Loadcell Z4A HBM là cảm biến lực kéo nén độ chính xác rất cao, chuyên dùng trong các hệ thống đo lực chuẩn, phòng thí nghiệm hiệu chuẩn, máy thử lực, thiết bị kiểm định và các ứng dụng công nghiệp yêu cầu độ tin cậy vượt trội. Với dải lực danh định từ 20kN, 50kN, 100kN, 200kN đến 500kN, sản phẩm phù hợp cho nhiều bài toán đo lực từ tải trung bình đến tải lớn.

Điểm nổi bật của Loadcell Z4A HBM là khả năng đáp ứng yêu cầu class 00 theo ISO 376 trong dải đo 20% đến 100% lực danh định. Đây là tiêu chuẩn quan trọng trong lĩnh vực hiệu chuẩn lực, giúp Z4A phù hợp để dùng làm transfer standard trong các phép so sánh lực quốc tế, phòng lab hiệu chuẩn, trung tâm kiểm định và các hệ thống cần độ chính xác cao.
Bên cạnh độ chính xác, Loadcell Z4A HBM còn có độ ổn định dài hạn tốt, tín hiệu danh định 2mV/V, mạch 6 dây, cấp bảo vệ IP67, vật liệu phần tử đàn hồi bằng thép và nhiều phụ kiện truyền lực cho cả đo kéo và đo nén. Đây là lựa chọn phù hợp cho doanh nghiệp hoặc phòng thí nghiệm cần cảm biến lực chuẩn, ổn định, bền bỉ và có khả năng sử dụng lâu dài.
Tóm tắt nhanh về Loadcell Z4A HBM
Loadcell Z4A HBM là cảm biến lực kéo nén độ chính xác cao, có dải lực từ 20kN đến 500kN, đáp ứng class 00 theo ISO 376, tín hiệu danh định 2mV/V, mạch 6 dây, cấp bảo vệ IP67 và phù hợp dùng làm chuẩn truyền lực trong hiệu chuẩn, kiểm định và đo lực chính xác.
Thông tin nổi bật:
- Loại sản phẩm: cảm biến lực kéo nén.
- Tên kỹ thuật: Z4A Force Transducer.
- Dải lực danh định: 20kN, 50kN, 100kN, 200kN, 500kN.
- Đáp ứng ISO 376 class 00 trong dải 20% đến 100% Fnom.
- HBK accuracy class: 0.02 hoặc 0.03 tùy dải lực.
- Tín hiệu danh định: 2mV/V.
- Kiểu đấu dây: mạch 6 dây.
- Điện áp kích thích: 0.5V đến 12V.
- Điện áp tham chiếu: 5V.
- Cấp bảo vệ: IP67.
- Vật liệu phần tử đàn hồi: thép.
- Chiều dài cáp: 6m.
- Ứng dụng: chuẩn truyền lực, hiệu chuẩn máy thử lực, đo kéo nén chính xác cao.
Loadcell Z4A HBM là gì?
Loadcell Z4A HBM là cảm biến lực dạng tensile/compressive force transducer, dùng để đo cả lực kéo và lực nén với độ chính xác rất cao. Sản phẩm được thiết kế cho các ứng dụng đo lực chuyên sâu, nơi yêu cầu độ lặp lại, độ tuyến tính, độ ổn định zero và sai số nhiệt độ phải được kiểm soát nghiêm ngặt.
Khác với các dòng loadcell công nghiệp thông thường, Z4A được phát triển cho các nhiệm vụ đo lực chuẩn và hiệu chuẩn. Sản phẩm có thể sử dụng trong phòng thí nghiệm đo lường, trung tâm kiểm định, nhà máy sản xuất thiết bị thử nghiệm, hệ thống kiểm tra lực chính xác cao hoặc làm chuẩn trung gian để so sánh lực giữa các hệ thống đo khác nhau.
Loadcell Z4A HBM thường được sử dụng trong:
- Hiệu chuẩn máy thử kéo nén.
- Làm chuẩn truyền lực trong phòng thí nghiệm.
- So sánh lực theo tiêu chuẩn quốc tế.
- Kiểm định cảm biến lực và hệ thống đo lực.
- Đo lực trong thiết bị R&D.
