Kỹ thuật trọn đời
Vận chuyển tận nơi
Skype: canthaibinhduong
Email: muabancan.tbd@gmail.com
0908 608 666 Mr DŨNG
0908 662 643 Mrs DUNG

  • Loadcell LC TIGO Minebea Intec

    Loadcell LC TIGO Minebea Intec

    Model: LC TIGO

    Kiểu loadcell: S-type dạng kéo

    Dải tải trọng: 60 kg – 5.000 kg

    Cấp chính xác: N (0.03%) / C3 (0.025%)

    Độ nhạy danh định: 2 mV/V

    Tải sử dụng tối đa: 150% Emax

    Xem thêm
  • Loadcell PR 6246 Minebea Intec

    Loadcell PR 6246 Minebea Intec

    Model: PR 6246

    Kiểu loadcell: Loadcell kéo S-type

    Dải tải trọng: 100 kg – 3 t

    Cấp chính xác: D1 / C3 / C6

    Độ nhạy danh định: 2 mV/V

    Quá tải an toàn: 150% Emax

    Tải phá hủy: >300% Emax

    Xem thêm
  • Loadcell PR 6241 Minebea Intec

    Loadcell PR 6241 Minebea Intec

    Model: PR 6241

    Kiểu loadcell: Loadcell nén S-type

    Dải tải trọng: 100 kg – 5 t

    Cấp chính xác: D1 / C3 / C6

    Độ nhạy danh định: 2 mV/V

    Vật liệu: Thép không gỉ 1.4542

    Xem thêm
  • Loadcell PR 6212 Minebea Intec

    Loadcell PR 6212 Minebea Intec

    Model: PR 6212

    Kiểu loadcell: Loadcell nén (Compression)

    Dải tải trọng: 500 kg – 10 t

    Cấp chính xác: C1

    Độ nhạy danh định: 2 mV/V

    Vật liệu: Thép không gỉ 1.4418

    Xem thêm
  • Loadcell PR 6211 Minebea Intec

    Loadcell PR 6211 Minebea Intec

    Model: PR 6211

    Kiểu loadcell: Loadcell nén (Compact Compression)

    Dải tải trọng: 30 kg – 300 kg

    Cấp chính xác: D1 – 0.05% Emax

    Tín hiệu đầu ra: 2 mV/V

    Vật liệu cảm biến: Thép không gỉ 1.4542

    Xem thêm
  • Loadcell PR 6201 Minebea Intec

    Loadcell PR 6201 Minebea Intec

    Model: PR 6201

    Kiểu loadcell: Loadcell nén (Compression)

    Dải tải trọng: 500 kg – 520 t

    Cấp chính xác: L, N (OIML R60)

    Vật liệu: Thép không gỉ 1.4301 (AISI 304)

    Cấp bảo vệ: IP66 / IP68 / IP69

    Xem thêm
  • Loadcell Inteco Minebea Intec

    Loadcell Inteco Minebea Intec

    Dòng sản phẩm: Loadcell Inteco

    Kiểu loadcell: Nén, kéo – nén, shear beam, bending beam

    Dải tải trọng: Từ vài kg đến hàng trăm tấn

    Độ chính xác: Cao, đáp ứng tiêu chuẩn cân công nghiệp

    Cấp bảo vệ: IP67 / IP68 / IP69K

    Xem thêm
  • Loadcell Cân Silo PanCake PR 6251

    Loadcell Cân Silo PanCake PR 6251

    Model: PanCake PR 6251

    Kiểu loadcell: Loadcell nén dạng PanCake

    Ứng dụng: Cân silo, bồn chứa, phễu chứa

    Dải tải trọng: Tùy cấu hình, phù hợp tải trọng lớn

    Độ chính xác: Cao, đáp ứng yêu cầu cân công nghiệp

    Xem thêm
  • Bộ Lọc Tín Hiệu Analog AD-4541-V/I AND

    Bộ Lọc Tín Hiệu Analog AD-4541-V/I AND

    Model: AD-4541-V/I

    Dải ngõ vào: –3.2 mV/V đến +3.2 mV/V

    Zero Adjustment: ±0.5 mV/V

    Span Adjustment: 0.4 đến 3.2 mV/V

    Nguồn kích Loadcell: 5 VDC, 60 mA max (tối đa 1 loadcell 120Ω hoặc 4 loadcell 350Ω)

