Kỹ thuật trọn đời
Vận chuyển tận nơi
Skype: canthaibinhduong
Email: muabancan.tbd@gmail.com
0908 608 666 Mr DŨNG
0908 662 643 Mrs DUNG

  • Loadcell PC22 Flintec

    Loadcell PC22 Flintec

    Model: PC22

    Thương hiệu: Flintec

    Tải trọng tối đa (Emax): 5 / 10 / 20 / 30 / 40 kg

    Cấp chính xác (OIML): C3 (Y = 6,000, tùy chọn 12,000)

    Số vạch kiểm định tối đa (nLC): 3,000

    Khoảng chia nhỏ nhất (vmin): Emax / 6,000 (tùy chọn /12,000)

    Xem thêm
  • Loadcell PCB Flintec

    Loadcell PCB Flintec

    Model: PC30

    Thương hiệu: Flintec

    Tải trọng tối đa (Emax): 50 / 100 / 250 / 500 / 1,000 kg

    Cấp chính xác (OIML): C3, C3 MI6 (Y = 12,500)

    Số vạch kiểm định tối đa (nLC): 3,000

    Khoảng chia nhỏ nhất (vmin): Emax / 12,500

    Xem thêm
  • Loadcell PC30 Flintec

    Loadcell PC30 Flintec

    Model: PC30

    Thương hiệu: Flintec

    Tải trọng tối đa (Emax): 7 / 10 / 15 / 20 / 30 / 50 / 100 kg

    Cấp chính xác (OIML): C3 (Y = 10,000)

    Số vạch kiểm định tối đa (nLC): 3,000

    Khoảng chia nhỏ nhất (vmin): Emax / 10,000 (tùy chọn Emax / 15,000)

    Xem thêm
  • Loadcell PC12 Flintec

    Loadcell PC12 Flintec

    Model: PC12

    Thương hiệu: Flintec

    Tải trọng tối đa (Emax): 20 kg

    Cấp chính xác (OIML): C3 (Y = 20,000)

    Số vạch kiểm định tối đa (nLC): 3,000

    Khoảng vạch nhỏ nhất (vmin): Emax / 20,000

    Xem thêm
  • Loadcell PC7H Flintec

    Loadcell PC7H Flintec

    Model: PC7H

    Thương hiệu: Flintec

    Tải trọng tối đa (Emax): 1000 kg

    Tải trọng tối thiểu: 0 kg

    Cấp chính xác (OIML): GP C2 (Y = 7,400)

    Số lượng vạch kiểm định tối đa (NTEP): 2000 vạch, Class III

    Xem thêm
  • Loadcell PA1 Flintec

    Loadcell PA1 Flintec

    Model: PA1

    Thương hiệu: Flintec

    Tải trọng tối đa (Emax): 0.3 / 0.5 / 1 / 2 / 3 / 5 / 8 / 10 / 15 / 20 kg

    Độ nhạy (RO): 0.5 mV/V ±10% hoặc 1.5 mV/V ±10%

    Độ chính xác: ±0.10% RO

    Độ trôi (30 phút): ±0.10% RO

    Xem thêm
  • Loadcell Đơn Điểm PA3 Flintec

    Loadcell Đơn Điểm PA3 Flintec

    Model: PA3

    Thương hiệu: Flintec

    Dải tải (Emax): 0.3 / 0.5 / 1 / 2 / 3 / 5 kg

    Đầu ra định mức (RO): 1 mV/V ±0.1

    Zero balance: ±0.2 mV/V

    Sai số phi tuyến: ±0.04% RO (0.3–1kg), ±0.0166% RO (2–5kg)

    Xem thêm
  • Loadcell PA2 Flintec

    Loadcell PA2 Flintec

    Model: PA2

    Thương hiệu: Fllintec

    Dải tải (Emax): 1 / 2 / 3 / 5 kg

    Đầu ra định mức (RO): 2 mV/V ±0.2

    Zero balance: ±0.1 mV/V

    Sai số phi tuyến: ±0.04% RO (1–2kg), ±0.0166% RO (3–5kg)

