếch đại điện tích phù hợp. Để có kết quả định lượng chính xác, datasheet cũng lưu ý cảm biến cần được hiệu chuẩn trong điều kiện lắp đặt thực tế.

    Lưu ý khi lắp đặt và sử dụng Loadcell CSW HBM

    Để Loadcell CSW HBM hoạt động ổn định, bề mặt lắp đặt cần phẳng, sạch, cứng vững và đảm bảo lực truyền đúng phương đo. Cảm biến nên được lắp sao cho hạn chế lực lệch tâm, mô-men uốn và các lực phụ ảnh hưởng đến kết quả.

    Do cảm biến có thiết kế nhỏ và rất mỏng, cần thao tác cẩn thận trong quá trình lắp đặt. Không nên kéo căng cáp, gập cáp quá mức hoặc để đầu nối chịu lực cơ học lớn. Cáp và đầu cắm cần được cố định hợp lý để tránh rung lắc hoặc làm ảnh hưởng đến tín hiệu đo.

    Trong môi trường công nghiệp có bụi hoặc độ ẩm, cấp bảo vệ IP65 giúp cảm biến có khả năng chống chịu tốt hơn. Tuy nhiên, người dùng vẫn nên bảo vệ đầu nối và bộ khuếch đại điện tích khỏi nước, hóa chất hoặc tác động cơ học mạnh.

    Khi cần ghép nhiều cảm biến CSW thành nền đo lực, cần đảm bảo các cảm biến được bố trí đều, có điều kiện lắp đặt tương đồng và được hiệu chuẩn phù hợp để kết quả tổng hợp có độ tin cậy cao.

    Vì sao nên chọn Loadcell CSW HBM?

    Loadcell CSW HBM là lựa chọn phù hợp cho những ứng dụng cần đo lực cắt trong không gian hẹp. So với nhiều cảm biến lực thông thường, CSW có lợi thế về thiết kế phẳng, trọng lượng thấp, khả năng tích hợp linh hoạt và khả năng kết nối song song để tạo nền đo lực.

    Sản phẩm thuộc dòng PACEline của HBM/HBK, thương hiệu uy tín trong lĩnh vực đo lực, mô-men, biến dạng và thiết bị đo lường công nghiệp. Vật liệu thép không gỉ, phần tử quartz, cấp bảo vệ IP65 và độ nhạy tốt giúp CSW đáp ứng nhiều yêu cầu đo lực trong phòng thí nghiệm và sản xuất.

    Với nhiều dải tải từ 1 kN đến 8 kN, người dùng có thể dễ dàng lựa chọn model phù hợp. Đây là giải pháp đáng cân nhắc cho các hệ thống đo lực cắt, lực ma sát, lực ngang, thiết bị thử nghiệm nhỏ gọn và các nền đo lực nhiều điểm.

    Câu hỏi thường gặp về Loadcell CSW HBM

    Loadcell CSW HBM dùng để làm gì?

    Loadcell CSW HBM dùng để đo lực cắt, lực ngang, lực ma sát và lực theo phương song song với bề mặt lắp đặt trong các ứng dụng công nghiệp, phòng thí nghiệm và thiết bị thử nghiệm.

    Loadcell CSW HBM có những dải tải nào?

    Dòng CSW HBM có các dải tải danh định gồm 1 kN, 2 kN, 3 kN, 4.5 kN và 8 kN.

    Loadcell CSW HBM có phải cảm biến áp điện không?

    Có. Loadcell CSW HBM là cảm biến lực cắt áp điện dạng vòng. Tín hiệu đầu ra là điện tích, thường cần bộ khuếch đại điện tích để chuyển đổi sang tín hiệu đo phù hợp.

    Loadcell CSW HBM có thể dùng trong môi trường công nghiệp không?

    Có. Cảm biến sử dụng vật liệu chống gỉ, có cấp bảo vệ IP65, dải nhiệt độ làm việc từ -20°C đến +120°C và phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp.

    Có thể kết nối nhiều Loadcell CSW HBM với nhau không?

    Có. Một trong những ưu điểm của dòng CSW là các cảm biến có thể kết nối song song để tạo thành một nền đo lực, phù hợp cho các ứng dụng cần đo lực trên nhiều điểm hoặc nhiều vị trí.

    Kết luận

    Loadcell CSW HBM là cảm biến lực cắt áp điện dạng vòng siêu mỏng, phù hợp cho các ứng dụng cần đo lực ngang, lực ma sát, lực cắt hoặc tạo nền đo lực nhiều điểm. Với dải tải 1 kN đến 8 kN, thiết kế nhỏ gọn, trọng lượng thấp, vật liệu chống gỉ, cấp bảo vệ IP65 và tần số cơ bản cao, dòng CSW đáp ứng tốt nhu cầu đo lực động và đo lực trong không gian lắp đặt hạn chế.

    Nếu bạn đang cần một dòng cảm biến lực cắt chính xác, dễ tích hợp, có thương hiệu uy tín và thông số kỹ thuật rõ ràng, Loadcell CSW HBM là lựa chọn đáng cân nhắc cho phòng thí nghiệm, thiết bị thử nghiệm, dây chuyền sản xuất và các hệ thống đo lực chuyên dụng.

    Liên hệ mua Loadcell CSW HBM chính hãng

    Quý khách cần mua Loadcell CSW HBM, đúng model, giá cạnh tranh, hãy liên hệ ngay Cân Điện Tử Thái Bình Dương để được tư vấn kỹ thuật và báo giá nhanh.

    Cân Điện Tử Thái Bình Dương cam kết:

    Hàng chính hãng, thông số rõ ràng.
    Tư vấn kỹ thuật tận tâm.
    Giá cạnh tranh.
    Giao hàng nhanh.
    Hỗ trợ khách hàng cá nhân, phòng thí nghiệm, trung tâm kiểm định và doanh nghiệp.

    Hotline: 0908 608 666 – 0908 662 643