- Kiểm tra lực trong sản xuất cơ khí chính xác.
- Thiết bị thử nghiệm vật liệu.
- Hệ thống đo lực yêu cầu ISO 376 class 00.
Với dải lực đến 500kN, Z4A HBM phù hợp cho cả phòng lab và hệ thống công nghiệp cần độ chính xác cao hơn mức thông thường.
Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của Loadcell Z4A HBM
Loadcell Z4A HBM có kết cấu chắc chắn, thân cảm biến dạng khối chịu lực, hai đầu có kết nối ren để lắp phụ kiện truyền lực kéo hoặc nén. Sản phẩm sử dụng mạch cầu điện trở strain gauge và kết nối 6 dây để đảm bảo tín hiệu ổn định trong các phép đo chính xác cao.
Cấu tạo cơ bản
Một Loadcell Z4A HBM thường gồm các bộ phận chính:
- Thân cảm biến lực: tiếp nhận lực kéo hoặc lực nén.
- Phần tử đàn hồi bằng thép: tạo biến dạng rất nhỏ khi có lực tác động.
- Cầu điện trở strain gauge: chuyển đổi biến dạng cơ học thành tín hiệu điện.
- Kết nối ren: dùng để lắp phụ kiện kéo, nén hoặc bộ truyền lực chuẩn.
- Cáp tín hiệu 6m: kết nối cảm biến với bộ khuếch đại hoặc thiết bị đo.
- Mạch 6 dây: giúp bù ảnh hưởng điện trở dây, tăng độ ổn định phép đo.
- Shield nối với housing: hỗ trợ chống nhiễu tín hiệu.
- Phụ kiện tùy chọn: knuckle eye ZGOW/ZGUW, bộ ZKM, thrust piece EDO4, ground cable.
Nguyên lý hoạt động
Khi lực kéo hoặc lực nén tác động vào Loadcell Z4A HBM, phần tử đàn hồi bên trong cảm biến biến dạng cực nhỏ. Biến dạng này làm thay đổi điện trở của strain gauge. Mạch cầu đo chuyển đổi sự thay đổi đó thành tín hiệu điện tỷ lệ với lực tác động.
Tín hiệu đầu ra của Z4A là dạng mV/V với độ nhạy danh định 2mV/V. Vì đây là cảm biến lực chính xác cao, người dùng nên kết hợp với bộ khuếch đại, thiết bị thu thập dữ liệu hoặc hệ thống đo lực có độ phân giải và độ ổn định tương xứng để khai thác đúng khả năng của cảm biến.
Bảng thông số kỹ thuật Loadcell Z4A HBM
| Thông số | Giá trị |
| Tên sản phẩm |
Loadcell Z4A HBM |
| Tên kỹ thuật |
Z4A Force Transducer |
| Loại cảm biến |
Tensile/compressive force transducer |
| Ứng dụng |
Đo lực kéo, lực nén, hiệu chuẩn, chuẩn truyền lực |
| Dải lực danh định |
20kN, 50kN, 100kN, 200kN, 500kN |
| Tiêu chuẩn chính xác |
ISO 376 class 00 trong dải 20% đến 100% Fnom |
| HBK accuracy class |
0.02 hoặc 0.03 tùy dải lực |
| Độ lặp lại một vị trí lắp |
0.02% |
| Độ tái lập nhiều vị trí lắp |
0.02% hoặc 0.03% |
| Sai lệch đường cong fitting |
0.02% |
| Sai số zero |
0.008% |
| Reverse span |
0.06% hoặc 0.07% |
| Creep |
0.02% |
| Sai số đảo chiều tại 0.4 Fnom |
0.02% |
| Độ không tuyến tính |
0.02% hoặc 0.03% |
| Ảnh hưởng lực ngang 10% Fnom |
0.03% |
| Hệ số nhiệt độ độ nhạy |
0.01%/10K |
| Ảnh hưởng nhiệt độ lên zero |
0.015%/10K |
| Tín hiệu danh định |
2mV/V |
| Sai số tín hiệu danh định |
0.1% |
| Sai số zero tương đối |
0.5% |
| Sai khác tín hiệu kéo/nén |
0.2% |
| Điện trở đầu vào |
>345Ω |
| Điện trở đầu ra |
356Ω ±0.3Ω |
| Điện trở cách điện |
>5GΩ |
| Điện áp kích thích |
0.5V đến 12V |
| Điện áp tham chiếu |
5V |
| Kiểu đấu dây |
Mạch 6 dây |
| Nhiệt độ danh định |
+10°C đến +40°C |
| Nhiệt độ vận hành |
-30°C đến +85°C |
| Nhiệt độ lưu trữ |
-50°C đến +85°C |