    Xem thêm
  • Loadcell PC3 Flintec

    Loadcell PC3 Flintec

    Model: PC3

    Thương hiệu: Flintec

    Dải tải (Emax): 7 / 10 / 30 / 60 / 100 / 150 kg

    Độ chính xác: OIML C3, NTEP Class III & IIIL

    Đầu ra định mức (RO): 2 mV/V ±10%

    Zero balance: ±5% RO

    Xem thêm
  • Loadcell Không Dây CC PRO Flintec

    Loadcell Không Dây CC PRO Flintec

    Model: CC PRO

    Thương hiệu: Flintec

    Tải trọng tối đa (Emax): 30k lb hoặc 50k lb

    Đầu ra định mức (RO): 2.00 mV/V ±0.5%

    Tùy chọn đầu ra: 4–20 mA

    Sai số tĩnh (Static Error Band): ±0.5% FS

    Xem thêm
  • Loadcell MBC Flintec

    Loadcell MBC Flintec

    Model: MBC

    Thương hiệu: Flintec

    Dải tải (Capacity): 100 lb – 50.000 lb

    Đầu ra định mức (RO): 2 mV/V

    Sai số phi tuyến: ≤ ±0.25% RO

    Hysteresis: ≤ ±0.25% RO

    Xem thêm
  • Loadcell Phổ Thông AP5 Flintec

    Loadcell Phổ Thông AP5 Flintec

    Model: AP5

    Thương hiệu: Flintec

    Dải tải (Capacity): 1 / 2 / 5 / 10 kg

    Đầu ra định mức (RO): 1 mV/V (0.5–4.5VDC cho phiên bản amplifier)

    Quá tải an toàn: 150% RO

    Zero balance: ±2% RO

    Xem thêm
  • Loadcell JF1 Flintec

    Loadcell JF1 Flintec

    Model: JF1

    Thương hiệu: Flintec

    Dải tải (Capacity): 2, 5, 10, 20, 50, 100 kN (0.5 – 20 klbf)

    Độ nhạy (Sensitivity): 1 mV/V ±20% (các phiên bản đầu ra điện áp, dòng hoặc số có thể đặt hàng)

    Quá tải an toàn: 200% FS

    Quá tải phá hủy: >300% FS

    Xem thêm
  • Loadcell MBD2 Flintec

    Loadcell MBD2 Flintec

    Model: MBD2

    Thương hiệu: Flintec

    Dải tải (Capacity): 10 lb – 30.000 lb

    Đầu ra định mức (RO): 0.4 mV/V (10lb), 0.8 mV/V (20lb), 1 mV/V (25lb), 2 mV/V (50–30.000lb)

    Điện áp kích thích: 5 VDC (khuyến nghị), tối đa 10 V

    Quá tải an toàn: 150% RO

    Xem thêm
  • Loadcell Dạng Nén MHT2 Flintec

    Loadcell Dạng Nén MHT2 Flintec

    Model: MHT2

    Thương hiệu: Flintec

    Dải tải (Capacity): 500kg, 1000kg, 2000kg, 5000kg (1000lb – 10.000lb)

    Tín hiệu đầu ra: 1.5 mV/V ±20%

    Điện áp kích thích: 5 VDC (khuyến nghị), tối đa 10 V

    Điện trở đầu vào: 350 Ω (700 ±100 Ω cho model ≥2000kg)

    Xem thêm
  • Loadcell Nén MHT1 Flintec

    Loadcell Nén MHT1 Flintec

    Model: MHT1

    Thương hiệu: Flintec

    Dải tải (Capacity): 1 – 200kg / 2 – 500lb

    Tín hiệu đầu ra: 1 mV/V ±20% (1–20kg), 1.5 mV/V ±20% (50–200kg)

    Điện áp kích thích: 5 VDC (khuyến nghị), tối đa 10 V

    Điện trở đầu vào: 350 ±70 Ω (chuẩn), 1000 ±150 Ω (1kg và 2kg)

    Xem thêm
  • Loadcell Dạng Nút MK Flintec

    Loadcell Dạng Nút MK Flintec

    Model: MK

    Thương hiệu: Flintec

    Dải tải (Capacity): 100N – 150kN / 25lbf – 30.000lbf

    Quá tải an toàn: 150% FS

    Sai số phi tuyến: ≤ 0.5% FS

    Độ lặp lại: ≤ 0.1% FS

    Xem thêm
  • Loadcell Thông Minh Q1 Flintec

    Loadcell Thông Minh Q1 Flintec

    Model: Q1

    Thương hiệu: Flintec

    Tải trọng định mức (Rated load): 200 / 500 / 1000 / 2000 / 5000 N

    Quá tải an toàn (Proof load): 150 %RO

    Quá tải phá hủy (Ultimate load): 200 %RO

    Độ võng (Deflection): <0.05 mm

    Xem thêm
  • Loadcell Dạng Nút MBA Flintec

    Loadcell Dạng Nút MBA Flintec

    Model: MBA

    Thương hiệu: Flintec

    Tải trọng tối đa (Emax): 100 lb đến 50.000 lb

    Độ nhạy định mức (RO): 2 mV/V (Nominal)