    Xem thêm
  • Cân điện tử SJ-HS Series AND

    Cân điện tử SJ-HS Series AND

    Model: SJ-1000HS / SJ-2000HS / SJ-5000HS / SJ-5001HS / SJ-12KHS / SJ-20KHS / SJ-30KHS

    Tải trọng: 1000 g / 2000 g / 5000 g / 12 kg / 20kg / 30 kg

    Bước chia: 0.5 g / 1 g / 2 g / 5 g / 10 g / 20 g

    Xem thêm
  • Cân Bàn Điện Tử SE Series AND

    Cân Bàn Điện Tử SE Series AND

    Model: SE-30KAM / SE-60KAM / SE-150KAM

    Tải trọng tối đa: 30 kg / 60 kg / 150 kg

    Bước chia (d): 0.01 kg / 0.02 kg / 0.05 kg

    Lặp lại: ±0.01 kg / ±0.02 kg / ±0.05 kg

    Kích thước bàn cân: 300 × 380 mm

    Kích thước tổng thể: 300 × 582 × 722 mm

    Xem thêm
  • Cân Bàn Điện Tử SC AND

    Cân Bàn Điện Tử SC AND

    Model: SC-30KAM / SC-60KAM / SC-150KAM / SC-60KAL / SC-150KAL

    Tải trọng tối đa: 30 kg / 60 kg / 150 kg / 60 kg / 150 kg

    Bước chia (d): 0.01 kg / 0.02 kg / 0.05 kg / 0.02 kg / 0.05 kg

    Xem thêm
  • Cân Đếm Điện Tử GC AND

    Cân Đếm Điện Tử GC AND

    Model: GC-3K / GC-6K / GC-15K / GC-30K

    Tải trọng: 3 kg / 6 kg / 15 kg / 30 kg

    Độ chia (Weight): 0.0005 kg / 0.001 kg / 0.002 kg / 0.005 kg

    Đơn vị cân: kg, g, lb, oz, ozt, pcs

    Số lượng mẫu: 5 / 10 / 25 / 50 / 100 / tùy chọn

    Ổn định: Khoảng 1 giây

    Xem thêm
  • Cân Mủ Cao Su HT-CL Series AND

    Cân Mủ Cao Su HT-CL Series AND

    Model: HT-300CL / HT-500CL / HT-3000CL / HT-5000CL

    Màn hình: LCD 7 segment (cao 13.5 mm)

    Nguồn cung cấp: 4 pin AA hoặc Adapter AC (kèm theo)

    Kích thước mặt cân: 132 × 130 mm

    Kích thước tổng thể: 195 × 136 × 47 mm

    Xem thêm
  • Bộ Chuyển Đổi Tín Hiệu KM-02A Keli

    Bộ Chuyển Đổi Tín Hiệu KM-02A Keli

    Model: KM-02A

    Dạng tín hiệu đầu ra: 4–20mA, 0–5V, 0–10V (chọn 1 trong 3)

    Chuẩn bảo vệ: IP66 – Chống bụi & chống nước mạnh

    Nhiệt độ làm việc: -30°C ~ 60°C

    Kích thước: 180 × 120 × 46 mm

    Xem thêm
  • Màn Hình Hiện Thị Phụ DPM5 Keli

    Màn Hình Hiện Thị Phụ DPM5 Keli

    Model: DPM5

    Tốc độ truyền: 1200 / 2400 / 4800 / 9600 bps

    Kích thước: 750 × 240 × 63 mm

    Nguồn cấp: 220V – 50Hz

    Giao tiếp: RS232 hoặc current loop

    Tốc độ truyền: 600 bps

    Xem thêm
  • Đầu Cân Điều Khiển Từ Xa AD-8931 AND

    Đầu Cân Điều Khiển Từ Xa AD-8931 AND

    Model: AD-8931

    Loại hiển thị: Màn hình LCD 7 đoạn, có đèn nền

    Chiều cao ký tự: 26 mm

    Tốc độ làm mới hiển thị: Khoảng 10 lần/giây

    Đơn vị cân hỗ trợ: g, kg, lb, oz, ozt, tl, t, pcs, N

    Môi trường hoạt động: –10 đến 40°C; ≤ 85% RH, không ngưng tụ

    Xem thêm
  • Loadcell LCB 01/02/06 AND

    Loadcell LCB 01/02/06 AND

    Model: LCB01 / LCB02 / LCB03

    Tải trọng định mức: 30 kgf, 60 kgf, 150 kgf, 300 kgf, 600 kgf

    Độ nhạy (Rated output): 0.3 mV/V ±10% (LCB01/02) / 0.55 mV/V ±10% (LCB06)