| Lực vận hành tối đa |
150% Fnom |
| Lực giới hạn |
150% Fnom |
| Lực phá hủy |
250% Fnom |
| Giới hạn lực ngang tĩnh |
30% Fnom |
| Tần số tự nhiên |
2.5kHz đến 4.5kHz tùy dải lực |
| Cấp bảo vệ |
IP67 |
| Vật liệu phần tử đàn hồi |
Thép |
| Bảo vệ điểm đo |
Cảm biến được dán cố định |
| Chiều dài cáp |
6m |
| Khối lượng |
1.8kg đến 42kg tùy dải lực |

Bảng thông số cho thấy Loadcell Z4A HBM là dòng cảm biến lực chuyên cho các ứng dụng đo lường chuẩn, nơi yêu cầu sai số thấp, độ ổn định cao và khả năng làm việc tin cậy trong thời gian dài.
Bảng mã model Loadcell Z4A HBM
| Mã sản phẩm |
Dải lực đo |
| 1-Z4A/20kN |
20kN |
| 1-Z4A/50kN |
50kN |
| 1-Z4A/100kN |
100kN |
| 1-Z4A/200kN |
200kN |
| 1-Z4A/500kN |
500kN |
Khi đặt hàng, mã sản phẩm thường có dạng 1-Z4A/... kèm dải lực danh định. Ví dụ: 1-Z4A/50kN là model Z4A có dải lực 50kN.
Sơ đồ đấu dây Loadcell Z4A HBM
Loadcell Z4A HBM sử dụng kết nối 6 dây. Theo datasheet, sơ đồ dây được quy định như sau:
| Chức năng |
Màu dây |
| Measurement signal + UA |
Trắng |
| Bridge excitation voltage + UB |
Xanh dương |
| Sense lead + |
Xanh lá |
| Measurement signal - UA |
Đỏ |
| Bridge excitation voltage - UB |
Đen |
| Sense lead - |
Xám |
| Cable shield |
Nối với housing |
Việc đấu đúng dây rất quan trọng vì Z4A thường được dùng trong các hệ thống đo chính xác cao. Người dùng cần kiểm tra kỹ cực nguồn, dây sense, dây tín hiệu và shield trước khi hiệu chuẩn hệ thống.
Phụ kiện cho Loadcell Z4A HBM
Loadcell Z4A HBM có nhiều phụ kiện hỗ trợ truyền lực kéo và lực nén, trong đó có nhóm phụ kiện cho đo công nghiệp tiêu chuẩn và nhóm phụ kiện cho đo chính xác theo ISO 376.
| Phụ kiện |
Mã đặt hàng |
| Ground cable 400mm |
1-EEK4 |
| Ground cable 600mm |
1-EEK6 |
| Ground cable 800mm |
1-EEK8 |
| Knuckle eye M16 external thread |
1-Z4/20KN/ZGUW |
| Knuckle eye M20 x 1.5 external thread |
1-U2A/2t/ZGUW |
| Knuckle eye M30 x 2 external thread |
1-Z4/100kN/ZGUW |
| Knuckle eye M39 x 2 external thread |
1-U2A/10t/ZGUW |
| Knuckle eye M72 x 4 external thread |
1-Z4/500kN/ZGUW |
| Knuckle eye M16 internal thread |
1-Z4/20KN/ZGOW |
| Knuckle eye M20 x 1.5 internal thread |
1-U2A/2t/ZGOW |
| Knuckle eye M30 x 2 internal thread |
1-Z4/100kN/ZGOW |
| Knuckle eye M39 x 2 internal thread |
1-U2A/10t/ZGOW |
| Knuckle eye M72 x 4 internal thread |
1-Z4/500kN/ZGOW |
| Tensile force application ZKM 20kN |
1-Z4/20kN/ZKM |
| Tensile force application ZKM 50kN |
1-Z4A/50kN/ZKM |
| Tensile force application ZKM 100kN |
1-Z4A/100kN/ZKM |
| Tensile force application ZKM 200kN |
1-Z4A/200kN/ZKM |
| Tensile force application ZKM 500kN |
1-Z4A/500kN/ZKM |
| Thrust piece EDO4 20kN |
1-EDO4/20kN |
| Thrust piece EDO4 50kN |
1-EDO4/50kN |
| Thrust piece EDO4 100kN |
1-EDO4/100kN |
| Thrust piece EDO4 200kN |
1-EDO4/200kN |
| Thrust piece EDO4 500kN |
1-EDO4/500kN |
Với các phép đo công nghiệp tiêu chuẩn, người dùng có thể chọn knuckle eye ZGOW/ZGUW. Với các phép đo chính xác, đặc biệt theo ISO 376, nên sử dụng bộ truyền lực kéo ZKM và thrust piece EDO4 phù hợp với từng dải lực.