    Phi tuyến tính: ≤ ±0.25 %RO

    Độ trễ (Hysteresis): ≤ ±0.25 %RO

    Xem thêm
  • Loadcell PD3 Flintec

    Loadcell PD3 Flintec

    Model: PD3

    Thương hiệu: Flintec

    Tải trọng tối đa (Emax): 2.2 / 5 / 10 / 25 / 50 / 100 lb (9.8 – 445 N)

    Độ nhạy định mức(RO): 2.0 mV/V

    Sai số phi tuyến: < ±0.05% RO

    Độ trễ (Hysteresis): < ±0.05% RO

    Xem thêm
  • Cân Bàn Điện Tử A501E THW

    Cân Bàn Điện Tử A501E THW

    Model: A501E

    Thương hiệu: THW

    Tải trọng: 60kg – 150kg – 300kg – 500kg

    Kích thước bàn cân: 400×500mm, 500×600mm, 600×800mm

    Chất liệu bàn cân: Inox chống gỉ, dễ vệ sinh

    Khung cân: Thép sơn tĩnh điện chắc chắn

    Xem thêm
  • Cân Heo Chốt Số Có Lồng A501E THW

    Cân Heo Chốt Số Có Lồng A501E THW

    Model: A501E

    Thương hiệu: THW

    Khả năng cân: 1 tấn, 2 tấn (tùy chọn)

    Bước nhảy (sai số): 0.5kg / 1kg

    Màn hình hiển thị: LED, kích thước số 30x13 mm, hiển thị rõ ràng

    Đơn vị cân: Kg / g / lb

    Xem thêm
  • Đầu Cân Điện Tử A501E THW

    Đầu Cân Điện Tử A501E THW

    Model: A501E

    Thương hiệu: THW

    Mức cân: 60kg - 500kg

    Nhà cung cấp: Cân Điện Tử Thái Bình Dương

    Màn hình hiển thị: LED, chiều cao số 30x13 mm, hiển thị rõ ràng

    Đơn vị cân: Kg / g / lb

    Xem thêm
  • Cân Động Vật Gia Súc A501E THW

    Cân Động Vật Gia Súc A501E THW

    Model: A501E

    Thương hiệu: THW

    Khả năng cân: 1 tấn, 2 tấn (có thể tùy chọn theo nhu cầu sử dụng)

    Bước nhảy (sai số): 0.5kg / 1kg

    Đơn vị cân: kg, lb

    Kích thước bàn cân: 1m x 2m, 1.2m x 2m, 1.2m x 1.8m, 1m x 1.8m… (có thể đặt theo yêu cầu riêng)

    Xem thêm
  • Loadcell UT4 Flintec

    Loadcell UT4 Flintec

    Model: UT4

    Thương hiệu: Flintec

    Dải tải trọng (Emax): 200lb / 300lb / 500lb / 1,000lb

    Độ chính xác (non-linearity): ≤ ±0.05% – 0.10% RO

    Độ trễ (Hysteresis): ≤ ±0.05% – 0.10% RO

    Sai số tổng hợp: ≤ ±0.10% – 0.20% RO

    Xem thêm
  • Loadcell Dạng Nén RC1 Flintec

    Loadcell Dạng Nén RC1 Flintec

    Model: RC1

    Thương hiệu: Flintec

    Dải tải trọng (Emax): 250 / 400 / 600 / 900 kN (25.5 – 91.8 tấn)

    Vật liệu chế tạo: Thép không gỉ 17-4 PH (1.4548)

    Độ chính xác: OIML C1, C3 – lên đến 10,000 vạch chia

    Điện áp kích thích: 5 – 15 V

    Xem thêm
  • Loadcell Q50 Flintec

    Loadcell Q50 Flintec

    Model: Q50

    Thương hiệu: Flintec

    Tải trọng tối đa (Emax): 0.5 / 1 / 2 / 5 / 10 / 20 / 30 tấn

    Đầu ra định mức (RO): 2 mV/V ± 0.1

    Cân bằng Zero: ± 5%RO

    Hiệu chuẩn (mV/V/Ω): ± 0.05%

    Xem thêm
  • Loadcell Dạng Nén CC1 Flintec

    Loadcell Dạng Nén CC1 Flintec

    Model: CC1

    Thương hiệu: Flintec

    Tải trọng tối đa (Emax): 30 klb (≈ 13.6 tấn), 50 klb (≈ 22.7 tấn)

    Trọng lượng đóng gói: 2.45 kg (30 klb) / 2.54 kg (50 klb)

    Đầu ra định mức (RO): 2 mV/V ± 0.5%

    Cân bằng Zero: ± 3%RO

    Xem thêm