    Sai số tổng (Combined error): 0.03% R.O

    Zero balance: 20 ± 5% R.O

    Tải trọng an toàn: 150% R.C

    Xem thêm
  • Loadcell LCC32 AND

    Loadcell LCC32 AND

    Model: LCC32

    Đường kính: 20 mm

    Chiều cao: 13 mm

    Trọng lượng: ~23 g

    Vật liệu: Thép không gỉ

    Cáp: φ3 mm, dài 0.3 m

    Xem thêm
  • Loadcell LCC33-USB AND

    Loadcell LCC33-USB AND

    Model: LCC33

    Thương hiệu: AND

    Phi tuyến: 1% R.O

    Hysteresis: 1% R.O

    Độ lặp lại: 1% R.O

    Zero balance: ±10% R.O

    Ảnh hưởng nhiệt độ zero: 2.1% R.O / 10°C

    Xem thêm
  • Loadcell CMX-USB AND

    Loadcell CMX-USB AND

    Model: CMX

    Thương hiệu: AND

    Sai số tổng (Combined error): 0.2% R.O

    Zero Balance: ±2% R.O

    Ảnh hưởng nhiệt độ zero: 0.2% R.O / 10°C

    Ảnh hưởng nhiệt độ span: 0.2% Load / 10°C

    Nhiệt độ bù: -10°C đến +60°C

    Xem thêm
  • Loadcell LCCU-21 USB AND

    Loadcell LCCU-21 USB AND

    Model: LCCU-21 USB

    Thương hiêu: AND

    Dải lực (Model): 100 N / 200 N / 500 N / 1 kN

    Sai số tổng: 0.5% R.O

    Zero balance: ±2% R.O

    Rated output: 100 ± 0.50 (100N), 200 ± 1.00 (200N), 500 ± 2.50 (500N)

    Xem thêm
  • Đầu Cân Điện Tử PURO Minebea Intec

    Đầu Cân Điện Tử PURO Minebea Intec

    Model: PURO

    Màn hình LCD: 6 chữ số, cao 35 mm, đèn nền trắng

    Độ phân giải hiển thị: Tối đa 1:30.000

    Thời gian ổn định: 1 giây

    Vật liệu: Vỏ ABS

    Chuẩn chống xâm nhập: IP43

    Các phím chức năng: 5 phím cơ học

    Xem thêm
  • Đầu Cân Điện Tử CI-601A CAS

    Đầu Cân Điện Tử CI-601A CAS

    Model: CI-601A

    Điện áp kích loadcell: DC 5V

    Số loadcell hỗ trợ: 10 loadcell (350Ω)

    Dải tín hiệu vào: -2.0 mV/V ~ 3.0 mV/V

    Độ nhạy đầu vào: 0.5 µV/D (Approval), 0.3 µV/D (Non-approval)

    Độ phân giải A/D nội bộ: 1/520,000

    Xem thêm
  • Đầu Cân Điện Tử AD-4328 AND

    Đầu Cân Điện Tử AD-4328 AND

    Model: AD-4328

    Độ phân giải hiển thị: 1/10.000

    Tốc độ chuyển đổi A/D: 10 lần/giây

    Đơn vị đo: kg, t (phiên bản quốc tế) – lb, kg (phiên bản Mỹ)

    Độ chia nhỏ tối thiểu: 1, 2, 5, 10, 20, 50

    Xem thêm
  • Đầu Cân Điện Tử AD-4532B AND

    Đầu Cân Điện Tử AD-4532B AND

    Model: AD-4532B

    Loại cảm biến: Strain Gauge (≤10 kΩ)

    Nguồn cấp cảm biến: 5V: tối đa 4 cảm biến 350Ω; 2.5V: tối đa 8 cảm biến 350Ω hoặc 2 cảm biến 120Ω

    Phương pháp hiệu chuẩn: Tải thật và Digital Span

    Zero Adjustment: ±50% giá trị span

    Span Adjustment: ±0.25 mV/V đến ±3 mV/V

    Xem thêm