Ưu điểm nổi bật của Loadcell Z4A HBM
Đáp ứng ISO 376 class 00
Ưu điểm lớn nhất của Loadcell Z4A HBM là khả năng đáp ứng class 00 theo ISO 376 trong dải 20% đến 100% Fnom. Đây là lý do Z4A thường được lựa chọn cho phòng thí nghiệm hiệu chuẩn, trung tâm kiểm định và các hệ thống cần chuẩn lực có độ chính xác rất cao.
Đo được cả lực kéo và lực nén
Z4A là cảm biến lực kéo nén, phù hợp cho nhiều ứng dụng đo hai chiều. Người dùng có thể dùng cùng một cảm biến cho kiểm tra kéo, kiểm tra nén, hiệu chuẩn máy thử lực và đo lực trong thiết bị thử nghiệm.
Độ ổn định dài hạn tốt
Dòng Z4A được thiết kế với độ ổn định dài hạn cao. Đây là yếu tố quan trọng trong các ứng dụng làm chuẩn truyền lực, nơi cảm biến cần duy trì độ tin cậy qua thời gian và sau nhiều lần sử dụng.
Sai số thấp, tín hiệu ổn định
Các thông số như độ lặp lại, độ không tuyến tính, creep và sai số zero đều rất thấp. Nhờ đó, cảm biến cho kết quả đo ổn định, phù hợp với các phép đo lực có yêu cầu nghiêm ngặt.
Cấp bảo vệ IP67
Loadcell Z4A HBM đạt cấp bảo vệ IP67, phù hợp cho môi trường phòng lab, xưởng sản xuất và khu vực công nghiệp có bụi hoặc độ ẩm nhất định.
Có đầy đủ phụ kiện truyền lực chuẩn
HBM cung cấp nhiều phụ kiện phù hợp cho Z4A, bao gồm knuckle eye, ZKM và EDO4. Việc dùng đúng phụ kiện giúp truyền lực chính xác hơn, giảm sai số lắp đặt và khai thác đúng khả năng của cảm biến.
Ứng dụng thực tế của Loadcell Z4A HBM
Loadcell Z4A HBM được sử dụng trong hiệu chuẩn lực, đo kéo nén chính xác cao, kiểm định máy thử lực, phòng thí nghiệm, R&D, chuẩn truyền lực và các ứng dụng cần cảm biến đáp ứng ISO 376 class 00.
Ứng dụng phổ biến gồm:
- Hiệu chuẩn máy thử kéo nén.
- Làm chuẩn truyền lực trong phòng thí nghiệm.
- Kiểm định hệ thống đo lực công nghiệp.
- So sánh lực trong các chương trình đo lường.
- Thiết bị thử nghiệm vật liệu.
- Kiểm tra lực trong R&D.
- Đo lực kéo và lực nén chính xác cao.
- Hệ thống kiểm tra chất lượng sản phẩm.
- Trung tâm kiểm định, phòng lab đo lường.
- Ứng dụng yêu cầu độ ổn định dài hạn cao.
Trong các ứng dụng này, cảm biến cần không chỉ đo đúng mà còn phải ổn định, lặp lại tốt và có khả năng truy xuất chuẩn. Loadcell Z4A HBM đáp ứng tốt nhóm yêu cầu này.
Cách lựa chọn Loadcell Z4A HBM phù hợp
Để chọn đúng Loadcell Z4A HBM, người dùng cần xác định dải lực, mục đích đo, phụ kiện truyền lực, bộ khuếch đại và yêu cầu tiêu chuẩn.
Chọn đúng dải lực
Dải lực cần chọn phải phù hợp với lực đo thực tế. Nếu hệ thống thường đo khoảng 40kN, model 50kN có thể phù hợp. Nếu sử dụng cho hiệu chuẩn hoặc chuẩn truyền lực, cần xem xét dải làm việc 20% đến 100% Fnom để chọn model tối ưu.
Xác định mục đích đo công nghiệp hay đo chuẩn
Nếu dùng trong sản xuất thông thường, có thể chọn phụ kiện knuckle eye ZGOW/ZGUW. Nếu dùng cho hiệu chuẩn, kiểm định hoặc đo chuẩn theo ISO 376, nên chọn bộ ZKM hoặc EDO4 đúng dải lực.
Chọn bộ đo tương thích
Z4A xuất tín hiệu mV/V, cần kết nối với bộ khuếch đại có độ chính xác cao. Khi chọn bộ đo, cần kiểm tra điện áp kích thích, độ phân giải, độ ổn định nhiệt, khả năng bù dây sense và yêu cầu hiệu chuẩn.
Kiểm tra điều kiện lắp đặt
Cần đảm bảo lực tác động đúng trục, hạn chế lực ngang và mô-men xoắn. Mặc dù Z4A có giới hạn lực ngang tĩnh 30% Fnom, trong phép đo chính xác cao vẫn nên tối ưu cơ khí để giảm sai số.
Kiểm tra trọng lượng và không gian lắp đặt
Các model Z4A có khối lượng tăng theo dải lực, từ khoảng 1.8kg ở 20kN đến 42kg ở 500kN. Người dùng cần tính toán không gian lắp, phương án gá và thiết bị nâng đỡ khi sử dụng model tải lớn.
Lưu ý khi lắp đặt và sử dụng Loadcell Z4A HBM
Để Loadcell Z4A HBM hoạt động chính xác và bền bỉ, cần lắp đặt đúng kỹ thuật. Một số lưu ý quan trọng gồm:
- Lắp cảm biến đúng phương chịu lực kéo hoặc nén.
- Sử dụng đúng phụ kiện truyền lực theo dải tải.
- Nếu đo chuẩn theo ISO 376, nên dùng bộ phụ kiện ZKM hoặc EDO4 phù hợp.
- Không để lực lệch tâm, lực ngang hoặc mô-men xoắn vượt mức cho phép.
- Không vượt quá lực vận hành tối đa và lực giới hạn.
- Kiểm tra đúng ren kết nối trước khi lắp.
- Bảo vệ cáp khỏi kéo căng, gập gãy hoặc nhiễu điện.
- Đấu đúng mạch 6 dây, bao gồm dây sense và shield.
- Không hàn điện gần cảm biến khi chưa tháo hoặc bảo vệ thiết bị.
- Hiệu chuẩn định kỳ theo yêu cầu đo lường.
- Bảo quản cảm biến trong môi trường sạch, khô khi dùng làm chuẩn.
- Ghi nhận lịch sử sử dụng nếu dùng trong phòng hiệu chuẩn.
Lắp đặt đúng giúp cảm biến duy trì độ chính xác, giảm sai số do truyền lực và kéo dài tuổi thọ trong các ứng dụng đo lực chuyên nghiệp.
Báo giá Loadcell Z4A HBM
Giá Loadcell Z4A HBM phụ thuộc vào dải lực, phụ kiện truyền lực, yêu cầu chứng từ, bộ khuếch đại đi kèm và số lượng đặt mua. Do đây là dòng cảm biến lực độ chính xác cao, giá thực tế cần được báo theo model và nhu cầu sử dụng cụ thể.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá gồm:
- Dải lực danh định: 20kN, 50kN, 100kN, 200kN hoặc 500kN.
- Model đặt hàng: 1-Z4A/20kN, 1-Z4A/50kN, 1-Z4A/100kN, 1-Z4A/200kN, 1-Z4A/500kN.
- Phụ kiện đo kéo ZGOW/ZGUW hoặc ZKM.
- Phụ kiện đo nén EDO4.
- Nhu cầu dây tiếp địa 1-EEK4, 1-EEK6, 1-EEK8.
- Nhu cầu bộ khuếch đại, đầu hiển thị hoặc thiết bị thu thập dữ liệu.
- Yêu cầu CO/CQ, chứng từ hiệu chuẩn hoặc tài liệu kỹ thuật.
- Số lượng mua lẻ hoặc mua theo dự án.
- Tình trạng hàng có sẵn hoặc đặt nhập.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp dải lực cần đo, mục đích sử dụng, yêu cầu phụ kiện kéo/nén, tiêu chuẩn đo mong muốn và thiết bị đo đang dùng.
Địa chỉ mua Loadcell Z4A HBM uy tín
Khi mua Loadcell Z4A HBM, khách hàng nên chọn đơn vị am hiểu cảm biến lực, thiết bị cân điện tử, hệ thống đo lực và ứng dụng hiệu chuẩn để được tư vấn đúng kỹ thuật. Với dòng Z4A, việc chọn đúng dải lực, phụ kiện truyền lực và bộ khuếch đại rất quan trọng vì sản phẩm thường dùng trong các phép đo có yêu cầu chính xác cao.
Cân Điện Tử Thái Bình Dương cung cấp loadcell, cảm biến lực, đầu cân, bộ khuếch đại, phụ kiện cân điện tử và giải pháp cân đo công nghiệp cho nhiều lĩnh vực sản xuất. Khách hàng được hỗ trợ kiểm tra model, tư vấn dải lực phù hợp và báo giá nhanh theo nhu cầu thực tế.
Lý do nên chọn Cân Điện Tử Thái Bình Dương:
- Cung cấp hàng chính hãng, rõ thông số.
- Tư vấn kỹ thuật tận tâm.
- Hỗ trợ chọn đúng dải lực và cấu hình.
- Tư vấn giải pháp đo kéo nén, hiệu chuẩn lực, kiểm định máy thử lực.
- Hỗ trợ chọn phụ kiện ZKM, EDO4, ZGOW/ZGUW phù hợp.
- Hỗ trợ chọn bộ khuếch đại, đầu hiển thị và thiết bị đo phù hợp.
- Giá cạnh tranh cho cá nhân, doanh nghiệp và dự án.
- Giao hàng nhanh, đóng gói an toàn.
- Hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình sử dụng.
Kết Luận
Loadcell Z4A HBM là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng đo lực kéo nén chính xác cao, hiệu chuẩn lực, kiểm định máy thử lực, phòng thí nghiệm, R&D và các hệ thống cần cảm biến đáp ứng ISO 376 class 00. Với dải lực từ 20kN đến 500kN, tín hiệu 2mV/V, mạch 6 dây, IP67, độ ổn định dài hạn tốt và đầy đủ phụ kiện truyền lực cho đo kéo/nén, sản phẩm đáp ứng tốt nhiều yêu cầu đo lực chuyên nghiệp.
Việc chọn đúng model Loadcell Z4A HBM giúp hệ thống đo hoạt động ổn định hơn, giảm sai số, tăng độ tin cậy và hỗ trợ truy xuất chuẩn trong các phép đo lực. Nếu bạn cần thay thế cảm biến cũ hoặc lắp mới cho hệ thống đo lực chính xác cao, hãy kiểm tra kỹ dải lực, phụ kiện truyền lực, bộ khuếch đại, tiêu chuẩn đo và điều kiện lắp đặt để chọn sản phẩm phù hợp.
Quý khách cần mua Loadcell Z4A HBM chính hãng, đúng model, giá cạnh tranh, hãy liên hệ ngay Cân Điện Tử Thái Bình Dương để được tư vấn kỹ thuật và báo giá nhanh.
Cân Điện Tử Thái Bình Dương cam kết:
- Hàng chính hãng, thông số rõ ràng.
- Tư vấn kỹ thuật tận tâm.
- Giá cạnh tranh.
- Giao hàng nhanh.
- Hỗ trợ khách hàng cá nhân, phòng thí nghiệm, nhà xưởng và doanh nghiệp.
Hotline: 0908 608 666 – 0908 662 643